I
第二十三课
Bài 23:
Xin lỗi
对不起
Minliang
课
文
0
3句
子
0
2生
词
0
1
目录
语
法
0
5
练
习
0
6替
换
与
扩
展
0
4
Minliang
01
生词
Minliang
对不起 duìbuqǐ 电影院 diànyǐngyuàn 没关系 méiguānxi
让ràng 小说 xiǎoshuō 英文 Yīngwén
久jiǔ 约yuē 借jiè
才cái 可能 kěnéng 支zhī
抱歉 bàoqiàn 还huán 收录机 shōulùjī
坏huài 用yòng 弄nòng
修xiū 原谅 yuánliàng 脏zāng
STT Tiếng Trung Phiên âm Từ loại Nghĩa của từ
1对不起 duìbuqǐ xin lỗi
2没关系 méiguānxi không có chi