第十七课
Bài 17:
Đi sở thú
去动物园
Minliang
注
释
0
4课
文
0
3句
子
0
2生
词
0
1
目录
语
法
0
6
练
习
0
7替
换
与
扩
展
0
5
Minliang
01
生词
Minliang
天气 tiān qì 上shàng
出chū 动物园 dòng wù yuán
花儿 huār 熊猫 xióng māo
划huá 机场 jī chǎng
船chuán 考试 kǎo shì
啊a下xià
去年 qù nián 骑qí
学xué 自行车 zì xíng chē
还是 hái shì 条tiáo
跟gēn 最zuì
STT Tiếng Trung Phiên âm Từ loại Nghĩa của từ
1天气 tiān qì 名Thời tiết