
I
第四十课
Bài 40:
Chúc bạn thượng
lộ bình an
祝你一路平安
Minliang

课
文
0
3句
子
0
2生
词
0
1
目录
语
法
0
5
练
习
0
6替
换
与
扩
展
0
4
Minliang

01
生词
Minliang

冷饮 lěngyǐn 耽误 dānwù 考虑 kǎolǜ
出境 chūjìng 合适 héshì 进步 jìnbù
保重 bǎozhòng 汗hàn 努力 nǔlì
希望 xīwàng 海关 hǎiguān 下班 xiàbān
可kě 问候 wènhòu 展览 zhǎnlǎn
平安 píng’ān 帽子 màozi 上班 shàngbān
候机室 hòujīshì 牛奶 niúnǎi 入境 rùjìng
挤jǐ 认真 rènzhēn

STT Tiếng Trung Phiên âm Từ loại Nghĩa của từ
1冷饮 lěngyǐn 名nước giải khát, đồ
uống lạnh

