
TÀI LIỆU HỌC TẬP TIẾNG NGA – TỪ VỰNG VÀ HỘI THOẠI
THEO CHỦ ĐỀ
Trình độ sơ cấp A1–A2
Tài liệu này giúp người học mở rộng vốn từ vựng tiếng Nga theo các chủ đề
quen thuộc và luyện hội thoại ngắn để tăng khả năng phản xạ giao tiếp.
Chủ đề 1. Trường học
университет – trường đại học
студент – sinh viên
преподаватель – giảng viên
урок – bài học
экзамен – kỳ thi
Chủ đề 2. Thời gian
сегодня – hôm nay
завтра – ngày mai
вчера – hôm qua
утро – buổi sáng
вечер – buổi tối
Chủ đề 3. Phương tiện giao thông
автобус – xe buýt
поезд – tàu hỏa
машина – ô tô
велосипед – xe đạp
самолёт – máy bay
Chủ đề 4. Màu sắc
красный – đỏ
синий – xanh dương
зелёный – xanh lá
чёрный – đen
белый – trắng

Chủ đề 5. Thời tiết
Сегодня жарко. – Hôm nay trời nóng.
Сегодня холодно. – Hôm nay trời lạnh.
Идёт дождь. – Trời đang mưa.
Светит солнце. – Mặt trời đang chiếu sáng.
Mẫu hội thoại 1. Ở trường học
A: Где вы учитесь?
B: Я учусь в университете.
A: Что вы изучаете?
B: Я изучаю русский язык.
Mẫu hội thoại 2. Hỏi giờ
A: Который час?
B: Сейчас три часа.
A: Спасибо.
B: Пожалуйста.
Mẫu hội thoại 3. Đi xe buýt
A: Этот автобус идёт в центр?
B: Да, идёт.
A: Сколько стоит билет?
B: Пятьдесят рублей.
Ngữ pháp: Tính từ giống đực – giống cái
новый стол – cái bàn mới
новая книга – quyển sách mới
большой дом – ngôi nhà lớn
большая комната – căn phòng lớn
Bài tập thực hành
Dịch: Hôm nay trời mưa.
Dịch: Tôi đi học bằng xe buýt.
Điền tính từ thích hợp: ___ книга (новый / новая).

Viết 3 câu giới thiệu về trường học của bạn bằng tiếng Nga.
Đáp án gợi ý
Сегодня идёт дождь.
Я еду в университет на автобусе.
новая книга
Ví dụ: Я учусь в университете. Университет большой. Я люблю
русский язык.
Mẹo ghi nhớ từ vựng
Học theo nhóm chủ đề thay vì học riêng lẻ.
Viết mỗi từ mới kèm một câu ví dụ.
Ôn lại từ sau 1 ngày, 3 ngày và 7 ngày.
Sử dụng flashcards để tăng khả năng ghi nhớ.
Kết luận: Sau khi học xong tài liệu này, người học có thể sử dụng nhiều từ
vựng thông dụng hơn, mô tả các tình huống quen thuộc và thực hiện những
đoạn hội thoại ngắn bằng tiếng Nga.

