
第十九课
Bài 19:
Xin chào
mừng ông
欢迎你
Minliang

课
文
0
3句
子
0
2生
词
0
1
目录
语
法
0
5
练
习
0
6替
换
与
扩
展
0
4
Minliang

01
生词
Minliang

别bié 以前 yǐ qián
客气 kè qì 麻烦 má fán
第dì 真zhēn
次cì 不好意思 bù hǎo yì si
经理 jīng lǐ 不用 bú yòng
先生 xiān sheng 热rè
翻译 fàn yì 钟zhōng
顺利 shùn lì 慢màn
外边 wài biān 笔bǐ
送sòng 句jù

STT Tiếng Trung Phiên âm Từ loại Nghĩa của từ
1别bié 副đừng

