ộ ậ

Ệ C NG HÒA XàH I CH  NGHĨA VI T NAM Đ c l p – T  do – H nh phúc

Ệ Ề Ế

Ệ Ề

ĐÁP ÁN Đ  THI T T NGHI P CAO Đ NG NGH  KHOÁ 3  (2009 ­ 2012) NGH : K  TOÁN DOANH NGHI P Ự MÔN THI: TH C HÀNH NGH ĐA KTDN ­ TH 49

ề Mã đ  thi:

Điể

Th  t́ư ự

N i dung

m

L p ch ng t

ừ   :

1 đ

1

1 đ

ế

2

ổ Vào s  chi ti

ổ t bán hàng, s  chi phí SXKD

ậ Vào s  nh t ký chung

3 đ

3

4

ạ Vào s  cái các lo i tài kho n 1,2,3,4

3 đ

ố ế

5

L p B ng cân đ i k  toán

2 đ

10 đ

C ng ộ

ừ ố

ệ ụ

ế

1. L p ch ng t

g c liên quan cho các nghi p v  kinh t

phát sinh 1, 3, 11 (1 đi m)

1

MÉu sè 01- VT

§¬n vÞ: Công ty TNHH Hoàn Câù ậ :.......................... B  ph n

ộ ưở

Ban hành theo QĐ s  15/2006/QĐ­BTC  ng BTC

PHIÕU NhËp kho

Ngày 20 tháng 03 năm 2006 c a B  tr Nî: 156, 133 Số: 02 Cã: 331

Ngµy 03 th¸ng 01 n¨m N

Sè lîng

M· sè

§¬n gi¸

Thµnh tiÒn

Thùc nhËp

Theo chøng tõ

Hä tªn ngêi giao : C«ng ty TNHH H¶i Hµ Theo .............. Sè............... ngµy................ th¸ng............. n¨m ......... cña................... NhËp t¹i kho: Kho công ty   đ a đi m:  §¬n STT Tên, nhãn hi u, quy cách, vÞ ấ ậ ư ụ   ẩ , d ng ph m ch t v t t tÝnh ẩ ụ ả c , s n ph m, hàng hoá

B

C

1

A 01

Áo phông

2 4.000

3 30.000

4 120.000.000

D Chiêć

120.000.000

Tæng céng

̀

ế ằ

ươ

̣ ̣

̃ t b ng ch ): Môt trăm hai m i triêu đông chăn.

ố ề ổ ­ T ng s  ti n (vi ừ ố ố ứ ­ S  ch ng t

ữ  g c kèm theo: 01 HĐ GTGT

ườ ậ

ế

ườ

Ngµy 03 th¸ng 01 n¨m N ế

ưở

Ng

i l p phi u

Ng

i giao hàng

K  toán tr

ng

Th  khoủ

2

̀

́

́

̣

̀ Đơn vị: Công ty TNHH Hoan Câu ̃ Địa chỉ: 54 Nguyên Chi Thanh – Đông Đa –  ̀ Ha Nôi

PHIẾU CHI

Ngày 03 tháng 01 năm N

Quyển số: Số: 03 Nợ: 156, 133

Có: 111

̉ Thanh B×nh

̣

Họ tên người nhận tiền: C«ng ty vân chuyên

Địa chỉ: 50 NguyÔn V¨n Cõ – Long Biªn – Hµ Néi

Lý do chi: Cước vận chuyển áo phông

Số tiền: 31.500.000đ

(Viết bằng chữ): (Ba mươi mốt triệu, năm trăm ngàn đồng chẵn).

Kèm theo: 01 HĐGTGT ..chứng từ gốc

.

Đã nhận đủ số tiền (viết bằng chữ): (Ba mươi mốt triệu, năm trăm ngàn đồng chẵn).

̀

MÉu sè 02- VT

̀ §¬n vÞ: Công ty TNHH Hoan Câu ậ :.......................... B  ph n

ộ ưở

ố  Ban hành theo QĐ s  15/2006/QĐ­BTC  ng BTC

Ngày 20 tháng 03 năm 2006 c a B  tr

Nî: 632

PHI U XU T KHO

Ngµy08 th¸ng 01 n¨m N

Có : 156

Số: 02

ỉ:...........................................

: C«ng ty TNHH T©n Mai Đ a ch

ấ i kho:

Hä tªn ngêi nh n hàng Lý do xu t kho Xu t t

STT

Sè lîng

M· sè

§¬n gi¸

Thµnh tiÒn

Yêu c uầ

ấ Th c xu t

ậ : Xuất bán trực tiếp Kho công ty        Đ a đi m:  ấ ạ ệ Tên, nhãn hi u, quy cách, ấ ậ ư ụ   ẩ ph m ch t v t t , d ng ẩ ụ ả c , s n ph m, hàng hoá B

C

1

́

A 01 02

2 2.000 2.000

3 30.000 100.000

ị §¬n vÞ tÝnh D Chiêć Chiêć

Ao phông ̀ Quân Jean

4 60.000.000 200.000.000 260.000.000

̀

Tæng céng ữ

ế ằ

ươ

̣

̃ ́ t b ng ch ): Hai trăm sau m i triêu đông chăn.

g c kèm theo:...............................................................................................................

ổ ố ề ­ T ng s  ti n (vi ừ ố ố ứ ­ S  ch ng t

Ngµy....... th¸ng ..... n¨m ........

3

ườ ậ

ế

ườ

ế

ưở

Ng

i l p phi u

Ng

i nh n hàng

Th  khoủ

K  toán tr

ng

Giám đ cố

GI Y BÁO CÓ

Công ty TNHH Tân Mai

ườ ộ i n p ti n: Ng ỉ ị Đ a ch : Lý do thanh toán:

Ngày: 08/01/2010 Tài kho n:ả

120031100167 4

ố ề

ữ ằ S  ti n b ng ch :

ố ề

ố ề

ễ Di n gi

ả i

S  ti n (VND)

Ghi Nợ

Ghi Có

́

S  ti n nguyên t (VND) 140,000,000

Ao phông

140,000,000 1121

5111

ế

14,000,000

Thu  GTGT đ u ra

14,000,000 1121

33311

300,000,000

̀ Quân Jean

300,000,000 1121

5111

ế

30,000,000

Thu  GTGT đ u ra

30,000,000 1121

33311

ẫ ố

HOÁ Đ NƠ

M u s : 01 GTGT­3LL

S  : ố 00345

GIÁ TR  GIÁ TĂNG Liên 2: Giao cho khách hàng       Ngày 08 tháng 01 năm N

̀

̀

̃

̀

́

̉ ̣

i Ngân hàng:.........................................................................

̀ ơ Đ n v  bán hang: Công ty TNHH Hoan Câu  ́ ị            Đ a chi: 54 Nguyên Chi Thanh – Đông Đa – Ha Nôi ố S  tài kho n………….....................…t ệ

Đi n tho i…………………….. ...............MS: 0102333524

«ng ty TNHH T©n Mai

ườ

i mua hàng: C ́ ̀

̀

̉ ̣

ọ             H  tên ng ́ ị             Đ a chi: 15 Thai Ha – Đông Đa – Ha Nôi ố

S  tài kho n…………………….................................................................................................……

0102456889

Hình th c thanh toan: TM                          MST:

́ Tên

S

Đ nơ

Số

ơ

Đ n giá

Thành ti nề

TTố

ị v  tính

ngượ l

hàng hoá,  d ch v

B

A

C

1

2

3=1x2

01  Ao ́ phông

Chiêć

2.000

70.000

140.000.000

̀

02  Quân Jean

Chiêć

2.000

150.000

300.000.000

....…...........………….     440.000.000

C ng ti n hàng:

ế

ế

..................................        44.000.000

Thu  GTGT:

10                            Ti n thu  GTGT:

...................    484.000.000

ổ                                             T ng c ng ti n thanh toán :

4

GI Y BÁO CÓ

Công ty TNHH Tân Mai

ườ ộ i n p ti n: Ng ỉ ị Đ a ch : Lý do thanh toán:

120031100167 4

Ngày: 22/01/2010 Tài  kho n:ả

ố ề

ữ ằ S  ti n b ng ch :

ố ề

ố ề

ễ Di n gi

ả i

S  ti n (VND)

Ghi Nợ

Ghi Có

́

S  ti n nguyên t (VND) 220,000,000

Ao phông

220,000,000 1121

5111

ế

22,000,000

Thu  GTGT đ u ra

22,000,000 1121

33311

360,000,000

̀ Quân Jean

360,000,000 1121

5111

ế

36,000,000

Thu  GTGT đ u ra

36,000,000 1121

33311

ng

Ng

i n p ti n

Giám đ cố ọ (Ký, h  tên, đóng d u)

ế ưở K  toán tr ọ (Ký, h  tên)

ọ (Ký, h  tên)

ườ ộ ọ (Ký, h  tên)

Th  quủ ỹ ọ (Ký, h  tên)

5

2. Vào s  Nh t ký chung (3 đi m)

ơ ị

́

́

̃

̀

̣

̀ ̀ Đ n v : Công ty TNHH Hoan Câu ̀ ̀ Công ty TNHH Hoan Câu 54 Nguyên Chi Thanh ­ Đông Đa ­ Ha Nôi

S  NH T KÝ CHUNG

Tháng 01 năm N

ơ ị

Đ n v  tính: đông̀

ừ ố Ch ng tứ S  phát sinh

ả ễ Di n gi i ố ệ S  hi u Nợ Có Ngày,  tháng  ghi sổ Số  hi uệ   TKĐƯ Ngày,  tháng

A B D Đã  ghi  sổ  cái E ST T  dò ng G H 2 C 03/01/N ́ 03/01/N NK02 Ao phông 1561

́ 1 120,000,00 0 120,000,000 NK02 331 ượ 03/01/N 03/01/N 03/01/N 03/01/N ị 12,000,000 NK02 1331

ả ả i bán

30,000,000 12,000,000 30,000,000 NK02 PC00001 PC00001 331 1562 1111 03/01/N 03/01/N 03/01/N 03/01/N 03/01/N 03/01/N 03/01/N 03/01/N ế ừ ủ ị 1,500,000 PC00001 1331

ệ t Nam

40,000,000 1,500,000 40,000,000 1111 1562 1111 03/01/N PC00001 06/01/N PC00002 06/01/N PC00002 06/01/N ế ừ ủ ị 2,000,000 PC00002 1331

ệ 2,000,000 PC00002 Ao phông ấ ế c kh u  Thu  GTGT đ ừ ủ tr  c a hàng hóa, d ch  vụ ườ Ph i tr  cho ng Chi phí mua hàng Chi phí mua hàng ấ ượ Thu  GTGT đ c kh u  tr  c a hàng hóa, d ch  vụ 03/01/N ề Ti n Vi 06/01/N Chi phí mua hàng 06/01/N Chi phí mua hàng ấ ượ Thu  GTGT đ c kh u  06/01/N tr  c a hàng hóa, d ch  vụ ề Ti n Vi t Nam 1111 06/01/N 06/01/N 06/01/N 06/01/N UNC00001 ̀ Quân Jean 1561

400,000,00 0 400,000,000 UNC00001 1121 ượ 06/01/N 06/01/N 06/01/N 06/01/N ị 40,000,000 UNC00001 1331

06/01/N ệ 40,000,000 UNC00001 ̀ Quân Jean ế ấ Thu  GTGT đ c kh u  ừ ủ tr  c a hàng hóa, d ch  vụ ề Ti n Vi t Nam 1121 06/01/N 08/01/N ́ 08/01/N NTTK0001 Ao phông 1121

NTTK00001

08/01/N 08/01/N ́ 140,000,00 0 140,000,000 Ao phông 5111

6

NTTK00001

08/01/N 08/01/N ́ 60,000,000 Ao phông 632

NTTK00001

08/01/N 08/01/N ́ 60,000,000 Ao phông 1561

NTTK00001

NTTK00001

08/01/N 08/01/N ̀ Quân Jean 1121 300,000,00 0 08/01/N 08/01/N 300,000,000 ̀ Quân Jean 5111

NTTK00001

NTTK00001

08/01/N 08/01/N ̀ Quân Jean 632 200,000,00 0 08/01/N 08/01/N 200,000,000 ̀ Quân Jean 1561

NTTK00001

08/01/N 08/01/N ệ 44,000,000 ề Ti n Vi t Nam 1121

NTTK00001

08/01/N 08/01/N ế ầ 44,000,000 Thu  GTGT đ u ra 33311

NVK00003

NVK00003

NVK00003

XK05

̉ ̣ ̣ 14/01/N 3,000,000 14/01/N NVK00003 6413 ̀ ́ ̣ ̉ ̣ ̣ 14/01/N 14/01/N 3,000,000 142 ̀ ́ ̣ ̉ ̣ ̣ 14/01/N 14/01/N 6,000,000 6423 ́ ̀ ̣ ̉ ̣ ̣ 14/01/N 14/01/N 6,000,000 142 ̀ ̣ 14/01/N 14/01/N 27,000,000 ́ Phân bô gia tri công cu  dung xuât dung ́ Phân bô gia tri công cu  dung xuât dung ́ Phân bô gia tri công cu  dung xuât dung ́ Phân bô gia tri công cu  ́ dung xuât dung Công cu Ḍ 142

XK05

14/01/N 14/01/N 27,000,000 Công cu Ḍ 153

15/01/N ́ 60,000,000 Ao phông 157

XK07

15/01/N 15/01/N XK07 15/01/N ́ 60,000,000 Ao phông 1561

XK07

15/01/N 15/01/N ̀ Quân Jean 157

XK07

15/01/N 15/01/N 200,000,00 0 200,000,000 1561

ươ 19/01/N ̀ ng phân 2,000,000 18/01/N NVK00005 3341

ươ 18/01/N 19/01/N ̀ ng phân 2,000,000 NVK00005 141

18/01/N 19/01/N ́ ̣ ư 3,000,000 NVK00006 ̀ Quân Jean ́ ̀ ̀ ư Khâu tr  vao l ̀ ́ ư ̣ ư tam  ng th a ̀ ́ ̀ ư Khâu tr  vao l ̀ ́ ư ̣ ư tam  ng th a ́ Thanh toan tam  ng 6418

18/01/N 19/01/N ́ ̣ ư 3,000,000 NVK00006 ́ Thanh toan tam  ng 141

18/01/N 19/01/N ́ ̣ ư 4,000,000 NVK00006 ́ Thanh toan tam  ng 6428

18/01/N 19/01/N 4,000,000 NVK00006 141

́ ̣ ư ượ 18/01/N 19/01/N ế ừ ủ ị 700,000 NVK00006 1331

18/01/N 19/01/N ́ ̣ ư 700,000 NVK00006 ́ Thanh toan tam  ng ấ Thu  GTGT đ c kh u  tr  c a hàng hóa, d ch  vụ ́ Thanh toan tam  ng 141

18/01/N 18/01/N ́ ́ ươ ̣ 8,800,000 PC14 Chiêt khâu th ng mai 521

18/01/N 18/01/N ́ ́ ươ ̣ 8,800,000 PC14 Chiêt khâu th ng mai 1111

18/01/N 18/01/N ế ầ 880,000 PC14 Thu  GTGT đ u ra 33311

18/01/N 18/01/N ́ ́ ươ ̣ 880,000 PC14 Chiêt khâu th ng mai 1111

7

19/01/N ̀ ́ ̣ ư 2,500,000 19/01/N PT6 ̀ ư Thu hôi tam  ng th a 1111

19/01/N ̀ ́ ̣ ư 2,500,000 19/01/N PT6 ̀ ư Thu hôi tam  ng th a 141

NTTK00002

22/01/N ́ 22/01/N NTTK00002 Ao phông 1121 220,000,00 0 22/01/N 22/01/N ́ 220,000,000 Ao phông 5111

NTTK00002

NTTK00002

22/01/N 22/01/N ̀ Quân Jean 1121 360,000,00 0 22/01/N 22/01/N 360,000,000 ̀ Quân Jean 5111

NTTK00002

22/01/N 22/01/N ệ 58,000,000 ề Ti n Vi t Nam 1121

NTTK00002

22/01/N 22/01/N ế ầ 58,000,000 Thu  GTGT đ u ra 33311

́ ́ 22/01/N 22/01/N NVK00008 632 260,000,00 0 ́ ́ 22/01/N 22/01/N 260,000,000 NVK00008 157

24/01/N ́ 5,800,000 24/01/N PC18 ́ ̀ ử Gia vôn hang g i ban  ̣ ư công ty Viêt H ng ̀ ́ ử Gia vôn hang g i ban  ̣ ư công ty Viêt H ng ́ ́ Chiêt khâu thanh toan 635

24/01/N ́ 5,800,000 24/01/N PC18 1111

̀ ̣ ̣ 28/01/N ̀ ́ ́ ̣ ̉ 20,000,000 28/01/N PC20 ́ 6418

̀ ̣ ̣ 28/01/N 28/01/N ̀ ̣ ̉ 5,000,000 PC20 ́ 6428

̀ ̣ ̣ 28/01/N 28/01/N ̀ ̣ ̉ 25,000,000 PC20 ́ 1111

́ ̉ ̉ 30/01/N ng phai tra 55,000,000 30/01/N NVK00001 6411 ̀ ̣ ̣ ́ ̉ ̉ 30/01/N 30/01/N ng phai tra 30,000,000 NVK00001 6421 ̣ ̣ ́ ̉ ̉ 30/01/N 30/01/N ng phai tra ̀ ̣ ̣ 85,000,000 NVK00001 3341

́ ̉ 30/01/N 30/01/N 12,650,000 NVK00002 6411

́ ̉ 30/01/N 30/01/N 6,900,000 NVK00002 6421

́ ̉ 30/01/N 30/01/N 8,075,000 NVK00002 3341

́ ̉ 30/01/N 30/01/N 27,625,000 NVK00002 338

́ 30/01/N 30/01/N ́ ̀ ̣ ̣ ̉ 20,000,000 NVK00004 6414

́ ́ 30/01/N 30/01/N ́ ̀ ̣ ̣ ̉ 10,000,000 NVK00004 6424

́ ́ 30,000,000 30/01/N NVK00004 30/01/N 2141 ́ ̀ ̣ ̣ ̉ ́ ́ Chiêt khâu thanh toan ̀ Chi phi băng tiên tai bô  ̀ phân ban hang va quan ly doanh nghiêp̣ ́ ̀ Chi phi băng tiên tai bô  ̀ ́ phân ban hang va quan ly doanh nghiêp̣ ́ ̀ Chi phi băng tiên tai bô  ̀ ́ phân ban hang va quan ly doanh nghiêp̣ ́ ươ Tinh tiên l ́ bô phân ban hang ́ ươ Tinh tiên l bô phân QLDN ́ ươ Tinh tiên l ̀ ́ bô phân ban hang va  QLDN ́ Cac khoan trich theo  ngươ l ́ Cac khoan trich theo  ngươ l ́ Cac khoan trich theo  ngươ l ́ Cac khoan trich theo  ngươ l ́   Tinh khâu hao TSCĐ cho ̀ bô phân ban hang va quan   ly doanh nghiêp̣   Tinh khâu hao TSCĐ cho ̀ bô phân ban hang va quan   ly doanh nghiêp̣   Tinh khâu hao TSCĐ cho   bô phân ban hang va quan

̀ 8

ly doanh nghiêp̣

́ ̣ ̣ 30/01/N 30/01/N 4,000,000 NVK00007 6417

́ ̣ ̣ 30/01/N 30/01/N 4,000,000 NVK00007 331

́ ̣ ̣ 30/01/N 30/01/N 3,000,000 NVK00007 6427

́ ̣ ̣ 30/01/N 30/01/N 3,000,000 NVK00007 331

30/01/N 30/01/N ̉ 70,000,000 NVK00009 632

́ ́ ̉ 30/01/N 30/01/N 70,000,000 NVK00009 1562

ế 31/01/N Chi phi dich vu mua  ngoaì Chi phi dich vu mua  ngoaì Chi phi dich vu mua  ngoaì Chi phi dich vu mua  ngoaì ̀ Phân bô chi phi mua hang ̀ Phân bô chi phi mua hang ­ Áo phông: 30,000 ­ Qu n Jean: 40,000 ấ t kh u 8,800,000 31/01/N NVK00010 5111

ế 31/01/N 31/01/N ấ t kh u 8,800,000 NVK00010 521

ế ươ ế ươ ế 31/01/N 31/01/N NVK00010 5111 1,011,200, 000 ụ 31/01/N 31/01/N NVK00010 911 1,011,200,0 00 ụ ể ố 31/01/N 31/01/N NVK00010 911 590,000,00 0 ể ố 31/01/N 31/01/N 590,000,000 NVK00010 632

ể ạ 31/01/N 31/01/N 5,800,000 NVK00010 911

ể ạ 31/01/N 31/01/N 5,800,000 NVK00010 635

ể 31/01/N 31/01/N NVK00010 911 117,650,00 0 ể 31/01/N 31/01/N 117,650,000 NVK00010 641

ể 31/01/N 31/01/N 64,900,000 NVK00010 911

ế ể 31/01/N 31/01/N 64,900,000 NVK00010 642

31/01/N 31/01/N NVK00010 911 232,850,00 0

ế 31/01/N 31/01/N 232,850,000 4212 NVK00010 ầ ể K t chuy n chi ạ th ng m i ể K t chuy n chi ạ th ng m i ể K t chuy n doanh thu  bán hàng và cung c p ấ ị d ch v ể ế K t chuy n doanh thu  bán hàng và cung c p ấ ị d ch v ế K t chuy n giá v n hàng bán  ế K t chuy n giá v n hàng bán  ế K t chuy n chi phí ho t  ộ đ ng tài chính ế K t chuy n chi phí ho t  ộ đ ng tài chính ế K t chuy n chi phí bán  hàng ế K t chuy n chi phí bán  hàng ả   ế K t chuy n chi phí qu n lý doanh nghi pệ ả   K t chuy n chi phí qu n lý doanh nghi pệ ế ả ế ể K t chuy n k t qu   ạ ộ ho t đ ng kinh doanh  trong kỳ ế ả ể K t chuy n k t qu   ạ ộ ho t đ ng kinh doanh  trong kỳ

ố ộ C ng s  phát sinh

ế ể 4,712,367 ,500 4,712,367 ,500 4,712,367, 500 4,712,367, 500 ỳ ố S  lũy k  chuy n k   sau

ố ừ

S  này có ... trang, đánh s  t

ế  trang 1 đ n trang ...

9

ở ổ ­ Ngày m  s : .............

ườ

ế

ưở

Ng

ng

i ghi s ọ (Ký, h  tên)

K  toán tr ọ (Ký, h  tên)

Ngày .... tháng .... năm ..... Giám đ cố ọ (Ký, h  tên, đóng d u)

10

ế

ổ 3. Vào s  chi ti

t bán hàng; S  chi phí s n xu t kinh doanh TK 641, 642 (1 đi m)

ẫ ố

̀

́

́

̃

̣

̀ ̀ Công ty TNHH Hoan Câu 54 Nguyên Chi Thanh ­ Đông Đa ­ Ha Nôi

M u s : S35­DN (Ban hành theo QĐ s : 15/2006/QĐ­ ộ ưở   ng BTC ngày 20/03/2006 c a B  tr

BTC)

S  CHI TI T BÁN HÀNG

́

Năm N ẩ Tên s n ph m:    Ao phông ể ố Quy n s :..........

Ch ng tứ

Doanh thu

ĐVT: đồng ừ ả Các kho n tính tr

ễ Di n gi

ả i

ố ượ

S  l

ng

Thành ti nề

Thuế

Ngày,  tháng  ghi sổ

TK  đ iố   ngứ

Số  hi uệ

Ngày,  tháng

Đ nơ   giá

Khác (521,  531, 532)

A

B

C

D

E

2

3

4

5

́

1 2,000 70,000 140,000,000

2.800.000

08/01/N 345

08/01/N

Ao phông

1121

́

2,000

220,000,000

22/01/N 346

22/01/N

Ao phông

1121

110,00 0

4,000

C ng s  phát sinh

2.800.00 0

­ Doanh thu thu nầ

­ Giá v n hàng bán

­ Lãi g pộ

360,000,00 0 357,200,00 0 150,000,00 0 207,200,00 0

ố ừ

S  này có 1   trang, đánh s  t

ế  trang 1 đ n trang 1

ở ổ

Ngày m  s :.......

11

Ngày .... tháng .... năm .......

ườ

ế

ưở

Ng

K  toán tr

ng

ọ (Ký, h  tên)

ẫ ố

́

̀

́

̃

̣

i ghi s ọ (Ký, h  tên) ̀ ̀ Công ty TNHH Hoan Câu 54 Nguyên Chi Thanh ­ Đông Đa ­ Ha Nôi

M u s : S35­DN (Ban hành theo QĐ s : 15/2006/QĐ­ ộ ưở   ng BTC ngày 20/03/2006 c a B  tr

BTC)

S  CHI TI T BÁN HÀNG

̀

Năm N ẩ Tên s n ph m:    Quân Jean ể ố Quy n s :..........

ĐVT: đồng

Ch ng tứ

Doanh thu

ả Các kho n tính tr

ễ Di n gi

ả i

TK đ iố   ngứ

Thuế

Ngày,  tháng  ghi sổ

Số  hi uệ

Ngày,  tháng

Đ nơ   giá

Số  ngượ l

Thành  ti nề

Khác (521,  531, 532)

A

B

C

D

E

1

4

2,000

08/01/N 345

08/01/N

̀ Quân Jean

1121

5 6.000.000

2,000

22/01/N 346

22/01/N

̀ Quân Jean

1121

2 150,00 0 180,00 0

4,000

C ng s  phát sinh

6.000.00 0

­ Doanh thu thu nầ

­ Giá v n hàng bán

­ Lãi g pộ

3 300,000,0 00 360,000,0 00 660,000, 000 654,000, 000 440,000, 000 214,000, 000

ố ừ

S  này có 1   trang, đánh s  t

ế  trang 1 đ n trang 1

12

ở ổ

Ngày m  s :.......

Ngày .... tháng .... năm .......

ườ

ế

ưở

Ng

K  toán tr

ng

i ghi s ọ (Ký, h  tên)

ọ (Ký, h  tên)

13

́

́

̃

̀

̣

̀ ̀ Công ty TNHH Hoan Câu 54 Nguyên Chi Thanh ­ Đông Đa – Ha Nôi

S  CHI PHÍ S N XU T KINH DOANH (Dùng cho các TK 621.622.627.154.631.641.642.142.242.335.632) ­ Tài kho n: 641 ngưở ­ Tên phân x ị

ẩ ­ Tên s n ph m, d ch v :

ĐVT: 1000đ

Ch ng tứ

Ghi N  tài khoan 641 Chia ra

ễ Di n gi

ả i

T ng ti n

Ngày  tháng  ghi sổ

Số  hi uệ

Ngày  tháng

6411

6412

6413

6414

6417

6418

TK  đ iố   nứ g

A

B

C

D

1

2

3

4

5

6

7

E

ố ư ầ ­ S  d  đ u k

­ S  phát sinh trong k

̉

̀

́ ́ Chi phi phat sinh tai ́ bô phân ban hang

334

55,000

55,000      12,650

338

12,650

153

3,000

3,000

20,000

20,000

214

23,000

20,000

111

3,000

141

3,000     4,000

331

­ C ng s  phát sinh trong  kỳ

­

116,650

67,650

3,000

20,000

7,000

20,000

x

­ Ghi có TK…

ố ư ố ỳ

­ S  d  cu i k

x

ố ừ

ế

­ S  này có ……..trang, đánh s  t

trang 01 đ n trang ……..

ở ổ ­ Ngày m  s :

Ngày          tháng           năm

ườ

ế

ưở

Ng

i ghi s

K  toán tr

ng

ọ (Ký, h  tên)

ọ (Ký, h  tên)

̣ ̣ ̣

14

́

́

̃

̀

̣

̀ ̀ Công ty TNHH Hoan Câu 54 Nguyên Chi Thanh ­ Đông Đa – Ha Nôi

S  CHI PHÍ S N XU T KINH DOANH (Dùng cho các TK 621.622.627.154.631.641.642.142.242.335.632) ­ Tài kho n: 642 ngưở ­ Tên phân x ị

ẩ ­ Tên s n ph m, d ch v :

ĐVT: 1.000đ

̉

Ghi N  tài khoan 642

Chia ra

ễ Di n gi

i

Ngày  tháng

T ngổ   ti nề

6421

6422

6423

6424

6427

6428

Ngày  tháng  ghi  sổ

C

2

3

4

5

6

7

Tài  khoả n đ iố   ngứ E

1

A

Ch ng tứ Số  hiệ u B

D ố ư ầ ­ S  d  đ u k ố ­ S  phát sinh trong  kỳ

́

́

̣ ̣ ̣ ̉

Chi phi phat sinh tai bô phân quan ly DŃ

334

30,00 0        6,900

338

30,00 0         6,900

6,00 0

153

10,00 0

5,000

6,000       10,00 0  214 111 5,000

141 4,000

X

ố ộ ­ C ng s  phát sinh  trong kỳ

331  3,000    64,90

36,90

5,000

4,00 0     3,00 0    7,00

­

6,00

10,00

15

ố ư ố ỳ

­ Ghi có TK… ­ S  d  cu i k

X

0

0

0

0

0

ố ừ

ế

trang 01 đ n trang ……..

­ S  này có ……..trang, đánh s  t ở ổ ­ Ngày m  s :

Ngày          tháng           năm

ườ

ng

ổ i ghi s Ng ọ (Ký, h  tên)

ế ưở K  toán tr ọ (Ký, h  tên)

ậ ổ

̣

ả 4. L p S  cái các tài kho n loai 1, 2, 3, 4 (3 đi m)

́

́

̃

̀

̣

̀ ̀ Công ty TNHH Hoan Câu 54 Nguyên Chi Thanh ­ Đông Đa ­ Ha Nôi

S  CÁI TÀI KHO N

Năm N

ề ả ặ Tài kho n:    111 ­ Ti n m t

ĐVT: đồng

S  CTố ễ Di n gi ả i Nợ Có Ngày  h chạ   toán Tài  khoả n

A B D E TK  đ iố   ngứ F 2

ỳ ố ư ầ ­ S  d  đ u k 1 180,000, 000

PC00001 03/01/N Chi phí mua hàng 1111 1562 30,000,00 0 ượ ế ừ ủ ấ   c kh u ị 1,500,000 PC00001 03/01/N 1111 1331 Thu  GTGT đ tr  c a hàng hóa, d ch  vụ

PC00002 06/01/N Chi phí mua hàng 1111 1562 40,000,00 0

16

ượ ế ừ ủ ấ   c kh u ị 2,000,000 PC00002 06/01/N 1111 1331

́ ́ ươ ̣ 8,800,000 PC14 Thu  GTGT đ tr  c a hàng hóa, d ch  vụ 18/01/N Chiêt khâu th ng mai 1111

ầ 880,000 PC14 ế 18/01/N Thu  GTGT đ u ra 1111 521 3331 1

̀ ́ ̣ ư PT6 ̀ ư 19/01/N Thu hôi tam  ng th a 1111 141

́ 5,800,000 2,500,00 0 PC18 ́ ́ 24/01/N Chiêt khâu thanh toan 1111 635

̀ ̣ ̣ ̀ ̣ ̉ PC20 28/01/N 1111 6418 20,000,00 0 ́ ̣ ̣ ̣ ̀ ̣ ̉ 5,000,000 PC20 28/01/N 1111 6428 ́ ̣ ́ ̀ Chi phi băng tiên tai bô  ̀ ́ phân ban hang va quan  ly doanh nghiêp ́ ̀ ̀ Chi phi băng tiên tai bô  ̀ ́ phân ban hang va quan  ly doanh nghiêp

ộ C ng TK 1111 113,980,0 00

ố ư ố ỳ S  d  cu i k 2,500,00 0 68,520,0 00

ườ ậ ế ưở Ng i l p K  toán tr ng

ọ (Ký, h  tên) ọ (Ký, h  tên) Giám đ cố ọ (Ký, h  tên, đóng d u)ấ

́ ̃ ́ ̀ ̣ ̀ ̀ Công ty TNHH Hoan Câu 54 Nguyên Chi Thanh ­ Đông Đa ­ Ha Nôi

Ổ Ả S  CÁI TÀI KHO N

Năm N

ề ử ả Tài kho n:    112 ­ Ti n g i Ngân hàng

ả S  CTố Nợ Có ễ Di n gi i Ngày  h chạ   toán Tài  khoả n

A E ĐVT: đồng TK  đ iố   ngứ F 2 D

1 500,000,00 ỳ B ố ư ầ ­ S  d  đ u k

17

0

̀ 400,000,000 UNC00001 06/01/N Quân Jean 1121 1561

ượ 40,000,000 UNC00001 06/01/N 1121 1331 ế ừ ủ ị ấ c kh u  Thu  GTGT đ ụ tr  c a hàng hóa, d ch v

́ NTK00001 08/01/N Ao phông 1121 5111 140,000,00 0

08/01/N ̀ Quân Jean 1121 5111 300,000,00 0 NTTK0000 1

08/01/N ế ầ 44,000,000 Thu  GTGT đ u ra 1121 3331 1 NTTK0000 1

́ 22/01/N Ao phông 1121 5111 220,000,00 0 NTTK0000 2

22/01/N ̀ Quân Jean 1121 5111 360,000,00 0 NTTK0000 2

22/01/N ế ầ 58,000,000 Thu  GTGT đ u ra 1121 3331 1 NTTK0000 2

ộ 440,000,000 C ng TK 1121

ố ư ố ỳ S  d  cu i k 1,122,000, 000 1,182,000, 000

ế ả ượ ừ Tài kho n:    133 ­ Thu  GTGT đ ấ c kh u tr ĐVT: đồng

ả Có S  CTố Lo i CTạ ễ Di n gi i Nợ Ngày  h chạ   toán Tài  khoả n

2 A B E TK  đ iố   ngứ F 1 D C

ỳ ố ư ầ ­ S  d  đ u k

́ ̣ NK02 03/01/N Mua ao phông nhâp kho 1331 331 12,000,0 00

PC00001 03/01/N Công ty Thanh Binh̀ 1331 1111 1,500,00 0 ề

PC00002 06/01/N Công ty Thanh Binh̀ 1331 1111 2,000,00 0 ề Mua hàng  ư ch a thanh  toán Hóa đ n ơ mua hàng ­  ặ Ti n m t Hóa đ n ơ mua hàng ­  ặ Ti n m t

18

̉ UNC00001 06/01/N Công ty TNHH Hai Hà 1331 1121 ệ 40,000,0 00

́ ̣ ư 700,000 ́ Thanh toan tam  ng 1331 141 18/01/N NVK0000 6 Hóa đ n ơ mua hàng ­  Ủ y nhi m  chi ừ ứ Ch ng t   ệ ụ nghi p v   khác

ộ C ng TK 1331

ố ư ố ỳ S  d  cu i k 56,200,0 00 56,200,0 00

ạ ứ ả Tài kho n:    141 ­ T m  ng ĐVT: đồng

S  CTố Lo i CTạ ễ Di n gi ả i Nợ Có Ngày  h chạ   toán Tài  khoả n

B A C D E TK  đ iố   ngứ F 2

ỳ ố ư ầ ­ S  d  đ u k 1 12,200,0 00

2,000,000 18/01/N 141 3341 ́ ̀ NVK0000 5 ̀ ̀ư ươ ng  Khâu tr  vao l ̀ ́ ư ̣ ư phân tam  ng th a

́ ̣ ư 3,000,000 18/01/N ́ Thanh toan tam  ng 141 6418 NVK0000 6

́ ̣ ư 4,000,000 18/01/N ́ Thanh toan tam  ng 141 6428 NVK0000 6

ế ượ c ừ ủ 700,000 18/01/N 141 1331 NVK0000 6

ụ ̀ ́ ̣ ư ừ ứ Ch ng t   ệ ụ nghi p v   khác ừ ứ   Ch ng t ệ ụ nghi p v   khác ừ ứ Ch ng t   ệ ụ nghi p v   khác ừ ứ Ch ng t   ệ ụ nghi p v   khác ế Phi u thu 19/01/N PT6 Thu  GTGT đ ấ kh u tr  c a hàng hóa, ị d ch v ̀ ư Thu hôi tam  ng th a 141 1111

C ngộ

ố ư ố ỳ 2,500,000 12,200,00 0 S  d  cu i k

ườ ậ ế ưở Ng i l p K  toán tr ng Giám đ cố

ấ ọ ọ (Ký, h  tên) ọ (Ký, h  tên) (Ký, h  tên, đóng d u)

19

ả ướ ả ạ Tài kho n:    142 ­ Chi phí tr  tr ắ c ng n h n ĐVT: đồng

S  CTố Lo i CTạ ễ Di n gi ả i Nợ Có Tài  khoả n Ngày  h chạ   toán

A D E TK  đ iố   ngứ F 1 2 B C

ỳ ố ư ầ ­ S  d  đ u k

̉ ̣ ̣ 3,000,000 142 6413 14/01/N ̀ ́ ̣ NVK0000 3 ́ Phân bô gia tri công cu  dung xuât dung

14/01/N ̉ ̣ ̣ 6,000,000 142 6423 ̀ ́ ̣ NVK0000 3 ́ Phân bô gia tri công cu  dung xuât dung ừ ứ Ch ng t   ệ ụ nghi p v   khác ừ ứ Ch ng t   ệ ụ nghi p v   khác 14/01/N XK05 ấ Xu t kho Công cu Ḍ 142 153

C ngộ 9,000,00 0

ố ư ố ỳ S  d  cu i k 27,000,0 00 27,000,0 00 18,000,0 00

ụ ụ ả ụ Tài kho n:    153 ­ Công c , d ng c ĐVT: đồng

ả S  CTố Có Nợ Lo i CTạ ễ Di n gi i Ngày  h chạ   toán Tài  khoả n

A 2 B C D E TK  đ iố   ngứ F

ỳ ố ư ầ ­ S  d  đ u k 1 30,000,0 00

ấ XK05 14/01/N Xu t kho Công cu Ḍ 153 142

C ngộ 27,000,00 0 27,000,0 00

ố ư ố ỳ S  d  cu i k 3,000,00 0

ả Tài kho n:    156 ­ Hàng hóa ĐVT: đồng

ả S  CTố Lo i CTạ ễ Di n gi i Có Nợ Ngày  h chạ   toán Tài  khoả n

A C D B E TK  đ iố   ngứ F 2

ỳ ố ư ầ ­ S  d  đ u k 1 110,500, 000

20

́ NK02 03/01/N Ao phông 1561 331 120,000, 000

UNC00001 06/01/N ̀ Quân Jean 1561 1121 400,000, 000

́ 08/01/N Ao phông 1561 632 60,000,00 0 NTTK0000 1

08/01/N ̀ Quân Jean 1561 632 200,000,0 00 NTTK0000 1 Mua hàng  ư ch a thanh  toán Hóa đ n ơ mua hàng ­  Ủ ệ y nhi m  chi Hóa đ n ơ bán hàng ­  Chuy n ể kho nả Hóa đ n ơ bán hàng ­  Chuy n ể kho nả

́ ấ 15/01/N Xu t kho Ao phông 1561 157 XK07

ấ 15/01/N Xu t kho ̀ Quân Jean 1561 157 XK07

ộ C ng TK 1561 520,000, 000 60,000,00 0 200,000,0 00 520,000, 000

PC00001 03/01/N Chi phí mua hàng 1562 1111 30,000,0 00 ề

PC00002 06/01/N Chi phí mua hàng 1562 1111 40,000,0 00

́ ̉ NVK00009 30/01/N 1562 632 70,000,00 0 Phân bô chi phi mua  hang̀ Hóa đ n ơ mua hàng ­  ặ Ti n m t Hóa đ n ơ mua hàng ­  ặ ề Ti n m t ừ ứ   Ch ng t ệ ụ nghi p v   khác

ộ C ng TK 1562

C ngộ 70,000,0 00 590,000, 000

ố ư ố ỳ S  d  cu i k 70,000,0 00 590,000, 000 110,500, 000

ử ả Tài kho n:    157 ­ Hàng g i đi bán ĐVT: đồng

ả S  CTố Lo i CTạ ễ Di n gi i Nợ Có Ngày  h chạ   toán Tài  khoả n

A B C D E TK  đ iố   ngứ F 1 2

ỳ ố ư ầ ­ S  d  đ u k

́ XK07 15/01/N ấ Xu t kho Ao phông 157 1561 60,000,00 0

21

XK07 15/01/N ấ Xu t kho ̀ Quân Jean 157 1561 200,000,0 00

́ ́ 22/01/N 157 632 260,000,0 00 ̀ ́ ử Gia vôn hang g i ban  ̣ ư công ty Viêt H ng NVK0000 8 ừ ứ Ch ng t   ệ ụ nghi p v   khác

C ngộ

ố ư ố ỳ 260,000, 000 260,000, 000 S  d  cu i k

ả ố ị ữ ả Tài kho n:    211 ­ Tài s n c  đ nh h u hình ĐVT: đồng

ả S  CTố Lo i CTạ ễ Di n gi i Có Nợ Ngày  h chạ   toán Tài  khoả n

A B C D E TK  đ iố   ngứ F 2

ỳ ố ư ầ ­ S  d  đ u k

C ngộ

ố ư ố ỳ S  d  cu i k 1 56,000,0 00 56,000,0 00

ườ ậ ế ưở Ng i l p K  toán tr ng Giám đ cố

ả ố ị ả Tài kho n:    214 ­ Hao mòn tài s n c  đ nh ĐVT: đồng

S  CTố Lo i CTạ ễ Di n gi ả i Nợ Có Ngày  h chạ   toán Tài  khoả n

A B C D E TK  đ iố   ngứ F 1

ỳ ố ư ầ ­ S  d  đ u k 2 7,560,00 0 ́ ́ ́ ̀ ̣ ̣ 30/01/N 2141 6414 20,000,00 0 ̉ NVK0000 4 ừ ứ Ch ng t   ệ ụ nghi p v   khác

́ ́ ̀ ̣ ̣ 30/01/N 2141 6424 10,000,00 0 ̉ NVK0000 4 ừ ứ Ch ng t   ệ ụ nghi p v   khác Tinh khâu hao TSCĐ  cho bô phân ban hang  ̀ va quan ly doanh  nghiêp̣ ́ Tinh khâu hao TSCĐ  cho bô phân ban hang  ̀ va quan ly doanh  nghiêp̣

ộ C ng TK 2141

ố ư ố ỳ S  d  cu i k 30,000,0 00 37,560,0 00

ắ ả ạ Tài kho n:    311 ­ Vay ng n h n ĐVT: đồng

22

Lo i CTạ ễ Di n gi ả i Nợ S  CTố Có Tài  khoả n Ngày  h chạ   toán

C D E TK  đ iố   ngứ F 1 A B

ỳ ố ư ầ ­ S  d  đ u k

C ngộ

ố ư ố ỳ S  d  cu i k 2 180,000, 000 180,000, 000

ả ả ả ườ Tài kho n:    331 ­ Ph i tr  cho ng i bán ĐVT: đồng

S  CTố Lo i CTạ ễ Di n gi ả i Nợ Có Ngày  h chạ   toán Tài  khoả n

A B C D E TK  đ iố   ngứ F 1

ỳ ố ư ầ ­ S  d  đ u k 2 98,000,0 00

́ NK02 03/01/N Ao phông 331 1561 120,000,0 00

ế ượ c NK02 03/01/N 331 1331 12,000,00 0 ừ ủ ụ Thu  GTGT đ ấ kh u tr  c a hàng hóa, ị d ch v

́ ̣ ̣ 4,000,000 331 6417 30/01/N Chi phi dich vu mua  ngoaì NVK0000 7

́ ̣ ̣ 3,000,000 331 6427 30/01/N Chi phi dich vu mua  ngoaì NVK0000 7 Mua hàng  ư ch a thanh  toán Mua hàng  ư ch a thanh  toán ừ ứ Ch ng t   ệ ụ nghi p v   khác ừ ứ Ch ng t   ệ ụ nghi p v   khác

C ngộ

ố ư ố ỳ S  d  cu i k 139,000, 000 237,000, 000

ả ộ ế ả ả ướ Tài kho n:    333 ­ Thu  và các kho n ph i n p Nhà n c ĐVT: đồng

S  CTố Lo i CTạ ễ Di n gi ả i Nợ Có Ngày  h chạ   toán Tài  khoả n

B A E TK  đ iố   ngứ F 1 D C 2

ỳ ố ư ầ ­ S  d  đ u k

́ ̀ 08/01/N Ban hang 33311 1121 44,000,00 0 NTTK0000 1 Hóa đ n ơ bán hàng ­  Chuy n ể kho nả

23

́ ́ ươ ̣ 880,000 PC14 Chiêt khâu th ng mai 33311 1111

ử ̣ 22/01/N ́ ̀ Tiêu thu hang g i ban 33311 1121 58,000,00 0 NTTK0000 2 ế 18/01/N Phi u chi Hóa đ n ơ bán hàng ­  Chuy n ể kho nả

880,000 C ngộ

ố ư ố ỳ S  d  cu i k 102,000, 000 101,120, 000

ả ả ườ ả ộ Tài kho n:    334 ­ Ph i tr  ng i lao đ ng ĐVT: đồng

Lo i CTạ ễ Di n gi ả i Nợ S  CTố Có Tài  khoả n Ngày  h chạ   toán

C D E TK  đ iố   ngứ F 1 B A

ỳ ố ư ầ ­ S  d  đ u k 2 3,140,00 0

3341 141 18/01/N ́ ̀ 2,000,00 0 ̀ư ̀ ươ Khâu tr  vao l ng  ̀ ́ ư ̣ ư phân tam  ng th a NVK0000 5

́ ̉ ng phai tra ̉ ̀ ̣ ̣ 3341 6411 30/01/N 55,000,00 0 NVK0000 1

̉ ng phai tra ̉ ̀ ̣ ̣ 3341 6421 30/01/N 30,000,00 0 NVK0000 1 ́ ươ Tinh tiên l ̀ ́ bô phân ban hang va  QLDN ́ ươ ́ Tinh tiên l ̀ ́ bô phân ban hang va  QLDN

́ ̉ 3341 3383 30/01/N 5,950,00 0 ́ Cac khoan trich theo  ngươ l NVK0000 2

́ ̉ 3341 3384 30/01/N 1.275,00 0 ́ Cac khoan trich theo  ngươ l NVK0000 2

́ ̉ 850,000 30/01/N 3341 3389 ́ Cac khoan trich theo  ngươ l NVK0000 2 ừ ứ Ch ng t   ệ ụ nghi p v   khác ừ ứ Ch ng t   ệ ụ nghi p v   khác ừ ứ Ch ng t   ệ ụ nghi p v   khác ừ ứ Ch ng t   ệ ụ nghi p v   khác ừ ứ   Ch ng t ệ ụ nghi p v   khác ừ ứ   Ch ng t ệ ụ nghi p v   khác

C ngộ 10,075,0 00

ố ư ố ỳ S  d  cu i k 85,000,0 00 78,065,0 00

ườ ậ ế ưở Ng i l p K  toán tr ng Giám đ cố

ấ ọ ọ (Ký, h  tên) ọ (Ký, h  tên) (Ký, h  tên, đóng d u)

24

ả ả ả ộ ả Tài kho n:    338 ­ Ph i tr , ph i n p khác ĐVT: đồng

Lo i CTạ ễ Di n gi ả i Nợ S  CTố Có Tài  khoả n Ngày  h chạ   toán

E TK  đ iố   ngứ F 1 D B A C 2

ỳ ố ư ầ ­ S  d  đ u k

́ ̉ 1,100,000 30/01/N 3382 6411 NVK0000 2 ́ Cac khoan trich theo  ngươ l

́ ̉ 600,000 30/01/N 3382 6421 NVK0000 2 ́ Cac khoan trich theo  ngươ l ừ ứ Ch ng t   ệ ụ nghi p v   khác ừ ứ Ch ng t   ệ ụ nghi p v   khác

ộ C ng TK 3382 1,700,00 0

́ ̉ 9,350,000 30/01/N 3383 6411 NVK0000 2 ́ Cac khoan trich theo  ngươ l

́ ̉ 5,100,000 30/01/N 3383 6421 NVK0000 2 ́ Cac khoan trich theo  ngươ l

́ ̉ 5,950,000 30/01/N 3383 3341 NVK0000 2 ́ Cac khoan trich theo  ngươ l ừ ứ Ch ng t   ệ ụ nghi p v   khác ừ ứ Ch ng t   ệ ụ nghi p v   khác ừ ứ Ch ng t   ệ ụ nghi p v   khác

ộ C ng TK 3383 20,400,0 00 30/01/N ́ ̉ 1,650,000 3384 6411 NVK0000 2 ́ Cac khoan trich theo  ngươ l

30/01/N ́ ̉ 900,000 3384 6421 NVK0000 2 ́ Cac khoan trich theo  ngươ l

30/01/N ́ ̉ 1,275,000 3384 3341 NVK0000 2 ́ Cac khoan trich theo  ngươ l ừ ứ Ch ng t   ệ ụ nghi p v   khác ừ ứ Ch ng t   ệ ụ nghi p v   khác ừ ứ Ch ng t   ệ ụ nghi p v   khác

ộ C ng TK 3384 3,825,00 0 30/01/N ́ ̉ 550,000 3389 6411 NVK0000 2 ́ Cac khoan trich theo  ngươ l

30/01/N ́ ̉ 300,000 3389 6421 NVK0000 2 ́ Cac khoan trich theo  ngươ l

́ ̉ 850,000 30/01/N 3389 3341 NVK0000 2 ừ ứ Ch ng t   ệ ụ nghi p v   khác ừ ứ Ch ng t   ệ ụ nghi p v   khác ừ ứ Ch ng t   ệ ụ nghi p v ́ Cac khoan trich theo  ngươ l

25

khác

ộ C ng TK 3389

C ngộ

ố ư ố ỳ S  d  cu i k 1,700,00 0 27,625,0 00 27,625,0 00

ồ ố ả Tài kho n:    411 ­ Ngu n v n kinh doanh ĐVT: đồng

ả S  CTố Lo i CTạ ễ Di n gi i Nợ Có Ngày  h chạ   toán Tài  khoả n

A B C D E TK  đ iố   ngứ F 1

ỳ ố ư ầ ­ S  d  đ u k

C ngộ

ố ư ố ỳ S  d  cu i k 2 586,000, 000 586,000, 000

ườ ậ ế ưở Ng i l p K  toán tr ng Giám đ cố

ư ợ ậ ả ố Tài kho n:    421 ­ L i nhu n ch a phân ph i ĐVT: đồng

S  CTố Lo i CTạ ễ Di n gi ả i Nợ Có Ngày  h chạ   toán Tài  khoả n

A B C D E TK  đ iố   ngứ F 1

ỳ ố ư ầ ­ S  d  đ u k 2 14,000,0 00 ế 31/01/N 4212 911 232,850,0 00 NVK0001 0 ể   ế K t chuy n lãi, lỗ ế ả ể K t chuy n k t qu   ạ ộ ho t đ ng kinh doanh  trong kỳ

C ngộ

ố ư ố ỳ S  d  cu i k 232,850, 000 246,850, 000

́

́

́

́

̀

̀ ơ

̉ ̣ ̉

5. L p Bang cân đôi kê toan tai th i điêm cuôi ky (2 đi m)

̀ ẫ ố ̀ Công ty TNHH Hoan Câu M u s :  B01­DN ̃ ́ ́ ̀ ̣ ố ủ (Ban hành theo QĐ s : 15/2006/QĐ­ BTC ngày 20/03/2006 c a BT BTC) 54 Nguyên Chi Thanh ­ Đông Đa ­ Ha Nôi

Ố Ế Ả B NG CÂN Đ I K  TOÁN

26

ạ T i ngày 31 Tháng 01 Năm N

ĐVT: đồng

ố ố ố ầ TÀI S NẢ Mã số S  cu i năm S  đ u năm Thuyế t minh

4 5 3 2

1 Ạ Ắ Ả 832,700,000 100 A. TÀI S N NG N H N (100 = 110 + 120 +  130 + 140 + 150)

ả ươ ề ươ ề 680,000,000 110 I. Ti n và các kho n t ng đ ng ti n

1,438,220,0 00 1,250,520,0 00 1,250,520,000 680,000,000 V.01 111 1. Ti nề

ả ươ ươ ề 112 2. Các kho n t ng đ ng ti n

ầ ư ả ạ ắ V.02 120 II. Các kho n đ u t tài chính ng n h n

ầ ư ắ ạ 121 1. Đ u t ng n h n

ầ ư ắ ự ả 129 2. D  phòng gi m giá đ u t ạ  ng n h n (*)

ạ ắ ả ả 130 III. Các kho n ph i thu ng n h n

ả 131 1. Ph i thu khách hàng

ả ướ ườ 132 2. Tr  tr c cho ng i bán

133

ộ ộ ế ạ ợ ồ 134

ả ả V.03 135 ả ạ ắ     3. Ph i thu n i b  ng n h n ộ ế ả     4. Ph i thu theo ti n đ  k  ho ch h p đ ng  xây d ngự     5. Các kho n ph i thu khác

ự ạ ả ắ 139 6. D  phòng ph i thu ng n h n khó đòi (*)

ồ 113,500,000 140,500,000 140 IV. Hàng t n kho

ồ 113,500,000 140,500,000 141 1. Hàng t n kho V.04

ự ả ồ 149 2. D  phòng gi m giá hàng t n kho (*)

ả ạ ắ 74,200,000 12,200,000 150 V. Tài s n ng n h n khác

ả ướ ạ 18,000,000 151 1. Chi phí tr  tr ắ c ng n h n

ượ ừ 56,200,000 152 ế     2. Thu  GTGT đ ấ c kh u tr

ế ả 154 ả     3. Thu  và các kho n khác ph i thu Nhà n ướ c V.05

ắ ả ạ 12,200,000 158 4. Tài s n ng n h n khác

Ạ 18,440,000 48,440,000 200

Ả   B. TÀI S N DÀI H N (200 = 210 + 220 + 240  + 250 + 260) ả ả ạ 210 I. Các kho n ph i thu dài h n

ạ ủ ả 211 1. Ph i thu dài h n c a khách hàng

ố ở ơ 212 2. V n kinh doanh ộ ị ự  đ n v  tr c thu c

ộ ộ ả ạ 213 3. Ph i thu dài h n n i b V.06

27

ạ ả 4. Ph i thu dài h n khác V.07 218

ự ả ạ 5. D  phòng ph i thu dài h n khó đòi (*) 219

ả ố ị 18,440,000 48,440,000 II. Tài s n c  đ nh 220

ữ 18,440,000 48,440,000 V.08 ả ố ị     1. Tài s n c  đ nh h u hình 221

56,000,000 56,000,000 ­ Nguyên giá 222

ế ị (37.560.000) (7.560.000) ­ Giá tr  hao mòn lũy k  (*) 223

ả ố ị 2. Tài s n c  đ nh thuê tài chính V.09 224

­ Nguyên giá 225

ế ị ­ Giá tr  hao mòn lũy k  (*) 226

ả ố ị     3. Tài s n c  đ nh vô hình V.10 227

­ Nguyên giá 228

ế ị ­ Giá tr  hao mòn lũy k  (*) 229

ơ ả ở ự     4. Chi phí xây d ng c  b n d  dang V.11 230

ấ ộ ầ ư ả III. B t đ ng s n đ u t V.12 240

­ Nguyên giá 241

ế ị ­ Giá tr  hao mòn lũy k  (*) 242

ầ ư ả ạ IV. Các kho n đ u t tài chính dài h n 250

ầ ư 1. Đ u t vào công ty con 251

ầ ư ư ế 2. Đ u t vào công t liên k t, liên doanh 252

V.13 258

ầ ư ự ạ  dài h n khác ả ầ ư ạ tài chính dài h n 259 3. Đ u t     4. D  phòng gi m giá đ u t (*)

ả ạ V. Tài s n dài h n khác 260

ả ướ ạ 1. Chi phí tr  tr c dài h n V.14 261

ả ậ ạ ế     2. Tài s n thu  thu nh p hoãn l i V.21 262

ả ạ 3. Tài s n dài h n khác 268

Ổ Ộ Ả 881,140,000 270 T NG C NG TÀI S N (270 = 100 + 200) 1,456,660,0 00

Ồ Ố ố ố ố ầ NGU N V N Mã số S  cu i năm S  đ u năm Thuyế t minh

2 3 4 5 1

Ợ Ả 623,810,000 281,140,000 300 Ả   A. N  PH I TR  (300 = 310 + 330)

ạ 623,810,000 281,140,000 310 ợ ắ   I. N  ng n h n

ắ ạ ợ 180,000,000 180,000,000 311 V.15 1. Vay và n  ng n h n

28

ả ả ườ 237,000,000 98,000,000 2. Ph i tr  ng i bán 312

ườ ả ề 3. Ng i mua tr  ti n tr ướ c 313

ả ộ ế ả ướ 101,120,000 4. Thu  và các kho n ph i n p Nhà n c V.16 314

ả ả ườ ộ 78,065,000 3,140,000 5. Ph i tr  ng i lao đ ng 315

6. Chi phí ph i trả ả 316 V.17

317

ộ ế ạ ợ ồ 318

ả ả ả ộ ạ ắ ả 27,625,000 V.18 319

ả ả ự ạ ắ ả ả ộ ộ     7. Ph i tr  n i b ế ả ả     8. Ph i tr  theo ti n đ  k  ho ch h p đ ng  xây d ngự     9. Các kho n ph i tr , ph i n p ng n h n  khác     10. D  phòng ph i tr  ng n h n 320

ưở ỹ     11. Qu  khen th ng, phúc l ợ i 323

ợ ạ II. N  dài h n 330

ả ả ạ ườ 1. Ph i tr  dài h n ng i bán 331

ả ả ộ ộ ạ 2. Ph i tr  dài h n n i b 332 V.19

ả ả ạ 3. Ph i tr  dài h n khác 333

ạ ợ 4. Vay và n  dài h n 334 V.20

ế ậ ạ ả ả 5. Thu  thu nh p hoãn l i ph i tr 335 V.21

ự ệ ấ ợ ấ     6. D  phòng tr  c p m t vi c làm 336

ả ả ự ạ 7. D  phòng ph i tr  dài h n 337

ự ư ệ     8. Doanh thu ch a th c hi n 338

ể ọ ỹ ệ 9. Qu  phát tri n khoa h c và công ngh 339

Ủ Ở Ữ Ố 832,850,000 600,000,000 B. V N CH  S  H U (400 = 410 + 430) 400

ủ ở ữ ố 832,850,000 600,000,000 I. V n ch  s  h u 410 V.22

ầ ư ủ 586,000,000 586,000,000 ố     1. V n đ u t ủ ở ữ  c a ch  s  h u 411

ư ố ổ ặ ầ     2. Th ng d  v n c  ph n 412

ủ ố ủ ở ữ     3. V n khác c a ch  s  h u 413

ế ổ ỹ 4. C  phi u qu  (*) 414

ạ ả ệ     5. Chênh l ch đánh giá l i tài s n 415

ệ ỷ 6. Chênh l ch t ố  giá h i đoái 416

ỹ ầ ư ể 7. Qu  đ u t phát tri n 417

ỹ ự 8. Qu  d  phòng tài chính 418

ộ ố ỹ ủ ở ữ     9. Qu  khác thu c v n ch  s  h u 419

ế ư ậ ợ 246,850,000 14,000,000 ố     10. L i nhu n sau thu  ch a phân ph i 420

ầ ư ố ồ     11. Ngu n v n đ u t XDCB 421

29

ỹ ỗ ợ ắ ế ệ     12. Qu  h  tr  s p x p doanh nghi p 422

ồ ỹ II. Ngu n kinh phí và qu  khác 430

ồ     1. Ngu n kinh phí 431 V.23

ồ 2. Ngu n kinh phí đã hình thành TSCĐ 432

Ồ Ố Ộ 881,140,000 440 1,456,660,0 00 Ổ   T NG C NG NGU N V N (440 = 300 +  400)

Ỉ Ả Ố Ế ố ố ố ầ Mã số S  cu i năm S  đ u năm CÁC CH  TIÊU NGOÀI B NG CÂN Đ I K TOÁN Thuyế t minh

4 5 1 2 3

ả 1. Tài s n thuê ngoài 24

ậ ư ậ ữ ộ ậ 2. V t t , hàng hóa nh n gi h , nh n gia công

ử ậ ậ ộ ượ 3. Hàng hóa nh n bán h , nh n ký g i, ký c c

ử ợ 4. N  khó đòi đã x  lý

ạ ệ 5. Ngo i t ạ  các lo i

ự ự ự ệ 6. D  toán chi s  nghi p, d  án

ậ L p, Ngày .... tháng .... năm .....

ườ ậ ể ế ưở Ng i l p bi u K  toán tr ng Giám đ cố

ấ ọ ọ (Ký, h  tên) ọ (Ký, h  tên) (Ký, h  tên, đóng d u)

30