
Bài tập 1: Tối ưu hóa chi phí tồn kho
Công ty Q chuyên cung cấp các sản phẩm điện tử và đang xem xét việc nhập khẩu linh kiện điện tử
từ một nhà cung cấp nước ngoài. Công ty muốn xác định số lượng đặt hàng tối ưu để giảm thiểu
chi phí tổng hợp (bao gồm chi phí đặt hàng và chi phí tồn kho).
Dữ liệu như sau:
Nhu cầu hàng tháng (D): 1.200 đơn vị
Chi phí đặt hàng mỗi lần (S): 500.000 VNĐ
Chi phí lưu kho mỗi đơn vị hàng năm (H): 30.000 VNĐ
Giá mua mỗi đơn vị hàng (C): 200.000 VNĐ
Thời gian giao hàng (Lead time): 1 tháng
Yêu cầu:
1.Tính số lượng đặt hàng tối ưu (EOQ) cho công ty.
2.Tính tổng chi phí hàng năm bao gồm chi phí đặt hàng, chi phí lưu kho, và chi phí mua hàng.
3.Nếu nhu cầu thay đổi và tăng lên 1.500 đơn vị/tháng, hãy tính lại số lượng đặt hàng tối ưu và tổng chi phí.
BÀI TẬP – QUẢN LÝ CHI PHÍ CHUỖI CUNG ỨNG

Bài tập 2: Tối ưu chi phí tồn kho trong chuỗi cung ứng
Công ty A chuyên sản xuất và phân phối sản phẩm điện tử tới 3 đại lý lớn: B, C và D.
Hàng hóa được sản xuất tại nhà máy trung tâm và sau đó được vận chuyển đến các đại lý.
Thông tin cụ thể như sau:
Chi phí sản xuất mỗi đơn vị sản phẩm: 2.000.000 VNĐ
Chi phí lưu kho tại nhà máy: 50.000 VNĐ/đơn vị/tháng
Chi phí lưu kho tại mỗi đại lý: 70.000 VNĐ/đơn vị/tháng
Chi phí vận chuyển:
Đến đại lý B: 100.000 VNĐ/đơn vị
Đến đại lý C: 150.000 VNĐ/đơn vị
Đến đại lý D: 200.000 VNĐ/đơn vị
Nhu cầu hàng tháng tại các đại lý:
Đại lý B: 500 đơn vị
Đại lý C: 700 đơn vị
Đại lý D: 300 đơn vị
Nhà máy có thể sản xuất tối đa 2.000 đơn vị mỗi tháng.
Yêu cầu:
1. Tính tổng chi phí chuỗi cung ứng hàng tháng nếu công ty xuất hàng mỗi tháng đúng bằng nhu cầu của các
đại lý và không lưu kho tại nhà máy.
2. Nếu công ty muốn giảm chi phí vận chuyển bằng cách sản xuất dư ra 200 đơn vị mỗi tháng và lưu kho
tại nhà máy để giao hàng cho các tháng sau, hãy tính tổng chi phí chuỗi cung ứng trong 3 tháng liên tiếp.
3. Đề xuất một giải pháp cân bằng giữa chi phí lưu kho và chi phí vận chuyển, kèm theo lập luận hợp lý.

Tiêu chí Nhà cung cấp A Nhà cung cấp B Nhà cung cấp C
Đơn giá linh kiện
(VNĐ) 950.000 900.000 870.000
Thời gian giao hàng
(ngày) 2 5 10
Chi phí lưu kho/ngày
(VNĐ/đvị) 1.500 1.200 1.000
Tỷ lệ lỗi sản phẩm (%) 1% 3% 5%
Chi phí xử lý lỗi/đvị lỗi
(VNĐ) 100.000 80.000 50.000
Số lượng cần mua mỗi
đợt 1.000 đơn vị 1.000 đơn vị 1.000 đơn vị
Bài tập 3: Lựa chọn nhà cung cấp tối ưu dựa trên chi phí chuỗi cung ứng
Công ty X chuyên lắp ráp thiết bị gia dụng và đang tìm kiếm nhà cung cấp linh kiện chính.
Có 3 nhà cung cấp tiềm năng: A, B và C, với các thông tin chi tiết như sau:
Yêu cầu:
1. Tính tổng chi phí chuỗi cung ứng cho mỗi nhà cung cấp (bao gồm: giá mua, chi phí lưu kho, và chi phí lỗi sản phẩm).
2. So sánh và đề xuất nhà cung cấp tối ưu nhất về mặt chi phí toàn phần.
3. Nếu công ty có xu hướng ưu tiên giao hàng nhanh để đảm bảo tiến độ, bạn sẽ điều chỉnh quyết định như thế nào?

Bài tập 4: Quyết định sản xuất nội bộ hay thuê ngoài dựa trên chi phí chuỗi cung ứng
Công ty Z đang cân nhắc giữa hai phương án cung ứng linh kiện A cho dây chuyền sản xuất chính:
Phương án 1: Tự sản xuất nội bộ
Phương án 2: Thuê ngoài từ nhà cung cấp Y
Dữ liệu như sau:
Phương án 1 – Sản xuất nội bộ:
Chi phí cố định hàng tháng: 120.000.000 VNĐ (vận hành máy móc, nhân công, bảo trì)
Chi phí biến đổi mỗi đơn vị: 90.000 VNĐ
Khả năng sản xuất tối đa: 2.500 đơn vị/tháng
Phương án 2 – Thuê ngoài từ nhà cung cấp Y:
Giá mua mỗi đơn vị: 110.000 VNĐ
Thời gian giao hàng: 7 ngày
Tỷ lệ lỗi trung bình: 3%, chi phí xử lý lỗi: 50.000 VNĐ/đơn vị lỗi
Nhu cầu thực tế hàng tháng: 2.000 đơn vị
Yêu cầu:
1. Tính tổng chi phí mỗi tháng cho cả hai phương án.
2. Phân tích điểm hòa vốn giữa hai phương án (ở mức nhu cầu nào thì chi phí bằng nhau?).
3. Đề xuất phương án tối ưu nếu công ty kỳ vọng nhu cầu sẽ tăng lên 2.800 đơn vị trong các tháng tới.

Bài tập 5: Lựa chọn phương án vận chuyển tối ưu trong chuỗi cung ứng
Công ty A sản xuất và phân phối các sản phẩm tiêu dùng, hiện đang xem xét việc vận chuyển hàng hóa từ
kho chính của mình tại Hà Nội đến ba kho khu vực (Miền Bắc, Miền Trung và Miền Nam).
Công ty A cần lựa chọn phương án vận chuyển tối ưu để giảm thiểu chi phí vận chuyển, đồng thời đảm bảo
việc cung ứng hàng hóa không bị gián đoạn.
Dữ liệu như sau:
Kho chính tại Hà Nội:
Nhu cầu hàng tháng của các kho khu vực:
Miền Bắc: 1.000 đơn vị
Miền Trung: 1.500 đơn vị
Miền Nam: 2.000 đơn vị
Các phương án vận chuyển:
Phương án 1 (Vận chuyển bằng xe tải lớn):
Chi phí vận chuyển mỗi đơn vị từ Hà Nội đến các kho khu vực:
Miền Bắc: 40.000 VNĐ/đơn vị
Miền Trung: 50.000 VNĐ/đơn vị
Miền Nam: 60.000 VNĐ/đơn vị
Thời gian giao hàng: 7 ngày
Phương án 2 (Vận chuyển bằng xe tải nhỏ):
Chi phí vận chuyển mỗi đơn vị từ Hà Nội đến các kho khu vực:
Miền Bắc: 50.000 VNĐ/đơn vị
Miền Trung: 60.000 VNĐ/đơn vị
Miền Nam: 70.000 VNĐ/đơn vị
Thời gian giao hàng: 10 ngày
Yêu cầu:
1. Tính tổng chi phí vận chuyển cho mỗi phương án.
2. So sánh chi phí giữa hai phương án và lựa chọn phương án tối ưu.
Nếu có 10% chi phí phát sinh do điều kiện giao thông, hãy tính lại tổng chi phí cho mỗi phương án và đưa ra kết luận

