
BÀI TẬP – QUẢN TRỊ CHUỖI CUNG ỨNG

A. PHÂN LOẠI CHI PHÍ CẦN QUẢN LÝ TRONG CHUỖI CUNG ỨNG
1. Chi phí tồn kho:
oCác bài toán liên quan đến việc tối ưu hóa số lượng đặt hàng (EOQ), giảm chi phí lưu kho, chi phí hư hỏng, và
chi phí vận chuyển.
oVí dụ: Tính toán chi phí tồn kho cho các sản phẩm trong chuỗi cung ứng, xác định số lượng đặt hàng tối ưu.
2. Chi phí vận chuyển:
oCác bài toán liên quan đến việc lựa chọn phương án vận chuyển tối ưu giữa các nhà cung cấp và khách hàng,
cân nhắc chi phí vận chuyển, chi phí phát sinh, hoặc tối ưu hóa lộ trình giao hàng.
oVí dụ: Lựa chọn phương án vận chuyển tối ưu từ các kho hàng đến các điểm phân phối.
3. Chi phí đặt hàng:
oCác bài toán liên quan đến việc tính toán chi phí đặt hàng, chi phí liên quan đến việc giao dịch với nhà cung
cấp, quy trình đặt hàng và tối ưu hóa chuỗi cung ứng.
oVí dụ: Xác định chi phí đặt hàng cho mỗi đơn vị sản phẩm trong một chu kỳ sản xuất hoặc bán hàng.
4. Chi phí sản xuất:
oCác bài toán liên quan đến chi phí sản xuất trong chuỗi cung ứng, như chi phí nhân công, máy móc, nguyên vật
liệu, bảo trì và năng suất.
oVí dụ: Tính toán chi phí sản xuất của một lô hàng hoặc tối ưu hóa quy trình sản xuất.

B. ĐƯA RA QUYẾT ĐỊNH TRONG QUẢN LÝ CHI PHÍ CHUỖI CUNG ỨNG
1. Quyết định về tồn kho:
oCác bài toán về tối ưu hóa lượng tồn kho trong chuỗi cung ứng, bao gồm việc xác định mức tồn kho an toàn, tối
thiểu hóa chi phí lưu kho và quyết định khi nào nên đặt hàng lại.
oVí dụ: Xác định lượng tồn kho tối ưu để giảm thiểu chi phí trong chuỗi cung ứng.
2. Quyết định về vận chuyển và phân phối:
oCác bài toán về tối ưu hóa chi phí vận chuyển, bao gồm lựa chọn phương thức vận chuyển (xe tải lớn, nhỏ, tàu, máy
bay), tối ưu hóa lộ trình giao hàng, giảm thiểu chi phí vận chuyển. Chọn nơi đặt kho.
oVí dụ: Tính toán chi phí vận chuyển giữa các địa điểm trong chuỗi cung ứng và tối ưu hóa lộ trình.
3. Quyết định về tự sản xuất và thuê ngoài:
oCác bài toán liên quan đến việc lựa chọn giữa sản xuất nội bộ hay thuê ngoài, tối ưu hóa quyết định sản xuất hoặc
nhập linh kiện từ các nhà cung cấp.
oVí dụ: Quyết định nên sản xuất linh kiện trong nước hay thuê gia công ngoài. Mỹ theo lý thuyết thương mại mới là
dẫn đầu, Trung quốc là lợi thế theo quy mô
4. Quyết định về hợp đồng và thương lượng:
oCác bài toán về thương lượng hợp đồng với nhà cung cấp hoặc đối tác trong chuỗi cung ứng, tính toán chi phí hợp
đồng dài hạn, chiết khấu, và các điều khoản thanh toán. Nhằm giảm giá và chi phí mua hang, thuê kho, thuê xe,
nguyên liệu.

Mô hình EOQ (Economic Order Quantity – Số lượng đặt hàng tối ưu)
Công thức EOQ:
Trong đó:
- D: Demand – Nhu cầu hàng năm (số lượng đơn vị sản phẩm cần trong một năm).
- S: Ordering Cost – Chi phí mỗi lần đặt hàng (ví dụ: chi phí vận chuyển, xử lý đơn
hàng…).
- H: Holding Cost – Chi phí lưu kho cho mỗi đơn vị sản phẩm trong một năm (bao gồm
chi phí bảo quản, kho bãi, hao hụt…).
Ý nghĩa mô hình:
Mô hình EOQ giúp doanh nghiệp xác định số lượng đặt hàng tối ưu để tối thiểu hóa
tổng chi phí tồn kho, bao gồm chi phí đặt hàng và chi phí lưu kho.

Chi phí trong mô hình EOQ

