
C NG HÒA XÃ H I CH NGHĨA VI T NAMỘ Ộ Ủ Ệ
Đc l p - T do - H nh phúcộ ậ ự ạ
Đ THI T T NGHI P CAO ĐNG NGH KHÓA 3 (2009 - 2012)Ề Ố Ệ Ẳ Ề
NGH K TOÁN DOANH NGHI P Ề Ế Ệ
MÔN THI: TH C HÀNH NGHỰ Ề
Mã đ thi: ềKTDN - TH 16
Hình th c thi: Vi tứ ế
Đ BÀIỀ
Th i gian: 4 gi ờ ờ (không k th i gian giao đ thi và chu n b )ể ờ ề ẩ ị
A/ Gi i thi u v Công ty:ớ ệ ề
- Tên Công ty: Công ty CP Linh Trang:
-Đa ch :ị ỉ 286 Đà N ng Ngô Quy n H i Phòng.ẵ ề ả
- Mã s thu :ố ế 0200674627
- S tài kho n: ố ả 2010200045674 Ngân hàng Nông nghi p H i Phòng.ệ ả
- Các ch đ k toán áp d ng: ế ộ ế ụ
+ Ch đ k toán áp d ng: QĐ 15/2006/QĐ – BTC.ế ộ ế ụ
+ Thu GTGT theo ph ng pháp kh u tr . ế ươ ấ ừ
+ H ch toán hàng t n kho theo ph ng pháp kê khai th ng xuyên.ạ ồ ươ ườ
+ Tính giá hàng t n kho theo ph ng pháp nh p tr c xu t tr c.ồ ươ ậ ướ ấ ướ
+ Ghi s theo hình th c nh t ký chung.ổ ứ ậ
+ S n ph m c a công ty: ng nh a các lo i.ả ẩ ủ Ố ự ạ
+ Thu su t thu TNDN 25%ế ấ ế
B/ T I CÔNG TY C PH N LINH TRANG CÓ TÀI LI U THÁNG 12 NĂM N NH Ạ Ổ Ầ Ệ Ư
SAU
I/ D đu k các tài kho n:ư ầ ỳ ả
TK 111 245.200.000
TK 112 1.653.780.000
TK 131
178.000.000 (Trong đó: Công ty TNHH Tân Thành đa ch 33 Minh ị ỉ
Khai H i Phòng s ti n 178.000.000đ)ả ố ề
TK 141 7.000.000
TK 152
77.390.000 (Trong đó: H t nh a PVC 700kg đn giá 80.000đ/kg H tạ ự ơ ạ
nh a HTDE 356,5kg đn giá 60.000đ/kg)ự ơ
TK 155
136.000.000 (Trong đó ng nh a phi 30: 1.200m đn giá 76.000đ/m ố ự ơ
và 800m ng nh a phi 10 đn giá 56.000đ/m)ố ự ơ

TK 156
243.500.000 (Trong đó que hàn 8.000kg đn giá 27.000đ/kg và 500lit ơ
s n ch ng r đn giá 55.000đ/kg)ơ ố ỉ ơ
TK 211 1.569.000.000
TK 214 (463.700.000)
TK 311 500.000.000
TK 331
105.000.000 (Trong đó Công ty S n H i Phòng s 2 L ch Tray Ngô ơ ả ố ạ
Quy n H i Phòng 105.000.000đ)ề ả
TK 3331 28.400.000
TK 411 3.000.000.000
TK 421 12.770.000
II/ Các nghi p v phát sinh trong tháng nh sau:ệ ụ ư
1. Ngày 02 tháng 12 Mua v t t t Công ty nh a Ti n Phong s 25 An Đà Ngô Quy nậ ư ừ ự ề ố ề
H i Phòng 1.800kg h t nh a PVC giá ch a thu 83.000đ/kg và 1.800kg h t nh aả ạ ự ư ế ạ ự
HTDE giá ch a thu 56.000đ/kg, thu GTGT 10%, ti n hàng ch a thanh toán. Hóa đnư ế ế ề ư ơ
s 0072836 ngày 01 tháng 12 năm N. Doanh nghi p đã nh p kho đ theo phi u nh pố ệ ậ ủ ế ậ
kho s 01.ố
2. Ngày 03 tháng 12 Mua hàng hóa t Công ty s n h i Phòng 5.000lit s n ch ng r giáừ ơ ả ơ ố ỉ
mua ch a thu GTGT 58.000đ/kg, thu GTGT 10% thanh toán b ng chuy n kho nư ế ế ằ ể ả
(Gi y báo n s 20), theo hóa đn s 0025376 ngày 02 tháng 12 năm N. Doanh nghi pấ ợ ố ơ ố ệ
đã nh p kho đ theo phi u nh p kho s 02.ậ ủ ế ậ ố
3. Ngày 04 tháng 12, Phi u xu t kho s 01 Xu t kho v t li u cho s n xu t s n ph m:ế ấ ố ấ ậ ệ ả ấ ả ẩ
1.500kg h t nh a PVC và 700kg h t nh a HTDE. ạ ự ạ ự
4. Ngày 05 tháng 12, Phi u xu t kho s 02 Xu t bán tr c ti p cho công ty TM Hòa Bìnhế ấ ố ấ ự ế
Đa ch 827 Tr n Nhân Tông Ki n An H i Phòng mã s thu 0200378276 c th :ị ỉ ầ ế ả ố ế ụ ể
5.000kg que hàn giá ch a thu 45.000đ/kg và 4.000lit s n ch ng r giá bán ch a thuư ế ơ ố ỉ ư ế
75.000đ/kg, thu GTGT 10%, ch a thu đc ti n (theo Hoá đn GTGT 004558 ngày 05ế ư ượ ề ơ
tháng 12 năm N).
5. Ngày 07 tháng 12, B ng tính l ng ph i tr cho Công nhân s n xu t tr c ti pả ươ ả ả ả ấ ự ế
17.000.000đ, nhân viên qu n lý phân x ng 4.500.000đ, nhân viên bán hàng 6.000.000đ,ả ưở
nhân viên qu n lý doanh nghi p 8.000.000đ, đng th i trích các kho n theo l ng theoả ệ ồ ờ ả ươ
t l qui đnh.ỷ ệ ị
6. Ngày 09 tháng 12, B ng tính kh u hao trong k thu c b ph n s n xu t 13.829.000đ,ả ấ ỳ ộ ộ ậ ả ấ
thu c b ph n bán hàng 4.900.000đ, thu c b ph n qu n lý doanh nghi p 3.200.000đ. ộ ộ ậ ộ ộ ậ ả ệ
7. Ngày 12 tháng 12 Chi ti n m t (Phi u chi 01) thanh toán ti n đi n: giá ch a thuề ặ ế ề ệ ư ế
13.400.000đ, thu GTGT 10% phân b cho các b ph n nh sau: B ph n s n xu tế ổ ộ ậ ư ộ ậ ả ấ

8.500.000đ, b ph n bán hàng 1.500.000đ, b ph n qu n lý doanh nghi p 3.400.000độ ậ ộ ậ ả ệ
Hóa đn s 67287 ngày 12 tháng 12 năm N c a Công ty EVN H i Phòng.ơ ố ủ ả
8. Ngày 16 tháng 12 Mua CCDC tr giá ch a thu 5.400.000đ, thu GTGT 10% thanh toánị ư ế ế
b ng ti n m t (Phi u chi s 02) đa s d ng ngay t i b ph n s n xu t. CCDC thu cằ ề ặ ế ố ư ử ụ ạ ộ ậ ả ấ ộ
lo i phân b 2 l n. Theo Hóa đn s 98298 Công ty TNHH Xuân Thành đa ch 20 Tôạ ổ ầ ơ ố ị ỉ
Hi u H i Phòng.ệ ả
9. Ngày 17 tháng 12 Trong k B ph n s n xu t hoàn thành 3.900m ng nh a phi 10ỳ ộ ậ ả ấ ố ự
nh p kho theo phi u nh p kho s 03, không có s n ph m d dang.ậ ế ậ ố ả ẩ ở
10.Ngày 23 tháng 12 Nh n đc báo có s 15 v s ti n hàng k tr c Công ty Tânậ ượ ố ề ố ề ỳ ướ
Thành chuy n kho n thanh toán.ể ả
11.Ngày 25 tháng 12 Chuy n kho n (gi y báo n s 21) thanh toán cho Công ty S n h iể ả ấ ợ ố ơ ả
Phòng 70.000.000đ.
12.Ngày 27 tháng 12, Phi u xu t kho s 03, Xu t kho thành ph m bán tr c ti p cho Côngế ấ ố ấ ẩ ự ế
ty C ph n Hùng C ng 378 Tôn Đc Th ng h i Phòng Mã s thu 0200738476 sổ ầ ườ ứ ắ ả ố ế ố
hàng g m 1.000m ng nh a phi 30 giá bán ch a thu 102.000đ/m và 3.500m ng nh aồ ố ự ư ế ố ự
phi 10 giá bán ch a thu 75.000đ/m, thu GTGT 10% (theo hoá đn GTGT s 004559ư ế ế ơ ố
ngày 27 tháng 12 năm N) thu b ng chuy n kho n 50%. Đã nh n đc gi y báo có sằ ể ả ậ ượ ấ ố
16 c a ngân hàng.ủ
13.Ngày 29 tháng 12 Nh n đc báo có s 17 c a ngân hàng v lãi ti n g i trong thángậ ượ ố ủ ề ề ử
823.000đ
14.Ngày 30 tháng 12 Thanh lý m t TSCĐ cho Công ty TNHH C ng Ph ng s 5 L chộ ườ ươ ố ạ
Tray Ngô Quy n H i Phòng mã s thu 0200738476 thu b ng ti n m t (phi u thu sề ả ố ế ằ ề ặ ế ố
01) là 220.000.000đ đã g m 10% thu GTGT bi t r ng TSCĐ có nguyên giáồ ế ế ằ
350.000.000đ đã kh u hao 300.000.000đấ
Yêu c u: ầ
1. L p ch ng t liên quan đn nghi p v 1,3,12 (1 đi m)ậ ứ ừ ế ệ ụ ể
2. Vào s chi ti t v t li u, hàng hóa, thành ph m (2 đi m)ổ ế ậ ệ ẩ ể
3. Vào s nh t ký chung (3đi m)ổ ậ ể
4. Vào s cái các tài kho n lo i 5,6,7,8,9 (3 đi m)ổ ả ạ ể
5. L p báo cáo k t qu ho t đng kinh doanh (1đi m)ậ ế ả ạ ộ ể
Ngày..........tháng.........năm.........
DUY TỆHÔI ĐÔNG THI TNTIÊU BAN RA ĐÊ THI

-----------------------------------------------------------------------------------------
Thí sinh không đc s d ng tài li u, không đc ký và ghi tên vào s , ch ng t k toán;ượ ử ụ ệ ượ ổ ứ ừ ế
Cán b coi thi không gi i thích gì thêmộ ả

