I
第二十六课
Bài 26:
Chúc mừng bạn
祝贺你
Minliang
课
文
0
3句
子
0
2生
词
0
1
目录
语
法
0
5
练
习
0
6替
换
与
扩
展
0
4
Minliang
01
生词
Minliang
成绩 chéngjī 打dǎ 蛋糕 dàngāo
全quán 开kāi 只zhǐ
班bān 盒子 hézi 狗gǒu
考kǎo 礼物 lǐwù 可爱 kě’ài
祝贺 zhùhè 笔试 bǐshì 幸福 xìngfú
祝zhù 分fēn 窗户 chuānghu
猜cāi 口试 kǒushì 门mén
着zháo 话huà
STT Tiếng Trung Phiên âm Từ loại Nghĩa của từ
1成绩 chéngjī 名thành tích, kết quả