
I
第二十五课
Bài 25:
Bức tranh này
đẹp thật
这张画儿真美
Minliang

课
文
0
3句
子
0
2生
词
0
1
目录
语
法
0
5
练
习
0
6替
换
与
扩
展
0
4
Minliang

01
生词
Minliang

布置 bùzhì 马虎 mǎhu 颜色 yánsè
画儿 huàr 桌子 zhuōzi 自己 zìjǐ
美měi 放fàng 画huà
又yòu 衣柜 yīguì 些xiē
更gèng 方便 fángbiàn 铅笔 qiānbǐ
手shǒu 嘛ma 公园 gōngyuán
要是 yàoshi 样子 yàngzi 这么 zhème

STT Tiếng Trung Phiên âm Từ loại Nghĩa của từ
1布置 bùzhì 动bố trí, trang trí

