I
第二十二课
Bài 22:
Tôi không thể
đi được
我不能去
Minliang
注
释
0
4课
文
0
3句
子
0
2生
词
0
1
目录
语
法
0
6
练
习
0
7替
换
与
扩
展
0
5
Minliang
01
生词
Minliang
巧 qiǎo 好hǎo 陪 péi
再说 zàishuō 见面 jiànmiàn 句子 jùzi
可是 kěshì 话剧 huàjù 封 fēng
约会 yuèhuì 哎呀 āiyā 会huì
女nǚ 复习 fùxí 正zhèng
同学 tóngxué 画展 huàzhǎn 高gāo
空儿 kòngr 刚gāng 男 nán
STT Tiếng Trung Phiên âm Từ loại Nghĩa của từ
1巧qiǎo 形May mắn, khéo