Giới thiệu tài liệu
Bài viết này giới thiệu về sự cần thiết của việc hoàn thiện pháp luật lao động Việt Nam, đặc biệt là quyền tự do liên kết của người lao động, trong bối cảnh hội nhập quốc tế thông qua các Hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) và Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam - EU (EVFTA). Mặc dù các hiệp định này không đặt ra tiêu chuẩn mới mà dựa trên Tuyên bố của ILO năm 1998 về các nguyên tắc và quyền cơ bản trong lao động, việc nội luật hóa quyền tự do liên kết tại Việt Nam vẫn còn hạn chế và cần được cải thiện.
Đối tượng sử dụng
Bài viết này hướng đến các nhà nghiên cứu, nhà hoạch định chính sách, chuyên gia pháp lý, và các bên liên quan quan tâm đến pháp luật lao động Việt Nam, các hiệp định thương mại quốc tế (đặc biệt là CPTPP và EVFTA), và quyền của người lao động trong bối cảnh hội nhập quốc tế.
Nội dung tóm tắt
Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) và Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam - EU (EVFTA) là hai hiệp định thế hệ mới mà Việt Nam đã ký kết và phê chuẩn, đặt ra yêu cầu cải thiện pháp luật lao động. Các hiệp định này không đưa ra tiêu chuẩn riêng mà áp dụng các tiêu chuẩn lao động quốc tế cơ bản được nêu trong Tuyên bố của ILO năm 1998, bao gồm xóa bỏ lao động cưỡng bức, cấm lao động trẻ em, xóa bỏ phân biệt đối xử và quyền tự do liên kết. Mặc dù Việt Nam đã nội luật hóa các tiêu chuẩn này, đặc biệt là quyền tự do liên kết của người lao động được quy định thống nhất trong Bộ luật Lao động 2019, nhưng vẫn còn nhiều hạn chế. Nghiên cứu này phân tích các cam kết về quyền tự do liên kết của người lao động theo CPTPP và EVFTA, thực tiễn nội luật hóa tại Việt Nam, đồng thời đưa ra các đề xuất hoàn thiện pháp luật. Các ưu điểm bao gồm việc Bộ luật Lao động 2019 đã tiệm cận hơn với các công ước ILO, cho phép thành lập các tổ chức đại diện người lao động ngoài công đoàn truyền thống. Tuy nhiên, các hạn chế còn tồn tại như thiếu văn bản hướng dẫn chi tiết về việc thành lập, hoạt động của các tổ chức đại diện người lao động mới; tính độc lập của công đoàn còn bị ảnh hưởng bởi sự phụ thuộc tài chính vào người sử dụng lao động; và quy định về phân biệt đối xử trong hoạt động công đoàn chưa rõ ràng. Để khắc phục, bài viết đề xuất cần nhanh chóng ban hành các văn bản hướng dẫn, quy định rõ ràng về việc hợp nhất, sáp nhập, giải thể các tổ chức đại diện người lao động, hoàn thiện quy định về quyền và trách nhiệm của các tổ chức này, đồng thời tăng cường tính độc lập tài chính của công đoàn và hoàn thiện các chế định pháp luật liên quan khác. Việc hoàn thiện pháp luật về quyền tự do liên kết không chỉ giúp Việt Nam tuân thủ cam kết quốc tế mà còn tạo môi trường lao động công bằng, minh bạch, bền vững, góp phần nâng cao vị thế và thu hút đầu tư.