CHƯƠNG 1 – NHIỄM SẮC THỂ
I. Khái niệm & cấu tạo NST
Nhiễm sắc thể = DNA + protein histone
👉 Từ khóa có thể xuất hiện trong đề:
“Cấu trúc cơ bản của NST?” → DNA + protein
“Thành phần tạo nucleosome?” → octamer histone
“Gene nằm ở đâu?” → trên NST, tại locus xác định
II. Các khái niệm quan trọng (rất hay ra trắc nghiệm)
1. NST tương đồng
Hai NST giống nhau về: hình dạng – kích thước – vị trí tâm động – trật tự
gene
Một từ bố, một từ mẹ
Bẫy: Nhiều đề hỏi “NST tương đồng có cùng nguồn gốc?” → Sai (khác bố/mẹ)
2. NST kép (chromatid)
Hình thành sau nhân đôi DNA ở pha S
Gồm 2 chromatid chị em
3. Locus
Vị trí xác định của gene trên NST
Đề hay hỏi: “Locus của gene có thay đổi không?” → KHÔNG
III. Hình thái nhiễm sắc thể
Ba đặc điểm:
1. Kích thước
2. Vị trí tâm động
3. Cánh ngắn (p) – cánh dài (q)
Phân loại theo tâm động
Metacentric: tâm giữa
Submetacentric: lệch
Acrocentric: gần đầu
Telocentric: ở đầu
👉 Câu hỏi trắc nghiệm thường cho hình và hỏi: loại NST? (nhớ thứ tự trên)
IV. Cấu trúc siêu hiển vi của NST
Từ dưới lên trên (đề rất hay hỏi mức độ cuộn xoắn):
1. DNA mạch kép
2. Nucleosome (11 nm)
o146 bp DNA + octamer histone (H2A, H2B, H3, H4)
3. Sợi 30 nm
4. Chromatin
5. NST kỳ giữa (cuộn cực đại – dễ quan sát nhất)
👉 Bẫy thi: Nucleosome K CHỨA H1
→ Histone H1 nằm giữa các nucleosome (linker), thường bị hỏi lắt léo.
V. Chu kỳ tế bào (Cell cycle)
4 pha:
G1 – S – G2 – M
Những ý quan trọng nhất để thi:
Nhân đôi DNA xảy ra ở pha S
Kiểm tra DNA xảy ra ở G2 checkpoint
Nguyên phân = pha M
Điểm kiểm soát gồm: G1, G2, M
👉 Trọng tâm thi: chức năng từng checkpoint
G1: quyết định có đi vào kỳ S không
G2: kiểm tra nhân đôi DNA đã hoàn tất
M: kiểm tra NST gắn thoi phân bào
VI. Nguyên phân (Mitosis)
Mục đích & kết quả:
Tạo 2 tế bào 2n, giống hệt nhau
Duy trì ổn định bộ NST
Các kỳ (đề hay hỏi trình tự):
1. Kì đầu (Prophase): NST cô đặc
2. Kì giữa (Metaphase): NST xếp trên mặt phẳng xích đạo
3. Kì sau (Anaphase):
💥 Nhiễm sắc tử chị em tách nhau
4. Kì cuối (Telophase): màng nhân tái lập
5. Phân chia tế bào chất (Cytokinesis)
VII. Giảm phân (Meiosis)
Rất nhiều câu hỏi trắc nghiệm xuất hiện ở phần này.
Kết quả giảm phân:
Tạo 4 giao tử n, không giống nhau
Tạo đa dạng di truyền
Giảm phân I – quan trọng nhất:
Kì đầu I:
Synapsis (tiếp hợp)
Crossing-over (trao đổi chéo) – sinh biến dị tổ hợp
Kì giữa I: NST tương đồng xếp thành hàng đôi
Kì sau I:
💥 NST tương đồng tách nhau
Giảm phân II
Giống nguyên phân
Nhiễm sắc tử chị em tách nhau
👉 Điểm dễ gây nhiễu:
Tách NST tương đồng → Giảm phân I
Tách nhiễm sắc tử chị em → Giảm phân II (và nguyên phân)
VIII. Nguồn gốc đa dạng di truyền
(Thi trắc nghiệm phần này rất nhiều)
1. Trao đổi chéo ở kỳ đầu I
2. Phân li độc lập NST ở kỳ sau I
3. Tổ hợp ngẫu nhiên giao tử trong thụ tinh
IX. CÁC BẪY TRẮC NGHIỆM HAY GẶP
“NST tương đồng có cùng nguồn gốc?” → Sai
“Trao đổi chéo xảy ra ở kỳ nào?” → Kì đầu I
“Tách nhiễm sắc tử chị em ở giảm phân I?” → Sai (giảm phân II)
“DNA nhân đôi ở pha nào?” → S, không phải G2
“Thoi phân bào xuất hiện ở đâu?” → Kì đầu
CHƯƠNG 2 – QUY LUẬT DI TRUYỀN MENDEL
I. Cơ sở và đối tượng nghiên cứu của Mendel
1. Lý do Mendel dùng cây đậu Hà Lan (Pisum sativum)
Hoa lưỡng tính, dễ tự thụ phấn → tạo dòng thuần.
Có thể giao phấn → thực hiện các phép lai có kiểm soát.
Một cây cho nhiều hạt → dễ phân tích thống kê.
nhiều cặp tính trạng rõ ràng (7 cặp).
2. Phương pháp nghiên cứu của Mendel
Bốn bước chính:
1. Tạo dòng thuần chủng bằng tự thụ phấn nhiều thế hệ.
2. Thực hiện lai giữa các dòng thuần, phân tích F1, F2, F3.
3. Dùng toán xác suất để rút ra quy luật.
4. Thí nghiệm kiểm chứng giả thuyết.
II. Quy luật phân li – Lai một cặp tính trạng
1. Thí nghiệm cơ bản
P (thuần): Tím × Trắng → F1: 100% tím
F2: 3 tím : 1 trắng (tỉ lệ chính xác trong nhiều tính trạng đều ~3:1)
2. Nội dung quy luật phân li
Mỗi tính trạng do 1 cặp nhân tố di truyền (allele) quy định.
Chúng không hòa trộn, mà tồn tại độc lập trong cơ thể.
Khi tạo giao tử, mỗi giao tử chỉ mang 1 allele của cặp.
Hai allele phân li 1:1 vào các giao tử.
3. Kiểu gen – kiểu hình
AA, Aa: biểu hiện trội
aa: lặn
4. Phép lai phân tích