
第十八课
Bài 18:
Đi đường vất vả
không?
路上辛苦了?
Minliang

课
文
0
3句
子
0
2生
词
0
1
目录
语
法
0
5
练
习
0
6替
换
与
扩
展
0
4
Minliang

01
生词
Minliang

从cóng 一会儿 yí huìr
飞机 fēi jī 感谢 gǎn xiè
晚点 wǎn diǎn 贸易 mào yì
要... 了yào...le 公司 gōng sī
起飞 qǐ fēi 开kāi
大概 dà gài 毕业 bì yè
水shuǐ 啤酒 pí jiǔ
辛苦 xīn kǔ 出租汽车 chū zū qì chē
服务员 fú wù yuán 火车 huǒ chē
为什么 wèi shén me

STT Tiếng Trung Phiên âm Từ loại Nghĩa của từ
1从cóng 介Từ

