C NG HÒA XàH I CH  NGHĨA VI T NAM Đ c l p – T  do – H nh phúc

ộ ậ ự ạ

Ệ Ề Ế

Ệ Ề

ĐÁP ÁN Ẳ Đ  THI T T NGHI P CAO Đ NG NGH  KHOÁ 3  (2009­ 2012) NGH : K  TOÁN DOANH NGHI P Ự MÔN THI: TH C HÀNH NGH ĐA KTDN ­ TH 30

ề Mã đ  thi:

Th  t́ư ự

N i dung

Đi mể

L p ch ng t

ừ ở   :

ế

­ Phi u thu ngày 5/1;

ế

ấ ậ ệ

ế

­ Phi u chi ngày 31/01 ;

­ Phi u xu t v t li u; 1

0.2 0.2 0.2 0.2

ơ

­ Hóa đ n GTGT ngày 10/01 do Công ty TNHH Bình Minh phát

hành;

0.2

ế

ậ ệ ­ Phi u nh p v t li u ngày 25/01

ế

ườ

­ S  chi ti

t thanh toán v i ng

i mua,

ườ

ẩ ế ổ t thành ph m ­ S  chi ti ế ổ ả ­ B ng t ng h p chi ti

t các kho n thanh toán v i ng

i mua.

2

0.5 0.5 0.5

­ S  nh t ký chung

3.5

3

4

3.0

­ S  các tài kho n thu c nhóm 1, 2, 3, 4

ố ế ­ L p b ng cân đ i k  toán tháng 1/N

5

1.0

C ng ộ

10

0.2 đ

Quyển số:

Số: 01

Đơn vị: Công ty TNHH Bình Minh Địa chỉ: số 20 – Khu CN Điện Nam

PHIẾU THU Ngày 05 tháng 01 năm N

Nợ: TK 111

Có: TK 131

Họ tên người nộp tiền: Trần Thị Thuận

Địa chỉ: Công ty TNHH Cảo Thơm Đà Nẵng

Lý do nộp:Thu tiền khách hàng trả nợ kỳ trước

Số tiền: 50.000.000 đồng

(Viết bằng chữ): Năm mươi triệu đồng chẵn

Kèm theo: .........................................................................................................................

Đã nhận đủ số tiền viết bằng chữ: (Năm mươi triệu đồng chẵn)

0.2 đ

Quyển số:

Số:02

Đơn vị: Công ty TNHH Bình Minh Địa chỉ: Số 20-Khu CN Điện Nam

PHIẾU CHI Ngày 31 tháng 01 năm N

Nợ: 141

Có: 111

Họ tên người nhận tiền: Ông Trần Mạnh Hùng

Địa chỉ: Trưởng phòng kinh doanh

Lý do chi: Chi tạm ứng tiền đi công tác Hà Nội

Số tiền: 10.000.000, đồng

Viết bằng chữ:(Mười triệu đồng chẵn)

Kèm theo: 01 chứng từ gốc .

§¬n vÞ: Công ty TNHH Bình Minh B  ph n

ậ : S  20 – Khu CN Đi n Nam

MÉu sè 01- VT  Ban hành theo QĐ s  15/2006/QĐ­BTC

ộ ưở

ng BTC

Ngày 20 tháng 03 năm 2006 c a B  tr

Đã nhận đủ số tiền (viết bằng chữ) Mười triệu đồng chẵn 0.2 đ

PHIÕU NhËp kho

ủ Nî: 152 Ngµy 25 th¸ng 01 n¨m N Số: 01/VL

Cã: 331

iườ giao : Công ty gi y Hoà Phát

Hä tªn ng Theo ..HĐGTGT.. Sè...32545..... ngµy...25... th¸ng.1. n¨m .N.. cña.C«ng ty giÊy Hßa Ph¸t- Qu¶ng Ng·i. NhËp t¹i kho: Công ty Đ a đi m:...................................................... STT

Sè l

C

2

D Tờ

M· sè §¬n gi¸ Thµnh tiÒn ngượ Thùc nhËp §¬n vÞ tÝnh ệ Tên, nhãn hi u, quy cách, ấ ậ ư ụ   ẩ ph m ch t v t t , d ng ẩ ụ ả c , s n ph m, hàng hoá

100.000

3 1200

4 120.000.00

A 01

B Gi y Hoà Phát kh  A0

0

Theo chøng tõ 1 100.000

Tæng céng

120.000.00 0

ệ ồ

t b ng ch ):

ổ ố ề ­ T ng s  ti n (vi ừ ố ố ứ ­ S  ch ng t

ế ằ  g c kèm theo:.

ữ  (M t trăm hai m i tri u đ ng ch n ẵ ) ươ 01.............................................................................................................

ế

ườ ậ

ườ

Ngµy 25 th¸ng 01 n¨m N ưở

ế

i l p phi u

i giao hàng

K  toán tr

ng

Th  khoủ

Ng

MÉu sè 02- VT

ố  Ban hành theo QĐ s  15/2006/QĐ­BTC

Ng 0.2 đ §¬n vÞ: Công ty TNHH Bình Minh B  ph n

ậ : S  20 – Khu CN Đi n Nam

ộ ưở

ng BTC

Ngày 20 tháng 03 năm 2006 c a B  tr

PHI U XU T KHO

Ngµy 15 th¸ng 01 n¨m N

Nî: 621 Có : 152

ưở

Số:.02... : Nguy n Văn Hùng

Đ a ch

ỉ:.Qu n đ c phân x ố

ng

ấ ả

Hä tªn ngêi nh n hàng ễ ị ậ ệ Lý do xu t kho: Xu t kho v t li u dùng s n xu t s n ph m ấ Xu t   t

ấ i   kho:Công   ty                                                                       Đ a   đi m:

C

2

STT Sè lîng M· sè ự §¬n gi¸ Thµnh tiÒn Yêu c uầ ấ Th c xu t

A 01

1 200.000

200.000

3 1000

………………………………….................... ệ Tên, nhãn hi u, quy cách, ấ ậ ư ụ   ẩ ph m ch t v t t , d ng ẩ ụ ả c , s n ph m, hàng hoá B Giấy Bãi Bằng khổ Ao

4 200.000.00 0 1.000.000

02

Mực in

kg

5

5

200.000

§¬n vÞ tÝnh D tờ

Tæng céng

201.000.00 0

ế ằ

t b ng ch ):.

ộ ữ (Hai trăm linh m t tri u đ ng ch n

ẵ ).

ệ  g c kèm theo:...............................................................................................................

ổ ố ề ­ T ng s  ti n (vi ừ ố ố ứ ­ S  ch ng t

ườ ậ

ườ

ưở

ế

Ng

i l p phi u

ế Ng

i nh n hàng

Th  khoủ

Ngµy 15 th¸ng 01 n¨m N ng  K  toán tr

Giám đ cố

0.2 đ

ẫ ố M u s : 01 GTGT­3LL

S  : 456279

HOÁ Đ NƠ GIÁ TR  GIÁ TĂNG Liên 2: Giao cho khách hàng       Ngày 10 tháng 01 năm N

ệ ị ỉ ố ả ươ 354125 ệ ạ t ệ ng Đi n Bàn ơ ị ố ệ ạ Đ n v  bán hàng: Công ty TNHH Bình Minh Đ a ch : S  20­ Khu công nghi p Đi n Nam  S  tài kho n  Đi n tho i…………………….. ...............MS:: i  Ngân hàng: Công th 0400463214

ử i mua hàng: C a hàng VPP Hoài Thu ỉ ọ ị ố ườ ệ ả ứ ả H  tên ng Đ a ch : Đi n Bàn S  tài kho n…………………….................................................................................................…… ể Hình th c thanh toán:  Chuy n kho n     MS : 0400524561

ị ụ S  TTố Tên hàng hoá, d ch v Thành ti nề

ở A 01 B V  96 trang Đ n vơ ị  tính C quy nể Số  ngượ l 1 5000 Đ nơ   giá 2 6000 3=1x2 30.000.000

ề 30.000.000 ế ộ ề 10%                               Ti n thu  GTGT:

ổ ộ ề

ế ằ ố ề ươ ệ ẵ ồ ữ: (Ba m i ba tri u đ ng ch n) C ng ti n hàng: ế Thu  GTGT: 3.000.000                                                                T ng c ng ti n thanh toán : 33.000.000  S  ti n vi t b ng ch

ị ơ ng đ n v ườ i mua hàng Ng ọ (Ký,h  và tên) ườ i bán hàng Ng ọ (Ký,h  và tên) ủ ưở Th  tr ọ    (Ký ,h  và tên)

0.25 đ

Đơn vị: Cong ty TNHH Bình Minh....

Mẫu số S31-DN

ỉ ố ệ ệ ị ố Đ a ch : S  20­ Khu công nghi p Đi n Nam (Ban hành theo QĐ s  15/2006/QĐ­

BTC

ủ ộ ngày   20/03/2006   c a   B   tr ưở   ng BTC)

ƯỜ

S  CHI TI T THANH TOÁN V I NG

I MUA

Ớ (Dùng cho TK 131, 331)

ả ả ơ ả Tài kho n: Ph i thu khách hàng          Đ i t ng: Công ty TNHH C o Th m ạ ề ố ượ Lo i ti n : VNĐ

S  phát sinh

S  dố ư

Ch ng tứ

ễ Di n gi

ả i

Nợ

Nợ

Số

Ngày

TK  đ iố   ngứ

Ngày,  tháng  ghi sổ

Th iờ   h nạ   cượ   đ tế   chi kh uấ

ố ư ầ

50.000.000

ỳ ả ợ

05/01

01/PT

S  d  đ u k  (1/1/N) 05/01 Khách hàng tr  n  cho

112

50.000.000

Công ty

50.000.000

ố ộ C ng  s  phát sinh ố ư ố ỳ S  d  cu i k

0

Người ghi sổ

Kế toán

trưởng

Ngày  31  tháng  01 năm  N

0.25 đ

Đơn vị: Công ty TNHH Bình Minh....

Mẫu số S31-DN

ỉ ố ệ ệ ị ố Đ a ch : S  20­ Khu công nghi p Đi n Nam (Ban hành theo QĐ s  15/2006/QĐ­

BTC

ủ ộ ngày   20/03/2006   c a   B   tr ưở   ng BTC)

ƯỜ

S  CHI TI T THANH TOÁN V I NG

I MUA

Ớ (Dùng cho TK 131, 331)

ả ả ọ ẵ Tài kho n: Ph i thu khách hàng          Đ i t ng: Công ty sách thi ế ị ườ t b  tr ng h c Đà N ng ố ượ ạ ề

Ch ng tứ

S  phát sinh

S  dố ư

ễ Di n gi

i

TK đ iố   ngứ

Số

Ngày

Nợ

Nợ

Ngày,  tháng  ghi sổ

Lo i ti n : VNĐ Th iờ   h nạ   cượ   đ tế   chi kh uấ

ố ư ầ

100.000.000

17/01

456280

17/01

S  d  đ u k  (1/1/N) Bán hàng cho Công ty

511

240.000.00

Sách thi

ế ị ườ   ng

t b  tr

3331

0

h cọ

24.000.000

ố C ng  s  phát sinh

264.000.00

0

0

ố ư ố ỳ

S  d  cu i k

164.000.00

0

Ngày  31  tháng  01 năm  N

Người ghi sổ

Kế toán

trưởng

0.5 đ

ẫ ố M u s  S10­DN ỉ ố ệ ố .............. ........... (Ban hành theo QĐ s  15/2006/QĐ­ ơ ị Đ n v : Công ty TNHH Bình Minh ị Đ a ch : S  20 – Khu CN Đi n Nam  BTC ủ ộ ngày   20/03/2006   c a   B   tr ưở   ng BTC)

Ế S  CHI TI T THÀNH PH M Năm: N ẩ

ả Tài kho n:  Thành ph m Tên kho: Công ty  ở ậ ệ Tên, quy cách v t li u:  V  96 trang ơ ồ Đ n v  tính: đ ng ừ Ch ng tứ Nh pậ Xu tấ ị T nồ ơ Đ n giá ễ Di n gi ả i Ghi  chú Số Ngày SL TT SL TT SL TT TK  đ iố   ngứ

A B 2 3=1x2 4 5==1x4 6 D C 1 7=1x6 12

ố ư ầ ỳ S  d  đ u k  (1/1/N) 4.000 50.00 0 200.000.00 0 ấ 01/TP 10/01 632 4000 5000 20.000.000

ấ 02/TP 17/01 632 4000 40.000 ẩ Xu t kho thành ph m  bán cho khách hàng  ẩ Xu t kho thành ph m  bán cho khách hàng 160.000.00 0

ẩ ậ 01/TP 31/01 Nh p kho thành ph m 154 4.200 70.000 294.000.00 0

ộ C ng tháng 70.000 45.000 294.000.00 0 180.000.00 0 75.00 0

314.000.00 0 Ngày 31 tháng 01

năm N ườ ổ ế ưở Giám Ng i ghi s                                                                       K  toán tr ng

đ cố

0.5 đ

ƯỜ

B NG T NG H P CHI TI T CÁC KHO N THANH TOÁN V I NG

I MUA

Tháng: 01/N

ƯỜ

Ố Ư Ầ

Ố Ư Ố Ỳ

TT

TÊN NG

I MUA

S  D  Đ U K

S  D  CU I K

S  PHÁT SINH TRONG KỲ

N  Ợ

N  Ợ

N  Ợ

50.000.000

ơ ả 01 Công ty TNHH C o Th m ế ị ườ t b  tr 02 Công ty Sách thi

ọ ng h c ĐN

100.000.000 264.000.000

50.000.000 0

0 164.000.000

C ngộ

50.000.000

100.000.000 264.000.000

50.000.000

164.000.000

ườ

ế

Ng

i ghi s

Ngày  31 tháng 01  năm N ưở   K  toán tr

ng

3.5đ

Đơn vị: Công ty TNHH Bình Minh

Địa chỉ:.......

NHẬT KÝ CHUNG Tháng 1/N

ĐVT: đồng Chøng tõ Sè ph¸t sinh

Nî Cã DiÔn gi¶i §· gh i sæ SH TK Sè Ngµ y th¸n g ghi sæ Ngµ y

A B C STT dßn g G 1 2

ố ướ D ể c chuy n sang

ấ ẩ

S  trang tr 05/01 Khách hàng tr  nả ợ   10/01 Xu t kho thành ph m

05/01 BC12   10/01 PX01     10/01 HĐ456279 10/01 Doanh thu bán thành ph mẩ C¸i E 1 2 3 4 5 6 7 50,000,000            20,000,000            33,000,000 50,000,000           20,000,000           30,000,000

ỳ ng k  1

Ứ ươ ng l

ấ ẩ

15/01 Xu t kho NVL cho sx   16/01   17/01 Xu t kho thành ph m

15/01 PX02   16/01 PC01   17/01 PX03     17/01 HĐ456280 17/01 Doanh thu bán thành ph mẩ 8 9 10 11 12 13 14 15 16 201,000,000            30,000,000          160,000,000          264,000,000 3,000,000         201,000,000           30,000,000         160,000,000         240,000,000

ả ợ ườ i bán

ậ ậ ệ

ượ ế c kt

ệ ề

22/01 BN42   25/01 PN01     25/01 HĐ32545     28/01 HĐ56241 22/01 Tr  n  ng     25/01 Nh p kho v t li u   25/01 Thu  GTGT đ     28/01 Ti n đi n H   112 131 632 155 112 511 333 1 621 152 334 111 632 155 131 511 333 1 331 112 152 331 133 331 627 641 642 133 112 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 100,000,000          120,000,000              6,000,000              3,000,000            2,000,000            3,000,000               800,000 24,000,000         100,000,000         120,000,000             6,000,000                   8,800,000

ệ ề

ngươ

ươ ả ng

Tính các kho n theo l

28/01 HĐ25412                 31/01 BPBTL                                         31/01 BPBKH ạ 28/01 Ti n đi n tho i         31/01 Tính l                     31/01 Tính kh u hao TSCĐ 29 30 31 32 33 34 35 36 37 38 39 40 41 42 43 44 45 46 47 627 641 642 133 112 622 627 641 642 334 622 627 641 642 334 338 627 642 214 2,000,000            2,000,000            3,000,000               700,000            40,000,000          10,000,000          10,000,000          10,000,000              9,200,000            2,300,000            2,300,000            2,300,000            6,650,000            30,000,000          10,000,000 7,700,000                 70,000,000                   22,750,000             40,000,000 ạ ứ ề

T m  ng ti n công tác cho  CNV

ẩ ậ

KC CPBH,CPQLDN

ế 31/01 PC02     31/01 PKC01             31/01 PN02     31/01 PKC02     31/01 PKC03                 31/01 BKKT01 31/01   31/01 KC CPNVLTT,NC,SXC       31/01 Nh p kho thành ph m   31/01 KC doanh thu bh   31/01 KC giá v nố         31/01 Tính thu  TNDN 48 49 50 51 52 53 54 55 56 57 58 59 60 61 62 63 10,000,000          297,500,000              295,500,000          270,000,000          180,000,000            44,600,000              11,350,000 10,000,000         201,000,000         49,200,000         47,300,000         295,500,000         270,000,000         180,000,000           16,300,000         28,300,000

ế

ế 31/01 PKC04     31/01 PKC05     31/01 PKC06 31/01 KC thu  TNDN     31/01 KC lãi     31/01 KC thu  GTGT 64 65 66 67 68 69 141 111 154 621 622 627 155 154 511 911 911 632 911 641 642 821 333 4 911 821 911 421 333 11,350,000            34,050,000              7,500,000 11,350,000           11,350,000            34,050,000

ộ ể C ng chuy n sang trang sau 70 7,500,000     2,295,100,000  2,295,100,000 1 133

3.0 đ

Ổ S  CÁI TK 111

ừ NKC ố ề S  ti n ả ễ Di n gi i Ch ng tứ SH NT TKĐ Ư

ố ư

TTdòng N  ợ        200,000,000

ỳ PC01 Trang  số 334 12 Có            30,000,000

ng k  1 ề PC02 16/01 31/01 T m  ng ti n công tác 141 49 10,000,000

­            160,000,000 I. S  d  đ tháng II. SPS trong tháng Ứ ươ ng l ạ ứ  cho CNV ộ III. C ng SPS ố ư IV. S  d  c tháng 40,000,000

Ổ S  CÁI TK 112

ừ NKC ố ề S  ti n ả ễ Di n gi i Ch ng tứ SH NT TKĐ Ư

ố ư

TTdòng Có

2 6

i bán

ả ợ ườ ệ ề 19 28

ệ ề 33

Trang  số 33 131 511 3331 331 627 641 642 133 627 641 642 133

I. S  d  đ tháng   II. SPS trong tháng 05/01 Khách hàng tr  nả ợ BC12 HĐ456279 10/01 Doanh thu bán TP   BN42 BN67       BN68 22/01 Tr  n  ng 28/01 Ti n đi n             ạ 28/01 Ti n đi n tho i ộ III. C ng SPS ố ư IV. S  d  c tháng 100,000,000           3,000,000           2,000,000           3,000,000              800,000           2,000,000           2,000,000           3,000,000              700,000       116,500,000 N  ợ        500,000,000             50,000,000           30,000,000             3,000,000                             83,000,000         466,500,000

Ổ S  CÁI TK 131

ừ NKC ố ề S  ti n ả ễ Di n gi i Ch ng tứ SH NT TKĐ Ư

ố ư

I. S  d  đ tháng II. SPS trong tháng Trang  số TTdòng N  ợ Có        50,000,000

3 15 50,000,000

05/01 Khách hàng tr  nả ợ BC12 HĐ456280 17/01 Doanh thu bán TP ộ III. C ng SPS ố ư IV. S  d  c tháng 50,000,000 112 511        240,000,000  3331          24,000,000         264,000,000         164,000,000

Ổ S  CÁI TK 133

ừ NKC ố ề S  ti n ả ễ Di n gi i Ch ng tứ SH NT TKĐ Ư

ố ư

I. S  d  đ tháng II. SPS trong tháng TTdòng Có

ượ ượ ượ c kt c kt c kt Trang  số

22 27 32 70 331 112 112 3331

N  ợ                        ­               6,000,000                800,000                700,000               7,500,000                         ­ HĐ32545 HĐ56241 HĐ25412 PKC06 ế 25/01 Thu  GTGT đ ế 28/01 Thu  GTGT đ ế 28/01 Thu  GTGT đ 31/01 KC thu  GTGT ế ộ III. C ng SPS ố ư IV. S  d  c tháng 7,500,000           7,500,000

Ổ S  CÁI TK 141

ừ NKC ố ề S  ti n ả ễ Di n gi i Ch ng tứ SH NT TKĐ Ư

ố ư

TTdòng Trang  số N  ợ                        ­ Có

ề PC02 I. S  d  đ tháng II. SPS trong tháng 31/01 T m  ng ti n công tác 48 111 10,000,000

10,000,000           10,000,000 ạ ứ cho CNV ộ III. C ng SPS ố ư IV. S  d  c tháng ­

Ổ S  CÁI TK 152

ừ NKC ố ề S  ti n ả ễ Di n gi i Ch ng tứ SH NT TKĐ Ư

ố ư

I. S  d  đ tháng II. SPS trong tháng TTdòng N  ợ        310,000,000

ấ ậ Trang  số 10 20 621 331

PX02 PN01 15/01 Xu t kho NVL cho sx ậ ệ 25/01 Nh p kho v t li u ộ III. C ng SPS 120,000,000         120,000,000 Có          201,000,000         201,000,000

ố ư 229,000,000 IV. S  d  c tháng

Ổ S  CÁI TK 153

ừ NKC ố ề S  ti n ả ễ Di n gi i Ch ng tứ SH NT TKĐ Ư

ố ư

TTdòng Có N  ợ          14,000,000

Trang  số

­                         ­              14,000,000 I. S  d  đ tháng II. SPS trong tháng   ộ III. C ng SPS ố ư IV. S  d  c tháng ­                        ­

Ổ S  CÁI TK 154

ừ NKC ố ề S  ti n ả ễ Di n gi i Ch ng tứ SH NT TKĐ Ư

ố ư

TTdòng Có

50

ẩ ậ Trang  số 55 621 622 627 155

PKC01     PN02 I. S  d  đ tháng II. SPS trong tháng 31/01 KC CPNVLTT,NC,SXC     31/01 Nh p kho thành ph m ộ III. C ng SPS   ố ư IV. S  d  c tháng 295,500,000       295,500,000 N  ợ                        ­           201,000,000           49,200,000           47,300,000           297,500,000             2,000,000

Ổ S  CÁI TK 155

ừ NKC ố ề S  ti n ả ễ Di n gi i Ch ng tứ SH NT TKĐ Ư

ố ư

I. S  d  đ tháng II. SPS trong tháng TTdòng N  ợ        200,000,000

ấ ấ ậ ẩ ẩ ẩ Trang  số 5 14 54 632 632 154

PX01 PX03 PN02 10/01 Xu t kho thành ph m 17/01 Xu t kho thành ph m 31/01 Nh p kho thành ph m ộ III. C ng SPS   ố ư IV. S  d  c tháng Có            20,000,000       160,000,000         180,000,000 295,500,000         295,500,000         315,500,000

Ổ S  CÁI TK 211

ừ NKC ố ề S  ti n ả ễ Di n gi i Ch ng tứ SH NT TKĐ Ư

ố ư I. S  d  đ tháng Trang  số TTdòng N  ợ     2,000,000,000 Có

­                         ­         2,000,000,000 ­                        ­ II. SPS trong tháng   ộ III. C ng SPS ố ư IV. S  d  c tháng

Ổ S  CÁI TK 214

ừ NKC ố ề S  ti n ả ễ Di n gi i Ch ng tứ SH NT TKĐ Ư

ố ư

TTdòng N  ợ

I. S  d  đ tháng II. SPS trong tháng ấ Trang  số 47 627

642

31/01 Tính kh u hao TSCĐ ộ III. C ng SPS ố ư IV. S  d  c tháng BPBKH ­ Có        50,000,000           30,000,000         10,000,000         40,000,000          90,000,000

Ổ S  CÁI TK 331

ừ NKC ố ề S  ti n ả ễ Di n gi i Ch ng tứ SH NT TKĐ Ư

ố ư

TTdòng Có      124,000,000

ả ợ ườ I. S  d  đ tháng II. SPS trong tháng i bán

Trang  số 18 21 23 112 331 331

BN42 HĐ32545 22/01 Tr  n  ng 25/01 Mua NVL     ộ III. C ng SPS   ố ư IV. S  d  c tháng N  ợ            100,000,000             100,000,000 120,000,000           6,000,000       126,000,000        150,000,000

Ổ S  CÁI TK 334

ừ NKC ố ề S  ti n ả ễ Di n gi i Ch ng tứ SH NT TKĐ Ư

ố ư

TTdòng Có                       ­

ỳ ng k  1

ngươ 11 38

PC01 BPBTL I. S  d  đ tháng   II. SPS trong tháng Ứ ươ ng l 16/01 31/01 Tính l Trang  số 111 622 627 641 642 N  ợ              30,000,000 40,000,000         10,000,000         10,000,000         10,000,000

43 338

Tính các kho n theo  ngươ l ộ III. C ng SPS ố ư IV. S  d  c tháng 6,650,000           36,650,000 70,000,000          33,350,000

Ổ S  CÁI TK 338

ừ NKC ố ề S  ti n ả ễ Di n gi i Ch ng tứ SH NT TKĐ Ư

ố ư

N  ợ Trang  số TTdòng Có                       ­ ả BPBTL 44

31/01

622 627 641 642 334 44

I. S  d  đ tháng II. SPS trong tháng Tính các kho n theo  ngươ l         ộ III. C ng SPS ố ư IV. S  d  c tháng 9,200,000           2,300,000           2,300,000           2,300,000           6,650,000         22,750,000          22,750,000 ­

Ổ S  CÁI TK 421

ừ NKC ố ề S  ti n ả ễ Di n gi i Ch ng tứ SH NT TKĐ Ư

ố ư

I. S  d  đ tháng II. SPS trong tháng N  ợ Trang  số TTdòng

68 911

PKC05 31/01 KC lãi ộ III. C ng SPS   ố ư IV. S  d  c tháng Có                       ­           34,050,000         34,050,000          34,050,000 ­

Ổ S  CÁI TK 411

ừ NKC ố ề S  ti n ả ễ Di n gi i Ch ng tứ SH NT TKĐ Ư

ố ư

Trang  số TTdòng N  ợ Có   3,000,000,000

I. S  d  đ tháng II. SPS trong tháng   ộ III. C ng SPS ố ư IV. S  d  c tháng ­                         ­ ­   ­    3,000,000,000

Ổ S  CÁI TK 333

ừ NKC ố ề S  ti n ả ễ Di n gi i Ch ng tứ SH NT TKĐ Ư

ố ư

Trang  số TTdòng N  ợ Có                       ­

HĐ456279 10/01 8 112 3,000,000

ế ế 17 69 64 131 133 821

7,500,000               7,500,000 24,000,000           11,350,000         38,350,000         30,850,000 I. S  d  đ tháng II. SPS trong tháng Doanh thu bán thành  ph mẩ Doanh thu bán thành  ph mẩ 31/01 KC thu  GTGT 31/01 Tính thu  TNDN ộ III. C ng SPS ố ư IV. S  d  c tháng HĐ456280 17/01 PKC06 BKKT01

Công ty TNHH Bình Minh

1.0đ

ẫ ố M u s :  B01­DN

(Ban hành theo QĐ s : 15/2006/QĐ­ ộ ưở   ng BTC ngày 20/03/2006 c a B  tr

BTC)

́

́

̉

́ BANG CÂN ĐÔI KÊ TOAN T i ngày 31 Tháng 01 Năm N

ơ ị

ố ố

TÀI S NẢ 1

Mã số 2

ế Thuy t minh 3

S  cu i năm 4

Đ n v  tính: VND ố ầ   S  đ u năm 5

A. TÀI S N NG N H N (100 = 110 + 120 + 130 + 140 + 150)

100

1,361,000,000

1,274,000, 000

ả ươ

ươ

I. Ti n và các kho n t

ng đ

ng ti n

110

626,500,000

700,000,00 0

626,500,000

700,000,000

1. Ti nề

111

V.01

ả ươ

ươ

2. Các kho n t

ng ti n

112

ng đ ầ ư

II. Các kho n đ u t

tài chính ng n h n

120

V.02

ầ ư ắ ự

ạ  ng n h n ả

ầ ư ắ

ạ  ng n h n (*)

121 129

1. Đ u t     2. D  phòng gi m giá đ u t ả

III. Các kho n ph i thu ng n h n

130

174,000,000

50,000,000

164,000,000

50,000,000

1. Ph i thu khách hàng

131

ả ướ

ườ

2. Tr  tr

c cho ng

i bán

132

133

10,000 ,000

ả ả

ộ ộ ế

ắ ạ     3. Ph i thu n i b  ng n h n ộ ế     4. Ph i thu theo ti n đ  k  ho ch h p đ ng xây  d ngự

134

5. Các kho n ph i thu khác

135

V.03

6. D  phòng ph i thu ng n h n khó đòi (*)

139

IV. Hàng t n kho

140

524,000,00 0

560,500,000

560,500,000

524,000,000

1. Hàng t n kho

141

V.04

149

2. D  phòng gi m giá hàng t n kho (*) ạ

V. Tài s n ng n h n khác

150

ả ướ

1. Chi phí tr  tr

ắ c ng n h n

151

ượ

ế     2. Thu  GTGT đ

ấ c kh u tr

152

ế

ướ

154

ả     3. Thu  và các kho n khác ph i thu Nhà n

c

V.05

4. Tài s n ng n h n khác

158

1,910,000,000

1,950,000, 000

B. TÀI S N DÀI H N (200 = 210 + 220 + 240 +  250 + 260)

200

I. Các kho n ph i thu dài h n

210

ạ ủ

1. Ph i thu dài h n c a khách hàng

211

ở ơ

2. V n kinh doanh

ộ ị ự  đ n v  tr c thu c

212

ộ ộ

3. Ph i thu dài h n n i b

213

V.06

4. Ph i thu dài h n khác

218

V.07

5. D  phòng ph i thu dài h n khó đòi (*)

219

ả ố ị

1,910,000,000

1,950,000, 000

II. Tài s n c  đ nh

220

ả ố ị     1. Tài s n c  đ nh h u hình

221

V.08

1,910,000,000

­ Nguyên giá

222

ế

­ Giá tr  hao mòn lũy k  (*)

223

2,000,000,000 - 90,000,000

1,950,000,0 00 2,000,000,0 00 - 50,000,000

ả ố ị

2. Tài s n c  đ nh thuê tài chính

224

V.09

­ Nguyên giá

225

ế

­ Giá tr  hao mòn lũy k  (*)

226

ả ố ị     3. Tài s n c  đ nh vô hình

227

V.10

­ Nguyên giá

228

ế

­ Giá tr  hao mòn lũy k  (*)

229

ơ ả

ự     4. Chi phí xây d ng c  b n d  dang

230

V.11

ấ ộ

ầ ư

III. B t đ ng s n đ u t

240

V.12

­ Nguyên giá

241

ế

242

­ Giá tr  hao mòn lũy k  (*) ả

ầ ư

IV. Các kho n đ u t

tài chính dài h n

250

ầ ư

1. Đ u t

vào công ty con

251

ầ ư

ư

ế

2. Đ u t

vào công t

liên k t, liên doanh

252

ầ ư

3. Đ u t

ạ  dài h n khác

258

V.13

ầ ư

4. D  phòng gi m giá đ u t

tài chính dài h n (*)

259

V. Tài s n dài h n khác

260

ả ướ

1. Chi phí tr  tr

c dài h n

261

V.14

ế     2. Tài s n thu  thu nh p hoãn l

i

262

V.21

3. Tài s n dài h n khác

268

3,271,000,000

3,224,000, 000

270

T NG C NG TÀI S N (270 = 100 + 200)

ố ố

Ồ Ố

NGU N V N 1

Mã số 2

ế Thuy t minh 3

S  cu i năm 4

Ợ Ả

236,950,000

Ả   A. N  PH I TR  (300 = 310 + 330)

300

ố ầ   S  đ u năm 5 224,000,00 0 224,000,00 0

236,950,000

ợ ắ   I. N  ng n h n

310

1. Vay và n  ng n h n

311

V.15

ả ả ườ

150,000,000

2. Ph i tr  ng

i bán

312

ườ

ả ề

ướ

124,000,000 100,000, 000

3. Ng

i mua tr  ti n tr

c

313

ả ộ

ế

ướ

4. Thu  và các kho n ph i n p Nhà n

c

314

V.16

30,850,000

ả ả ườ

33,350,000

5. Ph i tr  ng

i lao đ ng

315

6. Chi phí ph i trả ả

316

V.17

317

ộ ế

ả ả ộ ộ     7. Ph i tr  n i b ế ả ả     8. Ph i tr  theo ti n đ  k  ho ch h p đ ng xây  d ngự

318

ả ả

ả ộ

9. Các kho n ph i tr , ph i n p ng n h n khác

319

V.18

22,750,000

ả ả

10. D  phòng ph i tr  ng n h n

320

ưở

ỹ     11. Qu  khen th

ng, phúc l

i

323

II. N  dài h n

330

ả ả

ườ

1. Ph i tr  dài h n ng

i bán

331

ả ả

ộ ộ

2. Ph i tr  dài h n n i b

332

V.19

ả ả

3. Ph i tr  dài h n khác

333

4. Vay và n  dài h n

334

V.20

ế

ả ả

5. Thu  thu nh p hoãn l

i ph i tr

335

V.21

ợ ấ     6. D  phòng tr  c p m t vi c làm

336

ả ả

7. D  phòng ph i tr  dài h n

337

ư

ệ     8. Doanh thu ch a th c hi n

338

9. Qu  phát tri n khoa h c và công ngh

339

Ủ Ở Ữ

3,034,050,000

3,000,000, 000

B. V N CH  S  H U (400 = 410 + 430)

400

ủ ở ữ

I. V n ch  s  h u

410

V.22

ầ ư ủ

ủ ở ữ

ố     1. V n đ u t

c a ch  s  h u

411

3,000,000,000

3,000,000,0 00

ư ố ổ

2. Th ng d  v n c  ph n

412

ủ ở ữ

3. V n khác c a ch  s  h u

413

ế

4. C  phi u qu  (*)

414

ệ     5. Chênh l ch đánh giá l

i tài s n

415

6. Chênh l ch t

ố  giá h i đoái

416

ỹ ầ ư

7. Qu  đ u t

phát tri n

417

ỹ ự

8. Qu  d  phòng tài chính

418

ủ ở ữ

ộ ố

9. Qu  khác thu c v n ch  s  h u

419

ế ư

34,050,000

ố     10. L i nhu n sau thu  ch a phân ph i

420

ầ ư

ồ     11. Ngu n v n đ u t

XDCB

421

ỹ ỗ ợ ắ

ế

12. Qu  h  tr  s p x p doanh nghi p

422

II. Ngu n kinh phí và qu  khác

430

ồ     1. Ngu n kinh phí

431

V.23

2. Ngu n kinh phí đã hình thành TSCĐ

432

Ồ Ố

440

T NG C NG NGU N V N (440 = 300 + 400)

3,224,000, 000

3,271,000,000

Ố Ế

ố ố

CÁC CH  TIÊU NGOÀI B NG CÂN Đ I K TOÁN 1

ố ầ   S  đ u năm 5

Mã số 2

ế Thuy t minh 3

S  cu i năm 4

1. Tài s n thuê ngoài

24

ậ ư

ữ ộ

2. V t t

, hàng hóa nh n gi

h , nh n gia công

ượ

3. Hàng hóa nh n bán h , nh n ký g i, ký c

c

4. N  khó đòi đã x  lý

ạ ệ

5. Ngo i t

ạ  các lo i

6. D  toán chi s  nghi p, d  án

ậ L p, Ngày ..tháng ..năm .. ườ ậ ể ế ưở Ng i l p bi u K  toán tr ng Giám đ cố