
第二十课
Bài 20:
Hãy cạn ly vì tình hữu
nghị của chúng ta
为我们的友谊干杯 !
Minliang

注
释
0
4课
文
0
3句
子
0
2生
词
0
1
目录
语
法
0
6
练
习
0
7替
换
与
扩
展
0
5
Minliang

01
生词
Minliang

过 guò 象xiàng 人民 rn mn
得d 一样 y yàng 健康 jiàn kng
愉快 y kuài 饺子 jio zi 洗xǐ
喜欢 xǐ huan 饱bo 干净 gn jìng
为... 干
杯wi... gn bi 生活 shng hu 照片 zhào piàn
友谊 y"u yì 不错 b cuò 照zhào
鱼y 睡shuì 辆liàng
好吃 ho ch% 晚wn

STT Tiếng Trung Phiên âm Từ loại Nghĩa của từ
1过guò 动qua

