
I
第二十八课
Bài 28:
Hôm nay lạnh hơn
hôm qua
今天比昨天冷
Minliang

课
文
0
3句
子
0
2生
词
0
1
目录
语
法
0
5
练
习
0
6替
换
与
扩
展
0
4
Minliang

01
生词
Minliang

比bǐ 风fēng 瘦shòu
气温 qìwēn 冬天 dōngtiān 凉快 liángkuai
高gāo 雪xuě 胖pàng
度dù 夏天 xiàtiān 秋天 qiūtiān
有时候 yǒushíhòu 滑huá 春天 chūntiān
下xià 冰bīng 刮guā
雨yǔ 暖和 nuǎnhuō
预报 yùbào 旧jiù

STT Tiếng Trung Phiên âm Từ loại Nghĩa của từ
1比bǐ 介,动 so với, hơn

