
I
第三十六课
Bài 36:
Tôi sắp về nước
我要回国了
Minliang

课
文
0
3句
子
0
2生
词
0
1
目录
语
法
0
5
练
习
0
6替
换
与
扩
展
0
4
Minliang

01
生词
Minliang

向xiàng 日子 rìzi 研究生 yánjiūshēng
告别 gàobié 已经 yǐjīng 聊天 liáotiān
打扰 dǎrǎo 因为 yīnwèi 离开 líkāi
过意不去 guòyìbúqù 照顾 zhāogù 老lǎo
那么 nàme 够gòu 出差 chūchāi
一边 ... 一
边... yìbiān..yìbiān 准备 zhǔnbèi 机会 jīhuì
们men 继续 jìxù
趁chèn 打算 dǎsuàn

STT Tiếng Trung Phiên âm Từ loại Nghĩa của từ
1向xiàng 介hướng

