
I
第二十四课
Bài 24:
Tôi rất lấy
làm tiếc
我觉得很遗憾
Minliang

课
文
0
3句
子
0
2生
词
0
1
目录
语
法
0
5
练
习
0
6替
换
与
扩
展
0
4
Minliang

01
生词
Minliang

糟糕 zāogāo 胶卷儿 jiāojuǎnr 问题 wèntí
可惜 kěxī 白bái 查chá
觉得 juéde 漂亮 piàoliang 后天 hòutiān
遗憾 yíhàn 难nán 丢diū
急jí 容易 róngyì 大家 dàjiā
马上 mǎshàng 检查 jiǎnchá 红hóng
见jiàn 回答 huídá 黄huáng

STT Tiếng Trung Phiên âm Từ loại Nghĩa của từ
1糟糕 zāogāo 形hỏng bét

