
Tình hình nhi m đ c t mycotoxin.ể ộ ố
Tình hình nhi m đ c t mycotoxin.ể ộ ố
Qui đ nh m c nhi m t i đa cho phép.ị ứ ể ố
Qui đ nh m c nhi m t i đa cho phép.ị ứ ể ố
Chi n l c phòng ng a mycotoxin.ế ượ ừ
Chi n l c phòng ng a mycotoxin.ế ượ ừ
PGS.TS. D ng Thanh Liêmươ
B môn Dinh d ngộ ưỡ
Khoa Chăn nuôi – Thú y
Tr ng Đ i h c Nông Lâmườ ạ ọ

Tình hình nhi m đ c t Aflatoxin trong th c ănể ộ ố ứ
Tình hình nhi m đ c t Aflatoxin trong th c ănể ộ ố ứ
m t s T nh mi n Nam Vi t nam ở ộ ố ỉ ề ệ
m t s T nh mi n Nam Vi t nam ở ộ ố ỉ ề ệ
Tên th c ph mự ẩ n
Hàm l ng AF trung ượ
bình
( ppb )
Hàm l ng AF t i đaượ ố
( ppb )
B p h tắ ạ
G o và t m g oạ ấ ạ
Đ u nành h tậ ạ
Cám g oạ
Khô d u mèầ
Khô d u d aầ ừ
K.d u đ u nànhầ ậ
Khô d u ph ngầ ọ
B t khoai mì látộ
TĂ h n h pỗ ợ
25
2
1
3
3
7
4
29
1
28
205
22
50
29
8
17
12
1200
40
105
600
25
50
55
10
50
50
5000
40
500 *
Ngu n tài li u: ồ ệ S li u cung c p t Dr.Tr n văn An, Phân vi n CN STH, 1991 ố ệ ấ ừ ầ ệ

Tình hình nhi m đ c t n m m c theo mùaể ộ ố ấ ố
Tình hình nhi m đ c t n m m c theo mùaể ộ ố ấ ố
m t s T nh mi n Nam Vi t namở ộ ố ỉ ề ệ
m t s T nh mi n Nam Vi t namở ộ ố ỉ ề ệ
S n ph mả ẩ S m uố ẫ
(n)
Hàm l ng trung ượ
bình
(ppb)
Hàm l ng ượ
t i đaố
(ppb)
Mùa m aư:
Khô d u ph ngầ ộ
B p vàng làm TĂ gia súcắ
Mùa khô:
Khô d u ph ngầ ộ
B p vàng làm TĂ gia súcắ
17
18
18
13
1520
240
525
120
5000
750
1160
450
Ngu n tài li u: Tr n văn An, D ng thanh Liêm, Lê văn T (1997)ồ ệ ầ ươ ố

Các loài n m m c nhi m trong th c ăn mi n Namấ ố ể ứ ở ề
Các loài n m m c nhi m trong th c ăn mi n Namấ ố ể ứ ở ề
Vi t nam, tìm năng sinh đ c t và t n su t nhi mệ ộ ố ầ ấ ể
Vi t nam, tìm năng sinh đ c t và t n su t nhi mệ ộ ố ầ ấ ể
Ngu n tài li u: TS. Đ ng Vũ H ng Miên, 2003ồ ệ ặ ồ
S ố
TT
Tên các loài n m m c đ c ấ ố ộ
đ c tìm th y trong TĂ GS-ượ ấ
GC
Đ c t do loài n m m c ộ ố ấ ố
s n sinh raảT n su t ầ ấ
nhi m %ể
1 Aspergillus flavus Aflatoxin B1, B2, G1, G2 81,20
2 Aspergillus fumigatus Fumigaclavin, fumetoxin 22,00
3 Aspergillus melleus Ochratoxin 1,40
4 Aspergillus ochraceus Ochratoxin 2,90
5 Aspergillus versicolor Sterigmatoxistin 2,90
6 Fusarium oxysporum - 4,40
7 Penicillium citrinum Citrinin, Aflatoxin 11,70
8 Penicillium cyclopium A. penicillic, cyclopiazoic 2,90
9 Penicillin rubrum Rubratoxin, A. claucanic 2,90

K t qu đi u tra h n m m c nhi m trong cácế ả ề ệ ấ ố ể
K t qu đi u tra h n m m c nhi m trong cácế ả ề ệ ấ ố ể
nguyên li u và th c ăn h n h p mi n Nam VNệ ứ ỗ ợ ở ề
nguyên li u và th c ăn h n h p mi n Nam VNệ ứ ỗ ợ ở ề
Lo i th c ph mạ ự ẩ S m u ố ẫ
phân l pậS ch ng sinhố ủ
đ c tộ ố/m u ẫT l nhi m ỷ ệ ể
n m m c đ cấ ố ộ
Cám g oạ6 2 40,00
T m g oấ ạ 6 3 60,00
B p xayắ7 3 60,00
Bánh d u ph ngầ ộ 5 2 100,00
B t đ u nànhộ ậ 5 5 100,00
Bã đ u nànhậ2 1 50,00
Khoai mì lát 2 1 100,00
Bã d u d aầ ừ 2 1 100,00
Th c ăn h n h pứ ỗ ợ 48 11 100,00
Ngu n tài li u: Đ ng Vũ H ng Miên, 2003ồ ệ ặ ồ

