I
第三十课
Bài 30:
Xin nói chậm
một chút
请你慢点儿说
Minliang
课
文
0
3句
子
0
2生
词
0
1
目录
语
法
0
5
练
习
0
6替
换
与
扩
展
0
4
Minliang
01
生词
Minliang
发音 fāyīn 收拾 shōushi 手表 shǒubiǎo
比较 bǐjiào 当dāng 冰箱 bīngxiāng
父亲 fùqīn 导游 dǎoyóu 语法 yǔfǎ
除了 ... 以
外chúle...yǐwài 普通话 pǔtōnghuà 预习 yùxí
清楚 qīngchu 放心 fàngxīn 小时 xiǎoshī
谈tán 完wán 记jì
提高 tígāo 包子 bāozi
能力 nénglì 录相 lùxiàng
STT Tiếng Trung Phiên âm Từ loại Nghĩa của từ
1发音 fāyīn phát âm