Ở
Ạ
Ể
Ỳ
Ọ
Ọ
Ụ Ả
S GIÁO D C VÀ ĐÀO T O QU NG NAM
ể ờ
ờ
KI M TRA H C K I NĂM H C 20162017 Môn: TOÁN – L p 1ớ 1 ề Th i gian: 90 phút (không k th i gian giao đ ) Ề MÃ Đ : 116
Ứ Ề Đ CHÍNH TH C
ể
Ắ
ộ ậ ướ
ủ ủ c m t tr n thi đ u bóng đá, m i c u th c a ố ầ ủ ủ ủ ộ
Ệ ỗ ộ ắ
A/ TR C NGHI M: (5,0 đi m) ỗ ầ Caâu 1. M i đ i bóng đá có 11 c u th ra sân. Tr ắ ộ đ i này đ u b t tay v i 11 c u th c a đ i kia và 3 tr ng tài. Tính t ng s cái b t tay. D. 308.
ấ ổ ớ
]p
sin
ề A. 187. ọ C. 275. ầ B. 154.
ạ [0; ệ ộ ố ủ ươ c a ph ng trình Caâu 2. Tìm s nghi m thu c đo n
1 x = . 3 C. 1 nghi m.ệ
A. 2 nghi m.ệ B. 0 nghi m.ệ D. 3 nghi m.ệ
1 3
ấ ả ấ ả , xác su t x y ra bi n c ế ố ế ố A là ế ố ộ ậ Caâu 3. A và B là hai bi n c đ c l p, xác su t x y ra bi n c
B là
P =
P =
1 5 P =
ể ả . Tính xác su t ấ P đ x y ra bi n c ế ố A và B .
3 P = . 4
2 15
1 15
. . . B. C. D. A.
x a
sin(
= - )
1
8 15 ng trình
p
= - a
= - a
x
p k
x
p k 2
+ 2
= -
a
- ủ ệ ươ . Caâu 4. Tìm nghi m c a ph p (v i ớ k Z(cid:0) ). (v i ớ k Z(cid:0) ). A. B.
a
x
p k 2
x
= + + p p k
2
+ 2 p + 2
- (v i ớ k Z(cid:0) ). (v i ớ k Z(cid:0) ). C. D.
M -
( 3; 2)
r v =
(2; 1)
- Ả ẳ ọ và đi m ể . nh c a ủ M qua phép
ọ ộ ể ế ể ộ Oxy , cho là đi m M’. Tìm t a đ đi m M’. - - . ặ Caâu 5. Trong m t ph ng t a đ r ơ v ị t nh ti n theo vect A. M’ ( 1;1)
ẳ ườ B. M’ (5;3) . ọ ộ Oxy , cho đ . . nhẢ
2
d có ph ườ là đ + = y 1 0 2
x
x
C
+ = . 1 0 + + ...
ẳ - - C. M’ (1;1) . ẳ ng th ng j = - 090 x . D. M’ (1; 1) y- + = ươ x 1 0 2 ng trình ươ ng trình là ng th ng có ph - = y x 1 0 . D. C.
2016 2016
0 2016
2 2016
1
=
S
S =
S =
S =
20162
1
20162
20152
+ . 1
20162 2
. ặ Caâu 6. Trong m t ph ng t a đ ẳ ủ ườ d qua phép quay tâm O góc quay ng th ng c a đ - = y+ y+ 2 1 0 2 . A. + = Caâu 7. Tính t ng ổ S C C B. + 1 C 2016 - - . . . A. B. C. D.
ậ ượ ố ự ữ ố c bao nhiêu s t nhiên có 5 ch s khác nhau mà ch s ữ ố
ố ừ Caâu 8. T các s 1, 3, 5, 7, 9 l p đ ữ ố ầ đ u tiên là ch s 3?
C. 12 s .ố D. 24 s .ố
ầ ượ ể ủ t là trung đi m c a AB, BC, CD. Trong các
ị
B. 6 s .ố A. 4 s .ố ọ Caâu 9. Cho t di n ABCD; g i M, N, K l n l ị đúng? kh ng đ nh sau, kh ng đ nh nào ắ ắ ườ ườ
ứ ệ ẳ ẳ ng th ng MN và BD c t nhau. ẳ ng th ng MK và AC c t nhau. ẳ ế ủ ủ ể ẳ
ề
Trang 1/3 – Mã đ 116
ặ ẳ ẳ A. Hai đ B. Hai đ ặ ặ C. Giao tuy n c a m t ph ng (MNK) và m t ph ng (ABD) đi qua trung đi m c a AD. ớ D. AD song song v i m t ph ng (MNK).
a và b . Trên đ
a có 5 đi m phân bi ể ể
ườ ườ ẳ
ệ ố ỉ ng th ng song song ể b có 7 đi m phân bi ẳ ng th ng ấ ừ t. Tính s tam giác có 3 đ nh l y t ệ các đi m trên hai đ t, trên ườ ng
= 0 20 )
cos(
C. 45 tam giác. D. 350 tam giác. Caâu 10. Cho hai đ ẳ ườ ng th ng đ a và b . th ng ẳ A. 175 tam giác.
0
0
=
+
= -
+ 0
x
x
k
k
50 0
.360 0
=
+
= -
10 + 0
x
x
k
k
40
40
.360
0
0
=
+
= -
+ 0
x
x
k
k
80
0
40 0
.360 0
=
+
=
+
x
x
80
ươ ệ ng trình có các nghi m là Caâu 11. Ph B. 220 tam giác. 1 x - 2
0 .360 , 0 .360 , 0 .360 , 0 .360 , ệ
40 ủ
.360 ươ
A. B. C. D.
3
k k Caâu 12. Tìm nghi m c a ph
p
=
+
p
p
x
k
x
k
ng trình . ). ). ). ). x = (v i ớ k Z(cid:0) (v i ớ k Z(cid:0) (v i ớ k Z(cid:0) (v i ớ k Z(cid:0) tan
6 p
=
+
p
p
x
k
x
k
(v i ớ k Z(cid:0) ). (v i ớ k Z(cid:0) ). A. B.
3
5
p = - + 3 p = - + 6 là
a =
(v i ớ k Z(cid:0) ). (v i ớ k Z(cid:0) ). C. D.
a =
24
15
)x+ (1 a = . 6
Caâu 13. H s a = . D. A.
B. ị ẳ ẳ ị ệ ố a c a s h ng ch a 3x trong khai tri n ể ứ ủ ố ạ . . 10 C. đúng?
ứ ệ ề ằ ạ Caâu 14. Trong các kh ng đ nh sau, kh ng đ nh nào di n đ u là hình có 4 c nh b ng nhau.
ứ ạ giác.
A. Hình t ặ B. Hình chóp tam giác là hình có 3 đ nh, 3 c nh và 3 m t. ứ C. Hình chóp t giác là hình có 4 m t là t D. Hình chóp tam giác là hình t
ể ể ể
ấ ả ế
ể ạ ỉ ặ ứ ệ di n. ồ ỏ Caâu 15. Có 5 quy n sách khác nhau g m 3 quy n sách Văn và 2 quy n sách Toán. H i có bao ế ể ệ nhiêu cách x p 5 quy n sách trên lên k sách dài (x p hàng ngang) sao cho t t c quy n sách ả ứ cùng môn ph i đ ng c nh nhau?
C. 24 cách. D. 16 cách. A. 12 cách.
x > , cos 0 0x < , cos
ị ẳ ị ả ộ kh ng đ nh nào đúng? Caâu 16. Cho x thu c kho ng B. 120 cách. p 3 � p� ẳ . Trong các kh ng đ nh sau, ;2 � � 2 � �
A. sin C. sin
0x < . 0x < . ừ ổ t
x > . 0 x > . 0 ọ ể ọ ượ
0x > , cos 0x < , cos ộ ổ Caâu 17. M t t Tính xác su t ấ P đ ch n đ
ẫ ọ ọ B. sin D. sin ọ có 4 h c sinh nam và 6 h c sinh n . Ch n ng u nhiên t này ra 2 h c sinh.
P =
P =
ữ ớ i. c 2 h c sinh cùng gi
2 P = . 9
8 15
1 P = . 5
=
y
x
. . B. C. A. D. ọ 7 15
sin 2
ỏ là ị Caâu 18. Giá tr nh nh t c a
M -
(2; 1)
. . A. 2-
ấ ủ hàm s ố B. 0 . ọ Ả và . nh c a D. 1- ủ M qua phép vị
ẳ ể ộ Oxy , cho đi m ể ọ ộ ể ặ Caâu 19. Trong m t ph ng t a đ ự t 2 - - - . . ỉ ố tâm A t s A. M’ ( 5; 2) C. M’ (3; 2) D. M’ (5; 2)
y
x
1 1 cos
p
+
+
C. 1. A - ( 1;0) k = là đi m M’. Tìm t a đ đi m M’. B. M’ (5; 2) . . = ủ ậ ị là ố Caâu 20. T p xác đ nh c a hàm s -
(cid:0) (cid:0)
{
}
= D R
k
k Z
= D R
k
k Z
\
p 2 ,
\
p 2 ,
� . �
=
. A. B.
(cid:0) (cid:0)
}
}
{ = D k
k Z
k Z
p 2 ,
p � � 2 � { D R k \
p 2 ,
ề
Trang 2/3 – Mã đ 116
. . C. D.
ữ ỏ ọ ừ ọ ọ 12 h c sinh đó ra 3
ồ Caâu 21. Có 12 h c sinh g m 5 nam và 7 n . H i có bao nhiêu cách ch n t ọ h c sinh g m 2 nam và 1 n ồ ữ ?
A. 105 cách.
ẫ B. 220 cách. ồ ọ C. 10 cách. ữ D. 70 cách. ỗ ệ
P =
P =
ể ồ ế ố ế Caâu 22. X p ng u nhiên 4 h c sinh g m 2 nam và 2 n vào hai dãy gh đ i di n nhau, m i dãy ế ấ P đ 2 h c sinh nam cùng ng i vào m t dãy gh . có 2 gh . Tính xác su t
2 3
. . A. B. C. D. ế 1 P = . 6 ọ 1 P = . 3 ộ 1 12 ẳ sai?
ờ ị ườ ng tròn thành đ
ng tròn có cùng bán kính. ộ ế ế ờ c g i là b ng nhau n u có m t phép d i hình bi n hình này thành hình kia.
M
(0;1)
ờ ờ ể ả ấ ả
k =
2
(1;0)
ế ể bi n hai đi m và
ầ ượ ạ ẳ ồ ạ ộ ị ẳ Caâu 23. Trong các kh ng đ nh sau, kh ng đ nh nào ế ườ A. Phép d i hình bi n đ ằ ượ ọ B. Hai hình đ ồ ấ C. Phép d i hình là phép đ ng nh t. ế D. Phép d i hình là phép bi n hình b o toàn kho ng cách gi a hai đi m b t kì. ọ ộ Oxy , phép đ ng d ng 'N . Tính đ dài đo n th ng ặ Caâu 24. Trong m t ph ng t a đ N t thành ữ ỉ ố F t s 'M N . ' ẳ 'M và l n l
1 2
. A. 2 . B. 2 . C. 2 2 . D.
ứ ấ ộ
ộ ứ ỗ ộ ượ ẫ ọ ọ
P =
P =
ộ ắ ỏ ỏ Caâu 25. Có hai h p bi, h p th nh t có 4 bi đ và 3 bi tr ng, h p th hai có 2 bi đ và 4 bi ể ấ P đ ch n đ ắ tr ng. Ch n ng u nhiên m i h p ra 1 viên bi. Tính xác su t c hai viên bi cùng màu.
10 21
8 21
3 P = . 7
4 P = . 9
ả
ươ
Gi
ng trình sau:
. . A. B. C. D.
Ự Ậ B/ T LU N: (5,0 đi m) Bài 1 (1,0 đi m).ể
ể i các ph p
=
+
x
cos
a/ cos 2
x
x
. b/ 3 sin
cos
= . 2
6
=
ươ
n+ 1 2
30
Bài 2 (1,0 đi m).ể ố a/ Tìm s nguyên d
ng
.
nC
10
ứ
ố ạ b/ Tìm s h ng ch a
, v i ớ
.
x (cid:0)
0
x
6x trong khai tri n c a ể ủ
� 2 � �
1 �+ � 2 �
ớ
Cho hình chóp t
giác
,M N l n ầ
ọ .S ABCD có AB và CD không song song v i nhau . G i
t là trung đi m c a
(
)
ứ
ặ
ẳ
ớ
ế ủ
ặ
ABCD ; tìm giao tuy n c a m t ph ng ẳ
ứ ủ SC và SA . ườ ng th ng ( ẳ ằ ở
ặ ể
ủ ứ
ủ ườ
ể
ẳ MN song song v i m t ph ng ABCD . ) ề mi n trong c a t
giác
ABCD . Tìm giao đi m c a đ
ẳ ng th ng
ẳ ặ SO và m t ph ng
ư
ồ
ỗ
ộ ồ ồ
ườ
ồ
Có 10 ng i cùng tung đ ng xu c a h , ng
ấ ả i c m m t đ ng xu nh nhau. T t c 10 ồ Tính xác
ườ ấ ể
ườ ủ ọ ứ
i ng i xung quanh bàn tròn, m i ng ứ ườ ứ
ườ ầ ườ ử i có đ ng xu ng a thì đ ng, ng ề
i có đ ng xu úp thì ng i. ề
ườ
Bài 3 (2,0 đi m).ể ể ượ l a/ Ch ng minh đ DMN và m t ph ng ( ) b/ G i ọ O là đi m n m )MAB . ( Bài 4 (1,0 đi m).ể ồ ng su t đ có đúng 4 ng
i cùng đ ng trong đó có đúng 2 ng
i đ ng li n k .
----------------------------------- HEÁT -----------------------------------
ề
Trang 3/3 – Mã đ 116
n th a: ỏ

