
212
CƠ HỘI CHUYỂN ĐỔI SỐ TRONG GIÁO DỤC ĐẠI HỌC - CƠ HỘI
VÀ NHỮNG KHÓ KHĂN, THÁCH THỨC CỦA QUÁ TRÌNH
CHUYỂN ĐỐI SỐ
Đinh Thị Hằng1
Email: hangdt@hou.edu.vn
Tóm tắt: Bài viết chủ yếu tập trung phân tích xu hướng chuyển đổi số trong đào tạo
nói chung và đào tạo đại học nói riêng. Đồng thời bài viết phân tích những cơ hội, khó khăn,
thách thức của quá trình chuyển đổi số trên các phương diện như cơ sở vật chất, nguồn nhân
lực, nhận thức của giáo viên, … Từ đó, đề xuất một số giải pháp, định hướng chuyển đổi số
trong đào tạo đại học ở Việt Nam hiện nay.
Từ khoá: Chuyển đổi số, khó khăn thách thức trong chuyển đổi số, cơ hội chuyển
đổi số.
I. Đặt vấn đề
Chuyển đổi số là một trong những nhu cầu cấp thiết đối với hầu hết các tổ chức hiện
nay trong đó có các cơ sở giáo dục đào tạo. Bản chất của chuyển đối số là việc sử dụng các
công nghệ số để thay đổi mô hình kinh doanh, tạo ra những cơ hội, doanh thu và giá trị mới.
Microsoft cho rằng chuyển đổi số là việc tư duy lại cách thức các tổ chức tập hợp nguồn
nhân lực, dữ liệu và quy trình để tạo những giá trị mới. Chuyển đổi số đóng một vai trò quan
trọng trong thời đại ngày nay.
Quá trình chuyển đổi số trong giáo dục nói chung và giáo dục đại học nói riêng diễn
ra ngày càng nhanh và mạnh mẽ, đặc biệt là do tác động của đại dịch covid-19 đòi hỏi các
trường đại học phải chuyển đổi số quyết liệt hơn để đáp ứng nhu cầu của các bên liên quan
trong bối cảnh giảng viên và sinh viên không thể tiếp xúc trực tiếp như trước đây tại trường.
Nếu quá trình chuyển đổi số được thực hiện tốt, hoạt động này sẽ thay đổi toàn diện cách
thức mà một tổ chức hoạt động, tăng hiệu quả hợp tác, tối ưu hóa hiệu suất làm việc và mang
lại giá trị cho các bên liên quan. Vì vậy, việc chuyển đổi số trong công tác đào tào cũng có
nhiều tác động mạnh mẽ đến các hoạt động đào tạo tại các cơ sở giáo dục, nhất là các trường
đại học hiện nay.
II. Những vấn đề chung về chuyển đổi số trong giáo dục đại học
Có nhiều định nghĩa khác nhau về chuyển đổi số (Digital transformation) nhưng có
thể nói chung đó là chuyển các hoạt động của chúng ta từ thế giới thực sang thế giới ảo ở
trên môi trường mạng. Theo đó, mọi người tiếp cận thông tin nhiều hơn, rút ngắn về khoảng
1 Trường Đại học Mở Hà Nội

213
cách, thu hẹp về không gian, tiết kiệm về thời gian. Chuyển đổi số là xu thế tất yếu, diễn ra
rất nhanh đặc biệt trong bối cảnh của cuộc Cách mạng Công nghệ 4.0 (CMCN 4.0) hiện nay.
Theo đó chuyển đổi số ngành giáo dục, nghĩa là việc áp dụng công nghệ, dựa vào mục đích,
cơ cấu của doanh nghiệp giáo dục. Hiện tại, được ứng dụng dưới 3 hình thức chính: Ứng
dụng công nghệ trong phương pháp giảng dạy, trong quản lý, nghiên cứu khoa học, trong tổ
chức lớp học...
Cuộc cách mạng công nghệ 4.0 được đặc trưng bởi 4 nhóm công nghệ cốt lõi là: (i)
Công nghệ số: AI, Big data, IoT, Blockchain, Cloud, Robot tự hành, Mô phỏng, Tính toán
lượng tử; (ii) Vật lý và vật liệu mới: Nano, In 3D, Quang điện, Xe tự lái, Xe điện, Thiết bị
bay; (iii) Sinh học: Tế bào gốc, Chip sinh học, Cảm biến sinh học, Công nghệ thần kinh, Y
học cá thể, Chẩn đoán hình ảnh y sinh học và (iv) Năng lượng và môi trường: Vệ tinh nhỏ,
Công nghệ turbin gió, Lưới điện thông minh, Công nghệ ắc-qui, Năng lượng đại dương. Sự
kết hợp giữa CMCN 4.0 với dữ liệu số và các công nghệ khác nhau được đánh giá sẽ là sự
phát triển đột phá của chuyển đổi số góp phần thay đổi sâu sắc đời sống kinh tế, văn hoá, xã
hội, giáo dục, y tế …
Có thể nói chuyển đổi số trong giáo dục đại học là sự tích hợp của các công nghệ kỹ
thuật số vào tất cả các lĩnh vực của một trường đại học, tận dụng các công nghệ để thay đổi
căn bản cách thức vận hành, mô hình hoạt động, văn hóa nhà trường và cung cấp các giá trị
mới cho trường đại học, giảng viên, sinh viên và các bên liên quan khác. Như vậy, chuyển
đổi số trong trường đại học chính là quá trình thay đổi từ mô hình trường đại học truyền
thống sang trường đại học số bằng cách áp dụng công nghệ mới như dữ liệu lớn (Big Data),
Internet vạn vật (IoT), điện toán đám mây (Cloud)… để thay đổi phương thức quản lý, giảng
dạy, học tập, nghiên cứu khoa học, quy trình làm việc, văn hóa tại nhà trường.
Trên thế giới, đã có nhiều nghiên cứu về mô hình chuyển đổi số trong các trường đại
học bao gồm từ việc xây dựng chiến lược số hoá trong nhà trường, việc xây dựng khung quy
định quản lý nhà trường về công tác tổ chức, đào tạo, nghiên cứu khoa học… trong đó tích
hợp các yêu cầu về chuyển đổi số. Bên cạnh đó, công tác quản trị trong quá trình chuyển đổi
số còn được thể hiện trong việc xây dựng thương hiệu nhà trường trên môi trường số và
thúc đẩy truyền thông về nhà trường trong không gian số.
Trong đào tạo, quá trình chuyển đổi số thể hiện ở nhiều mặt trong đó có việc rút ngắn
quy trình tuyển sinh bằng cách sử dụng các công cụ số, tổ chức giảng dạy trên môi trường
số để sinh viên có thể học tập ở bất cứ địa điểm nào có kết nối Internet mà không phải đến
trường. Muốn thực hiện có hiệu quả việc giảng dạy này thì nhà trường phải xây dựng hệ
thống học liệu trực tuyến một cách có hệ thống để sinh viên có tài liệu học tập từ xa qua
mạng Internet, có bài giảng trực tuyến để tự học, có hệ thống đánh giá trực tuyến để sinh
viên có thể tự đánh giá sự tiến bộ của bản thân trong quá trình đào tạo.

214
III. Cơ hội chuyển đổi số trong giáo dục đại học giai đoạn hiện nay
Chuyển đổi số trong giáo dục nói chung và giáo dục đại học nói riêng đã mở ra nhiều
cơ hội trong việc cải thiện và phát triển giáo dục, đáp ứng nhu cầu học tập suốt đời của người
dân trong thời đại công nghệ 4.0. Một số cơ hội nổi bật phải kể đến đó là:
Thứ nhất, tăng cường cơ sở hạ tầng kỹ thuật: Bởi sự phát triển của công nghệ
thông tin và internet tạo điều kiện thuận lợi cho việc mở rộng giáo dục trực tuyến. Việc đầu
tư vào cơ sở hạ tầng kỹ thuật, bao gồm mạng internet nhanh và ổn định, sẽ giúp thúc đẩy
giáo dục số.
Thứ hai, mở rộng tiếp cận công nghệ: Đảm bảo rằng học sinh, giáo viên và nhà
trường có khả năng sử dụng công nghệ là một cơ hội lớn. Điều này giúp tất cả các bên liên
quan tận dụng các công cụ và ứng dụng kỹ thuật số để nâng cao chất lượng giáo dục.
Thứ ba, phát triển nội dung số hóa: Chuyển đổi số trong giáo dục cần có nội dung
số hóa phù hợp với nhu cầu giảng dạy và học tập hiện đại. Việc tạo ra và chia sẻ nội dung
giáo dục số đa dạng và chất lượng là một cơ hội quan trọng để nâng cao hiệu quả giảng dạy
và học tập.
Thứ tư, sự phát triển của hệ thống học trực tuyến: Các nền tảng học trực tuyến
và khóa học trực tuyến mở (MOOCs) cung cấp cơ hội cho mọi người tiếp cận giáo dục một
cách linh hoạt và phù hợp với nhu cầu cá nhân, không phân biệt giới tính, địa lý hay tình
trạng kinh tế.
Thứ năm, hỗ trợ và đầu tư từ chính phủ và các tổ chức: Chính phủ và các tổ chức
đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy chuyển đổi số giáo dục. Hỗ trợ tài chính, đầu tư
vào đề án nghiên cứu và phát triển công nghệ giáo dục, cũng như xây dựng các chính sách
phù hợp giúp tạo ra môi trường thuận lợi cho chuyển đổi số trong giáo dục.
Thứ sáu, tích hợp công nghệ vào quy trình giảng dạy: Công nghệ giúp nâng cao
phương pháp giảng dạy, tạo ra môi trường học tập tương tác và hấp dẫn hơn. Các công cụ
như bảng trắng thông minh, phần mềm giáo dục và ứng dụng di động có thể giúp tăng cường
sự tương tác giữa giáo viên và học sinh, đồng thời thúc đẩy sự sáng tạo và kỹ năng tư duy.
Thứ bảy, phát triển kỹ năng số cho giáo viên và học sinh: Để thành công trong
chuyển đổi số giáo dục, cần đảm bảo rằng cả giáo viên và học sinh đều có kỹ năng cần thiết
để sử dụng công nghệ. Đào tạo, tập huấn về chuyển đổi số trong giáo dục và hỗ trợ liên tục
giúp thầy cô và học sinh làm quen và phát triển kỹ năng số của họ.
Thứ tám, ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) trong giáo dục: Trí tuệ nhân tạo đang
mở ra nhiều cơ hội mới trong lĩnh vực giáo dục, bao gồm hệ thống học tập cá nhân hóa, phân
tích dữ liệu học tập và hỗ trợ giáo viên trong việc giảng dạy. Việc tận dụng AI trong giáo
dục giúp nâng cao hiệu quả học tập và đáp ứng nhu cầu đa dạng của học sinh.

215
Thứ chín, hợp tác giữa các bên liên quan: Sự hợp tác giữa các nhà trường, doanh
nghiệp, tổ chức phi chính phủ và chính phủ là rất quan trọng để đạt được chuyển đổi số thành
công trong giáo dục. Mối quan hệ hợp tác giữa các bên liên quan giúp tận dụng tài nguyên,
chia sẻ kinh nghiệm và đưa ra các giải pháp phù hợp với từng đối tượng.
Thứ mười, thúc đẩy nghiên cứu và đổi mới trong giáo dục: Nghiên cứu và đổi
mới trong giáo dục là cơ hội để phát triển các công cụ, phương pháp giảng dạy mới và nâng
cao chất lượng giáo dục. Việc khuyến khích và hỗ trợ nghiên cứu tiểu luận, cũng như chấp
nhận sự thay đổi và đổi mới, sẽ giúp tạo ra một môi trường giáo dục tiên tiến hơn.
Những cơ hội này cho thấy rằng chuyển đổi số trong giáo dục đang mở ra nhiều triển
vọng hấp dẫn. Để đạt được thành công trong quá trình này, cần có sự đồng lòng và phối hợp
của toàn xã hội, bao gồm cả giáo viên, học sinh, gia đình, cộng đồng và chính phủ.
IV. Những khó khăn, thách thức của quá trình chuyển đổi số trong giáo dục đại học
hiện nay
Quá trình chuyển đổi số trong giáo dục nói chung và giáo dục đại học nói riêng đã
mang đến nhiều lợi ích to lớn. Tuy nhiên, cũng đồng thời đối diện với một số thách thức như
thiếu hạ tầng kỹ thuật và internet, khó khăn trong đào tạo năng lực số hóa cho giáo viên,
chấp nhận sự thay đổi, phân hóa tiếp cận công nghệ, sự khác biệt về kiến thức của giáo viên,
chi phí đầu tư ban đầu,...
Một là, một số cơ sở giáo dục đại học không muốn thay đổi. Do các tổ chức giáo dục
đang còn có tâm lý lo lắng về vấn đề công nghệ thay thế hệ thống giáo dục truyền thống và
băn khoăn, sợ khó khăn, thiếu sót khi tiếp cận nội dung mới. Bên cạnh đó, việc thuyết phục
đối với các giáo viên rằng, dù công nghệ có tiên tiến, hiện đại đến đâu thì cũng không bao
giờ có thể thay thế được giáo viên. Mà việc chuyển đổi số sẽ giúp giảm bớt gánh nặng cho
giáo viên trong việc chuẩn bị các tài liệu, hoạt động lớp học, đồng thời giúp các bài học trở
nên thú vị và có nhiều thông tin hữu ích hơn.
Hai là, quá trình tiếp cận kiến thức trực tuyến ở các địa phương miền núi, vùng sâu,
vùng xa còn gặp nhiều khó khăn. Với những khu vực miền núi, vùng sâu, vùng xa, hạ tầng
Internet và các trang thiết bị công nghệ thông tin chưa đầy đủ và đảm bảo. Điều này cũng sẽ
làm ảnh hưởng đến công tác tổ chức, quản lý các hoạt động giáo dục trong việc dạy và học.
Sinh viên khó có thể tham gia các lớp học và thi trực tuyến cũng như tiếp cận khai thác các
nguồn tài liệu đa dạng, phong phú từ nhà trường và đơn vị tổ chức đào tạo, quản lý sinh viên.
Vì vậy, đây cũng là vấn đề cần phải được ưu tiên giải quyết để triển khai thành công
quá trình chuyển đổi số trong giáo dục đồng bộ trên phạm vi cả nước. Đồng thời đáp ứng
nhu cầu dạy học trực tuyến khi điều kiện học trực tiếp không cho phép, do địa hình, thời tiết,
dịch bệnh...
Ba là, cơ sở vật chất, hạ tầng thông tin, cơ sở dữ liệu số chuyên ngành chưa được

216
thường xuyên trạng bị, nâng cấp, đáp ứng yêu cầu công nghệ cao. Sự chuyển đổi, cập nhật
các dữ liệu đồng bộ trên hệ thống cũng cần phải có cơ sở hạ tầng, thiết bị hiện đại để lưu trữ
và vận hành thống nhất.
Bốn là, đội ngũ nhân lực đáp ứng cho chuyển đổi số nhất là đội ngũ giảng viên, đội
ngũ quản lý, chuyên viên và kỹ thuật viên thiếu các kỹ năng liên quan đến chuyển đổi số.
Một trong những yếu tố ảnh hưởng đến quá trình chuyển đổi số trong giáo dục đại học là
thiếu kiến thức và kỹ năng công nghệ. Bởi, không phải ai cũng có những hiểu biết toàn diện
về cách sử dụng các công cụ và giải pháp kỹ thuật số trong hoạt động dạy và học. Do đó, họ
cần được đào tạo và cập nhật kiến thức một cách thường xuyên, liên tục. Trong đó, có một
số kỹ năng công nghệ cơ bản có thể giúp giáo viên thiết lập nền tảng học tập trực tuyến, phân
phối các bài tập kỹ thuật số và tạo động lực, hứng thú học tập cho sinh viên của mình.
Năm là, việc xác định chiến lược dài hạn chưa được xác định rõ ràng. Chuyển đổi số
trong giáo dục đại học là một quá trình dài và liên tục, do đó việc lập kế hoạch và xây dựng
chiến lược được xem là thách thức với các nhà quản lý, hoạt động giáo dục hiện nay. Đó là,
phải xác định được mục tiêu, đội ngũ giáo viên, sinh viên, kinh phí, cơ sở vật chất….
Sáu là, chưa có sự kiểm soát chặt chẽ, sát sao và toàn diện về học liệu số. Kho tài
liệu số cần phải có sự chuẩn xác thì mới đáp ứng được nhu cầu học tập và nghiên cứu của
sinh viên. Tuy nhiên, nguồn nhân lực và ngân sách được nhà nước cấp cho các cơ sở giáo
dục đại học hiện nay vẫn còn eo hẹp, chưa đáp ứng được yêu cầu để xây dựng các tài liệu
điện tử này. Hiện nay, tình trạng học liệu số đang ngày càng có nhiều, thiếu tính xác thực
cũng như không được kiểm soát chặt chẽ về nội dung, hình thức. Điều này sẽ gây ra tình
trạng không đồng nhất về kiến thức, gây ra nhiều hệ lụy như tốn thời gian, ngân sách, ảnh
hướng tâm lý của sinh viên khi tiếp cận với học liệu...
Bảy là, các quy định pháp lý về giáo dục vẫn chưa hoàn thiện. Các quy định pháp lý
chuyên về giáo dục chưa hoàn thiện là vấn đề gây ảnh hưởng đến quyền sở hữu trí tuệ, an
ninh thông tin,... Chuyển đổi số trong giáo dục chính là cơ hội để hoàn thiện quy định về
thời lượng, phương thức kiểm tra, công nhận kết quả của việc học trực tuyến.
Tuy nhiên, thực tế thì những vấn đề này vẫn chưa được triển khai toàn diện, đồng
nhất và chặt chẽ, gây ra nhiều bất cập trong quá trình chuyển đổi số.
V. Một số giải pháp, định hướng chuyển đổi số trong đào tạo đại học hiện nay tại Việt
Nam
Để thực hiện chuyển đổi số thành công, các cơ sở giáo dục đại học sẽ phát triển giao
diện chuyển đổi số thống nhất phục vụ các đối tượng người sử dụng khác nhau, việc nhập
xuất dữ liệu từ phía người dùng là trong suốt, các phân hệ sử dụng dữ liệu đầu vào và cung
cấp dữ liệu đầu ra tới các phân hệ liên quan trong xử lý tác vụ.
Ngoài ra, các cơ sở giáo dục đại học cũng cần phải thực hiện những giải pháp sau:

