Ộ Ộ Ủ Ệ
ộ ậ
ự
ạ
C NG HÒA XÃ H I CH NGHĨA VI T NAM Đ c l p – T do – H nh phúc
Ề
Ố
Ẳ
Ề
Ệ Ề Ế
Ệ Ề
ĐÁP ÁN Đ THI T T NGHI P CAO Đ NG NGH KHOÁ 3 (2009 2012) NGH : K TOÁN DOANH NGHI P Ự MÔN THI: TH C HÀNH NGH ĐA KTDN TH 25
ề Mã đ thi:
ộ
Yêu c uầ
N i dung
Đi mể
ứ ậ L p ch ng t ừ ở :
0.5
1
ệ ụ Nghi p v 1
0.5
ệ ụ Nghi p v 6
2
2
ệ ụ
ả
ị
Đ nh kho n các nghi p v phát sinh
0.5
ế
ớ
ườ
ổ + S chi ti
t thanh toán v i ng
i mua
3
0.5
ả
ấ
ổ
+ S chi phí s n xu t kinh doanh
2
4
ứ
ậ
ừ
ổ
L p ch ng t
ghi s
5
ổ
S cái TK 111, TK 112, TK 5, 6, 7,8, 9
3
6
ế ả ậ ả L p b ng báo cáo k t qu kinh doanh
1
10
C ng ộ
Câu 1: 1đi mể
ẫ ố
M u s : 01 GTGT
HOÁ Đ NƠ 3LL
ố
S : 007686
Ị GIÁ TR GIÁ TĂNG Liên 2: Giao cho khách hàng Ngày 01 tháng 11 năm N
ả ơ ị Đ n v bán hàng: Công ty H i Tâm
ỉ ố ế ả ị Đ a ch : S 242 Ki n An – TP. H i Phòng
ả ố S tài kho n:
…………………………………………………………………………….
ệ ạ ố Đi n tho i……….. ...............Mã s thu : ế 0300725456
ọ ườ ọ H tên ng i mua hàng: Công ty Ng c Long
ỉ ố ạ ầ ị ị ư Đ a ch : S 205 Tr n H ng Đ o – TP Nam Đ nh
ả ố ạ ươ ỉ ị S tài kho n: 102010000556556 t i Ngân hàng Công th ng t nh Nam Đ nh
ứ ể ả ế ố Hình th c thanh toán: Chuy n kho n Mã s thu : 060017517
ị
ụ
ơ
S TTố
Tên hàng hoá, d ch v
Đ n giá
Thành ti nề
Đ n vơ ị tính
Số ngượ l
A
B
C
1
2
3=1x2
ậ ệ
01
V t li u chính
kg
800.000.000đ
ề
ộ
800.000.000đ
C ng ti n hàng:
ế
ế
ề
Thu GTGT:
10% Ti n thu GTGT:
80.000.000đ
ổ
ộ
ề
T ng c ng ti n thanh toán :
880.000.000đ
ố ề
ế ằ
ệ
ẵ
ồ
ươ ữ: Tám trăm tám m i tri u đ ng ch n.
S ti n vi
t b ng ch
ườ
i mua hàng
ơ ị ng đ n v
i bán hàng ọ
Ng ọ (Ký,h và tên)
ườ Ng (Ký,h và tên)
ủ ưở Th tr ọ (Ký ,h và tên)
ơ ị
Đ n v : Đ a ch : S
ị Công ty Ng c Long ỉ ố 205 Tr n H ng Đ o TP.
ọ ầ ư ạ
NĐ
ể ố Quy n s : 01
ố
S : 01/PT
ợ
N : TK 111
Ế PHI U THU Ngày 01 tháng 11 năm N
Có: TK 515
ọ ườ ộ ề ả H tên ng i n p ti n: Công ty H i Tâm
ỉ ố ế ả ị Đ a ch : S 242 Ki n An – TP. H i Phòng
ề ộ ế ấ Lý do n p: Thu ti n chi t kh u thanh toán
ố ề S ti n: 4.000.000đ
ế ằ ữ ệ ẵ ố ồ (Vi t b ng ch ): B n tri u đ ng ch n.
ứ
Kèm theo: ……………ch ng t ừ ố g c. Ngày 01 tháng 11 năm N
ậ ủ ố ề Đã nh n đ s ti n (vi
t b ng ch ): B n tri u đ ng ch n..
ị Công ty Ng c Long ỉ ố
ơ ị
ữ ệ ẵ ố ồ ế ằ
Đ n v : Đ a ch : S 205 Tr n H ng Đ o TP. NĐ
ọ ầ ư ạ
ể ố
Quy n s : 01
ố
S : 01/PC
ợ
Ế PHI U CHI Ngày 01 tháng 11 năm N
N : TK 152
Có: TK 111
H tên ng
ọ ườ ề ả ậ i nh n ti n: Công ty H i Tâm
ị ỉ ố ế ả
Đ a ch : S 242 Ki n An – TP. H i Phòng ố ỡ ậ ệ ậ ể Lý do chi: Chi v n chuy n, b c d v t li u chính
ố ề ồ S ti n: 22.000.000 đ ng
ế ằ ữ ệ ẵ ồ
ứ (Vi Kèm theo: 01 ch ng t ươ t b ng ch ): Hai m i hai tri u đ ng ch n. ừ ố g c
ữ
Ngày 01 tháng 11 năm N .
ậ ủ ố ề Đã nh n đ s ti n (vi
ươ t b ng ch ): Hai m i hai tri u đ ng ch n.
ệ ẵ ồ ế ằ
MÉu sè 01- VT ố
BTC
ủ
ộ ưở ng
ọ ầ ạ ố ộ §¬n vÞ: Công ty Ng c Long ư B ph n . ậ : S 205Tr n H ng Đ o – Tp NĐ (Ban hành theo QĐ s 15/2006/QĐ
Ngày 20/03/2006 c a B tr
BTC)
PHIÕU NhËp kho
Nî: TK
Ngµy 01 th¸ng 11 n¨m N 152
Số: 01/VL Cã: TK
112, 331
ọ ườ ạ H tên ng ư i giao: Ph m Nam H ng
ả ị ỉ Đ a ch : Công ty H i Tâm
ủ ả ơ Theo: Hoá đ n GTGT ngày 01 tháng 11 năm N c a Công ty H i Tâm
ể ị ị NhËp t¹i kho: Công ty Đ a đi m: Tp Nam Đ nh
STT
M·
§¬n
Sè lîng
Tên, nhãn hi u, quy
§¬n
sè
vÞ
ẩ
cách, ph m ch t v t t
Theo
Thùc
Thµnh tiÒn
gi¸
tÝn
ụ ả
ụ
ẩ
ệ ấ ậ ư , d ng c , s n ph m HH
chøng tõ
nhËp
h
A
B
1
2
3
4
C
D
ậ ệ 01 V t li u chính 800.000.000đ
Tæng céng
800.000.000 đ
ố ề ổ ế ằ ệ ồ ẵ T ng s ti n (vi t b ng ch ): ữ Tám trăm tri u đ ng ch n.
ừ ố ơ ố ứ S ch ng t g c kèm theo: 01 hoá đ n GTGT
Ngµy 01 th¸ng 11 n¨m
N
ườ ậ
ế
ườ
ế
ưở
Ng
i l p phi u
Ng
i giao hàng
Th khoủ
K toán tr
ng
ệ ụ * Nghi p v 06:
ố
BTC
ộ ưở
ng BTC
)
ỉ ố ư ầ ạ ị MÉu sè 02- VT (Ban hành theo QĐ s 15/2006/QĐ §¬n vÞ: Công ty Ng c Long ọ Đ a ch : S 205 Tr n H ng Đ o – Tp NĐ
ủ Nî: TK 157
Ngày 20/03/2006 c a B tr
Ế
Ấ
PHI U XU T KHO Ngµy 01 th¸ng 11 n¨m N
Có : TK 155
Số: 01
ậ ườ ầ Hä tªn ngêi nh n hàng : Tr n Văn C ng
ị Đ a ch ỉ: Công ty Vân Nam
ấ ả ử ấ ẩ Lý do xu t kho: Xu t s n ph m g i bán
ấ ạ ể ả ẩ ị Xu t t i kho: Công ty Đ a đi m: Kho s n ph m
STT
Sè lîng
ệ Tên, nhãn hi u, quy cách, ấ ậ ư ụ ẩ
ụ , d ng c ,
ph m ch t v t t
§¬n gi¸
Thµnh tiÒn
§¬n vÞ tÝnh
M· sè
ẩ
ả s n ph m, hàng hoá
Yêu c uầ
Th cự xu tấ
A
B
C
D
1
2
3
4
4.000 ấ ẩ 01 Xu t thành ph m 120.000 480.000.000đ
Tæng céng 480.000.000đ
ố ề ổ ế ằ ệ ồ ố ẵ T ng s ti n (vi t b ng ch ): ươ ữ B n trăm tám m i tri u đ ng ch n.
ừ ố ố ứ S ch ng t g c kèm theo: 01
ườ ậ ườ ậ ưở ế Ng i l p phi u ế Ng i nh n hàng Th khoủ Ngµy 01 th¸ng 11 n¨m N K toán tr Giám đ cố ng
ị
ệ ụ
ể
ả
2. Đ nh kho n các nghi p v phát sinh (3 đi m)
ả
ậ ợ B ng t p h p chi phí
ĐVT: 1.000đ
TK có
152
152
334
338
331
214
242
153
C ngộ
VLC
VLP
TK nợ
TK621
737.000
737.000
TK622
40.000
9.200
48.800
TK 627
20.00
4.000
920
5.240
8.000
10.000
1.800
49.920
0
C ngộ
737.000
20.00
44.000
10.120
5.240
8.000
10.000
1.800
835.720
0
ố ỳ
ị
* Giá tr SPDD cu i k :
Chi phí NVL chính
=
x
1.000
=
69.000
22.000 + 737.000 10.000 + 1.000
ậ ả ả ẩ * L p b ng tính giá thành s n ph m
Ả
Ẩ
B NG TÍNH GIÁ THÀNH S N PH M
ố ượ
Ả ng: 10.000sp
S l
ĐVT: 1.000đ Z đv
ụ ả Kho n m c
Dđk
C tk
D ck
Z
Chi phí NVLTT
22.000
737.000
69.000
690.000
69
Chi phí NC TT
49.200
49.200
4,92
Chi phí SXC
49.960
49.960
4,996
C ngộ
22.000
836.160
69.000
789.160
78,916
1a. Nợ TK 152: 800.000
ợ
N TK 133(1): 80.000
Có TK 112: 400.000
Có TK 331: 480.000
1b. Nợ TK 152: 20.000
ợ
N TK 133(1): 2.000
Có TK 111: 22.000
1c. Nợ TK 111: 4.000
Có TK 515: 4.000
ợ
2a. N TK 152: 14.000
Có TK 151: 14.000
ợ
2b. N TK 331: 15.400
Có TK 112: 15.400
ợ
3. N TK 222: 230.000
ợ
N TK 214: 28.000
Có TK 211: 240.000
Có TK 711: 18.000
ợ
4a. N TK 111: 410.000
Có TK 515: 10.000
Có TK 121: 400.000
ợ
4b. N TK 635: 3.000
Có TK 111: 3.000
ợ
5a. N TK 811: 90.000
ợ
N TK 214: 120.000
Có TK 211: 210.000
ợ
5b. N TK 112: 120.000
Có TK 711: 120.000
ợ
5c. N TK 811: 2.000
ợ
N TK 133(1): 200
Có TK 111: 2.200
ợ
6. N TK 157: 480.000
Có TK 155: 480.000
ợ
7a. N TK 632: 24.000
Có TK 155: 24.000
ợ
7b. N TK 635: 396
ợ
N TK 112: 39.204
Có TK 511: 36.000
Có TK 333.1: 3.600
ợ
7c. N TK 131: 448.800
Có TK 511: 408.000
Có TK 333.1: 40.800
ợ
7d. N TK 632: 288.000
ợ
N TK 155: 192.000
Có TK 157: 480.000
ợ
8. N TK 621: 737.000
Có TK 152 (VLC): 737.000
ợ
9. N TK 627: 1.800
ợ
N TK 133(1): 180
Có TK 112: 1.980
ợ
10. N TK 627: 20.000
Có TK 152 (VLP): 20.000
ợ
11. N TK 111: 2.000
ợ
N TK 627: 10.000
Có TK 142: 12.000
ợ
12. N TK 627: 8.000
ợ
N TK 641: 1.000
ợ
N TK 642: 1.500
Có TK 214: 10.500
ợ
13a. N TK 622: 40.000
ợ
N TK 627: 4.000
ợ
N TK 641: 2.000
ợ
N TK 642: 2.500
Có TK 334: 48.500
ợ
13b. N TK 622: 9.200
ợ
N TK 627:
920
ợ
N TK 641: 4
60
ợ
N TK 642: 575
ợ
N TK 334: 4.608
Có TK 338: 15.763
ợ
14. N TK 627: 5.240
ợ
N TK 641: 1.250
ợ
N TK 642: 1.750
ợ
N TK 133: 824
Có TK 331: 9.064
ợ
15.a. N TK 154: 836.160
Có TK 621: 737.000
Có TK 622: 49.200
Có TK 627: 49.960
ợ
15b. N TK 155: 789.160
Có TK 154: 789.160
ợ
16. N TK 911: 418.
431
Có TK 632: 312.000
Có TK 641: 4.710
Có TK 642: 6.325
Có TK 635: 3.396
Có TK 811: 92.000
ợ
17. N TK 511: 444.000
ợ
N TK 515: 14.000
ợ
N TK 711: 138.000
Có TK 911: 596.000
LNTT = 596.000 – 418.431= 177.569
ế
CP thu TNDN = 44.392,25
LNST = 133.176,75
ợ
18. N TK 821:
44.392,25
Có TK 333.4: 44.392,25
ợ
19. N TK 911:
44.392,25
Có TK 821: 44.392,25
ợ
20. N TK 911:
133.176,75
Có TK 421: 133.176,75
ế ớ ườ ể ổ 3. S chi ti t thanh toán v i ng i mua: (1 đi m)
Ớ
Ổ
Ế
ƯỜ
S CHI TI T THANH TOÁN V I NG
I MUA
(Dùng cho TK 131, 331)
ả ả ườ
ả
ả
ố ượ
Tài kho n: Ph i tr ng
ng: Công ty H i Tâm
i bán Đ i t ạ ề
Lo i ti n : VNĐ
ừ ố ch ng tứ S phát sinh S dố ư
ả ễ Di n gi i TK đ iố ngứ Số Ngày Nợ Có Có Nợ Ngày, tháng ghi sổ ờ ạ Th i h n cượ đ tế chi kh uấ
ố ư ầ 0
ỳ ậ ệ 01/11 10/01 152 1 tháng 480.000.000 480.000.000
ư ố S 007686/ HĐGTGT
0 480.000.000
S d đ u k (1/1/N) Mua nguyên v t li u ch a thanh toán. ộ C ng SPS ố ỳ SD cu i k (31/01/N) 480.000.000
Ớ
Ổ
Ế
ƯỜ
S CHI TI T THANH TOÁN V I NG
I MUA
ả
ả
(Dùng cho TK 131, 331) ố ượ
ng: Công ty Vân Nam
ạ ề
Tài kho n: Ph i thu khách hàng Đ i t Lo i ti n : VNĐ
ừ ố ch ng tứ S phát sinh S dố ư
ả ễ Di n gi i TK đ iố ngứ Số Ngày Nợ Có Nợ Có Ngày, tháng ghi sổ ờ ạ Th i h n ế ượ c chi t đ kh uấ
ỳ ả 15/11 15/11 511,333 448.800.000
325214 3 448.800.00 0
ộ ố ư ầ S d đ u k (1/1/N) ẩ Bán 2.400 s n ph m cho Công ty Vân Nam C ng SPS 448.800.000
ố ỳ SD cu i k (31/01)
448.800.00 0
Ả
Ổ
Ấ
ưở
ấ
ụ ả
ả
ả
ẩ
ị
S CHI PHÍ S N XU T KINH DOANH ả Tài kho n: TK 621 Tên phân x
ẩ ng : S n xu t Tên s n ph m, d ch v : S n ph m P
ơ
ồ
ị
Đ n v tính: đ ng
ừ
Ch ng tứ
ợ Ghi N TK 621
ố ề
ổ
T ng s ti n
Chia ra
ễ Di n gi
ả i
Số
Ngày
Ngày tháng ghi sổ
TK đ iố ngứ
...
...
...
...
1
2
3
4
6
5
ậ ệ V t li u chính 7
ậ ệ V t li u phụ 8
9
10
11
12
ỳ
ố ư ầ S d đ u k
ậ ệ
ấ
0 737.000.000
737.000.000
16/11
PX03
16/11
Xu t kho v t li u chính
152
737.000.000
ộ
154
737.000.000 737.000.000 0
C ng phát sinh Ghi Có TK 621 ố ư ố ỳ S d cu i k
Ả
Ổ
Ấ
ưở
ả
ấ
ả
ụ ả
ẩ
ẩ
ị
S CHI PHÍ S N XU T KINH DOANH ả Tài kho n: TK 622 Tên phân x
ng : S n xu t Tên s n ph m, d ch v : S n ph m P
ồ
ơ
ị
Đ n v tính: đ ng
ừ
Ch ng tứ
ợ Ghi N TK 622
ố ề
ổ
T ng s ti n
ễ Di n gi
ả i
Số
Ngày
Ngày tháng ghi sổ
TK đ iố ngứ
ề ươ
Ti n l
ng
1
2
3
4
Chia ra ả Các kho n trích ngươ theo l 8
11
12
6
7
5
ỳ
0
ề ươ
ả ả
ộ ng ph i tr cho các b
334
31/11
TL
31/11
49.200.000 40.000.000
9.200.000
ố ư ầ S d đ u k Tính ti n l ph nậ ộ C ng phát sinh Ghi Có TK 622
154
49.200.000 49.200.000
ố ư ố ỳ
S d cu i k
0
Ổ
Ả
Ấ
S CHI PHÍ S N XU T KINH DOANH ( Dùng cho các TK:621,622,623,627, 154, 631, 641,642, 632, 335, 142, 242)
ấ ả ng : S n xu t ụ ả
ưở ẩ
ẩ
ả
ả Tài kho n: TK 627 Tên phân x ị Tên s n ph m, d ch v : S n ph m P
ơ
ồ
ị
Đ n v tính: đ ng
ừ
Ch ng tứ
ợ Ghi N TK 627
ố
Chia ra
ễ Di n gi
ả i
T ng sổ ti nề
Số
Ngày
Ngày tháng ghi sổ
TK đ iố ngứ
ậ ệ
CP v t li u
CP CCDC
1
2
3
4
5
6
CP nhân viên PX 7
CP Kh uấ hao TSCĐ 8
10
11
CP b ngằ ề ti n khác 9
0
ỳ
ố ư ầ S d đ u k
18/11
PC01
18/11
Mua CCDC dùng luôn cho
112
1.800.000
1.800.000
SX
ấ
20/11
PX04
20/11
Xu t VLP dùng cho PX
152
20.000.000
20.000.000
ổ
23/11
PB
23/11
ấ Phân b Chi phí CCDC xu t
142
10.000.000
10.000.000
ướ
dùng tr
c đây
ả
ươ
31/11
TL
31/11
Các kho n trích theo l
ng
338,
4.920.000
4.920.000
ủ c a BPPX
334
ấ
31/11
KH
31/11
CP kh u hao TSCĐ
214
8.000.000
8.000.000
ệ
31/11
H Đ
31/11
CP đi n mua ngoài
331
ộ
5.240.000 49.960.000
4.920.000
8.000.000
5.240.000 7.040.000 20.000.000
10.000.000
C ng phát sinh
154
49.960.000 0
Ghi Có TK 627 ố ư ố ỳ S d cu i k
ứ
ậ
ừ
ể
ổ
4/ L p ch ng t
ghi s : (2 đi m)
Ừ
Ứ
Ổ
CH NG T GHI S Ngày 01 tháng 11 năm N S : 01ố
ả S hi u tài kho n Trích y uế ố ề S ti n
A ĐVT: đ ngồ Ghi chú D
ậ ệ ậ Mua v t li u chính nh p kho ố ệ Nợ B 152
ậ ệ ề ậ ể Chi phí v n chuy n v t li u v kho Có C 112 331 111 1 400.000.000 400.000.000 20.000.000
ứ
Kèm theo 2 ch ng t
ừ ố g c
Ngày 01 tháng 11 năm N
C ngộ 820.000.000
ườ ậ
ế
ưở
Ng
i l p K toán tr
ng
Ứ
Ừ
Ổ
CH NG T GHI S Ngày 01 tháng 11 năm N S : 02ố
ả S hi u tài kho n Trích y uế ố ề S ti n
1 ĐVT: đ ngồ Ghi chú D
ố ệ Nợ B 133
ế ế ượ ượ Thu GTGT đ Thu GTGT đ A ừ ấ c kh u tr ừ ấ c kh u tr Có C 331 111 80.000.000 2.000.000
ứ
Kèm theo 2 ch ng t
ừ ố g c
Ngày 01 tháng 11 năm N
C ngộ 82.000.000
ườ ậ
ế
ưở
Ng
i l p K toán tr
ng
Ừ
Ứ
Ổ
CH NG T GHI S Ngày 01 tháng 11 năm N S : 03ố
ả S hi u tài kho n Trích y uế ố ề S ti n
A 1 ĐVT: đ ngồ Ghi chú D
ế ấ Chi t kh u thanh toán đ ượ ưở c h ng ố ệ Nợ B 111 Có C 515 4.000
ứ
Kèm theo 1 ch ng t
ừ ố g c
Ngày 01 tháng 11 năm N
C ngộ 4.000
ườ ậ
ế
ưở
Ng
i l p K toán tr
ng
Ừ
Ổ
CH NG T GHI S
Ứ Ngày 03 tháng 11 năm N S : 04ố
ĐVT: đ ngồ
ả S hi u tài kho n Trích y uế ố ề S ti n
A ố ệ Nợ B Có C 1 Ghi chú D
ụ ậ ườ ậ V t liêu ph đang đi đ ề ng v nh p 152 151 14.000.000 kho
ứ
ừ ố
Kèm theo 1 ch ng t
g c
Ngày 03 tháng 11 năm N
C ngộ 14.000.000
Ừ
Ổ
CH NG T GHI S
ườ ậ
ưở
Ng
i l p K toán tr
ng
Ứ ế Ngày 03 tháng 11 năm N S : 05ố
ĐVT: đ ngồ
ả S hi u tài kho n Trích y uế ố ề S ti n
ố ệ Nợ B Có C 1 Ghi chú D
ằ A ườ Thanh toán cho ng i bán b ng 331 112 15.400.000 ể ả chuy n kho n
ứ
ừ ố
Kèm theo 1 ch ng t
g c
Ngày 03 tháng 11 năm N
C ngộ 15.400.000
ườ ậ
ế
ưở
Ng
i l p K toán tr
ng
ứ
ừ
ổ
ươ
ự
ứ
ổ
ừ
Các ch ng t
ghi s khác làm t
ng t
( T ng 33 ch ng t
ổ ghi s )
Ổ Ừ Ổ
Ứ S ĐĂNG KÝ CH NG T GHI S Năm: N
ừ ổ ứ Ch ng t ghi s ố ề S ti n
ố ệ S hi u 1 1 2 3 4 Ngày, tháng 2 01/11 01/11 01/11 03/11
3 820.000.000 82.000.000 4.000 ……………… 7.127.518,75
ộ ộ ỹ ế ừ ầ C ng tháng C ng lu k t đ u quý
ườ
ổ
ế
ưở
Ng
i ghi s
K toán tr
Ngày 31 tháng 11 năm N ố ng Giám đ c
ể
ổ
5/ S cái TK 111, TK 112, TK 5, 6, 7,8, 9 (3 đi m)
S CÁIỔ Năm: N
ề ặ
ả ố ệ ơ ị Đ n v tính:
Tên tài kho n: Ti n m t S hi u: 111 đ ngồ
ừ ghi ố ề S ti n ứ Ch ng t sổ
ả ễ Di n gi i Ghi chú Nợ Có Ngày tháng ghi sổ Số hi uệ TK đ iố ngứ Ngày tháng
1 số hiệ u 2 3 4 7 8 5
6 170.000.000
ố ư ầ ố 01/11 01/11 ậ ệ ề ề ậ S d đ u năm S phát sinh trong tháng ể Thanh toán ti n v n chuy n v t li u v kho
20.000.000 2.000.000
ế ấ t kh u thanh toán đ ng khi mua hàng 01/11 10/11 01/11 10/11 ượ ưở c h ạ ứ ắ Chi Bán ch ng khoán ng n h n
4.000.000 400.000.000 10.000.000
10/11 11/11 10/11 11/11 Chi phí bán ch ng khoán ượ Chi phí nh ứ ng bán TSCĐ
3.000.000 2.000.000 200.000 23/11 23/11 ế ệ ồ ừ ằ ỏ 152 133 515 121 515 635 811 133 142 ề CCDC h ng bán thu b ng ti n 2.000.000
Ph li u thu h i t m t ặ
ố ộ C ng s phát sinh 416.000.000 27.200.000
ố ư ố S d cu i tháng 558.800.000
ỹ ế ừ ầ ộ C ng lu k t đ u quý
Ngày 31 tháng 11 năm N i ghi s K toán tr
ưở ổ ế ườ ố ng Giám đ c
Ng
S CÁIỔ Năm: N
Tên tài kho n: Ti n g i ngân hàng
ả ố ệ ơ ị ồ ề ử S hi u: 112 Đ n v tính: đ ng
ừ ố ề S ti n Ch ng tứ ghi sổ
ễ Di n gi ả i Ghi chú
ố ệ S hi u TK đ iố ngứ Nợ Có Ngày tháng ghi sổ Ngày tháng
1 số hiệ u 2 3 4 6 7 8 5
ố ư ầ S d đ u năm 350.000.00
ố S phát sinh trong tháng 0
ậ ệ ề ề Thanh toán ti n mua nguyên v t li u v kho 152 400.000.000
ậ ệ ề ụ Thanh toán ti n mua nguyên v t li u ph 331 15.400.000 01/11 03/11 11/11 15/11 01/11 03/11 11/11 15/11 ượ ế ị ả ằ ấ Nh ng bán thi t b s n xu t thu b ng TGNH 711
ằ Bán 200sp thu b ng TGNH 333.1 120.000.00 18/11 18/11
511 0
ụ ụ ả ấ ụ ử ụ Mua công c d ng c s d ng ngay cho s n xu t 627 3.600.000 1.800.000
133 35.604.000 180.000
ố ộ 51.204.000 417.380.000 C ng s phát sinh
ố ư ố 16.176.000 S d cu i tháng
ỹ ế ừ ầ ộ C ng lu k t đ u quý
Ngày 31 tháng 11 năm N
ườ ổ ế ưở i ghi s K toán tr ố ng Giám đ c Ng
ọ
ế ả ế ả ậ ị (1đi m)ể 6. Xác đ nh k t qu kinh doanh và l p báo cáo k t qu kinh doanh
ẫ ố
ị ỉ ố
ơ ị
ư
ạ
Đ n v báo cáo: Công ty Ng c Long ầ Đ a ch : S 205 Tr n H ng Đ o TpNĐ
M u s B02 – DN (Ban hành theo QĐ s 15/2006/Ngày
ủ
ng BTC)
Ạ Ộ
Ả
Ế
ố ộ ưở 20/03/2006 c a B tr BÁO CÁO K T QU HO T Đ NG KINH DOANH
Năm N
ơ ị
ồ
Đ n v tính: 1000 đ ng
Ỉ
CH TIÊU
Mã số
Thuy tế minh
Năm nay
Năm cướ tr
1
3
4
5
2
ấ ị ụ 1. Doanh thu bán hàng và cung c p d ch v VI.25 444.000 01
ừ ả ả 2. Các kho n gi m tr doanh thu 02 0
ề ấ ầ ị 3. Doanh thu thu n v bán hàng và cung c p d ch 10 444.000
ụ v (10 = 01 02)
ố 11 312.000 VI.27 4. Giá v n hàng bán
ề ấ ậ ộ ợ ị 20 132.000 5. L i nhu n g p v bán hàng và cung c p d ch v ụ
(20 = 10 11)
ạ ộ 21 14.000 VI.26 6. Doanh thu ho t đ ng tài chính
22 3.396 VI.28 7. Chi phí tài chính
Trong đó: Chi phí lãi vay 23
24 4.710 8. Chi phí bán hàng
ả 25 6.325 ệ 9. Chi phí qu n lý doanh nghi p
ầ ừ ạ ộ ợ 30 131.569 ậ 10 L i nhu n thu n t ho t đ ng kinh doanh
{30 = 20 + (21 – 22) (24 + 25)}
ậ 31 138.000 11. Thu nh p khác
32 92.000 12. Chi phí khác
ậ ợ 40 41.500 13. L i nhu n khác (40 = 31 32)
ế ổ ướ ế 50 177.569 14. T ng LN k toán tr c thu (50 = 30 + 40)
ệ ế 51 44.392,25 VI.30 15. Chi phí thu TNDN hi n hành
ạ 52 VI.30 ế 16. Chi phí thu TNDN hoãn l i
ậ ậ ợ ệ ế 17. L i nhu n sau thu thu nh p doanh nghi p 60 133.176,75
Ngày ..tháng ... năm ...
(60 = 50 – 51 52)
ườ ậ
ể
ế
ưở
Ng
i l p bi u
K toán tr
ng
Giám đ cố

