Ộ
Ộ
Ủ
Ệ
ộ ậ
ự
ạ
C NG HÒA XÃ H I CH NGHĨA VI T NAM Đ c l p – T do – H nh phúc
Ề Ố Ề
Ệ Ề Ế
Ệ Ề
ĐÁP ÁN Ẳ Đ THI T T NGHI P CAO Đ NG NGH KHOÁ 3 (2009 2012) NGH : K TOÁN DOANH NGHI P Ự MÔN THI: TH C HÀNH NGH ĐA KTDN TH 17 ề Mã đ thi:
ậ
ộ Yêu c uầ Đi mể
ụ
1
ả Nghi p v 4 (Công ty XNK Intimex H i
N i dung ừ ở ứ : L p ch ng t ệ ụ Nghi p v 1 ệ
ươ D ng) ệ ụ Nghi p v 5
ổ
0.25 0.5 0.25
2
ẻ
ả
ẩ
ậ
Ghi vào s chi phí SXKD 154 L p th tính giá thành s n ph m áo gió
ừ
ổ
ổ
ghi s hàng ngày và vào s đăng
3
0.5 0.5
ổ
ậ ừ ứ ký ch ng t
ứ L p ch ng t ghi s
ả
ổ
Vào s cái các tài kho n 111, 131, 133, 152,
4
3
154, 331
ả
ậ
ả
ố
5
L p b ng cân đ i tài kho n tháng 1/N
3
2
C ng ộ
10
0,25đ
ẫ ố
ố
M u s : S02VT
S :01/VL
Ấ
Ế
PHI U XU T KHO
ả ươ ư
ị
ỉ S 05 Hai Bà Tr ng Quang
ộ ưở
ố (Ban hành theo QĐ s 15/2006/QĐBTC ủ ng BTC)
ngày 20/03/2006 c a B tr
Công ty: May I H i D ng ố Đ a ch : ả ươ Trung H i D ng
Ngày 08 tháng 01 năm N
ọ
ườ
ườ
ầ
H và tên ng
i mua hàng:
Tr n Văn C ng
N TK:ợ
621
ỉ ộ ậ
ả ố
ị
ưở
Đ a ch (b ph n) : Qu n đ c phân x
ng
Có TK:
1521,1522
ụ ả
ấ
ấ
ấ
Lý do xu t: Xu t NVL chính và ph s n xu t áo gió
ấ ạ
Xu t t i kho :
1
ố ượ
S l
ng
S ố TT
Tên, nhãn hi u ệ quy cách hàng hóa
Mã số
Đ n ơ giá
Thành ti n ề
Yêu c u ầ
Đ n ơ vị tính
Th cự xu t ấ
A
B
C
D
1
2
3
4
ả
ổ
100.000
180.000.000
V i áo gió kh 1,6m
m
1.800
1.800
ạ
40.000
24.000.000
Dây kéo lo i 0,45m
cái
600
600
x
x
x
C NGỘ
x
x
204.000.000
Ngày 08 tháng 01 năm N
ụ
ộ ậ ử ụ
ườ
Ph trách b ph n s d ng ọ (Ký, h tên)
ụ Ph trách cung tiêu ọ (Ký, h tên)
ậ i nh n Ng ọ (Ký, h tên)
Th khoủ ọ (Ký, h tên)
0,25đ
ẫ ố
ố
M u s : S02VT
S :01/TP
Ấ
Ế
PHI U XU T KHO
ả ươ ư
ố
ỉ S 05 Hai Bà Tr ng Quang
ộ ưở
ố (Ban hành theo QĐ s 15/2006/QĐBTC ủ ng BTC)
ngày 20/03/2006 c a B tr
Công ty: May I H i D ng ị Đ a ch : Trung
Ngày 18 tháng 01 năm N
ọ
ườ
ợ
H và tên ng
i mua hàng:
N TK:
632
ỉ ộ ậ
ả ươ
ậ
ẩ
ị
ấ Đ a ch (b ph n) : Công ty xu t nh p kh u Intimex H i D ng
Có TK:
155
ấ
ấ Lý do xu t: Xu t bán
ấ ạ
Xu t t i kho :
2
ố ượ
S l
ng
Tên, nhãn hi u ệ quy cách hàng hóa
Mã số
S ố TT
Thành ti n ề
Đ n ơ giá
Yêu c u ầ
Đ n ơ vị tính
Th cự xu t ấ
A
B
1
2
D
4
3
C
300.000
60.000.000
Áo gió
cái
200
200
x
x
x
C NGỘ
200
200
60.000.000
Ngày 18 tháng 01 năm N
ụ
ộ ậ ử ụ
ườ
Ph trách b ph n s d ng ọ (Ký, h tên)
ụ Ph trách cung tiêu ọ (Ký, h tên)
ậ i nh n Ng ọ (Ký, h tên)
Th khoủ ọ (Ký, h tên)
0.25 đ
ẫ ố
HOÁ Đ NƠ
M u s : 01 GTGT
Ị
ố
3LL GIÁ TR GIÁ TĂNG
S : 325142
Liên 2: Giao cho khách hàng Ngày 18 tháng 01 năm N
ố
ả ươ ư
ả ươ
ạ
i Ngân hàng ACB Chi nhánh H i D ng.
ế
ố
ị ơ Đ n v bán hàng ỉ ị Đ a ch ố ả S tài kho n ạ ệ Đi n tho i
: Công ty May I H i D ng : S 05 Hai Bà Tr ng Quang Trung H i D ng ả ươ : 2514523 t :………………Mã s thu : 0400425627
ườ
ậ
ẩ
ấ
i mua hàng: Công ty Xu t Nh p kh u Intimex
ỉ
ả ươ : H i D ng
ả
ứ
ế
ọ H tên ng ị Đ a ch ố S tài kho n……………………........................................................................…… ố ợ Hình th c thanh toán : N
Mã s thu : 040051423
ị
ụ
S TTố
Tên hàng hoá, d ch v
Thành ti nề
Đ n vơ ị tính
Số ngượ l
Đ nơ giá
A
B
C
1
3=1x2
01
Áo gió
cái
200
110.000.000
2 550.00 0
ộ
ề
ề
ế
10% Ti n thu GTGT:
ổ
ộ
ề
ế ằ
ố ề
ươ
ệ
ộ
ố
ồ
ẵ ữ: M t trăm hai m i m t tri u đ ng ch n
C ng ti n hàng : 110.000.000 ế Thu GTGT: 11.000.000 T ng c ng ti n thanh toán : 121.000.000 S ti n vi
t b ng ch
ườ
ườ
i mua hàng
i bán hàng
ị ơ ng đ n v
Ng ọ (Ký,h và tên)
Ng ọ (Ký,h và tên)
ủ ưở Th tr ọ (Ký ,h và tên)
0.25 đ
Đơn vị: Công ty May I Hải Dương
Địa chỉ: Số 5 - Hai Bà Trưng
Quyển số:
............................. .
PHIẾU THU
Số: 01/PT
............................. .
Nợ: TK 111
............................. .
Ngày 20 tháng 01 năm N
Có: TK 131TH
............................. .
ầ
ơ Họ tên người nộp tiền: Tr n Văn S n
Địa chỉ: Công ty Trường Hải
Lý do nộp: Thu tiền khách hàng trả nợ kỳ trước và kỳ này.
Số tiền: 184.000.000 đồng
(Viết bằng chữ): Một trăm tám mươi bốn triệu đồng chẵn
Kèm theo: ……02………chứng từ gốc.
Đã nhận đủ số tiền (viết bằng chữ): Một trăm tám mươi bốn triệu đồng chẵn
0,5đ
Ổ
Ả
Ấ
S CHI PHÍ S N XU T KINH DOANH
( Dùng cho các TK:621,622,623,627, 154, 631, 641,642, 632, 335, 142, 242)
ả
ưở
Tài kho n: 154 Tên phân x
ng :
ụ
ả
ẩ
ị
Tên s n ph m, d ch v : áo gió
ơ
ồ
ị
Đ n v : Đ ng
ừ
Ch ng tứ
ợ Ghi N TK 154
Chia ra
ả
ễ Di n gi
i
ố ề
ổ
Số
Ngày
T ng s ti n
Ngày tháng ghi sổ
TK đ iố ngứ
…
… …
CP NVL ự ế tr c ti p
CP nhân công tr cự ti pế
CP s nả xu tấ chung
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
ỳ
SD đ u kầ
50.000.000
ể
31/01
01/KC 31/01
204.000.000 204.000.000
621
ế K t chuy n chi phí NVL ự ế tr c ti p
ể
31/01
01/KC 31/01
622
49.200.000
49.200.000
ả
31/01
01/KC 31/01
627
66.300.000
66.300.000
ế K t chuy n chi phí NC ự ế tr c ti p ể ế K t chuy n chi phí s n ấ xu t chung
ộ
C ng PS
319.500.000 204.000.000 49.200.000 66.300.000
Ghi Có TK 154
155
329.500.000
SD cu i kố ỳ
40.000.000
0,5đ
Ẻ
Ẩ
Ị
Ụ
Ả
ẩ
ả
ị
TH TÍNH GIÁ THÀNH S N PH M, D CH V Tháng: 01 năm N ụ Tên s n ph m, d ch v : Áo gíó ơ
ồ
ị
Đ n v : Đ ng
ả
ụ Chia ra theo kho n m c
ố
ỉ Ch tiêu
T ng sổ ti nề
...
...
...
CP NVL chính
CP v tậ ụ ệ li u ph
CP nhân công tr cự ti pế
CP s mả xu tấ chung
A
1
2
3
4
5
6
7
8
ầ
ở
ỳ
1. Chi phí SXKD d dang đ u k
50.000.000
50.000.000
2. Chi phí SXKD phát sinh trong kỳ
319.500.000
180.000.000
49.200.000
24.000.00 0
66.300.00 0
ụ
ả
ị
ỳ
ẩ 3. Giá thành s n ph m, d ch v trong k
329.500.000
190.000.000
49.200.000
24.000.00 0
66.300.00 0
ố ỳ
ở
4. Chi phí SXKD d dang cu i k
40.000.000
40.000.000
ả ươ
Công ty TNHH may I H i D ng
Ổ Ố Ứ Ừ
CH NG T GHI S S 01 Ngày 08/01/N Chi phí NVL
Trích y uế ố ề S ti n
ậ ệ ậ ệ ấ ấ Xu t kho v t li u chính Xu t kho v t li u ph
ụ C ngộ Tài kho n ả Nợ Có 1521 621 1522 621 180.000.000 24.000.000 204.000.000
Ổ Ố Ứ Ừ
CH NG T GHI S S 02 Ngày 10/01/N Ti n g i ngân hàng
Trích y uế ố ề S ti n
ả ợ ề Công ty T&T tr n ti n mua hàng
C ngộ ề ử Tài kho n ả Nợ Có 112 131T&T 120.000.000 120.000.000
Ổ Ố Ứ Ừ CH NG T GHI S S 03
ả ả ườ Ngày 15/01/N Ph i tr ng i bán
Trích y uế ố ề S ti n
ả
ậ ậ ế ừ Nh p kho v i áo gió Nh p kho dây kéo ượ Thu GTGT đ
ấ c kh u tr C ngộ Tài kho n ả Nợ Có 1521 1522 133 331TT 190.000.000 9.000.000 331TT 19.900.000 331TT 218.900.000
Ổ Ố Ứ Ừ
ố CH NG T GHI S S 04 Ngày 18/01/N Giá v n hàng bán
Trích y uế ố ề S ti n
ườ ấ ấ Xu t hàng bán cho công ty Intimex Xu t hàng bán cho công ty Tr ả ng H i
C ngộ Tài kho n ả Nợ Có 155 632 155 632 60.000.000 75.000.000 135.000.000
Ổ Ố Ứ Ừ
ả CH NG T GHI S S 05 Ngày 18/01/N Ph i thu khách hàng
Trích y uế ố ề S ti n
ế Doanh thu bán hàng ả ộ Thu GTGT ph i n p Tài kho n ả Nợ Có 511 131In 3331 131In 110.000.000 11.000.000
ế Doanh thu bán hàng ả ộ Thu GTGT ph i n p
C ngộ 131TH 131TH 511 3331 140.000.000 14.000.000 275.000.000
Ổ Ố Ứ Ừ
ả CH NG T GHI S S 06 Ngày 20/01/N Ph i thu khách hàng
Trích y uế ố ề S ti n
ề Thu ti n công ty Tr ả ng H i
ườ C ngộ Tài kho n ả Nợ Có 111 131TH 184.000.000 184.000.000
Ổ Ố Ứ Ừ CH NG T GHI S S 07
ả ả ườ Ngày 25/01/N Ph i tr ng i bán
Trích y uế ố ề S ti n
ợ Thanh toán n cho ng i bán
ườ C ngộ Tài kho n ả Nợ Có 112 331HD 100.000.000 100.000.000
Ổ Ố Ứ Ừ
ề CH NG T GHI S S 08 ặ Ngày 31/01/N Ti n m t
Trích y uế ố ề S ti n
ậ ậ ậ ệ ệ ệ
ế
ị ị ị ậ ậ ậ
ệ ế ộ Chi phí đi n b ph n PX ộ Chi phí đi n b ph n BH ộ Chi phí đi n b ph n QLDN ệ Thu GTGT đi n ệ ụ ư D ch v b u đi n b ph n PX ụ ư ệ D ch v b u đi n b ph n BH ệ ụ ư D ch v b u đi n b ph n QLDN ị Thu GTGT d ch v b u đi n
ộ ộ ộ ụ ư C ngộ Tài kho n ả Nợ Có 111 627 111 641 111 642 111 133 111 627 111 641 111 642 111 133 2.000.000 2.000.000 3.000.000 700.000 2.000.000 2.000.000 3.000.000 700.000 15.400.000
Ổ Ố Ứ Ừ CH NG T GHI S S 09
ả ả ườ ộ Ngày 31/01/N Ph i tr ng i lao đ ng
Trích y uế ố ề S ti n
ề ươ ề ươ ề ươ ề ươ ộ ộ Ti n l Ti n l Ti n l Ti n l ng CNTTSX ng nhân viên PX ậ ng b ph n BH ậ ng b ph n QLDN
C ngộ Tài kho n ả Nợ Có 334 622 334 627 334 641 334 642 40.000.000 10.000.000 10.000.000 10.000.000 70.000.000
Ổ Ố Ứ Ừ
ả ả ả CH NG T GHI S S 10 Ngày 31/01/N Ph i tr các kho n theo
ươ l ng
Trích y uế ố ề S ti n
ừ ng CNTTSX ng nhân viên PX ậ ộ ng b ph n BH ộ ậ ng b ph n QLDN ườ ươ ng ng i LĐ
ươ ả Trích các kho n theo l ươ ả Trích các kho n theo l ươ ả Trích các kho n theo l ươ ả Trích các kho n theo l ả Tr các kho n trích theo l C ngộ Tài kho n ả Nợ Có 338 622 338 627 338 641 338 642 338 334 9.200.000 2.300.000 2.300.000 2.300.000 6.650.000 22.750.000
Ổ Ố Ứ Ừ
ả CH NG T GHI S S 11 Ngày 31/01/N Ph i thu khách hàng
Trích y uế ố ề S ti n
ứ ề Công ty Cadivi ng tr c ti n hàng
ướ C ngộ Tài kho n ả Nợ Có 131Ca 111 50.000.000 50.000.000
Ổ Ố Ứ Ừ
ấ CH NG T GHI S S 12 Ngày 31/01/N Kh u hao TSCĐ
Trích y uế ố ề S ti n
ấ ấ ậ ậ
ộ Kh u hao b ph n PX ộ Kh u hao b ph n QLDN C ngộ Tài kho n ả Nợ Có 214 627 214 642 50.000.000 20.000.000 70.000.000
Ổ Ố Ứ Ừ
ở CH NG T GHI S S 13 Ngày 31/01/N Chi phí SXKD d dang
Trích y uế ố ề S ti n
ế ế ế
ậ ể K t chuy n chi phí NVLTT ể K t chuy n chi phí NCTT ể K t chuy n chi phí SXC Nh p kho thành ph m
ẩ C ngộ Tài kho n ả Nợ Có 621 154 622 154 627 154 154 155 204.000.000 49.200.000 66.300.000 329.500.000 649.000.000
Ổ Ố Ứ Ừ
ị
CH NG T GHI S S 14 Ngày 31/01/N Xác đ nh KQKD ố ề S ti n Tài kho n ả Trích y uế
ố
ế ế ế ế ể ể ể ể
ầ K t chuy n doanh thu thu n K t chuy n giá v n hàng bán K t chuy n chi phí bán hàng K t chuy n chi phí QLDN C ngộ Nợ 511 911 911 911 Có 911 632 641 642 250.000.000 135.000.000 14.300.000 35.300.000 434.600.000
Ổ Ố Ứ Ừ
ế CH NG T GHI S S 15 Ngày 31/01/N Chi phí thu TNDN
Trích y uế ố ề S ti n
ế
ể ế ả ộ Thu TNDN ph i n p K t chuy n chi phí thu TNDN
ế C ngộ Tài kho n ả Nợ Có 3334 821 821 911 16.350.000 16.350.000 32.700.000
Ổ Ố Ứ Ừ
ị CH NG T GHI S S 16 Ngày 31/01/N Xác đ nh KQKD
Trích y uế ố ề S ti n
ợ ậ ế
L i nhu n sau thu TNDN C ngộ Tài kho n ả Nợ Có 421 911 49.050.000 49.050.000
Ổ Ố Ứ Ừ
ế CH NG T GHI S S 17 ả ộ Ngày 31/01/N Thu GTGT ph i n p
Trích y uế ố ề S ti n
ế ể ế K t chuy n thu GTGT
ơ ị
ả ươ
ư
ị Đ n v : ỉ Đ a ch :
Công ty TNHH may I H i ả ươ D ng ố S 05 Hai Bà Tr ng Quang Trung H i D ng
C ngộ Tài kho n ả Nợ Có 133 3331 21.300.000 21.300.000
Ổ Ứ Ừ Ổ
Năm: N
ừ
ổ
ừ
S ĐĂNG KÝ CH NG T GHI S ghi s
ứ Ch ng t
ố ề S ti n 3
ứ Ch ng t Số hi uệ 1 1 2 3
ổ ghi s Ngày, tháng 2 08/01 10/01 15/01
204.000.000 120.000.000 218.900.000
ố ệ S hi u 1 10 11 12
Ngày, tháng 2 31/01 31/01 31/01
ố ề S ti n 3 22.750.000 50.000.000 70.000.000
31/01 31/01 31/01 31/01 31/01
4 5 6 7 8 9
18/01 18/01 20/01 25/01 31/01 31/01
13 14 15 16 17
ộ
135.000.000 275.000.000 184.000.000 100.000.000 15.400.000 70.000.000 ộ C ng tháng ỹ ế ầ C ng lu k đ u quý
649.000.000 434.600.000 32.700.000 49.050.000 21.300.000 2.651.700.000 2.651.700.000
ườ ổ ế ưở Ng i ghi s K toán tr ng Giám Đ cố
S CÁIỔ
ề ố ệ S hi u: Tên Tài kho n: ả ặ Ti n m t 111
ừ ghi ố S phát sinh ứ Ch ng t sổ ả ễ Di n gi i Ngày ghi sổ TK đ iố ngứ Ngày N ợ Có
ỳ ố ư ầ S d đ u k Số hi uệ
ủ ề ườ 10/01 Thu ti n hàng c a công ty Tr ng H i ả 131TH 10/01 6 150.000.000 184.000.00 0
31/01 8 31/01 ệ ậ ộ Chi phí đi n b ph n PX 627
31/01 8 31/01 ệ ậ ộ Chi phí đi n b ph n BH 641
31/01 8 31/01 ệ ậ ộ Chi phí đi n b ph n QLDN 642
31/01 8 31/01 ế ệ Thu GTGT đi n 133
31/01 8 31/01 ụ ư ậ ộ ị ệ D ch v b u đi n b ph n PX 627
31/01 8 31/01 ụ ư ậ ộ ị ệ D ch v b u đi n b ph n BH 641
31/01 8 31/01 ụ ư ệ ậ ộ ị D ch v b u đi n b ph n QLDN 642
31/01 8 31/01 ụ ư ệ ế ị Thu GTGT d ch v b u đi n 133 2.000.00 0 2.000.00 0 3.000.00 0 700.00 0 2.000.00 0 2.000.00 0 3.000.00 0 700.00 0
31/01 11 31/01 131Ca ướ ề c ti n hàng
ộ ứ Công ty Cadivi ng tr C ng phát sinh 50.000.000 234.000.000 15.400.000
ố ư ố ỳ S d cu i k 368.600.000
S CÁIỔ
ả Số hi u: ệ Tên Tài kho n: ả Ph i thu KH 131
ừ ghi ố S phát sinh ứ Ch ng t sổ ả ễ Di n gi i NTGS
TK đ iố ngứ Ngày N ợ Có
ố ư ầ S d đ u k
ả ợ ề
10/01 18/01 Số hi uệ 2 5 ỳ 10/01 Công ty T&T tr n ti n mua hàng 18/01 Doanh thu bán hàng 150.000.000 110.000.000 120.000.000
18/01 18/01 5 ả ộ Thu GTGT ph i n p
18/01 5 ế 18/01 Doanh thu bán hàng 11.000.000 140.000.000
18/01 18/01 5 ế
ề
ả ng H i ề ướ c ti n hàng
31/1 31/1 ả ộ Thu GTGT ph i n p ườ Thu ti n công ty Tr ứ Công ty Cadivi ng tr ộ C ng phát sinh ố ư ố ỳ S d cu i k 14.000.000 275.000.000 71.000.000 184.000.000 50.000.000 354.000.000 112 511 333 1 511 333 1 111 111 31/1 31/1 6 11
S CÁIỔ
ế ượ ừ S hi u: Tên TK: Thu GTGT đ ấ c kh u tr ố ệ 133
ừ ổ ố ghi s S phát sinh
ả ễ Di n gi i NTGS Ngày N ợ Có
TK đ iố ngứ
ừ ừ ừ ấ c kh u tr ấ c kh u tr
ế
ỳ ố ư ầ S d đ u k ượ ế ấ 15/01 Thu GTGT đ c kh u tr ượ ầ ế 31/01 Thu GTGT đ u vào đ ế ượ ầ 31/01 Thu GTGT đ u vào đ ừ ấ 31/01 Kh u tr thu GTGT ộ C ng phát sinh ố ư ố ỳ S d cu i k 331TT 19.900.000 700.000 700.000 21.300.000 111 331 3331 21.300.000 21.300.000 ứ Ch ng t Số hi uệ 3 8 8 17 15/01 31/01 31/01 31/01
S CÁIỔ
ậ ệ Tên TK: Nguyên v t li u ệ Ký hi u: 152
ố ghi s S phát sinh ả NTGS ễ Di n gi i TK đ iố ngứ ừ ứ Ch ng t ố ệ S hi u ổ Ngày N ợ Có
ố ư ầ S d đ u k 240.000.000
180.000.000
ụ
ỳ ậ ệ ậ ệ ả
08/01 Xu t kho v t li u chính 08/01 Xu t kho v t li u ph 15/01 Nh p kho v i áo gió 15/01 Nh p kho dây kéo 190.000.000 9.000.000
08/01 08/01 15/01 15/01 1 1 8 8 ấ ấ ậ ậ ộ C ng phát sinh ố ư ố ỳ S d cu i k 621 621 331TT 331TT 199.000.000 235.000.000 24.000.000 204.000.000
S CÁIỔ
ở Tên TK: Chi phí SXKD d dang ệ Ký hi u: 154
ừ ghi ố S phát sinh ả ễ Di n gi i NTGS TK đ iố ngứ N ợ Có
ỳ Ngày 50.000.000
ẩ 204.000.000 49.200.000 66.300.000
ứ Ch ng t sổ ố ệ S hi u 13 14 15 5 31/1 31/1 31/1 31/1 ố ư ầ S d đ u k ể ế 31/1 K t chuy n chi phí NVLTT ế ể 31/1 K t chuy n chi phí NCTT ể ế 31/1 K t chuy n chi phí SXC ậ 31/1 Nh p kho thành ph m ộ C ng phát sinh ố ư ố ỳ S d cu i k 319.500.000 40.000.000 329.500.000 329.500.000 621 622 627 154
S CÁIỔ
ả ả ườ Tên TK: Ph i tr ng i bán ệ Ký hi u: 331
ứ ừ ả ố NTGS Ch ng t ghi ễ Di n gi i TK đ iố S phát sinh
sổ
ngứ Ngày N ợ Có
ỳ
ấ c kh u tr ườ ừ i bán
Số hi uệ 3 3 3 7 15/01 15/01 15/01 25/01 ố ư ầ S d đ u k ả ậ 15/01 Nh p kho v i áo gió ậ 15/01 Nh p kho dây kéo ượ ế 15/01 Thu GTGT đ ợ 25/01 Thanh toán n cho ng ộ C ng phát sinh ố ư ố ỳ S d cu i k 1521 1522 133 112 100.000.000 100.000.000 448.900.000 330.000.000 190.000.000 9.000.000 19.900.000 218.900.000
ư ơ ị Đ n v : Công ty TNHH may I ả ươ H i D ng ỉ ị Đ a ch : Sô 05 – Hai Bà Tr ng
Ố Ế Ả B NG CÂN Đ I K TOÁN
ơ ị ồ Đ n v tính: Đ ng
Ố Ố Ư Ố Ỳ Ố Ư Ầ Ỳ S D CU I K S D Đ U K S PHÁT SINH TRONG THÁNG SHTK TÊN TÀI KHO NẢ
NỢ CÓ NỢ CÓ CÓ
ề 111 ặ Ti n m t 150.000.000 234.000.000 15.400.000
ề ử 112 Ti n g i ngân hàng 600.000.000 120.000.000 100.000.000
ả
ế ầ 131 133 Ph i thu khách hàng Thu GTGT đ u vào 150.000.000 275.000.000 21.300.000 354.000.000 21.300.000
ệ ậ ệ 152 Nguyên li u, v t li u 240.000.000 199.000.000 204.000.000
ụ ụ ụ 153 Công c , d ng c 10.000.000
ở 154 Chi phí SXKD d dang 50.000.000 319.500.000 329.500.000
155 Thành ph mẩ 329.500.000 135.000.000
ả ố ị ữ 211 Tài s n c đ nh h u hình 150.000.000 2.000.000.00 0 NỢ 368.600.00 0 620.000.00 0 71.000.00 0 235.000.00 0 10.000.00 0 40.000.00 0 344.500.00 0 2.000.000.00 0
214 Hao mòn TSCĐHH 20.000.000 70.000.000
ả ả ườ 331 330.000.000 100.000.000 218.900.000
i bán ả ả
333 Ph i tr ng ế Thu và các kho n ph i ướ ộ c n p nhà n 21.300.000 25.000.000
ả ả ườ ộ 334 Ph i tr ng i lao đ ng 6.650.000 70.000.000
ả ả ả ộ 22.750.000 338 Ph i tr , ph i n p khác
ố ồ 3.000.000.00 0 411 Ngu n v n kinh doanh
ợ ậ 45.450.000 90.000.00 0 448.900.00 0 3.700.00 0 63.350.00 0 22.750.00 0 3.000.000.00 0 45.450.00 0 421
ự ế 511 621 250.000.000 204.000.000 250.000.000 204.000.000
ấ ả ố ư L i nhu n ch a phân ph i Doanh thu bán hàng và ấ cung c p dv Chi phí NVL tr c ti p Chi phí nhân công tr c ự ti pế Chi phí s n xu t chung
49.200.000 66.300.000 135.000.000 14.300.000 35.300.000 16.350.000 49.200.000 66.300.000 135.000.000 14.300.000 35.300.000 16.350.000
ả
911
622 627 ố 632 Giá v n hàng bán Chi phí bán hàng 641 Chi phí QLDN 642 ế Chi phí thu TNDN 821 ế ị Xác đ nh k t qu kinh doanh Ổ Ộ T NG C NG 3.350.000.00 3.350.000.00 250.000.000 2.588.100.00 250.000.000 2.588.100.00 3.688.600.000 3.688.600.000
0 0 0 0

