I
第二十九课
Bài 29:
Tôi cũng thích
bơi lội
我也喜欢游泳
Minliang
课
文
0
3句
子
0
2生
词
0
1
目录
语
法
0
5
练
习
0
6替
换
与
扩
展
0
4
Minliang
01
生词
Minliang
运动 yùndòng 毛笔 máobǐ 跑步 pǎobù
爬pá 练liàn 网球 wǎngqiú
山shān 打dǎ 躺tǎng
游泳 yóuyǒng 篮球 lánqiú 放假 fàngjià
游yóu 排球 páiqiú 旅行 lǚxíng
比赛 bǐsài 教jiāo 太极拳 Tàijíquán
队duì 散步 sànbù 钥匙 yàoshi
STT Tiếng Trung Phiên âm Từ loại Nghĩa của từ
1运动 yùndòng 名,动 thể thao, vận động