第十五课
Bài 15:
Tôi muốn gọi điện
ra nước ngoài
我要达国际电话
Minliang
注
释
0
4课
文
0
3句
子
0
2生
词
0
1
目录
语
法
0
6
练
习
0
7替
换
与
扩
展
0
5
Minliang
01
生词
Minliang
新xīn 接jiē
出chū 通 tōng
纪念 jì niàn 先xiān
好看 hǎo kàn 交jiāo
帮bāng 照相机 zhào xiàng jī
挑 tiāo 做zuò
样yàng 拿ná
套tào 照相 zhào xiàng
打kuài 寄jì
国际 guó jì 东京 dōng jīng
STT Tiếng Trung Phiên âm Từ loại Nghĩa của từ
1新xīn 形mới