I
第三十五课
Bài 35:
Bạn đã đỡ chút
nào chưa ?
你好点儿了吗
Minliang
课
文
0
3句
子
0
2生
词
0
1
目录
语
法
0
5
练
习
0
6替
换
与
扩
展
0
4
Minliang
01
生词
Minliang
点心 diǎnxīn 着急 zháojí 画报 huàbào
小卖部 xiǎomàibù 补bǔ 录相 lùxiàng
了liǎo 广播 guǎngbō 录相带 lùxiàngdài
门口 ménkǒu 面条 miàntiáo 磁带 cídài
看样子 kànyàngzi 面包 miànbāo 黑hēi
病人 bìngrén 节目 jiémù 戴dài
罐头 guàntou 糖táng
眼镜 yǎnjìng 杂志 zázhì
STT Tiếng Trung Phiên âm Từ loại Nghĩa của từ
1点心 diǎnxīn 名điểm tâm