I
第三十九课
Bài 39:
Không tiễn bạn ra
sân bay được
不能送你去机场了
Minliang
课
文
0
3句
子
0
2生
词
0
1
目录
语
法
0
5
练
习
0
6替
换
与
扩
展
0
4
Minliang
01
生词
Minliang
替tí 机场 jīchǎng 鞋xié
冲洗 chōngxǐ 或者 huózhě 结实 jiēshi
正zhèng 特别 tèbié 街jiē
不如 bùrú 轻qīng 安静 ānjìng
添tiān 注意 zhǔyì 了解 liǎojiě
乱luàn 重新 chóngxīn 病房 bìngfáng
手提包 shǒutíbāo 另外 lìngwài
随身 suíshēn 报名 bàomíng
STT Tiếng Trung Phiên âm Từ loại Nghĩa của từ
1替tí 动,介 thay