
I
第三十二课
Bài 32:
Ví tiền của cô để
quên ở đây
你的钱包忘在这儿了
Minliang

课
文
0
3句
子
0
2生
词
0
1
目录
语
法
0
5
练
习
0
6替
换
与
扩
展
0
4
Minliang

01
生词
Minliang

大厅 dàtīng 南边 nánbiān 挂guà
卖mài 窗口 chuāngkǒu 停tíng
预订 yùdìng 白天 báitiān 图书馆 túshūguǎn
帮忙 bāngmáng 硬卧 yìng wò 礼堂 lǐtáng
着zhe 软卧 ruǎn wò 讨论 tǎolùn
小姐 xiǎojiě 以内 yǐnèi 办法 bànfǎ
忘wàng 护照 hùzhào
钱包 qiánbāo 行李 xíngli

STT Tiếng Trung Phiên âm Từ loại Nghĩa của từ
1大厅 dàtīng 名phòng lớn, đại
sảnh

