VẬN TẢI HÀNG HÓA BẰNG ĐƯỜNG BIỂN
1. Vị trí, đặc điểm của vận tải bằng đường biển
Vận tải đường biển đóng vai trò quan trọng nhất trong việc vận chuyển hàng
hoá thương mại quốc tế. Sở dĩ vậy vì nó có những ưu điểm nổi bật như: Vận
tải đường biển có năng lực vận chuyển, do đó khả năng thông qua của một
cảng biển rất lớn. Vận tải đường biển thích hợp cho việc vận chuyển hầu hết
các loại hàng hoá trong thương mại quốc tế. Đặc biệt, vận tải đường biển rất
thích hợp và hiệu quả trong việc chuyên chở các loại hàng rời có khối lượng
lớn và giá trị thấp như: than đá, quặng, ngũ cốc, phốt phát và dầu mỏ. Chi phí
đầu tư xây dựng các tuyến đường hàng hải thấp, không đòi hỏi nhiều vốn,
nguyên vật liệu, sức lao động để xây dựng, duy trì, bảo quản, trừ việc xây
dựng các cảng biển và các kênh đào quốc tế. Bên cạnh đó, giá thành vận tải
đường biển rất thấp: giá thành vận tải đường biển vào loại thấp nhất trong tất
cả các phương thức vận tải do trọng tải tàu biển lớn, cự ly vận chuyển trung
bình lớn, biên chế ít nên năng suất lao động trong vận tải đường biển cao.
Nhiều tiến bộ khoa học – kỹ thuật trong vận tải và thông tin được áp dụng, nên
giá thành vận tải đường biển có xu hướng ngày càng hạ hơn.
Tuy nhiên, vận tải đường biển cũng có một số nhược điểm sau đây: Vận tải
đường biển phụ thuộc nhiều vào thiên nhiên, điều kiện hàng hải: Các tàu biển
thường gặp rất nhiều rủi ro hàng hải như mắc cạn, đắm, cháy, đâm va nhau,
đâm va phải đá ngầm, mất tích… Tốc độ của các loại tàu biển tương đối thấp,
thông thường tốc độ của các tàu biển chỉ khoảng 14-20 hải lý/giờ. Tốc độ này
là thấp so với tốc độ của máy bay, tàu hoả. Về mặt kỹ thuật, người ta có thể
đóng các tàu biển có tốc độ cao hơn nhiều. Tuy nhiên, đối với các tàu chở
hàng, người ta phải duy trì một tốc độ kinh tế nhằm giảm giá thành vận tải.
2. Các phương thức thuê tàu
a/ Phương thức thuê tàu chợ (Liner)
Tàu chợ là loại tàu chở hàng, chạy thường xuyên trên một tuyến đường nhất
định, ghé vào các cảng quy định và theo một lịch trình định trước. Thuê tàu
chợ (Booking Shipping Space) là việc chủ hàng liên hệ với chủ tàu hoặc đại lý
của chủ tàu yêu cầu dành chỗ trên tàu để chuyên chở hàng hoá từ một cảng
này đến một cảng khác.
Chứng từ điều chỉnh các mối quan hệ trong thuê tàu chợ là Vận đơn đường
biển (Bill of Lading – B/L). Khi thuê tàu chợ, chủ hàng không được tự do thoả
thuận các điều kiện, điều khoản chuyên chở mà phải tuân thủ các điều kiện in
sẵn của Vận đơn đường biển. Cước phí trong thuê tàu chợ thường bao gồm
cả chi phí xếp dỡ hàng hoá và được tính toán theo biểu cước (Tariff) của hãng
tàu. Biểu cước này có hiệu lực trong thời gian tương đối dài, chủ tàu đóng vai
trò là người chuyên chở. Người chuyên chở là một bên của hợp đồng vận tải
và là người phải chịu trách nhiệm về hàng hoá trong suốt quá trình vận chuyển.
Các chủ tàu chợ thường cùng nhau thành lập các Công hội tàu chợ hoặc
Công hội cước phí để khống chế thị trường và nâng cao khả năng cạnh tranh.
b/ Phương thức thuê tàu chuyến (Voyage Chartering)
Tàu chuyến là tàu chuyên chở hàng hoá giữa hai hoặc nhiều cảng theo yêu
cầu của chủ hàng trên cơ sở một hợp đồng thuê tàu. Thuê tàu chuyến là việc
chủ hàng liên hệ với chủ tàu hoặc đại diện của chủ tàu yêu cầu thuê toàn bộ
con tàu để chuyên chở hàng hoá từ một hoặc nhiều cảng xếp đến một hoặc
nhiều cảng dỡ theo yêu cầu của chủ hàng
Văn bản điều chỉnh mối quan hệ giữa các bên trong thuê tàu chuyến là Hợp
đồng thuê tàu chuyến (Voyage Charter – C/P) và Vận đơn đường biển. Hợp
đồng thuê tàu chuyến được ký kết giữa người thuê tàu (Charterer) và người
chuyên chở (chủ tàu hoặc người quản lý tàu), trong đó người chuyên chở
(Carrier) cam kết chuyên chở chở hàng hoá để giao cho người nhận hàng ở
cảng đến còn người thuê tàu cam kết trả tiền cước chuyên chở theo mức hai
bên đã thoả thuận. Khi xếp hàng lên tàu hoặc khi nhận hàng để xếp, người
chuyên chở sẽ cấp Vận đơn đường biển. Vận đơn này điều chỉnh mối quan hệ
giữa người chuyên chở với người gửi hàng, giữa người chuyên chở với người
nhận hàng hoặc người cầm B/L.
Tàu chuyến thường được dùng khi thuê chở dầu và hàng khối lượng lớn như:
than đá, quặng, ngũ cốc, bô xít, phốt phát, xi măng, phân bón… và người thuê
tàu phải có một khối lượng hàng hoá tương đối lớn đủ xếp một tàu.
Có thể thuê tàu chuyến theo các hình thức sau: Thuê chuyến một (Single Trip),
tức là thuê tàu để chở hàng từ một cảng đến một cảng khác; Thuê chuyến khứ
hồi (Round Trip), tức là thuê tàu chở hàng từ một cảng này đến một cảng khác,
rồi lại chở hàng từ cảng đó về cảng khởi hành; Thuê chuyến một liên tục
(Consecutive Voyage), tức là thuê tàu chở hàng từ một cảng này đến cảng
khác nhiều chuyến liên tiếp nhau; Thuê tàu theo hợp đồng có khối lượng lớn
hàng hoá (Contract Shipping). Các chủ hàng có khối định, thường ký hợp
đồng (Contract of affreight – COA) với chủ tàu lượng hàng hoá XNK lớn, ổn
định trên một tuyến đường nhất để thuê chuyên chở một số chuyến nhất định
trong một năm hay một khối lượng hàng hoá nhất định trên một tuyến đường
trong một thời gian nhất định. Giá cước thuê tàu trong trường hợp này cũng
được tính theo trọng lượng hoặc thể tích, nhưng với mức cước rẻ hơn giá thị
trường.
c/ Phương thức thuê tàu định hạn (Time Chartering)
Thuê tàu định hạn hay còn gọi là thuê tàu theo thời hạn là việc chủ tàu cho
người thuê tàu thuê toàn bộ con tàu, có thể gồm cả một thuyền bộ (Thuyền
trưởng và tập thể thuỷ thủ) hoặc không, để kinh doanh chuyên chở hàng hoá
trong một thời gian nhất định, còn người thuê tàu phải trả tiền thuê tàu và các
chi phí hoạt động của con tàu.
Trong phương thức thuê tàu này, người thuê tàu được quyền quản lý và sử
dụng con tàu trong một thời gian nhất định. Người thuê tàu phải tìm hàng hoá
để chuyên chở trong thời gian thuê. Văn bản điều chỉnh mối quan hệ giữa chủ
tàu và người thuê tàu là hợp đồng thuê tàu định hạn (Time Charter). Hợp đồng
thuê tàu định hạn mang tính chất là một hợp đồng thuê tài sản được ký kết
giữa chủ tàu và người thuê tàu. Người thuê tàu phải trả cho chủ tàu tiền thuê
(Hire), chứ không phải tiền cước (Freight). Tiền thuê tàu được tính theo ngày
hoặc tháng cho toàn bộ tàu hoặc theo một đơn vị trọng tải hay dung tích của
tàu. Ngoài tiền thuê tàu, người thuê tàu còn phải chịu các chi phí hoạt động
của con tàu (Operation Cost) như: nhiên liệu, nước ngọt, cảng phí, đại lý phí,
hoa hồng môi giới, vật liệu chèn lót…
Người thuê tàu thường sử dụng phương thức thuê tàu định hạn khi thị trường
thuê tàu nhộn nhịp, giá cước có xu hướng tăng, việc thuê tàu chuyến khó khăn.
Có thể thuê tàu định hạn theo các hình thức: Thuê toàn bộ (thuê toàn bộ con
tàu cùng thuyền bộ (Thuyền trưởng, sĩ quan, thuỷ thủ); hoặc thuê định hạn
trơn (Bare Boat Charter) (chủ tàu cho người thuê tàu thuê con tàu mà không
có thuyền bộ. Trong trường hợp này, người thuê tàu phải biên chế một thuyền
bộ mới có thể khai thác được).
3. Chứng từ vận chuyển hàng hoá bằng đường biển
Chứng từ vận chuyển bao gồm vận đơn, vận đơn suốt đường biển, giấy gửi
hàng đường biển và chứng từ vận chuyển khác.
Vận đơn là chứng từ vận chuyển làm bằng chứng về việc người vận chuyển
đã nhận hàng hoá với số lượng, chủng loại, tình trạng như được ghi trong vận
đơn để vận chuyển đến nơi trả hàng; bằng chứng về sở hữu hàng hoá dùng
để định đoạt, nhận hàng và là bằng chứng của hợp đồng vận chuyển hàng
hoá bằng đường biển.
Vận đơn suốt đường biển là vận đơn ghi rõ việc vận chuyển hàng hoá được ít
nhất hai người vận chuyển bằng đường biển thực hiện.
Giấy gửi hàng đường biển là bằng chứng về việc hàng hoá được nhận như
được ghi trong giấy gửi hàng đường biển; là bằng chứng của hợp đồng vận
chuyển hàng hoá bằng đường biển. Giấy gửi hàng đường biển không được
chuyển nhượng.
Chứng từ vận chuyển khác là chứng từ do người vận chuyển và người thuê
vận chuyển thoả thuận về nội dung, giá trị.
4. Trách nhiệm của người chuyên chở đường biển đối với hàng hoá vận
chuyển theo vận đơn
Trách nhiệm của người chuyên chở đối với hàng hoá gồm: – Trách nhiệm của
người chuyên chở về mất mát, hư hỏng của hàng hoá, gọi là cơ sở trách
nhiệm (Basis of Liability).
- Trách nhiệm của người chuyên chở về đối với hàng hoá về mặt không gian
và thời gian, gọi là thời hạn trách nhiệm (Period of Responsibility).
- Số tiền tối đa mà người chuyên chở phải bồi thường cho một đơn vị hàng
hoá bị tổn thất trong trường hợp giá trị hàng hoá không được kê khai trên vận
đơn, gọi là giới hạn trách nhiệm (Limit of Liability).
Trách nhiệm của người chuyên chở đường biển đối với hàng hoá theo vận
đơn như trên được quy định trong các Công ước quốc tế về vận đơn hoặc về
vận tải và các Nghị định thư sửa đổi, bổ sung, thể hiện ở ba Quy tắc: Hague,
Hague-Visby, Hamburg, theo đó trách nhiệm của người chuyên chở cũng
khác nhau.
5. Hợp đồng thuê tàu
a/ Hợp đồng thuê tàu chuyến (Charter party – C/P)
Hợp đồng thuê tàu chuyến là một văn bản, trong đó chủ tàu hay người chuyên
chở cam kết chuyên chở hàng hoá từ một cảng này để giao cho người nhận
hàng tại một cảng khác, còn người thuê tàu cam kết trả cước phí theo mức hai
bên đã thoả thuận. Hợp đồng thuê tàu chuyến gồm nhiều điều kiện, điều
khoản khác nhau và việc ký kết tương đối phức tạp, nên khi ký kết các bên
thường tham khảo các hợp đồng thuê tàu mẫu (Standard Form of Charter
Parties). Hợp đồng thuê tàu mẫu thường do chủ tàu, các chủ hàng lớn, các
Phòng hàng hải quốc gia hoặc quốc tế soạn thảo. Hợp đồng thuê tàu mẫu
gồm nhiều loại khác nhau, dùng cho từng khu vực, từng tuyến đường, từng
mặt hàng riêng biệt và được phân thành hai nhóm chủ yếu: Nhóm tổng hợp (là
những hợp đồng mẫu dùng để chở hàng bách hoá và những mặt hàng không
có mẫu riêng) và nhóm chuyên dụng (là những hợp đồng mẫu dùng cho một
mặt hàng nhất định hay trên một tuyến đường nhất định).
Hợp đồng thuê tàu chuyến có nhiều điều kiện, điều khoản khác nhau. Dưới
đây là các điều khoản chủ yếu nhất:
a1. Các bên của hợp đồng: Các bên của hợp đồng là chủ tàu (người chuyên
chở) và người thuê tàu. Chủ tàu và người thuê tàu có thể tự mình hoặc thông
qua một người khác (người đại lý hoặc môi giới) để ký hợp đồng thuê tàu
chuyến. Trong hợp đồng thuê tàu chuyến phải ghi rõ tên và địa chỉ của người
chuyên chở, tên và địa chỉ của đại lý (Agent) hay môi giới (Broker).
a2. Quy định về hàng hoá: Hợp đồng phải ghi rõ tên hàng, loại bao bì, ký mã
hiệu, trọng lượng, số lượng, thể tích, tính chất , hiểm của hàng hoá (nếu có).
Số lượng, trọng lượng của hàng hoá không nên quy định một cách cứng nhắc
mà phải thoả thuận một tỷ lệ dung sai nhất định. Tỷ lệ dung sai đó thường do
Chủ tàu Thuyền trưởng quyết định khi xếp hàng lên tàu. Ví dụ: hợp đồng ghi:
10.000 MT 5% MOLOO (more or less at owners’ option); có nghĩa là số lượng
hàng 10.000 tấn mét, hơn kém 5% do chủ tàu chọn. Khi xếp hàng lên tàu, tuỳ
thuộc vào lượng dự trữ trên tàu về dầu mỡ, nước ngọt, lương thực, thực
phẩm…, Thuyền trưởng quyết định lấy thêm 5%, thì chủ hàng phải chuẩn bị
sẵn hàng để xếp, nếu không sẽ phải chịu cước khống của 5% (trong 10.000
MT) đó. Hợp đồng cũng có thể quy định một khối lượng hàng hoá tối đa và tối
thiểu, ví dụ: tối thiểu là 9.000 MT, nhưng không quá 10.000 MT. Trong trường
hợp này, nếu thuyền trưởng quyết định xếp 10.000 MT, thì chủ hàng phải
cung cấp đủ 10.000 MT cho tàu.
a3. Quy định về con tàu và thời gian tàu đến cảng xếp hàng: Trong hợp đồng
thuê tàu chuyến phải quy định một con tàu thích hợp cho việc chuyên chở hết
khối lượng và đảm bảo an toàn hàng hoá. Hợp đồng thường có các chi tiết về
tàu (Ship’s Particulars) như: tên tàu, quốc tịch, năm đóng, nơi đóng, treo cờ
nước nào, trọng tải toàn phần (DWT), dung tích đăng ký toàn phần và tịnh
(GRT/NRT), dung tích chứa hàng rời và hàng bao kiện (Grain/Bale Capacity),
mớn nước, chiều dài, chiều ngang (LOA/Beam), tốc độ của tàu, hô hiệu
(Callsign), cấu trúc của tàu, số lượng cần cẩu và sức nâng, số lượng thuyền
viên, vị trí của tàu… và yêu cầu tàu phải có bảo hiểm trách nhiệm. Hợp đồng
thuê tàu chuyến có thể quy định thêm là trong trường hợp con tàu chỉ định
không đến được, chủ tàu phải cung cấp một tàu thay thế (Substitute) có
những đặc điểm tương tự.
Ngoài ra, trong điều khoản này còn phải quy định thời gian tàu đến cảng xếp
hàng (Laydays). Thời gian tàu đến cảng xếp hàng là thời gian mà tàu phải có
mặt tại cảng và sẵn sàng xếp hàng. Thời gian này thường được quy định theo
hai cách: vào một ngày cụ thể hoặc trong một khoảng thời gian. Ví dụ: quy
định tàu phải đến cảng Hải Phòng hoặc một nơi cụ thể nào đó và sẵn sàng.
xếp hàng vào ngày 10/02/2010 hoặc trong khoảng thời gian từ ngày
10-15/02/2010. Nếu tàu đến muộn và không sẵn sàng xếp hàng trước hoặc
vào ngày 10/02/2010 hay 15/02/2010, thì người thuê tàu có quyền huỷ hợp
đồng và đòi bồi thường thiệt hại, nếu có. Ngày 10/02/2010 và ngày 15/02/2010
gọi là ngày huỷ hợp đồng (Cancelling date). Việc người thuê tàu có thể huỷ
hợp đồng hay không còn phụ thuộc vào tính cấp bách của việc giao hàng, thời
hạn L/C đã hết hay chưa, tình hình giá cước trên thị trường thuê tàu… Thay vì
huỷ hợp đồng, người thuê tàu có thể thoả thuận tiếp tục hợp đồng, nhưng với
giá cước thấp hơn, nếu giá cước trên thị trường thuê tàu có xu hướng hạ.
Nhiều hợp đồng quy định, người thuê tàu phải tuyên bố có huỷ hợp đồng hay
không trong vòng 48 tiếng đồng hồ, kể từ ngày nhận được ETA (thời gian dự
kiến tàu đến cảng) của Thuyền trưởng.
Một con tàu được coi là đã đến cảng (Arrived ship) và sẵn sàng xếp hàng hoặc
dỡ hàng khi tàu đáp ứng ba điều kiện sau: Tàu đã đến vùng thương mại của
cảng (đã neo đậu ở khu vực vẫn thường xếp dỡ hàng hoá hay khu vực mà tàu
thường chờ cầu); Tàu phải sẵn sàng xếp, dỡ về mọi mặt; Thông báo sẵn sàng
xếp dỡ (NOR) đã được trao cho người thuê tàu hoặc người nhận hàng một
cách thích hợp.
a4. Quy định về cảng xếp hàng, cảng dỡ hàng:
Tuỳ theo yêu cầu của người thuê tàu, cảng xếp dỡ có thể là một cảng hoặc
nhiều cảng và có thể xếp dỡ tại một hay nhiều cầu cụ thể trong cảng. Trong
hợp đồng phải ghi rõ tên cảng xếp hàng (Loading port), cảng dỡ hàng
(Discharging port) và tên cấu cụ thể (nếu có). Trong trường hợp phải xếp dỡ
tại nhiều cảng, nhiều cầu, thì phải quy định thứ tự xếp dỡ của cảng, các cầu
như thế nào và chi phí di chuyển cầu (Shifting expenses) do ai chịu. Cầu, cảng
an toàn là cầu, cảng có độ sâu (mớn nước) thích hợp để tàu có thể ra vào, neo
đậu một cách an toàn và luôn đậu nổi (Always Afloat) hoặc chạm đất vẫn an
toàn (Safely Aground). Cảng xếp dỡ còn phải an toàn về mặt chính trị, tức là
không có chiến tranh, chiến sự xảy ra và nếu có thì chủ tàu không chịu trách
nhiệm về những thiệt hại do chiến tranh, chiến sự đó.