
1
KHOA HỌC QUẢN LÝ
Câu 1: Quản lý là gì? Phân tích các khái niệm quản lý?
- Định nghĩa tổng quát:
Quản lý là quá trình tác động có hệ thống, có định hướng và có tổ chức của chủ thể quản
lý lên đối tượng quản lý nhằm sử dụng tối ưu các nguồn lực để đạt được mục tiêu của tổ chức
trong một môi trường luôn biến động.
- Phân tích các góc độ:
+ Góc độ Hoạt động (Quy trình): Quản lý không phải là một hành động đơn lẻ mà là một
chuỗi các chức năng lặp lại: Hoạch định -> Tổ chức -> Điều khiển -> Kiểm tra. Nếu thiếu một
trong các mắt xích này, quá trình quản lý sẽ bị gãy đổ.
+ Góc độ Nguồn lực (Hiệu quả & Hiệu suất): Quản lý là làm sao để đạt được kết quả cao
nhất (Hiệu quả) với chi phí thấp nhất (Hiệu suất). Điều này liên quan đến việc phối hợp 5M:
Man (Con người), Money (Tiền bạc), Material (Nguyên liệu), Machine (Máy móc), Method
(Phương pháp).
+ Góc độ Quan hệ con người: Như Mary Parker Follett đã nói: "Quản lý là nghệ thuật
hoàn thành công việc thông qua người khác". Điểm cốt lõi ở đây là khả năng dẫn dắt, gây ảnh
hưởng chứ không chỉ là ra lệnh.
Câu 2: Hãy nêu vai trò của quản lý? Cho ví dụ?
- Vai trò của quản lý:
Quản lý có vai trò cốt lõi, quyết định sự sống còn và phát triển của tổ chức, thể hiện qua
các mặt sau:
+ Đảm bảo đạt được mục tiêu tổ chức: Quản lý biến tầm nhìn thành hành động cụ thể
thông qua hoạch định và tổ chức. (VD: Để bảo tồn một di sản văn hóa (Mục tiêu), quản lý phải
lập kế hoạch chi tiết, phân bổ ngân sách, và điều phối các chuyên gia phục chế).
+ Tạo ra sự phối hợp và trật tự: Quản lý xây dựng cơ cấu tổ chức, phân công nhiệm vụ,
và thiết lập kênh giao tiếp, đảm bảo các bộ phận hoạt động hài hòa. (VD: Quản lý sắp xếp lịch
diễn của các đoàn nghệ thuật để tránh chồng chéo, đảm bảo sự kiện diễn ra suôn sẻ).
+ Tối ưu hóa việc sử dụng nguồn lực: Quản lý đảm bảo mọi nguồn lực (nhân sự, tài chính,
thời gian) được sử dụng một cách hiệu suất nhất, tránh lãng phí. (VD: Quản lý ngân sách dự án
triển lãm tranh, đảm bảo sử dụng vật liệu chất lượng cao nhất với chi phí tối ưu).
+ Thúc đẩy đổi mới và thích ứng: Nhà quản lý liên tục phân tích môi trường, nhận diện
cơ hội và mối đe dọa, đưa ra các quyết định chiến lược để tổ chức thích ứng với sự thay đổi
(VD: ứng dụng công nghệ số vào bảo tàng).
+ Tạo động lực và phát triển con người: Thông qua chức năng lãnh đạo, quản lý truyền
cảm hứng, đào tạo, và tạo điều kiện để nhân viên phát triển, từ đó nâng cao hiệu suất làm việc.
- Ví dụ minh họa: Một đội bóng (tổ chức) có nhiều cầu thủ giỏi (nguồn lực) nhưng nếu
không có Huấn luyện viên (nhà quản lý) để sắp xếp chiến thuật và truyền lửa, đội bóng sẽ thi
đấu rời rạc và thất bại.
Câu 3: Tại sao nói quản lý vừa là khoa học vừa là nghệ thuật? Phân tích và ví dụ?

2
- Quản lý có tính khoa học:
+ Tính hệ thống: Quản lý có đối tượng nghiên cứu riêng, có hệ thống khái niệm, nguyên
tắc và các quy luật (quy luật về sự phù hợp, quy luật tiết kiệm thời gian...).
+ Dựa trên bằng chứng: Các nhà quản lý hiện đại sử dụng dữ liệu lớn (Big Data), các mô
hình toán học và kinh tế lượng để dự báo và ra quyết định.
+ Tính khách quan: Có những quy trình chuẩn mực mà bất kỳ ai áp dụng cũng sẽ mang
lại kết quả tương tự.
- Quản lý có tính nghệ thuật:
+ Nghệ thuật dùng người: Mỗi con người là một thực thể tâm lý riêng biệt. Không có
công thức chung để làm tất cả mọi người hài lòng. Nhà quản lý phải biết "nhìn người" và "dùng
người" đúng chỗ, đúng lúc.
+ Sự linh hoạt trong tình huống: Trong môi trường VUCA, các lý thuyết sách vở có thể
trở nên lỗi thời. Nghệ thuật nằm ở sự nhạy bén, trực giác và khả năng xoay sở trong điều kiện
thông tin không đầy đủ.
+ Sự tinh tế trong giao tiếp: Cách truyền đạt một mệnh lệnh mềm dẻo không cứng nhắc
để nhân viên tự nguyện làm việc thay vì đối phó, quát nạt, khó tính chính là đỉnh cao của nghệ
thuật quản lý.
- Ví dụ minh họa:
+ Nhà quản lý dùng thước đo KPI để đánh giá nhân viên (Khoa học), nhưng biết cách
động viên, chia sẻ và lắng nghe nhân viên tâm sự đúng lúc khi nhân viên gặp khó khăn cá nhân
(Nghệ thuật).
+ Khi công ty khủng hoảng tài chính, về mặt khoa học, nhà quản lý phải cắt giảm chi phí
và nhân sự dựa trên bảng lương. Nhưng về mặt nghệ thuật, họ phải biết cách nói chuyện với
những người ra đi sao cho họ vẫn giữ được lòng tự trọng và sự tôn trọng đối với công ty.
Câu 4: Lý thuyết quản lý một cách khoa học có những ưu, nhược điểm gì khi ứng
dụng trong quản lý?
Khía cạnh
Ưu điểm (Đóng góp)
Nhược điểm (Hạn chế)
Tăng năng suất
lao động
Xác định "cách làm tốt nhất" thông qua
nghiên cứu thời gian và chuyển động, giúp
chuẩn hóa quy trình, tăng năng suất rõ rệt.
Tâm lý "người kinh tế": chỉ coi tiền bạc
là động lực duy nhất, bỏ qua yếu tố tâm
lý, xã hội của người lao động.
Chuyên môn
hóa
Đặt nền móng cho sự chuyên môn hóa
công việc, phân chia rõ ràng trách nhiệm
giữa quản lý (hoạch định) và người lao
động (thực hiện).
Phân biệt quản lý/người lao động: gây
ra sự xa cách, mâu thuẫn giữa hai bên,
giảm sự sáng tạo và chủ động của người
lao động.
Lựa chọn
người lao động
Đề xuất việc lựa chọn và đào tạo người lao
động một cách khoa học, phù hợp với yêu
cầu công việc.
Lao động đơn điệu: công việc bị chia
nhỏ quá mức, dẫn đến sự nhàm chán,
giảm chất lượng công việc trong dài hạn.
Câu 5: Lý thuyết quản lý hành chính có những ưu, nhược điêm gì khi ứng dụng
trong quản lý?

3
Khía cạnh
Ưu điểm (Đóng góp)
Nhược điểm (Hạn chế)
Tính
tổng quát
Thiết lập 4 chức năng quản lý (P-O-L-C)
và 14 nguyên tắc áp dụng cho mọi loại
hình tổ chức, tạo ra khung lý thuyết phổ
quát, dễ học hỏi và triển khai.
Thiên về quy tắc/cơ cấu: Quá cứng nhắc, coi
tổ chức là một hệ thống đóng (ít quan tâm đến
môi trường bên ngoài), có thể không phù hợp
với môi trường kinh doanh hiện đại, linh hoạt.
Cấu trúc
rõ ràng
Nhấn mạnh tầm quan trọng của cơ cấu,
quyền hạn, kỷ luật, và thống nhất chỉ huy,
giúp tổ chức vận hành trật tự và ổn định.
Tính tập trung cao: Thường dẫn đến cơ cấu
quan liêu, làm chậm quá trình ra quyết định và
thiếu sự tham gia từ cấp dưới.
Phân công
quyền hạn
Đưa ra các nguyên tắc rõ ràng về quyền
hạn và trách nhiệm.
Thiếu linh hoạt: Các nguyên tắc mang tính
định hướng hơn là tuyệt đối, nhưng khi áp
dụng quá máy móc sẽ làm giảm sự sáng tạo.
Câu 6: Lý thuyết quản lý tâm lý xã hội có những ưu, nhược điêm gì khi ứng dụng
thực tế?
Khía cạnh
Ưu điểm (Đóng góp)
Nhược điểm (Hạn chế)
Nhấn mạnh
vai trò
con người
Thay đổi tư duy quản lý từ "người kinh
tế" sang "người xã hội", công nhận ảnh
hưởng của yếu tố tâm lý, mối quan hệ xã
hội, và nhóm làm việc đối với năng suất.
Lãng mạn hóa con người: đôi khi quá đề
cao yếu tố xã hội, bỏ qua vai trò của các yếu
tố vật chất và cơ cấu tổ chức (ví dụ: vai trò
của tiền lương vẫn rất quan trọng).
Cải thiện
giao tiếp
Khuyến khích sự giao tiếp, tham gia và
tạo điều kiện làm việc thoải mái, nâng
cao sự hài lòng và động lực làm việc.
Khó đo lường/ứng dụng: các yếu tố tâm lý
(hạnh phúc, động lực, tinh thần nhóm) rất
khó đo lường và quản lý một cách khoa học
so với quy trình công việc (taylor).
Tạo tinh thần
nhóm
Nhận ra sức mạnh của các nhóm làm việc
phi chính thức và áp lực đồng đẳng đối
với hành vi cá nhân.
Nguy cơ thao túng: nếu không được áp
dụng đúng đắn, việc "quan tâm" có thể bị
coi là cách để thao túng hoặc khai thác cảm
xúc của nhân viên.
Câu 7: Hãy nêu đặc điểm của nguyên tắc tập trung dân chủ. Cho ví dụ chứng minh?
1. Đặc điểm:
Nguyên tắc tập trung dân chủ là nguyên tắc nền tảng trong quản lý nhà nước và quản lý
tổ chức xã hội, thể hiện sự kết hợp hài hòa giữa quyền lực và sự tham gia:
- Tập trung (Quyền lực):
+ Sự thống nhất trong đường lối, chính sách và chỉ đạo từ cấp cao nhất xuống.
+ Đảm bảo kỷ luật, sự tuân thủ và ra quyết định kịp thời, tránh phân tán.
- Dân chủ (Sự tham gia):
+ Tạo điều kiện để mọi thành viên được tham gia đóng góp ý kiến, bàn bạc trước khi
quyết định.
+ Thực hiện việc giám sát và phản hồi từ cấp dưới lên.
- Mối quan hệ (kết hợp): Tập trung trên cơ sở: Dân chủ (ý kiến tập thể được lắng nghe)
và Dân chủ dưới sự tập trung lãnh đạo (quyết định cuối cùng thuộc về người có thẩm quyền).
2. Ví dụ chứng minh (Trong lĩnh vực Văn hóa):
+ Tập trung: Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch ban hành quy chế chung về việc bảo tồn
Di sản Văn hóa Phi vật thể Quốc gia. Đây là sự tập trung về đường lối, đảm bảo tính thống nhất
trong bảo tồn.

4
+ Dân chủ: Khi xây dựng quy chế đó, Bộ tổ chức hội thảo lấy ý kiến từ các chuyên gia,
các nghệ nhân, và cộng đồng địa phương nơi có di sản.
+ Kết hợp: Sau khi tiếp thu ý kiến (Dân chủ), Bộ ra quyết định cuối cùng (Tập trung) và
các địa phương phải triển khai thực hiện.
Câu 8: Hãy nêu đặc điểm của nguyên tắc kết hợp quản lý theo ngành với quản lý
theo địa phương và vùng lãnh thổ? Cho ví dụ chứng minh?
1. Đặc điểm:
Nguyên tắc này giải quyết mâu thuẫn giữa nhu cầu chuyên môn hóa (ngành) và nhu cầu
tổng thể hóa (địa phương), thường áp dụng trong quản lý công:
- Quản lý theo Ngành (Chiều dọc - Chuyên môn):
+ Đảm bảo sự chỉ đạo thống nhất, chuyên môn sâu, và áp dụng tiêu chuẩn kỹ thuật trên
phạm vi toàn quốc (hoặc toàn tổ chức).
+ Ví dụ: Bộ GD&ĐT quản lý hệ thống giáo dục quốc gia.
- Quản lý theo địa phương/vùng (Chiều ngang - tổng hợp):
+ Đảm bảo tính linh hoạt, thích ứng với điều kiện kinh tế, xã hội, văn hóa cụ thể của từng
khu vực.
+ Phối hợp tổng hợp các nguồn lực và hoạt động của nhiều ngành trên cùng một địa bàn.
2. Ví dụ chứng minh (Trong lĩnh vực Văn hóa):
+ Quản lý theo Ngành: Cục Di sản Văn hóa (Bộ VHTTDL) ban hành các quy chuẩn kỹ
thuật quốc gia về tu bổ di tích (đảm bảo tính chuyên môn).
+ Quản lý theo Địa phương: Sở VHTTDL Hà Nội hoặc UBND cấp tỉnh trực tiếp quản lý,
sử dụng và khai thác di tích đó, quyết định lịch mở cửa, tổ chức lễ hội và huy động vốn (đảm
bảo tính tổng hợp và phù hợp với điều kiện địa phương).
+ Kết hợp: Việc tu bổ di tích phải tuân thủ quy chuẩn của Cục (Ngành), nhưng việc triển
khai phải phù hợp với điều kiện thời tiết, nguồn lực và nhu cầu phát triển du lịch của địa phương
(Địa phương).
Câu 9: Hãy nêu đặc điểm của nguyên tắc kết hợp hài hòa các lợi ích. Cho ví dụ?
- Đặc điểm:
Nguyên tắc này thừa nhận sự tồn tại khách quan của nhiều loại lợi ích khác nhau (cá nhân,
tập thể, xã hội) và yêu cầu quản lý phải tìm được cách thỏa mãn chúng một cách cân bằng và
công bằng.
Các loại lợi ích cần hài hòa:
+ Lợi ích cá nhân: Tiền lương, thăng tiến, sự công nhận của mỗi nhân viên.
+ Lợi ích tập thể (Tổ chức): Lợi nhuận, hiệu suất, uy tín, sự phát triển.
+ Lợi ích xã hội (Công cộng): Bảo vệ môi trường, đóng góp ngân sách, tuân thủ pháp
luật, trách nhiệm xã hội.
Yêu cầu: Đảm bảo lợi ích cá nhân được thỏa mãn trên cơ sở đóng góp cho lợi ích tập thể,
và lợi ích tập thể phải phù hợp với lợi ích xã hội.
- Ví dụ chứng minh (Tại một nhà hát):
+ Lợi ích cá nhân (Nghệ sĩ): Mong muốn có thu nhập cao, được công chúng công nhận,

5
có cơ hội diễn vai chính.
+ Lợi ích tập thể (Nhà hát): Cần đạt doanh thu cao, có các vở diễn chất lượng để nâng cao
thương hiệu.
=> Hài hòa:
+ Nhà hát quyết định tăng lương và tiền thưởng dựa trên hiệu suất bán vé (kết hợp lợi ích
cá nhân và tập thể).
+ Nhà hát tổ chức các buổi diễn phục vụ cộng đồng (miễn phí hoặc giá thấp) (kết hợp lợi
ích tập thể và xã hội).
+ Nghệ sĩ chấp nhận diễn các vai phụ theo sự phân công để vở diễn đạt chất lượng cao
nhất (đặt lợi ích tập thể lên trên lợi ích cá nhân ở một số thời điểm).
Câu 10: Phương pháp quản lý là gì? Tại sao phải phối hợp các phương pháp trong
quản lý? Phân tích và cho ví dụ chứng minh?
- Khái niệm:
Phương pháp quản lý là tổng thể các cách thức tác động, điều chỉnh, hướng dẫn của chủ
thể quản lý (nhà quản lý) lên đối tượng quản lý (tổ chức, nhân viên) nhằm đạt được mục tiêu
đã định. Các phương pháp cơ bản gồm: Hành chính, Kinh tế và Tâm lý xã hội.
- Tại sao phải phối hợp các phương pháp:
Không có phương pháp quản lý nào là hoàn hảo và có thể áp dụng hiệu quả trong mọi
tình huống. Việc phối hợp là cần thiết vì:
+ Tính đa dạng của đối tượng: Đối tượng quản lý là con người (họ có nhu cầu, động lực
đa dạng) và các nguồn lực khác. Cần tác động đồng thời vào ý thức, lợi ích vật chất và kỷ luật…
+ Tính phức tạp của tình huống: Mỗi tình huống (khủng hoảng, đổi mới, hoạt động
thường ngày) đòi hỏi sự kết hợp phương pháp khác nhau.
+ Tính toàn diện của mục tiêu: Để đạt mục tiêu tổ chức, cần sự cam kết tinh thần (Tâm
lý xã hội), sự tuân thủ kỷ luật (Hành chính), và sự khích lệ vật chất (Kinh tế).
+ Phối hợp: Để dự án thành công, cần: Quy tắc (Hành chính) để đảm bảo mọi người đi
đúng hướng, Thù lao (Kinh tế) để thúc đẩy nỗ lực cá nhân và Môi trường làm việc tích cực
(Tâm lý xã hội) để đảm bảo sự sáng tạo.
- Phân tích và ví dụ chứng minh:
Phương pháp
Nội dung tác động
Ví dụ: Ứng dụng phối hợp
(Quản lý dự án phim)
Hành chính
Tác động bằng cách sử dụng các
quyết định, luật lệ, quy định, kỷ luật.
Ra quyết định: Ban hành lịch làm việc, quy định
về giờ giấc, hợp đồng rõ ràng. (Tạo khuôn khổ).
Kinh tế
Tác động bằng cách sử dụng các
công cụ vật chất, tài chính (lương,
thưởng, phạt, giá cả).
Kích thích: Chi trả lương cao hơn thị trường,
thưởng lớn nếu phim đạt doanh thu cao, phạt nếu
chậm tiến độ. (Kích thích lợi ích).
Tâm lý
xã hội
Tác động bằng cách sử dụng niềm
tin, tình cảm, tinh thần tập thể, văn
hóa, quan hệ.
Tạo động lực: Tổ chức Team building, khen
thưởng công khai "Nhân viên xuất sắc", lắng nghe
ý kiến diễn viên. (Gắn kết tinh thần).
Câu 11: Phương pháp kinh tế bao gồm những yếu tố nào? Phân tích đề thầy rõ vai
trò của kích thích vật chất trong việc nâng cao năng suất lao động?

