第十六课
Bài 16:
Bạn từng xem qua
Kinh kịch chưa?
你看过京剧吗?
Minliang
课
文
0
3句
子
0
2生
词
0
1
目录
语
法
0
5
练
习
0
6替
换
与
扩
展
0
4
Minliang
01
生词
Minliang
过guò 名菜 míng cài
京剧 jīng jù 事 shì
演yǎn 茶chá
以后 yǐ hòu 菜cài
告诉 bāng 酒jiǔ
烤鸭 kǎo yā 收shōu
应该 yīng gāi 词典 cí diǎn
行xíng 咖啡 kā fēi
有意思 yǒu yì si 杂技 zá jì
当然 dāng rán 人民剧场 rén mín jù chǎng
STT Tiếng Trung Phiên âm Từ loại Nghĩa của từ
1过guò 助Qua