Mu CBTT - 03
CÔNG TY CP SXKD DƯỢC VÀ TTB Y T VIT M
p II, Xã Tiến Thành, TX Đồng Xoài, Bình Phước
( Áp dng vi các doanh nghip trong lĩnh vc sn xut, chế biến, dch v)
STT Ni dung S dư đầu kS dư cui k
I Tài sn ngn hn 13,243,523,426 10,039,609,004
1Tin và các khon tương dương tin 3,592,962,365 1,568,466,954
2 Các khon đầu tư tài chính ngn hn- -
3 Các khon phi thu ngn hn 3,748,535,086 2,719,158,982
4 Hàng tn kho 5,271,072,841 4,867,377,115
5 Tài sn ngn hn khác 630,953,134 884,605,953
II Tài sn dài hn 10,125,574,325 14,116,374,645
1 Các khon phi thu dài hn- -
2 Tài sn c định 9,929,995,973 13,920,796,293
- Tài sn c định hu hình 2,909,667,118 3,212,315,313
- Tài sn c định vô hình 7,020,328,855 10,708,480,980
- Tài sn c định thuê tài chính - -
- Chi phí xây dng cơ bn d dang
3Bt động sn đầu tư- -
4 Các khon đầu tư tài chính dài hn- -
Tài sn dài hn khác 195,578,352 195,578,352
III TNG CNG TÀI SN 23,369,097,751 24,155,983,649
IV N phi tr656,319,412 1,597,675,959
1N ngn hn 656,319,412 1,597,675,959
2N dài hn- -
VVn ch s hu 22,712,778,339 22,558,307,690
1Vn ch s hu 23,024,277,658 22,771,703,552
- Vn đầu tư ca ch s hu 21,000,000,000 21,000,000,000
- Thng dư v c phn- -
- C phiếu qu- -
- Chênh lch đánh giá li tài sn- -
- Chênh lch t giá hi đoái - -
- Các qu- -
- Li nhun sau thuế chưa phân phi 2,024,277,658 1,771,703,552
- Ngun vn đầu tư XDCB - -
2 Ngun kinh phí và qu khác (311,499,319) (213,395,862)
- Qu khen thưởng phúc li (311,499,319) (213,395,862)
- Ngun kinh phí - -
- Ngun kinh phí đã hình thành TSCĐ- -
VI TNG CNG NGUN VN 23,369,097,751 24,155,983,649
Lưu ý 1: Ct s dư đầu k ca Quý IV/09 ly t s dư cui k Quý III/09 chuyn sang.
I.A. BNG CÂN ĐỐI K TOÁN
( QUÝ IV / 2009)
BÁO CÁO TÀI CHÍNH TÓM TT
(Ban hành kèm theo thông tư s 38/2007/TT-BTC ngày 18/4/2007 ca B trưởng B Tài chính hướng dn
v vic Công b thông tin trên th trường chng khoán)
II.A. KT QA HOT ĐỘNG KINH DOANH
( Áp dng vi các doanh nghip trong lĩnh vc sn xut, chế biến, dch v)
STT Ch tiêu K báo cáo Lũy kế
1 Doanh thu bán hàng và cung cp dch v1,752,299,340 5,623,335,964
2 Các khon gim tr doanh thu
3 Doanh thu thun v bán hàng và cung cp dch v1,752,299,340 5,623,335,964
4 Giá vn hàng bán 1,091,416,097 3,329,687,160
5 LN gp v bán hàng và cung cp dch v660,883,243 2,293,648,804
6 Doanh thu hot động tài chính 172,945,931 189,756,892
7 Chi phí tài chính - 5,000,000
8 Chi phí bán hàng 115,023,458 276,214,968
9 Chi phí qun lý doanh nghip 519,983,497 1,307,977,007
10 Li nhun thun t hot động kinh doanh 198,822,219 894,213,721
11 Thu nhp khác - -
12 Chi phí khác - -
13 Li nhun khác - -
14 Tng li nhun kế toán trước thuế198,822,219 894,213,721
15 Thuế thu nhp doanh nghip 24,852,777 111,776,715
16 Li nhun sau thuế thu nhp doanh nghip 173,969,442 782,437,006
17 Lãi cơ bn trên c phiếu- -
18 C tc trên mi c phiếu- -
Lưu ý 2: Ct s liu k báo cáo chính là kết qu kinh doanh quý IV/2009
Người ghi s Kế toán trưởng Giám đốc
Ngày 01 tháng 03 năm 2010