
I
第三十三课
Bài 33:
Có phòng trống
không ?
有空房间吗
Minliang

课
文
0
3句
子
0
2生
词
0
1
目录
语
法
0
5
练
习
0
6替
换
与
扩
展
0
4
Minliang

01
生词
Minliang

终于 zhōngyú 包bāo 裙子 qúnzi
死sǐ 地de 箱子 xiāngzi
只要 ...
就zhǐyào ....jiù 位wèi 裤子 kùzi
市shì 客人 kèrén 渴kě
中心 zhōngxīn 洗澡 xǐzǎo 餐厅 cāntīng
旅馆 lǚguǎn 哦è 再说 zàishuō
空kōng 衬衫 chènshān
满mǎn 椅子 yǐzi

STT Tiếng Trung Phiên âm Từ loại Nghĩa của từ
1终于 zhōngyú 副cuối, kết thúc

