
I
第三十七课
Bài 37:
Tôi không muốn
xa các bạn
真舍不得你们走
Minliang

课
文
0
3句
子
0
2生
词
0
1
目录
语
法
0
5
练
习
0
6替
换
与
扩
展
0
4
Minliang

01
生词
Minliang

越来越 yuèláiyuè 留liú 水平 shuǐpíng
虽然 ... 但
是suīrán..dānshì 欢送会 huānsònghuì 黑板 hēibǎn
深shēn 精彩 jīngcǎi 右边 yòubiān
地址 dìzhǐ 热情 rèqíng 地图 dìtú
实习 shíxí 欢送 huānsòng 墙qiáng
用yòng 取得 qǔdé 贴tiē
该gāi 旅游 lǚyóu 左边 zuǒbiān
舍不得 shěbude 年纪 niánjí

STT Tiếng Trung Phiên âm Từ loại Nghĩa của từ
1越来越 yuèláiyuè càng ngày...càng

