
I
第三十八课
Bài 38:
Ở đây có nhận gửi
vận chuyển hành
lý không
这儿托运行李吗?
Minliang

课
文
0
3句
子
0
2生
词
0
1
目录
语
法
0
5
练
习
0
6替
换
与
扩
展
0
4
Minliang

01
生词
Minliang

打听 dǎtīng 搬bān 包裹 bāoguǒ
托运 tuōyùn 动dòng 手表 shǒubiǎo
不但 ... 而
且búdàn ....érqiě 的话 dehuà 电diàn
运yùn 超重 chāozhòng 大使馆 dàshǐguǎn
费fèi 海运 hǎiyùn 办公 bàngōng
算suàn 为了 wèile
按照 ānzhào 顾客 gùkè
价目表 jiàmùbiǎo 取qǔ

STT Tiếng Trung Phiên âm Từ loại Nghĩa của từ
1打听 dǎtīng 动hỏi thăm

