
S GD&ĐT B C NINHỞ Ắ
TR NG THPT THU N THÀNH S 1ƯỜ Ậ Ố
(Đ thi có 03 trang)ề
KI M TRA H C K IỂ Ọ Ỳ
NĂM H C 2022 - 2023Ọ
MÔN: CÔNG NGH - L P 10Ệ Ớ
Th i gian làm bài: 45 phútờ
(không k th i gian phát đ)ể ờ ề
H và tên: ............................................................................ọS báo danh: .............ốMã đ 106ề
Câu 1. Gi ng đi ch ng là gi ngố ố ứ ố
A. ban đu tr c khi đc ch n l c gieo tr ng.ầ ướ ượ ọ ọ ồ
B. cùng loài đó đc tr ng ph bi n t i đa ph ng.ượ ồ ổ ế ạ ị ươ
C. đc t o ra theo h ng có l i ích cho con ng i.ượ ạ ướ ợ ườ
D. bi u hi n tính tr ng v t tr i c a con lai F1.ể ệ ạ ượ ộ ủ
Câu 2. Đâu là ph ng pháp ch n l c gi ng cây tr ng?ươ ọ ọ ố ồ
A. Ph ng pháp ch n l c h n h p.ươ ọ ọ ỗ ợ B. Ph ng pháp lai h u tính.ươ ữ
C. Ph ng pháp đt bi n gen.ươ ộ ế D. Ph ng pháp đa b i th .ươ ộ ể
Câu 3. Đâu không ph i là u đi m c a ph ng pháp giâm cành?ả ư ể ủ ươ
A. H s nhân gi ng cao.ệ ố ố B. Áp d ng cho cây lâu năm.ụ
C. D th c hi n nhân gi ng.ễ ự ệ ố D. S c s ng tăng lên nhi u l n.ứ ố ề ầ
Câu 4. Nh c đi m c a phân bón nanoượ ể ủ
A. d phân tán và bám dính.ễB. t n d kim lo i n ng.ồ ư ạ ặ
C. d th m sâu vào cây tr ng.ễ ấ ồ D. di n tích ti p xúc tăng.ệ ế
Câu 5. Phân bón nano không có h t nào sau đây?ạ
A. Canxi. B. Nano s t.ắC. K m.ẽD. Nhôm.
Câu 6. Đâu không ph i là u đi m c a phân h u c vi sinh?ả ư ể ủ ữ ơ
A. Thích h p v i tr ng tr t h u c .ợ ớ ồ ọ ữ ơ B. An toàn đi v i con ng i.ố ớ ườ
C. Th i h n s d ng lâu dài.ờ ạ ử ụ D. Thân thi n v i môi tr ng.ệ ớ ườ
Câu 7. Đi t ng không áp d ng c a ph ng pháp ch n l c cá th ?ố ượ ụ ủ ươ ọ ọ ể
A. Cây giao ph n.ấB. Cây t th ph n.ự ụ ấ
C. Cây đt bi n gen.ộ ế D. Cây nhân gi ng vô tính.ố
Câu 8. Gi ng u th lai là gi ngố ư ế ố
A. có tính tr ng v t tr i c a con lai F1 so v i b m .ạ ượ ộ ủ ớ ố ẹ
B. cùng loài đó đc tr ng ph bi n t i đa ph ng.ượ ồ ổ ế ạ ị ươ
C. đc t o ra theo h ng có l i ích cho con ng i.ượ ạ ướ ợ ườ
D. ban đu tr c khi đc ch n l c gieo tr ng.ầ ướ ượ ọ ọ ồ
Câu 9. Đâu là ph ng pháp nhân gi ng h u tính?ươ ố ữ
A. Ph ng pháp gieo h t.ươ ạ B. Ph ng pháp ghép m t.ươ ắ
C. Ph ng pháp chi t cành.ươ ế D. Ph ng pháp giâm cành.ươ
Câu 10. u đi m c a ph ng pháp ch n l c h n h p làƯ ể ủ ươ ọ ọ ỗ ợ
A. t o ra ít s khác bi t so v i gi ng g c.ạ ự ệ ớ ố ố B. nhanh đt m c tiêu ch n gi ng.ạ ụ ọ ố
C. t o ra nhi u s khác bi t so v i gi ng g c.ạ ề ự ệ ớ ố ố D. t o ra gi ng v t tr i so v i gi ng g c.ạ ố ượ ộ ớ ố ố
Câu 11. Đâu không ph i là u đi m c a ph ng pháp nhân gi ng h u tính?ả ư ể ủ ươ ố ữ
A. H s nhân gi ng cao, d b o qu n.ệ ố ố ễ ả ả B. D th c hi n, chi phí th c hi n th p.ễ ự ệ ự ệ ấ
C. Cây có tu i th cao, d b o qu n.ổ ọ ễ ả ả D. Th ng đc áp d ng cho cây dài ngày.ườ ượ ụ
Câu 12. Đ t o ra 1 gi ng cây tr ng m i c n tác đng lên nh ng y u t nào?ể ạ ố ồ ớ ầ ộ ữ ế ố
Mã đ 106ềTrang 3/4

A. Ngo i hình và môi tr ng.ạ ườ B. Gen và ngo i hình.ạ
C. Gen, ngo i hình và môi tr ng.ạ ườ D. Gen và môi tr ng.ườ
Câu 13. u đi m c a ph ng pháp ch n l c cá th làƯ ể ủ ươ ọ ọ ể
A. không t o ra s khác bi t rõ theo m c tiêu ch n gi ng.ạ ự ệ ụ ọ ố
B. t o ra s khác bi t rõ theo m c tiêu ch n gi ng.ạ ự ệ ụ ọ ố
C. không t n di n tích đt, d th c hi n.ố ệ ấ ễ ự ệ
D. t n ít th i gian ch n l c, d th c hi n.ố ờ ọ ọ ễ ự ệ
Câu 14. B c 1 c a quy trình giâm cành làướ ủ
A. c t cành giâm, lo i b b t lá.ắ ạ ỏ ớ
B. l a ch n cành m thích h p.ự ọ ẹ ợ
C. nhúng vào dung d ch kích thích ra r .ị ễ
D. c m cành giâm vào n n giâm.ắ ề
Câu 15. Gi ng cây tr ng không có vai trò nào d i đây?ố ồ ướ
A. Gi m s nhân công lao đng.ả ố ộ B. Gi m sâu, b nh h i.ả ệ ạ
C. Năng su t cao, ch t l ng t t.ấ ấ ượ ố D. Tr ng đc nhi u v trong năm.ồ ượ ề ụ
Câu 16. Phân bón h u cữ ơ
A. nhi u mùn, n đnh t l ch t dinh d ng.ề ổ ị ỉ ệ ấ ưỡ
B. nhi u nguyên t , n đnh t l ch t dinh d ng.ề ố ổ ị ỉ ệ ấ ưỡ
C. không n đnh v thành ph n, t l dinh d ng.ổ ị ề ầ ỉ ệ ưỡ
D. nhi u nguyên t dinh d ng, n đnh thành ph n.ề ố ưỡ ổ ị ầ
Câu 17. Có ph ng pháp nhân gi ng h u tính chính nào?ươ ố ữ
A. Gieo h t.ạB. Chi t cành.ếC. Giâm cành. D. Ghép.
Câu 18. Gi ng g c là gi ngố ố ố
A. cùng loài đó đc tr ng ph bi n t i đa ph ng.ượ ồ ổ ế ạ ị ươ
B. ban đu tr c khi đc ch n l c gieo tr ng.ầ ướ ượ ọ ọ ồ
C. bi u hi n tính tr ng v t tr i c a con lai F1.ể ệ ạ ượ ộ ủ
D. đc t o ra theo h ng có l i ích cho con ng i.ượ ạ ướ ợ ườ
Câu 19. B c 1 c a quy trình nhân gi ng h u tính làướ ủ ố ữ
A. thu ho ch h t.ạ ạ B. gieo tr ng, chăm sóc.ồ
C. ch n l c, ph i khô h t.ọ ọ ơ ạ D. ch n h t gi ng g c.ọ ạ ố ố
Câu 20. Đi t ng nào áp d ng c a ng d ng công ngh sinh h c trong ch n gi ng cây tr ng?ố ượ ụ ủ ứ ụ ệ ọ ọ ố ồ
A. Cây nhân gi ng vô tính.ốB. Cây t th ph n.ự ụ ấ
C. Cây giao ph n.ấD. Cây đt bi n gen.ộ ế
Câu 21. Đâu không ph i u đi m c a phân h u c vi sinh?ả ư ể ủ ữ ơ
A. Tăng đ pH c a đt.ộ ủ ấ B. Tăng l ng mùn trong đtượ ấ
C. Cân b ng pH c a đt.ằ ủ ấ D. Tăng đ phì nhiêu c a đtộ ủ ấ
Câu 22. Hi u qu s d ng c a phân h u c vi sinh so v i phân hóa h c?ệ ả ử ụ ủ ữ ơ ớ ọ
A. Nhanh h n.ơB. Không xác đnh.ịC. Ch m h n.ậ ơ D. Nh nhau.ư
Câu 23. Ph n nhân c a phân bón tan ch m có ki m soát làầ ủ ậ ể
A. các l p polymer sinh h c v i đ dày khác nhau.ớ ọ ớ ộ
B. các nguyên t dinh d ng nh N, P, K, Mn, Bo, Cu.ố ưỡ ư
C. các l p polymer sinh h c v i đ dày gi ng nhau.ớ ọ ớ ộ ố
D. các ch ng vi sinh v t c đnh đm, chuy n hóa lân.ủ ậ ố ị ạ ể
Câu 24. Lo i phân nào dùng ch y u đ bón lót?ạ ủ ế ể
A. Phân đm.ạB. Phân lân. C. Phân t ng h p.ổ ợ D. Phân kali.
Câu 25. Hàm l ng dinh d ng trong phân hóa h c nh th nào so v i các lo i phân khác?ượ ưỡ ọ ư ế ớ ạ
Mã đ 106ềTrang 3/4

A. Không xác đnh.ịB. Cao h n.ơC. Th p h n.ấ ơ D. B ng nhau.ằ
Câu 26. u đi m c a phân bón tan ch m có ki m soát làƯ ể ủ ậ ể
A. c n nhi u công bón.ầ ề B. gi m thi u s r a trôi.ả ể ự ử
C. tăng c ng s bay h i.ườ ự ơ D. tăng s th t thoát phân bón.ự ấ
Câu 27. u đi m c a phân h u c vi sinh làƯ ể ủ ữ ơ
A. hi u qu ch m.ệ ả ậ B. b o qu n ph c t p.ả ả ứ ạ
C. h n s d ng ng n.ạ ử ụ ắ D. an toàn v i ng i.ớ ườ
Câu 28. S d ng phân h u c nh th nào là h p lý khi s n xu t rau s ch?ử ụ ữ ơ ư ế ợ ả ấ ạ
A. C n bón phân h u c v i li u l ng th p và bón làm nhi u l n.ầ ữ ơ ớ ề ượ ấ ề ầ
B. C n tăng c ng s d ng phân h u c đ gi m chi phí.ầ ườ ử ụ ữ ơ ể ả
C. C n tăng c ng s d ng phân h u c đ bón thúc cho rau.ầ ườ ử ụ ữ ơ ể
D. C n ph i tăng c ng bón lót phân h u c hoai m c.ầ ả ườ ữ ơ ủ ụ
Câu 29. Phân bón tan ch m có ki m soát có kh năngậ ể ả
A. h n ch kh năng h p th dinh d ng.ạ ế ả ấ ụ ưỡ B. h n ch ô nhi m m ch n c ng m.ạ ế ễ ạ ướ ầ
C. gia tăng quá trình thoái hóa đt.ấD. gia tăng ô nhi m m ch n c ng m.ễ ạ ướ ầ
Câu 30. Lo i phân hóa h c nào khó tan?ạ ọ
A. Phân vi sinh. B. Phân kali. C. Phân lân. D. Phân đm.ạ
Câu 31. Đâu là ch ng vi sinh v t đc s u d ng ph bi n?ủ ậ ượ ử ụ ổ ế
A. Nhóm vi sinh v t phân gi i ch t h u c , c đnh lân.ậ ả ấ ữ ơ ố ị
B. Nhóm vi sinh v t chuy n hóa lân, chuy n hóa đm.ậ ể ể ạ
C. Nhóm vi sinh v t phân gi i ch t h u c , chuy n hóa lân.ậ ả ấ ữ ơ ể
D. Nhóm vi sinh v t c đnh đm, t ng h p ch t h u c .ậ ố ị ạ ổ ợ ấ ữ ơ
Câu 32. Phân h u c đã có đc đi mữ ơ ủ ặ ể
A. màu nâu, t i x p.ơ ố B. màu xanh, t i x p.ơ ố
C. màu nâu, d ng h t.ạ ạ D. t i x p, d ng h t.ơ ố ạ ạ
Câu 33. Phân bón hóa h c s d ng ngu n nguyên li u tọ ử ụ ồ ệ ừ
A. h u c t nhiên.ữ ơ ự B. ch t th i gia súc, gia c m.ấ ả ầ
C. t nhiên ho c t ng h p.ự ặ ổ ợ D. mùn h u c t ng h p.ữ ơ ổ ợ
Câu 34. Phân vi sinh ch aứ
A. P2O5, Ca. B. P2O5, Fe. C. S, Cu. D. Ca, Al.
Câu 35. Lo i phân hóa h c nào d tan?ạ ọ ễ
A. Phân đm, phân lân.ạB. Phân lân, phân vi sinh.
C. Phân đm, phân kali.ạD. Phân kali, phân lân.
Câu 36. Ph n v c a phân bón tan ch m có ki m soát làầ ỏ ủ ậ ể
A. các l p polymer hóa h c v i đ dày khác nhau.ớ ọ ớ ộ
B. các l p polymer sinh h c v i đ dày khác nhau.ớ ọ ớ ộ
C. các nguyên t dinh d ng nh N, P, K, Mn, Bo, Cu.ố ưỡ ư
D. các l p polymer sinh h c v i đ dày gi ng nhau.ớ ọ ớ ộ ố
Câu 37. Đâu là công ngh hi n đi đc ng d ng trong s n xu t phân bón?ệ ệ ạ ượ ứ ụ ả ấ
A. Công ngh vi sinh, công ngh nano.ệ ệ B. Công ngh nano, s n xu t phân lân.ệ ả ấ
C. Công ngh s n xu t phân tan nhanh.ệ ả ấ D. Công ngh vi sinh, hoai m c.ệ ủ ụ
Câu 38. Phân vi sinh có đc đi mặ ể
A. dùng đ bón lót, hi u qu nhanh.ể ệ ả B. dùng đ bón thúc, hi u qu nhanh.ể ệ ả
C. dùng đ bón lót, hi u qu ch m.ể ệ ả ậ D. dùng đ bón thúc, hi u qu ch m.ể ệ ả ậ
Câu 39. Lo i phân nào khi đt có mùi khai?ạ ố
A. Phân lân. B. Phân kali. C. Phân đm.ạD. Phân vi sinh.
Mã đ 106ềTrang 3/4

Câu 40. So v i phân bón thông th ng, phân bón tan ch m có ki m soát gi m l ng phân bón kho ngớ ườ ậ ể ả ượ ả
A. 20-40% B. 80-90% C. 40- 60% D. 60-80%
------ H T ------Ế
Mã đ 106ềTrang 3/4

