
TR C NGHI M – LU T CH NG KHOÁN – Đ S 2Ắ Ệ Ậ Ứ Ề Ố
Đ i t ng công b thông tin trên TTCK g m:ố ượ ố ồ
•T ch c phát hành, t ch c niêm y t ổ ứ ổ ứ ế
•T ch c phát hành, t ch c niêm y t, công ty qu n lý qu ổ ứ ổ ứ ế ả ỹ
•T ch c phát hành, t ch c niêm y t, công ty qu n lý qu , công ty ck ổ ứ ổ ứ ế ả ỹ
•T ch c phát hành, t ch c niêm y t, công ty qu n lý qu , công ty ck, trung tâm giaoổ ứ ổ ứ ế ả ỹ
d ch ị
Doanh nghi p đ c quy n phát hành ck theo quy đ nh c a pháp lu t là:ệ ượ ề ị ủ ậ
I. Công ty c ph nổ ầ
II. Công ty TNHH
III. Công ty nhà n cướ
IV. Công ty h danhộ
V. Doanh nghi p có v n đ u t n c ngoàiệ ố ầ ư ướ
Ph ng án:ươ
•Ch 1 và 2 ỉ
•Ch 1,2 và 3 ỉ
•Ch 1,3 và 5 ỉ
•T t c ấ ả
Th i h n cho vi c phân ph i ck ra công chúngờ ạ ệ ố
là:
•30 ngày
•60 ngày
•90 ngày
•Trên 90 ngày
Phát hành c phi u l n đ u ra công chúng là:ổ ế ầ ầ
•Chào bán s c p l n đ u ơ ấ ầ ầ
•Chào bán th c p l n đ u ứ ấ ầ ầ
•C hai ph ng án trên ả ươ
•Không ph ng án nào đúng ươ
Theo quy đ nh vi c xem xét h s phát hành ch ng khoán ra công chúng đ c th c hi n theoị ệ ồ ơ ứ ượ ự ệ
hình th c:ứ
•C p phép phát hành ấ
•Đăng ký phát hành
•C hai ph ng án trên ả ươ
•Không ph ng án nào đúng ươ

Giao d ch c phi u c a c đông n i b đ i v i c phi u c a công ty niêm y t đ c th cị ổ ế ủ ổ ộ ộ ố ớ ổ ế ủ ế ượ ự
hi n khi:ệ
•Báo cáo b ng văn b n cho trung tâm giao d ch ck sau khi th c hi n giao d ch 10 ngày ằ ả ị ự ệ ị
•Báo cáo b ng văn b n cho trung tâm giao d ch ck ngay sau khi th c hi n giao d ch ằ ả ị ự ệ ị
•Báo cáo b ng văn b n và trung tâm giao d ch ck ch p thu n t i thi u 10 ngày tr cằ ả ị ấ ậ ố ể ướ
ngày giao d ch ị
•Báo cáo b ng văn b n và trung tâm giao d ch ck ch p thu n tr c 3 ngày giao d ch ằ ả ị ấ ậ ướ ị
•Không c n báo cáo v i trung tâm giao d ch ck ầ ớ ị
Công ty c ph n b t bu c ph i có:ổ ầ ắ ộ ả
•C phi u ph thông ổ ế ổ
•C phi u u đãi ổ ế ư
•Trái phi u công ty ế
•T t c các lo i ch ng khoán trên ấ ả ạ ứ
Phát hành thêm c phi u ra công chúng bao g m:ổ ế ồ
•Chào bán thêm c phi u đ tăng v n ổ ế ể ố
•Phát hành thêm c phi u đ tr c t c ổ ế ể ả ổ ứ
•Phát hành thêm c phi u th ng ổ ế ưở
•T t c các câu trên ấ ả
T ch c b o lãnh phát hành VN ch đ c b o lãnh cho 1 đ t phát hành v i t ng giá tr cổ ứ ả ở ỉ ượ ả ợ ớ ổ ị ổ
phi u không v t quá:ế ượ
•20% v n t có c a t ch c phát hành ố ự ủ ổ ứ
•25% v n t có c a t ch c phát hành ố ự ủ ổ ứ
•30% v n t có c a t ch c phát hành ố ự ủ ổ ứ
•35% v n t có c a t ch c phát hành ố ự ủ ổ ứ
Sau khi có quy t đ nh thu h i ch ng nh n đăng ký phát hành, t ch c phát hành ph i hoàn trế ị ồ ứ ậ ổ ứ ả ả
ti n cho nhà đ u t trong vòng:ề ầ ư
•15 ngày
•30 ngày
•45 ngày
•60 ngày
Vi c phát hành ck nào d i đây không thu c di n đi u ch nh c a Ngh đ nh 144/CP v CK vàệ ướ ộ ệ ề ỉ ủ ị ị ề
TTCK:
•CP doanh nghi p nhà n c c ph n hóa ệ ướ ổ ầ

•CK c a các t ch c tín d ng ủ ổ ứ ụ
•Ch ng ch qu đ u t ứ ỉ ỹ ầ ư
•C a và b ả
Theo quy đ nh t i Ngh đ nh 144/CP, phát hành CK ra công chúng là vi c chào bán 1 đ t CK cóị ạ ị ị ệ ợ
th chuy n nh ng đ c thông qua t ch c trung gian cho:ể ể ượ ượ ổ ứ
•Ít nh t 50 nhà đ u t ấ ầ ư
•Ít nh t 100 NĐT ấ
•Ít nh t 50 NĐT ngoài t ch c phát hành ấ ổ ứ
•Ít nh t 100 NĐT ngoài t ch c phát hành ấ ổ ứ
Vi c phát hành trái phi u ra công chúng đòi h i ph i có:ệ ế ỏ ả
•Tài s n đ m b o ả ả ả
•T ch c b o lãnh phát hành ổ ứ ả
•Đ i di n ng i s h u trái phi u ạ ệ ườ ở ữ ế
•C a và b ả
•C b và c ả
Đ i v i doanh nghi p nhà n c c ph n hóa và niêm y t ngay trên TTCK, đi u ki n niêmố ớ ệ ướ ổ ầ ế ề ệ
y t c phi u nào sau đây s đ c gi m nh :ế ổ ế ẽ ượ ả ẹ
•V n đi u l ố ề ệ
•Th i gian ho t đ ng có lãi ờ ạ ộ
•Th i gian cam k t n m gi c phi u c a thành viên h i đ ng qu n tr , ban giám đ c,ờ ế ắ ữ ổ ế ủ ộ ồ ả ị ố
ban ki m soát ế
•T l n m gi c a các c đông ngoài t ch c phát hành ỷ ệ ắ ữ ủ ổ ổ ứ
Th i gian cam k t n m gi ít nh t 50 % cp do mình s h u k t th i đi m niêm y t c aờ ế ắ ữ ấ ở ữ ể ừ ờ ể ế ủ
thành viên h i đ ng qu n tr , ban Giám Đ c, ban ki m soát c a các công ty niêm y t là:ộ ồ ả ị ố ể ủ ế
•1 năm
•2 năm
•3 năm
•4 năm
Yêu c u v v n đi u l 5 t đ ng c a t ch c phát hành c phi u ra công chúng theo quyầ ề ố ề ệ ỷ ồ ủ ổ ứ ổ ế
đ nh t i thông t 60 đ c tính trên c s :ị ạ ư ượ ơ ở
•Giá tr s sách ị ổ
•Giá th tr ng ị ườ

% t i đa trên v n t có mà 1 t ch c b o lãnh phát hành đ c phép b o lãnh cho 1 đ t phátố ố ự ổ ứ ả ượ ả ợ
hành là:
•20%
•40%
•30%
•50%
Trái phi u phát hành ra công chúng có th là:ế ể
•Trái phi u có ho c không có đ m b o ế ặ ả ả
•Trái phi u chuy n đ i ế ể ổ
•Trái phi u có kèm ch ng quy n ế ứ ề
•T t c ấ ả
Đ i di n ng i s h u trái phi u có th là:ạ ệ ườ ở ữ ế ể
•T ch c đ nh m c tín nhi m ổ ứ ị ứ ệ
•Công ty CK có gi y phép ho t đ ng l u ký ấ ạ ộ ư
•Ngân hàng th ng m i ươ ạ
•C b và c ả
Th i h n t i đa đ UBCKNN ra quy t đ nh c p gi y ch ng nh n đăng ký phát hành cờ ạ ố ể ế ị ấ ấ ứ ậ ổ
phi u, trái phi u k t ngày nh n đ c đ y đ h s là:ế ế ể ừ ậ ượ ầ ủ ồ ơ
•15 ngày làm vi c ệ
•30 ngày làm vi c ệ
•45 ngày làm vi c ệ
•60 ngày làm vi c ệ

