
381
VAI TRÒ CỦA HỌC TRỰC TUYẾN ĐỐI VỚI NGƯỜI HỌC
TRONG BỐI CẢNH CHUYỂN ĐỔI SỐ HIỆN NAY
Hồ Diệu Huyền1, Lê Quang Ngọc2
Email: huyendieuho0807@gmail.com
Tóm tắt: Trong bài viết bày, bằng việc sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính
với việc phân tích các tài liệu thứ cấp có liên quan, nhóm tác giả cho thấy vai trò của học
trực tuyến đối với người học trong bối cảnh chuyển đổi số hiện nay. Cùng với đó, nghiên
cứu cũng chỉ ra sự sẵn sàng của cả người học và người dạy khi tham gia vào quá trình học
tập – giảng dạy ứng dụng công nghệ số. Kết quả nghiên cứu cũng chỉ ra, bên cạnh những
lợi ích, học tập trực tuyến cũng bộc lộ một số khó khăn, thách thức.
Từ khóa: học trực tuyến, chuyển đổi số, người học, người dạy, công nghệ số
I. Đặt vấn đề
Việc áp dụng phương thức học tập trực tuyến ngày càng trở lên phổ biến trong xã hội
hiện nay. Sự phổ biến của internet đã giúp việc chuyển giao các kỹ năng mới trở lên khả thi
và thuận tiện hơn trên khắp các lục địa và châu lục. Để tìm hiểu, tích lũy tri thức về các công
nghệ mới, hiện nay, con người có thể dễ dàng thực hiện được thông qua các phương tiện
nghiên cứu trực tuyến, từ đó phá vỡ rào cản học tập truyền thống.
Chỉ riêng năm 2018, đã có đến 6.932.074 sinh viên đã đăng ký tham gia các khóa
đào tạo từ xa tại các tổ chức cấp bằng của Mỹ. Hầu hết học viên của các chương trình này
đều là sinh viên đại học. Dự báo đến năm 2025, thị trường khóa học trực tuyến mở quy mô
lớn (MOOC) có thể trị giá 25,33 tỷ USD (Iva Marinova, 2024). Một kỷ nguyên mới đang
mở ra cho học trực tuyến với sức mạnh của công nghệ ảo hóa video và trí tuệ nhân tạo (AI)
cho phép nó trở thành cách thức mới, hấp dẫn nhất để cải thiện tri thức, cuộc sống và xã hội
của con người hiện nay.
Hiện nay, học tập trực tuyến và các hình thức giáo dục từ xa khác đã cho thấy mức
độ chấp nhận và áp dụng hợp lý các kỹ năng dựa trên công nghệ và kỹ thuật số khác nhau
đối với giáo dục chính quy. Trong thế giới phát triển ngày nay, mọi người có xu hướng mong
muốn làm được nhiều việc hơn trong thời gian ngắn nhất có thể. Bởi vậy, với bài viết này
nhóm tác giả sẽ tiến hành phân tích, đánh giá về vai trò của học tập trực tuyến đối với người
học trong bối cảnh chuyển đổi số hiện nay.
1 Viện Nghiên cứu Nam Á, Tây Á và Châu Phi, Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam
2 Viện Xã hội học, Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam

382
II. Cơ sở lý thuyết
Bối cảnh thế giới không ngừng biến đổi, công nghiệp hóa, hiện đại hóa, toàn cầu hóa
khiến các khu vực trên thế giới dễ dàng kết nối với nhau hơn. Giá trị của kiến thức cũng vì
thế mà tăng lên, kéo theo nó là sự thay đổi cách thức tiếp thu tri thức. Học trực tuyến được
hiểu là việc truy cập trực tiếp thông tin bằng công nghệ. Đây là một trong những hoạt động
kinh doanh mới, sôi động và hứa hẹn nhất trên thị trường toàn cầu (Chris Richardson, 2018).
Theo Phan Thị Ngọc Thanh và cộng sự (2020), Với sự phát triển của mạng internet
và các công nghệ kết nối và hiển thị, học tập trực tuyến ngày càng dễ dàng và mở ra cơ hội
mới cho các cơ sở giáo dục, đặc biệt là các trường đại học. Để triển khai học tập trực tuyến
hoàn toàn cho sinh viên đòi hỏi phải có sự chuẩn bị không chỉ về công nghệ, cơ sở hạ tầng
kỹ thuật mà còn cần thêm về công tác truyền thông, tuyên truyền, tập huấn hướng dẫn giảng
viên, sinh viên sử dụng hiệu quả LMS trong dạy và học. Ngoài ra, để có thể triển khai một
chương trình đào tạo trực tuyến thành công, không chỉ đơn giản là tổ chức các buổi học
online thông qua các công cụ phổ biến như Zoom, Hangout Meeting (Google), Microsoft
Team v.v… mà còn cần triển khai hàng loạt hoạt động khác nhằm đảm bảo chất lượng đào
tạo của phương thức này so với phương thức truyền thống. Theo kinh nghiệm trên thế giới,
các trường đại học cần căn cứ theo một bộ tiêu chuẩn chất lượng cụ thể về đào tạo trực tuyến
vì điều này sẽ giúp các trường triển khai thành công chương trình đào tạo đến với người học
(Phan Thị Ngọc Thanh và cộng sự, 2020).
Theo Welsh và cộng sự (2003), học tập trực tuyến sử dụng công nghệ kết nối mạng
máy tính trên môi trường internet để cung cấp thông tin và hướng dẫn cho cá nhân có nhu
cầu (Welsh, E. T., Wanberg, C. R., Brown, K. G. & Simmering, M. J, 2003).
Đây là là phương thức phân phối các tài liệu, nội dung học tập dựa trên các công cụ
điện tử hiện đại được thực hiện hoàn toàn thông qua hệ thống quản lý học tập (LMS) như
Blackboard, WebCT và Moodle. Hầu hết sự tương tác giữa giáo viên và sinh viên, sự tương
tác giữa các sinh viên với nhau được thực hiện với sự hỗ trợ từ các hệ thống quản lý học tập
[1, 2]. Trong một lớp học trực tuyến điển hình, mỗi sinh viên có một tài khoản để truy cập
bất cứ nơi nào và bất cứ lúc nào họ muốn. Các hoạt động học tập phổ biến trên hệ thống học
tập trực tuyến bao gồm việc tham gia vào các diễn đàn thảo luận, xem video hướng dẫn hoặc
bài giảng, đọc tài liệu do giảng viên đăng lên, nộp bài tập về nhà, làm bài kiểm tra hoặc thực
hành ngôn ngữ. Trong môi trường học tập này, máy tính cung cấp cho người học tất cả các
loại tài nguyên họ cần dựa trên sự lựa chọn và phản hồi của người học (Đặng Thị Thúy Hiền
và cộng sự, 2020)
Theo Connolly và Stansfield (2006), ứng dụng công nghệ trong đào tạo đã trải qua
ba giai đoạn chính. Giai đoạn đầu tiên là từ 1994 đến 1999, được đánh dấu bằng việc sử dụng
thụ động công nghệ internet, các tài liệu giấy truyền thống được chuyển sang định dạng trực
tuyến. Giai đoạn thứ hai là từ 2000 đến 2003, được đánh dấu bằng sự phát triển công nghệ

383
truyền thông băng tầng cao, gia tăng hiệu quả và hiệu suất kết nối, truyền tải thông tin,
phương tiện truyền phát đa dạng thiết bị, tài nguyên số ngày càng phát triển. Môi trường học
tập ảo được hình thành với sự kết hợp giữa hai hình thức trực tiếp và trực tuyến. Giai đoạn
thứ ba hiện đang diễn ra, được đánh dấu bằng sự kết hợp bằng mạng xã hội, kết nối diện
rộng, mô phỏng trực tuyến, học tập trên thiết bị di động (mobile learning) (Connolly, T. M.
& Stansfield, M. H, 2006).
III. Phương pháp, vật liệu nghiên cứu
Bài viết sử dụng phương pháp phân tích tài liệu. Nguồn dữ liệu thứ cấp được sử dụng
chủ yếu là các công trình nghiên cứu khoa học trong nước và quốc tế có liên quan đến chủ
đề nghiên cứu.
Việc phân tích, đánh giá dữ liệu nghiên cứu được thực hiện một cách khách quan,
trên cơ sở mục tiêu, luận điểm chính của bài viết.
IV. Kết quả và thảo luận
4.1. Vai trò của công nghệ trong giáo dục
Trước đây, các nền tảng trực tuyến đã được sử dụng tại một số trường đại học chọn
lọc, các trung tâm đào tạo khác nhau và thường ở các quốc gia trong các trường hợp khẩn
cấp như động đất, bao gồm cả giáo dục không chính quy. Xu hướng phát triển của các nền
tảng giao tiếp trực tuyến ngày càng phát triển trong những năm qua và chúng có thể định
hình tương lai của giáo dục; Sau đây là một số nền tảng đang được sử dụng và danh sách
này không bao gồm tất cả: Zoom, Webex, Teams, Slack, Udemy, start.me, Neo, Ted-Ed,
Coursera, Google Classroom, Bakpax, Pronto, Skillshare, Edmodo , Blackboard Learn,
Parlay, WeVideo, WizIQ, Flipgrid, Adobe, Seesaw, GoGuardian, G Suite, Otus, Articulate
360, Floop, Future Learn, Hapara, Shift, Lectora Inspire, Kialo Edu, Buncee, Asana,
LanSchool (Lokanath Mishra, Tushar Gupta, A. S, 2020).
Việc áp dụng các khái niệm học tập trực tuyến nổi lên khi internet xuất hiện. Sự xuất
hiện của việc phát triển một hệ thống giáo dục ít phụ thuộc vào thời gian (thời điểm diễn ra)
chủ yếu liên quan đến việc mọi người kết hợp thời gian làm việc với thời gian học tập để
giúp họ duy trì và chuẩn bị tốt hơn cho công việc, cải thiện nghề nghiệp và phát triển cá
nhân. Khía cạnh quan trọng là tính linh hoạt của các dịch vụ và sản phẩm theo yêu cầu. Học
tập điện tử sẽ đóng một vai trò lớn hơn trong tương lai để tạo điều kiện thuận lợi cho việc
học tập từ xa. Sự tăng trưởng, đổi mới và phát triển của thời đại internet được coi là kỷ
nguyên mới của xã hội thông tin hiện đại và giáo dục là nguồn mang lại lợi thế cạnh tranh
cho tăng trưởng kinh tế xã hội (Kilic, K. et al, 2015). Nhiều yếu tố bên ngoài đang thúc đẩy
nhu cầu về hệ thống mới và áp dụng các mô hình mới cho các trường đại học truyền thống
khi sự phát triển của các nhà cung cấp giáo dục thế giới đang gia tăng hàng năm thông qua
các loại hình mới. Quản lý quy trình giảng dạy khác nhau, do đó tạo ra sự cạnh tranh. đặc

384
biệt là đối với các trường đại học truyền thống (Wende, M. Van Der, 2017).
Chủ sở hữu của các chương trình học tập trực tuyến mong muốn duy trì và kiểm soát
quyền sở hữu nội dung học tập, đồng thời tối đa hóa phạm vi tiếp cận khách hàng một cách
an toàn và sau đó kiếm tiền từ nội dung một cách hiệu quả. Đây là lúc công nghệ đóng vai
trò quan trọng trong việc quản lý các thư viện nội dung học tập rộng lớn.
Khi toàn cầu được kết nối nhiều hơn thông qua các phương tiện công nghệ thông tin,
quá trình toàn cầu hóa, được đặc trưng bởi sự phụ thuộc lẫn nhau về kinh tế toàn cầu ngày
càng tăng và cạnh tranh quốc tế, dẫn đến sự xuất hiện của một thị trường giáo dục đại học
quốc tế, trong đó ngày càng có nhiều loại hình giáo dục truyền thống và mới. các nhà cung
cấp giáo dục đại học cạnh tranh với nhau (Wende, M. Van Der, 2017). Học tập trực tuyến
kết hợp với học tập truyền thống được coi là một lựa chọn phổ biến trong mục tiêu giáo dục
đại chúng trong một thế giới kỹ thuật số ngày càng phát triển (Drohan, D., Deleastar, E. and
Seeling, P, 2020).
Khoảng 78% hiệp hội cung cấp dịch vụ học tập trực tuyến sử dụng nhà cung cấp Hệ
thống quản lý học tập (LMS) hoặc Quản lý tài sản kỹ thuật số (DAM) (Jasmini V, 2017) để giải
quyết sự phức tạp của các thư viện nội dung khổng lồ. Một số công ty DAM như Canto, Extensis
và MediaAMP có cơ sở khách hàng lên tới 45 trường đại học lớn trên thế giới như Đại học
Washington, Đại học Arizona State, Đại học Central Washington hay Đại học California,…
(Chris Richardson, 2018). Lĩnh vực giáo dục đại học cũng chứng kiến sự áp dụng ổn định của
eLearning khi bằng cấp trực tuyến ngày càng trở lên phổ biến. Học trực tuyến không chỉ dành
cho những người muốn học một ngôn ngữ, kỹ năng mới hoặc mở rộng các kỹ năng cá nhân. Các
doanh nghiệp, trường học và thậm chí cả các tổ chức chính phủ đã áp dụng các mô hình
eLearning để đào tạo tuân thủ, giáo dục thường xuyên, cấp giấy chứng nhận,…
Trong xu hướng bùng nổ tương tự, eLearning dành cho doanh nghiệp đã tăng trưởng
đáng kinh ngạc 900% trong 16 năm gần đây nhất. 67% hiệp hội hiện cung cấp dịch vụ học
tập di động dưới một hình thức nào đó. 99% khách hàng di động tin tưởng rằng eLearning
đã nâng cao trải nghiệm của họ. Thị trường eLearning được dự đoán sẽ là thị trường trị giá
37,6 tỷ USD vào năm 2020. Ngoài ra, khoảng 77% các tổ chức ở Hoa Kỳ cung cấp dịch vụ
đào tạo dựa trên web như một cách để nâng cao trình độ chuyên môn của người đại diện của
họ. Các phương pháp học tập xã hội có tỷ lệ ROI là 75:1 so với việc chuẩn bị điện tử. Đến
năm 2019, video sẽ chịu trách nhiệm 80% hoạt động web trên hành tinh. Học trực tuyến
cũng đã thúc đẩy tăng thu nhập cho 42% tổ chức (Jasmini V, 2017).
Video thúc đẩy học tập trực tuyến với làn sóng nội dung số từ các bài giảng được ghi
lại đến các sản phẩm giảng dạy từng bước. Cisco dự báo rằng hơn 82% lưu lượng truy cập
internet sẽ là video vào năm 2021, tăng trưởng với tốc độ CAGR nhanh chóng là 31%
(CISCO). Các chia sẻ trực tuyến trên mạng xã hội, ví dụ Youtube, Facebook,… đã tạo ra ý
tưởng về xã hội hóa và học tập ngang hàng. Nhu cầu thể hiện rõ ràng với các giao dịch cao

385
cấp đang được thực hiện, chẳng hạn như việc LinkedIn mua lại nền tảng học tập hàng đầu
Lynda.com – một công ty chuyên cung cấp các khóa học trực tuyến, chuyên tập trung vào
giảng dạy các kỹ năng kinh doanh, công nghệ và sáng tạo để giúp người học đạt được mục
tiêu nghề nghiệp của mình (LinkedIn, 2015). lynda.com nổi bật với tư cách là công ty dẫn
đầu về nội dung kỹ năng cao cấp được sở hữu và vận hành, cung cấp một thư viện khổng lồ
gồm các khóa học chất lượng cao. Thông qua đăng ký dịch vụ của lynda.com, các thành viên
và tổ chức, cá nhân có quyền truy cập vào bộ sưu tập toàn diện các khóa học chất lượng hàng
đầu do các chuyên gia trong ngành giảng dạy, được cung cấp bằng tiếng Anh, tiếng Đức,
tiếng Pháp, tiếng Tây Ban Nha và tiếng Nhật. Ngoài những người đăng ký cá nhân,
lynda.com còn phục vụ các tổ chức doanh nghiệp, cơ quan chính phủ và tổ chức giáo dục
thông qua các sản phẩm lyndaEnterprise, lyndaPro, lyndaCampus, lyndaLibrary và
lyndaKiosk.
4.2. Sự sẵn sàng của người học trong việc học trực tuyến
Người học trực tuyến cần hiểu được sự năng động của môi trường trực tuyến, cách
thức hoạt động của học tập trực tuyến, sự tương tác, mối quan hệ, nhận thức và vai trò của
người học cũng như người dạy. Người học cần hiểu rõ vai trò của người hướng dẫn là người
hỗ trợ việc học tập trong môi trường trực tuyến. Người học có thể có những mong đợi khác
nhau về sự hướng dẫn và họ có thể cảm thấy người hướng dẫn không giảng dạy, trong khi
thực tế việc giảng dạy trong học tập trực tuyến chủ yếu được thể hiện dưới dạng tạo điều
kiện, hướng dẫn, hỗ trợ việc học.
Sự tương tác và mối quan hệ được thể hiện giữa người hướng dẫn và người học, giữa
người học với nhau, người học với lớp học và nội dung học tập. Người học có thể chấp nhận
những đặc tính, phương pháp học tập mới và có thể không cảm thấy bị bắt buộc hoặc áp lực
khi tham gia giao tiếp, học tập trực tuyến và các nhóm cũng không nhất thiết phải gặp nhau
(Palloff & Pratt, 1999).
Một người học vì nhiều lý do xã hội, ngôn ngữ hoặc văn hóa ít nói chuyện, thảo luận
hoặc đặt câu hỏi trong lớp học trực tiếp, có thể trở nên rất lưu loát trong môi trường trực
tuyến. Mặt khác, sự vắng mặt hoặc ở mức độ thấp của các tín hiệu và cảm xúc xã hội như
ngôn ngữ cơ thể, giọng điệu và cao độ có thể ảnh hưởng đến việc học tập và tương tác của
người học. Khía cạnh này có thể tạo tiền đề cho nhiều hành vi tự do hơn của họ so với những
gì xảy ra trong các cuộc trò chuyện trực tiếp cũng như những hiểu lầm và hiểu sai (Berge,
Z. L, 1997).
Lợi ích của học tập chủ động so với học tập thụ động đã được ghi chép rõ ràng
(Bransford, J., D., Brown, A. L., & Cocking, R. R, 2000). Việc tạo ra môi trường học tập
tích cực có thể là một thách thức trong lớp học trực tiếp và cũng có thể là thách thức không
kém trong lớp học trực tuyến. Cần có nhiều nghiên cứu hơn về phương pháp sư phạm giảng
dạy trực tuyến và việc sử dụng các công cụ do môi trường trực tuyến cung cấp để cung cấp

