
CHƯƠNG 2
TRẮC
NGHIỆM
TÂM LÝ

Khái niệm trắc nghiệm tâm lý
•Công cụ chuẩn hoá đo đặc trưng tâm lý với quy trình chấm &
diễn giải thống nhất
•Thuộc tính cốt lõi: độ tin cậy • giá trị • chuẩn hoá • công bằng
•Mục tiêu: sàng lọc, chẩn đoán phụ trợ, tư vấn, theo dõi can thiệp

Phân loại (1) — Theo nội dung đo
•Khả năng nhận thức: trí tuệ , chú ý, trí nhớ, điều hành
•Thành tích/kỹ năng: học thuật, nghề nghiệp
(aptitude/achievement)
•Nhân cách/đặc điểm: Big Five, khí chất
•Triệu chứng/sức khỏe tâm thần: trầm cảm, lo âu, PTSD, sử dụng
chất

Phân loại (2) — Theo phương pháp & hình thức
•Khách quan (objective) vs. Dự phóng (projective)
•Cá nhân vs. Nhóm; Giấy-bút vs. Máy tính / Thích ứng (CAT)
•Tự báo cáo vs. Thực hiện nhiệm vụ
•Chuẩn tham chiếu (norm) vs. Tiêu chí tham chiếu (criterion)

Phân loại (3) — Thang đo & chấm điểm
•Thang: định danh • thứ bậc • khoảng • tỷ lệ
•Dạng phản hồi: Đúng–Sai, MCQ, Likert, VAS, điền số
•Chấm điểm: tổng điểm, trọng số, cắt ngưỡng (cut-score),
z/T/stanine

