
C NG HÒA XÃ H I CH NGHĨA VI T NAMỘ Ộ Ủ Ệ
Đc l p - T do - H nh phúcộ ậ ự ạ
Đ THI T T NGHI P CAO ĐNG NGH KHÓA 3 (2009 - 2012)Ề Ố Ệ Ẳ Ề
NGH K TOÁN DOANH NGHI P Ề Ế Ệ
MÔN THI: TH C HÀNH NGHỰ Ề
Mã đ thi: ềKTDN - TH 14
Hình th c thi: Vi tứ ế
Th i gian: 4 gi (ờ ờ không k th i gian giao đ thi và chu n b )ể ờ ề ẩ ị
Đ BÀIỀ
A/ GI I THI U V CÔNG TYỚ Ệ Ề
Tên Công ty: Công ty CP s n xu t th ng m i Tu n Ng cả ấ ươ ạ ấ ọ
Đa ch : 14/2 Hoàng Văn Th - H ng Bàng - H i Phòng.ị ỉ ụ ồ ả
Mã s thu : 0200345625ố ế
S tài kho n: 2010200045674 Ngân hàng Công Th ng H i Phòng.ố ả ươ ả
Các ch đ k toán áp d ng: ế ộ ế ụ
+ Ch đ k toán áp d ng: QĐ 15/2006/QĐ – BTC.ế ộ ế ụ
+ Thu GTGT theo ph ng pháp kh u tr . Các lo i hàng hóa d ch v đu có thu su tế ươ ấ ừ ạ ị ụ ề ế ấ
10%.
+ H ch toán hàng t n kho theo ph ng pháp kê khai th ng xuyên.ạ ồ ươ ườ
+ Ph ng pháp tính giá xu t kho c a hàng t n kho theo ph ng pháp nh p tr c xu t ươ ấ ủ ồ ươ ậ ướ ấ
tr c.ướ
+ Ghi s theo hình th c nh t ký chung (đn v không s d ng các s nh t ký đc bi t)ổ ứ ậ ơ ị ử ụ ổ ậ ặ ệ
+ S n ph m c a công ty: Dép nh a.ả ẩ ủ ự
+ Thu su t thu TNDN hi n hành: 25%.ế ấ ế ệ
B/ T I CÔNG TY CÓ TÀI LI U CU I THÁNG 5 NĂM N NH SAUẠ Ệ Ố Ư
I/ D đu k :ư ầ ỳ
TK S ti nố ề
111 180.000.000
112 500.000.000
131 765.000.000
- CTY TNHH Mai Linh: 215 L ch Tray h i Phòng mã s thu 0200533452 s ti nạ ả ố ế ố ề
230.000.000đ
- CTY CP Hoàng Mai 232 Đi n Biên Ph H ng Bàng H i Phòng mã s thu ệ ủ ồ ả ố ế
0200788356 s ti n 535.000.000ố ề
133 67.994.998
141 7.000.000
152 350.004.000
- H t nh a PVC 8.000kg tr giá 76.000.000đ ạ ự ị
- H t nh a keo 8.552kg tr giá 124.004.000đ ạ ự ị
- Nh a ph gia 60.000kg tr giá 150.000.000đự ụ ị
153 110.000.000
- Khuân đúc dép 16 b tr giá 110.000.000độ ị
1

155: 120.000.000
- Dép nh a thành ph m 3.200đôi tr giá 120.000.000đự ẩ ị
211 1.238.878.416
214 600.000.000
242 96.409.208
311 296.883.706
331 1.648.112.500
- Công ty Nh a Vĩnh H nh đa ch 144 Tr n Nhân Tông Ki n An H i Phòng mã ự ạ ị ỉ ầ ế ả
s thu 0200633546 s ti n 655.390.000đ ố ế ố ề
- Công ty Nh a Đi Kim 22 Tô Hi u H i Phòng mã s thu 0200536234 s ti n ự ạ ệ ả ố ế ố ề
992.722.500đ
411 1.317.472.000
421 580.000.000
II/ Các nghi p v phát sinh trong tháng 8 nh sau:ệ ụ ư
1. Ngày 02 tháng 5 anh Nguy n Xuân Hùng (phòng k ho ch) mua NVL c a Công ễ ế ạ ủ
ty Nh a Đi Kim, hàng v nh p kho đ theo PN01, ch a thanh toán. Theo hóa đn s ự ạ ề ậ ủ ư ơ ố
006941 ngày 02/0/N. Tr giá v t li u 379.000.000đ (Ch a thu GTGT) g m: ị ậ ệ ư ế ồ
Tên v t li uậ ệ Đvt S l ngố ượ Đn giáơThành ti nề
1 H t nh a PVCạ ự Kg 8.000 10.000 80.000.000
2 H t nh a keoạ ự Kg 15.000 15.000 225.000.000
3 Nh a ph giaự ụ Kg 30.000 2.000 60.000.000
4 Tem ch ng hàng giố ả chi cế 20.000
5
00 10.000.000
5 Mác dép nh aựchi cế 20.000
2
00 4.000.000
C ng ti n hàngộ ề 379.000.000
Thu su t thu GTGT .....5%... Ti n thu ế ấ ế ề ế
GTGT 18.950.000
T ng c ng ti n thanh toánổ ộ ề 397.950.000
2. Ngày 03 tháng 05 chi ti n G i ngân hàng tr n công ty Nh a Đi Kim ề ử ả ợ ự ạ
300.000.000đ đã nh n báo n s 123 t Ngân hàng. ậ ợ ố ừ
3. Ngày 05/05 xu t NVL đ s n xu t theo L nh xu t v t t ngày 05/05: 8.000kg ấ ể ả ấ ệ ấ ậ ư
h t nh a PVC, 10.000kg h t nh a keo, 7.000kg nh a ph gia, 10.000c tem ch ng hàng ạ ự ạ ự ự ụ ố
gi , 10.000c mác dép. Phi u xu t kho s 01.ả ế ấ ố
4. Ngày 06 tháng 5 chi ti n m t PC01 thanh toán ti n đi n cho Công ty Đi n l c ề ặ ề ệ ệ ự
H i Phòng Hóa đn s 332543 ngày 06 tháng 5 chi ti t ph c v cho các b ph n c th ả ơ ố ế ụ ụ ộ ậ ụ ể
nh sau: B ph n s n xu t 8.500.000đ b ph n qu n lý: 1.226.000đ B ph n bán hàng ư ộ ậ ả ấ ộ ậ ả ộ ậ
856.000đ ch a bao g m thu GTGT.ư ồ ế
5. Ngày 16 tháng 5 xu t bán dép nh a cho anh L ng Thanh B ng, Công ty TM ấ ự ươ ằ
Vi t M đa ch 245 L ch Tray Ngô Quy n H i Phòng mã s thu 0200763748 thu v ệ ỹ ị ỉ ạ ề ả ố ế ề
2

b ng ti n m t, PT 01. S l ng 2.350 đôi giá bán ch a thu GTGT 50.450đ/đôi. Hóa đn ằ ề ặ ố ượ ư ế ơ
GTGT s 000122, phi u xu t kho s 02.ố ế ấ ố
6. Ngày 18 tháng 5 chi ti n m t thanh toán c c d ch v đi n tho i cho Công ty ề ặ ướ ị ụ ệ ạ
VNPT hóa đn s 055362 trong đó ph c v công tác qu n lý doanh nghi p Ti n hàng ơ ố ụ ụ ả ệ ề
ch a thu GTGT 400.700đ. C c d ch v đi n tho i dùng cho b ph n s n xu t ti n ư ế ướ ị ụ ệ ạ ộ ậ ả ấ ề
hàng ch a thu GTGT 2.102.000đ. Phi u chi s 02ư ế ế ố
7. Ngày 22 tháng 5 nh n đc lãi ti n g i NH theo Gi y báo có t ngân hàng s ậ ượ ề ử ấ ừ ố
ti n 150.200đ, gi y báo Có s 567.ề ấ ố
8. Ngày 23 tháng 5 theo b ng phân b v t li u, công c d ng c , phân b chi phí trả ổ ậ ệ ụ ụ ụ ổ ả
tr c (Phân b l n 2 CCDC) tr giá CCDC phân b dùng cho s n xu t 6.400.000đ. Tr giá ướ ổ ầ ị ổ ả ấ ị
CCDC phân b dùng cho qu n lý doanh nghi p 2.650.000đ. Tr giá CCDC phân b cho b ổ ả ệ ị ổ ộ
ph n bán hàng 3.127.000đậ
9. Ngày 24 tháng 5 theo b ng phân b kh u hao TSCĐ, TSCĐ thu c b ph n s n ả ổ ấ ộ ộ ậ ả
xu t kh u hao 10.441.000đ, TSCĐ t i b ph n qu n lý doanh nghi p 3.108.900đ, TSCĐ ấ ấ ạ ộ ậ ả ệ
thu c b ph n bán hàng 505.000độ ộ ậ
10. Ngày 25 tháng 5 theo b ng phân b ti n l ng, b ph n công nhân tr c ti p s nả ổ ề ươ ộ ậ ự ế ả
xu t tr c ti p 8.376.000đ B ph n ph c v s n xu t 3.432.000đ B ph n qu n lý doanh ấ ự ế ộ ậ ụ ụ ả ấ ộ ậ ả
nghi p 6.422.000đ B ph n nhân viên bán hàng 2.132.000đ. Đng th i trích các kho n ệ ộ ậ ồ ờ ả
ph i trích n p theo l ng theo quy đnh hi n hành và ti n hành chi ti n m t thanh toán ả ộ ươ ị ệ ế ề ặ
l ng cho ng i lao đng, phi u chi s 03.ươ ườ ộ ế ố
11. Ngày 26 tháng 5 k t chuy n chi phí s n xu t đ tính giá thành 10.000 đôi dép ế ể ả ấ ể
nh a hoàn thành nh p kho. Không có s n ph m d , thành ph m nh p kho theo PN02.ự ậ ả ẩ ở ẩ ậ
12. Ngày 28 tháng 5 xu t kho bán hàng cho công ty Minh Khai , ch a thanh toán ti n.ấ ư ề
S l ng 3.000đôi dép, giá bán 50.500đ/sp ch a g m thu GTGT, hóa đn GTGT s ố ượ ư ồ ế ơ ố
000123, phi u xu t kho s 03.ế ấ ố
13. Ngày 29/5 mua t Công ty Tu n Thành CCDC đa ch 22 Láng H Ba Đình Hà ừ ấ ị ỉ ạ
N i tr giá ch a thu GTGT 10% là 24.000.000đ, ti n hàng ch a thanh toán. CCDC đã v ộ ị ư ế ề ư ề
nh p kho theo PN 03.ậ
14. Ngày 30/5 thanh lý m t TSCĐ theo hóa đn s 0078263 ngày 30 tháng 5 cho ộ ơ ố
Công ty TNHH H i Linh đa ch khu công nghi p Đng Hòa Ki n An H i Phòng. thu v ả ị ỉ ệ ồ ế ả ề
b ng chuy n kho n đã nh n đc báo có s 568 Ngân hàng s ti n 77.000.000đ đã g m ằ ể ả ậ ượ ố ố ề ồ
thu GTGT. Bi t TSCĐ trên có nguyên giá 430.000.000đ đã kh u hao 380.000.000đ.ế ế ấ
III/ Yêu c u: ầ
1. Lâp ch ng t gôc cua cac nghiêp vu kinh tê phat sinh sô % ư ư & % % 3, 5 (1điêm)&
2. Ghi s chi ti t v t li u, công c d ng c (2 đi m)ổ ế ậ ệ ụ ụ ụ ể
3. Ghi s Nh t ký chung (3 đi m)ổ ậ ể
4. Vao sô cai cac tai khoan loai 5,6,7,8,9. (3 điêm) & & % &
5. Lâp Bang báo cáo k t qu ho t đng kinh doanh c a doanh nghi p năm N. (1điêm)% & ế ả ạ ộ ủ ệ &
Tµi liÖu bæ sung:
Các nhà cung c p: ấ
Công ty Minh Khai
Đa ch 563 Minh Khai H ng Bàng H i Phòng; Mã s thu 0200673645ị ỉ ồ ả ố ế
Ngày..........tháng.........năm.........
3

DUY TỆHÔI ĐÔNG THI TNTIÊU BAN RA ĐÊ THI
-----------------------------------------------------------------------------------------
Thí sinh không đc s d ng tài li u, không đc ký và ghi tên vào s , ch ng t k toán;ượ ử ụ ệ ượ ổ ứ ừ ế
Cán b coi thi không gi i thích gì thêmộ ả
4

