Ủ
Ệ
Ộ ộ ậ
Ộ ạ
ự
C NG HÒA XÃ H I CH NGHĨA VI T NAM Đ c l p – T do – H nh phúc
ĐÁP ÁN Ẳ
Ề
Ệ
Ố
Ề
Đ THI T T NGHI P CAO Đ NG NGH KHOÁ 2 3 (20098 20121) Ệ Ề Ế Ề
NGH : K TOÁN DOANH NGHI P Ự MÔN THI: TH C HÀNH NGH ĐA KTDN TH 26
ề Mã đ thi:
ộ
Yêu c uầ
N i dung
Đi mể
ộ ố ứ
ậ
ừ
ể
L p m t s ch ng t
ệ ụ cho các nghi p v sau: (1đi m)
0.2
ệ ụ
ế
ấ
ậ Nghi p v 3: L p phi u xu t kho
1
ệ ụ
ế
ậ
ơ
Nghi p v 4: L p hoá đ n GTGT và phi u thu
0.4
ệ ụ
ế
ậ
ậ
ế Nghi p v 5: L p phi u nh p kho và phi u chi
0.4 2.5
ệ ụ
ả
ị
ế
Đ nh kho n các nghi p v kinh t
phát sinh
2
ứ
ậ
ừ
ứ
ổ
ổ
ừ
ệ ụ
ổ
3
L p ch ng t
ghi s và s đăng ký ch ng t
ghi s cho nghi p v 1,2,3
1.5
ế
ứ
ừ
ổ
Vào s ổ k toán
ứ theo hình th c ch ng t
ghi s :
ổ
ế
S chi ti
ặ ỹ ề t qu ti n m t
ổ
ế
ớ
ườ
4
S chi ti
t thanh toán v i ng
i mua
4
ấ
ả
ổ
S chi phí s n xu t kinh doanh (621, 622, 627)
ổ
S cái TK 111, TK 112, TK 155
ạ ộ
ế
ế
ậ
ả
ả
ị
Xác đ nh k t qu kinh doanh, l p báo cáo k t qu ho t đ ng SXKD
1
5
10
C ngộ
. ậ Yêu c u 1ầ ứ L p ch ng t
ể ừ (1 đi m) NV3 – 0.2 đi mể Ấ Ế PHI U XU T KHO ợ N : TK 157 ́ Ngày 05 tháng 10 năm N Co : TK 155
ố ợ ỉ ỉ ư ọ ị ườ i nh n hàng : H p tác xã Bình Minh ệ ị ẩ ể ỹ ́ STT ơ ự Mã số Đ n giá Thành ti nề ị Đ a đi m: Khu CN M Trung. ố ượ S l ng Yêu c uầ ấ Th c xu t
C ẩ S : 002 ậ H tên ng Đ a ch : Huy n Nghĩa H ng – T nh Nam Đ nh ấ ấ Lý do xu t kho: Xu t kho Thành ph m ấ ạ i kho: Công ty Xu t t ̃ ệ Tên, nhan hi u, quy cach, ấ ậ ư ụ ẩ , d ng ph m ch t v t t ẩ ụ ả c , s n ph m, hàng hoá B Thành ph m A Đ n ơ v ị tính D chiế 1 3.000 A 01 2 3.000 3 12.000 4 36.000.000
c ổ T ng c ng 36.000.000 ̀ ế ằ ữ ̣ ̃ ươ t b ng ch ): Ba m i sáu triêu đông chăn ộ ố ề ổ T ng s ti n (vi ừ ố ố ứ S ch ng t g c kèm theo: ……….. ̀ ườ ủ ậ ế i nh n hàng Th kho Ngay 5 tháng 10 nămN ố ưở ng Giám đ c K toán tr ườ ậ Ng NV4 ế i l p phi u Ng 0.2 đi mể
HOÁ Đ NƠ Ị GIÁ TR GIÁ TĂNG ẫ ố M u s : 01 GTGT3LL ố S : 02134
Liên 2: Giao cho khách hàng Ngày 08 tháng 10 năm N
́ ị ỉ ̣ ỹ ạ ươ ả ỉ ̣ ng t nh Nam Đinh ế ơ ị ố ệ ạ Đ n v bán hàng: Công ty VISCO Đ a ch : Lô sô 05 KCN M Trung, Tp Nam Đinh i Ngân hàng: Công th S tài kho n: 30079213 t ố Đi n tho i…………………….. ...............Mã s thu : 0600354871
ườ ị i mua hàng: Công ty TM Nam Đ nh ỉ ị ́ ọ ị ố ư ả ̉ ̣ ụ ạ i Ngân hàng: Đâu t ứ ế ặ H tên ng Đ a ch : 102 Hoàng Văn Th Tp Nam Đ nh ̀ phat triên Nam Đinh S tài kho n: 300783129 t ố ề Mã s thu : 06000783129 Hình th c thanh toán: Ti n m t
ị ụ S TTố Tên hàng hoá, d ch v Thành ti nề
ẩ A 01 B Thành ph m A ị ơ Đ n v tính C chi c ế S ố ngượ l 1 2.000 Đ n ơ giá 2 20.000 3=1x2 40.000.000
ế ộ ề ổ ề ́ ươ ố ế ằ ệ ẵ ữ Bôn m i b n tri u đ ng ch n ề C ng ti n hàng: 40.000.000 ế Thu GTGT: 10% Ti n thu GTGT: 4.000.000 ộ T ng c ng ti n thanh toán : 44.000.000 ồ ố ề S ti n vi t b ng ch :
ườ ườ ủ ưở Ng i mua hàng Ng i bán hàng Th tr ị ơ ng đ n v
ọ ọ ọ (Ký,h và tên) (Ký,h và tên) (Ký ,h và tên
ơ ị ̣
Đ n v : Đ a ch : ị Công ty VISCO ́ ỉ Lô sô 05 KCN M Trung, Tp Nam Đinh ỹ
Ế PHI U THU 0.2 đi mể
Ngày 08 tháng 10 năm N
ố S : 001
ọ ườ ộ ề ị H tên ng i n p ti n: Công ty TM Nam Đ nh
ụ ị ị ỉ Đ a ch : 102 Hoàng Văn Th Tp Nam Đ nh
ả ẩ ộ ề Lý do n p: Thu ti n bán s n ph m.
ố ề ồ S ti n: 44.000.000 đ ng
ế ằ ữ ẵ ố ồ ̣ (Vi ươ ố t b ng ch ): B n m i b n triêu đ ng ch n.
̀
Kem theo: ……………ch ng t ứ ừ ố g c.
ế ằ ữ ẵ ố ồ ̣ ̃ ậ ủ ố ề Đa nh n đ s ti n (vi ươ ố t b ng ch ): B n m i b n triêu đ ng ch n.
0.2 đi mể ẫ ố M u s 01 VT ơ ộ ỹ NV5 Đ n v : B ph n ộ ưở ị Công ty VISCO ́ ậ : Lô sô 05 KCN M Trung Ngày 20 tháng 03 năm 2006 c a B tr Ậ Ế PHI U NH P KHO ố ố Ban hành theo QĐ s 15/2006/QĐBTC ủ ng BTC ợ N : TK 155 S : 004 Có: TK 632 Ngày 12 tháng 10 năm N
ọ ườ ầ ị H tên ng i giao : Tr n Văn Tùng Công ty TM Nam Đ nh
ố
ậ ạ ủ ỹ ể ị Theo..............S ...............ngày................tháng.............năm .........c a..... Nh p t
́ ố ượ STT S l ng
i kho: Công ty Đ a đi m: Khu CN M Trung ̃ ấ ậ ư ụ Mã số ơ Đ n giá Thành ti nề
ệ Tên, nhan hi u, quy cach, ẩ ph m ch t v t t , d ng ẩ ụ ả c , s n ph m, hàng hoá Đ n ơ v ị tính ừ Theo ch ng tứ Th c ự nh pậ
C A 01 B Thành ph m Aẩ 1 200 2 200 3 12.000 4 2.400.000 D Chiế
c
ộ 2.400.000 ế ằ ệ ố ồ ữ Hai tri u b n trăm ngàn đ ng ch nẵ t b ng ch ): ừ ố ố ổ T ng c ng ố ề ổ T ng s ti n (vi ố ứ S ch ng t g c k m theo:
ườ ậ ế ườ ủ ế Ng i l p phi u Ng i giao hàng Th kho Ngày 12 tháng10 nămN ưở K toán tr ng
ỹ ơ ị ị Công ty VISCO ́ ỉ Lô sô 05 KCN M Trung
ể ố Quy n s : Đ n v : Đ a ch : : 0.2 đi mể
Ế PHI U CHI
ố ợ ợ S : 002 N : TK 531 N : TK 3331 Ngày 12 tháng 10 năm N
Có: TK 111
ọ ườ ề ậ ị H tên ng i nh n ti n: Công ty TM Nam Đ nh
ụ ị ỉ ị Đ a ch : 102 Hoàng Văn Th Tp Nam Đ nh
ả ạ ề Lý do chi: Tr l i ti n hàng
ố ề ồ S ti n: 4.400.000 đ ng
ế ằ ữ ẵ ố ồ ̣ (Vi ố t b ng ch ): B n triêu b n trăm ngàn đ ng ch n
ứ Kèm theo: 01 ch ng t ừ ố g c
ế ằ ữ ẵ ồ ố ̣ ậ ủ ố ề Đã nh n đ s ti n (vi ố t b ng ch ): B n triêu b n trăm ngàn đ ng ch n
ế ả ị Yêu c u 2ầ . Đ nh kho n k toán (2,5 đi m) – ĐVT: 1.000đ ợ 1a. N TK 242: 12.000 ( ể 0.1 đi mể ) (5a ). Nợ TK 155 : 2.400 (0.1 đi mể )
Có TK 111: 12.000 Có TK 632 : 2.400
ợ ợ 1b. N TK 641: 1.000 5.b. N TK 531 : 4.000
ợ Có TK 242: 1.000 N TK 333.1 : 400
ợ Có TK 111 : 4.400 (2a) N TK 621: 454.000 ( 0.15 đi mể )
ợ (6)a. N TK 632 : 36.000 ( 0.15 đi mể ) Có TK 152(VLC): 454.000
ợ (2b) N TK 621: 23.000 Có TK 157 : 36.000
ợ ợ N TK 627: 8.000 Có TK 152(VLP): 6.b.N TK 131 : 66.000
Có TK 511: 60.000 31.000
Có TK 333.1 : 6.000 (3) NợTK 157 : 36.000 (0.1 đi mể
ợ 6.c.N TK 532 : 3.000 )
ợ Có TK 155 : 36.000 N TK 3331: 300
Có TK 131 : 3.300 (4a) Nợ TK 632 : 24.000 (0.1
đi mể )
Có TK 155 : 24.000
ợ 4.b. N TK 111 : 44.000
Có TK 511 : 40.000
ế ả ị Xác đ nh k t qu kinh doanh Có TK 333.1 : 4.000 (7a ) Nợ TK 214 : 6.000 (0.15 đi mể ) 0,6 đi mể
ợ ợ N TK 811 : 6.000 (16) N TK 911: 57.600
Có TK 211 : 12.000 Có TK 632: 57.600
ợ ợ b. N TK 111 : 4.400 (17) N TK 911: 4.000
Có TK 711 : 4.000 Có TK 641: 4.000
Có TK 333.1 : 400 ợ (18) N TK 911: 6.000
Có TK 811: 6.000 (8) Nợ TK 641 : 3.000 (0.1 đi mể )
ợ (19) N TK 511: 3.000 ợ N TK 133.1 : 300
Có TK 532: 3.000 Có TK 112 : 3.300
ợ (20) N TK 511 : 4.000 ợ (9) N TK 627: 5.500 ( 0.1 đi mể )
Có TK 531 : 4.000 ợ N TK 111: 500
ợ (21) N TK 511: 93.000 Có TK 142: 6.000
Có TK 911: 93.000 ợ (10) N TK 627: 3.000 ( 0.1 đi mể )
ợ (22) N TK 711: 4.000 Có TK 335: 3.000
Có TK 911: 4.000 ợ (11) a.N TK 622: 60.000 ( 0.15 đi mể )
LNTT = 29.400 ợ N TK 627: 5.000
CPTTNDN = 7.350 Có TK 334: 65.000
ế Tính thu TNDN ợ 11.b.N TK 622: 13.800
ợ N TK 8211: 7.350 ợ N TK 627: 1.150
Có TK 333.4: 7.350 ợ N TK 334: 6.175
ợ (23) N TK 911: 7.350 Có TK 338(2,3,4,9): 21.125
Có TK 8211: 7.350 ợ (12) N TK 627: 8.000 ( 0.1 đi mể )
LNST = 22.050 ợ N TK 133: 800 ợ (24) N TK 911: 22.050 Có TK 331: 8.800 Có TK 421: 22.050 ợ (13) N TK 627: 20.850 ( 0.1 đi mể )
Có TK 214: 20.850
ợ (14) N TK 622: 3.000 ( 0.1 đi mể )
Có TK 335: 3.000
ợ (15) a. N TK 152: 4.000 ( 0.1 đi mể )
Có TK 621: 4.000
15.b.Nợ TK 154: 601.300 (0.2 đi mể )
Có TK 621: 473.000
Có TK 622: 76.800
Có TK 627: 51.500
ợ 15.b.N TK 155: 529.658
Có TK 154: 529.658
ứ ậ ừ ứ ổ ổ ừ ổ ể 4/ L p ch ng t ghi s và s đăng ký ch ng t ghi s ( 1.5 đi m)
Ừ Ổ
0,25đi m ể CH NG T GHI S Ứ Ngày 01 tháng 10 năm N S : 01ố ả ệ ố ề S ti n Ghi chú Trích y uế
ố S hi u tài kho n Nợ B Có C 1 D A
ặ ệ ố ế Chi TM l p ắ đ t h th ng chi u 142 111 12.000.000
12.000.000 sáng C ngộ
Ừ Ổ
0,5đi mể CH NG T GHI S Ứ Ngày 01 tháng 10 năm N S : 02ố ả ệ Trích y uế ố ề S ti n Ghi chú
ố S hi u tài kho n Nợ B Có C 1 D ấ ậ A ệ Xu t kho v t li u chính và ph ụ 621 152 477.000.000 ấ ả ẩ ấ ả dùng cho s n xu t s n ph m. ụ ậ ệ Xu t kho v t li u chính và ph 627 152 8.000.000 ngưở dùng cho phân x C ngộ 485.000.000
Ừ Ổ
0,25đi m ể CH NG T GHI S Ứ Ngày 05 tháng 10 năm N S : 03ố ả ệ Trích y uế ố ề S ti n Ghi chú
D ử ẩ ố S hi u tài kho n Nợ B 157 Có C 155 A ấ Xu t kho thành ph m g i bán C ngộ 1 36.000.000 36.000.000
́ ơ ị ỹ Ứ Ừ Ổ Ổ
ị Đ n v : Công ty V ISCO ỉ Lô sô 05 KCN M Trung Đ a ch : 0,5đi mể S ĐĂNG KÝ CH NG T GHI S Năm: N
ừ ừ ứ Ch ng t ghi s ứ Ch ng t ghi s ố ề S ti n ố ề S ti n ố ệ S hi u ố ệ S hi u
1 ổ Ngày, tháng 2 3
ổ Ngày, tháng 2 01/10 01/10 05/10 3 12.000.000 485.000.000 36.000.000
ộ ộ ỹ ế ừ ầ 1 1 2 3 C ng tháng C ng lu k t đ u quý 533.000.000
Ngày 31 tháng 10 năm N
ườ ổ ế ưở Ng i ghi s K toán tr ố ng Giám đ c
ổ ế ứ ứ ầ ừ ể ổ Yêu c u 5. Vào s k toán theo hình th c Ch ng t ghi s ( 3 đi m)
0.5 đi mể
ơ Đ n v : ị Công ty VISCO
́ ỹ ị Đ a ch : ỉ Lô sô 05 KCN M Trung
Ổ Ế Ặ Ề Ế S K TOÁN CHI TI T QUY TI N M T
ạ
ơ ị Đ n v tính: đ ngồ ả Tài kho n: 111 ỹ Lo i qu : VND….. Năm: N ố ệ ố ề S ti n ả ễ Di n gi i Ghi chú Ngày tháng ghi sổ TK đ i ố ng ứ Ngày ch ngứ từ Thu Chi T nồ ứ S hi u ch ng từ Thu Chi
1 F G D E B C 2
ố ồ ầ ỳ 3 200.000.00 0 S t n đ u k
ố
ỳ ệ ố 01/10 01/10 PC01 S phát sinh trong k Chi TM l p ắ đ t hặ ế th ng chi u sáng 242 12.000.000 188.000.000
08/10 08/10 PT01 44.000.000 232.000.000 ề i ti n cho 12/10 PC02 12/10 4.400.000 227.600.000 ượ ề ng bán 18/10 18/10 ề Thu ti n bán hàng ả ạ Chi tr l KH Thu v nh TSCĐ 334 531, 333.1 711, 333.1 4.400.000 232.000.000
25/10 25/10 PT0 2 PT0 3 ế ệ Bán ph li u thu TM 142 500.000 232.500.000
ộ C ng phát sinh trong 48.900.000 16.400.000
kỳ
ố ồ ố ỳ S t n cu i k 232.500.000
ố ừ ổ ế ố S này có ............. trang, đánh s t trang s 01 đ n trang ................
ở ổ Ngày m s : .............................
(cid:0) ườ ế ưở Ng ổ i ghi s K toán tr ng Giám đ cố
Ổ Ớ ƯỜ I MUA
ố ượ ng: H TX Bình Minh
ố 0.5 đi mể Ế S CHI TI T THANH TOÁN V I NG (Dùng cho TK 131, 331) ả ả Tài kho n: Ph i thu khách hàng Đ i t ạ ề Lo i ti n : VNĐ ừ S phát sinh S dố ư Ch ng tứ ả t ễ Di n gi i TK đ i ố ngứ Nợ Có Nợ Có Số Ngày ờ ạ Th i h n ế ượ đ c chi kh uấ Ngày, tháng ghi sổ ỳ ố ư ầ 35.000.000 15/10 66.000.000 ấ ậ S d đ u k (1/10/N) Khách hàng thông b áo ch p nh n mua hàng 15/10 H ĐGTGT và ừ ứ ch ng t ả gi m giá 511, 333.1 532 3331 97.700.000 ộ 3.000.000 300.000 3.000.000 66.000.000 ố ỳ C ng SPS SD cu i k (31/10/N) 97.700.000
0.5 đi mể Ổ Ả Ấ S CHI PHÍ S N XU T KINH DOANH
ưở ụ ả ẩ ị ả Tài kho n: TK 621 Tên phân x ng : …………. Tên s n ph m, d ch v : Đ n vơ ị tính: đ ngồ
ừ Ch ng tứ
ổ ợ Ghi N TK 621 ố ề T ng s ti n ả ễ Di n gi i Số Ngày Ngày tháng ghi sổ TK đ i ố ngứ ... ... ... ...
ậ ệ V t li u phụ 8 9 10 11 12 Chia ra ậ ệ V t li u chính 7 1 2 3 4 5 6
ỳ ố ư ầ S d đ u k
ậ ệ 01/10 PX01 01/10 152 477.000.000 23.000.000 454.000.00 0 ấ Xu t kho v t li u chính
ộ C ng phát sinh
Ghi Có TK 621 152 154 477.000.000 4.000.000 473.000.000 0 ố ư ố ỳ S d cu i k
Ổ Ấ Ả 0.5 đi mể S CHI PHÍ S N XU T KINH DOANH
ưở ẩ ả ị ả Tài kho n: TK 622 Tên phân x ng : Tên s n ph m, d ch v : ụ ơ ồ ị Đ n v tính: đ ng
ừ Ch ng tứ
ổ ợ Ghi N TK 622 ố ề T ng s ti n Chia ra ả ễ Di n gi i Số Ngày Ngày tháng ghi sổ TK đ i ố ngứ ề ươ Ti n l ng
1 2 3 4 5 6 7 9 10 11 12 Các kho nả trích theo ngươ l 8
ỳ ố ư ầ S d đ u k
ề 31/10 01/PB 31/10 334 60.000.000 60.000.000 ả ươ ộ ả ng ph i ậ ả 31/10 01/PB 31/10 338 13.200.000 13.200.000
ề ươ ng c ti n l 31/10 01/PB 31/10 335 3.000.000
154
Tính ti n l tr cho các b ph n Tính các kho n trích ngươ theo l ướ Trích tr ỉ ngh phep ộ C ng phát sinh Ghi Có TK 622 ố ư ố ỳ S d cu i k 76.200.000 76.200.000 0
Ả Ấ Ổ
ưở ẩ ụ ả 0.5 đi mể S CHI PHÍ S N XU T KINH DOANH ( Dùng cho các TK:621,622,623,627, 154, 631, 641,642, 632, 335, 142, 242) ả Tài kho n: TK 627 ng : Tên phân x ị Tên s n ph m, d ch v : Áo gió Đ n vơ ị tính: đ ngồ
ừ Ch ng tứ
Chia ra ả ễ Di n gi i ợ Ghi N TK 627 ố ổ T ng s ti nề Số Ngày Ngày tháng ghi sổ TK đ i ố ngứ CP khác CP CCDC ...
1 2 3 4 5 6 CP nhân viên PX 7 CP Kh u ấ hao TSCĐ 8 9 CP VLP cho PX 10 11 12
ỳ ố ư ầ S d đ u k
ụ 01/10 PXK 01/10 Xu t kho VL ph cho 8.000.000 8.000.000 ấ px sx 25/10 01/PB 25/10 5.500.000 5.500.000 ổ Phân b CCDC
ướ 26/10 01/PB 26/10 Trích tr c chi phí SC 335 3.000.000 3.000.000
ả 31/01 01/PB 31/01 334 5.000.000 5.000.000 ả ng ph i tr
31/01 01/PB 31/01 338 1.100.000 1.100.000
ệ ươ ề Ti n l ả BP qu n lý PX ả Các kho n trích theo ủ ươ ng c a BPPX l ề Chi phí ti n đi n T10 8.000.000
331 214 31/010 31/10 31/10 01/PC 01/KH 31/10 ấ
20.850.000 20.850.000 6.100.000 11.000.000 8.000.000 5.500.000 ộ
154
8.000.000 20.850.000 51.450.000 51.450.000 0 CP kh u hao TSCĐ C ng phát sinh Ghi Có TK 627 ố ư ố ỳ S d cu i k
Ổ
ố ệ ề ả ặ ả 0.5 đi mể S CÁI Năm N Tên tài kho n : Ti n m t S hi u tài kho n : 111
ừ ậ Ch ng tứ Nh t ký chung ố ề S ti n
ả ễ Di n gi i ố ệ S hi u Nợ Có Ngày tháng ghi sổ Ngày tháng Trang sổ ố ệ S hi u TK đ i ố ngứ S ố th tứ ự dòng 200.000.000 đ u năm
01/10/N PC01 01/10/N 142 12.000.000
08/10/N PT01 08/10/N 511 40.000.000 ư ầ S dố ố S phát sinh trong tháng Chi TM l p ắ đ tặ ế ệ ố h th ng chi u sáng ề Thu ti n bán hàng
ả ạ ề 12/10/N PC02 12/10/N i ti n 4.000.000 4.000.000 400.000 18/10/N PT02 18/10/N ề ượ ng 333.1 531 333.1 711 4.000.000 Chi tr l cho KH Thu v nh bán TSCĐ
ế ệ 25/10/N PT03 25/10/N 333.1 142 400.000 500.000
ộ 48.900.000 16.400.000
cu i Bán ph li u thu TM ố C ng s phát sinh tháng S dố ư ố tháng 232.500.000
Ổ
ề ử ố ệ ả ả 0.5 đi mể S CÁI Năm N Tên tài kho n : Ti n g i ngân hàng S hi u tài kho n : 112
ừ ậ Ch ng tứ ố ề S ti n
ả ễ Di n gi i Nợ Có Ngày tháng ghi sổ S ố hi uệ Ngày tháng Trang sổ S ố hi u ệ TK đ iố ngứ Nh t ký chung S ố th ứ ự t dòng 100.000.000 đ u năm
22/10/N GBN 22/10/N ả S dố ư ầ ố S phát sinh trong tháng Thanh toán ti n ề qu ng cáo SP 641 133 3.000.000 300.000 ộ
3.300.000 ố C ng s phát sinh tháng
ư ố 96.700.000 cu i S dố tháng
Ổ
ố ệ ả 0.5 đi mể S CÁI Năm N ả Tên tài kho n : Thành ph mẩ S hi u tài kho n : 155
ừ ậ Ch ng tứ ố ề S ti n
ả ễ Di n gi i Nợ Có Ngày tháng ghi sổ S ố hi uệ Ngày tháng Trang sổ S ố hi u ệ TK đ iố ngứ Nh t ký chung S ố th ứ ự t dòng đ u năm 72.000.000
05/10/N 05/10/N 36.000.000 157
08/10/N 08/10/N 24.000.000 632
632 2.400.000
ậ 31/10/N 31/10/N S dố ư ầ ố S phát sinh trong tháng ấ Xu t kho TP ử g i bán ấ Xu t kho TP bán ậ ạ Nh n l i TP ấ ẩ kém ph m ch t Nh p kho TP 154 520.000.000
ộ ố C ng s phát sinh tháng 522.400.000 60.000.000
ư ố cu i 462.400.000 S dố tháng
ế ế ả ả ậ ị Yêu c u 6ầ . Xác đ nh k t qu kinh doanh và l p báo cáo k t qu kinh doanh
Ế Ả HO T Đ NG KINH DOANH (1 đi m)ể Ạ Ộ BÁO CÁO K T QU Tháng 10 năm N ồ ơ ị Đ n v tính: đ ng
ấ ị ụ 1. Doanh thu bán hàng và cung c p d ch v VI.25 100,000,000 1
ừ ả ả 2. Các kho n gi m tr doanh thu 2 7,000,000
ề ầ ấ ị 10 93,000,000 ụ 3. Doanh thu thu n v bán hàng và cung c p d ch v (10 = 01 02)
ố 4. Giá v n hàng bán 11 VI.27 57,600,000
ụ ề ấ ậ ộ ị 20 35,400,000 ợ 5. L i nhu n g p v bán hàng và cung c p d ch v (20 = 10 11)
ạ ộ 6. Doanh thu ho t đ ng tài chính 21 VI.26 0
7. Chi phí tài chính 22 VI.28 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 23
8. Chi phí bán hàng 24 4,000,000
ệ ả 9. Chi phí qu n lý doanh nghi p 25 0
ầ ừ ạ ộ ợ ậ 10 L i nhu n thu n t ho t đ ng kinh doanh 30 31,400,000
{30 = 20 + (21 22) (24 + 25)}
ậ 11. Thu nh p khác 31 4,000,000
12. Chi phí khác 32 6,000,000
ậ ợ 13. L i nhu n khác (40 = 31 32) 40 2,000,000
ợ ế ậ ướ ế ổ 14. T ng l i nhu n k toán tr c thu (50 = 30 + 40) 50 29,400,000
ế ệ 51 15. Chi phí thu TNDN hi n hành 7,350,000 VI.30
ạ 52 ế 16. Chi phí thu TNDN hoãn l i VI.30
ệ ậ ậ ợ 60 ế 17. L i nhu n sau thu thu nh p doanh nghi p 22,050,000
(60 = 50 – 51 52)

