I
第三十四课
Bài 34:
Tôi bị đau đầu
我头疼
Minliang
课
文
0
3句
子
0
2生
词
0
1
目录
语
法
0
5
练
习
0
6替
换
与
扩
展
0
4
Minliang
01
生词
Minliang
开始 kāishǐ 表biǎo 锁suǒ
把bǎ 发烧 fā shāo 关guān
嘴zuǐ 打针 dǎ zhēn 灯dēng
张zhāng 受shòu 锻炼 duànliàn
一... 就yī ....jiù 伤shāng 住院 zhùyuàn
摔shuāi 情况 qíngkuàng 出院 chūyuàn
倒dǎo 重zhòng
嗓子 sǎngzi 铅笔 qiānbǐ
STT Tiếng Trung Phiên âm Từ loại Nghĩa của từ
1开始 kāishǐ 动bắt đầu