VẬN TẢI DPT HÀNG KHÔNG
(DPT AIR TRANSPORTATION)
I. TỔNG QUAN VỀ VẬN TẢI HÀNG HÓA HÀNG KHÔNG
1. Tại sao hàng hóa lại cần đi đường hàng không
Vận tải hàng không giữ vai trò đặc biệt quan trọng trong thương mại quốc tế nhờ
khả năng kết nối nhanh chóng và hiệu quả giữa các thị trường toàn cầu. Loại hình vận tải
này không chỉ góp phần hình thành mạng lưới vận tải nội địa và quốc tế, thúc đẩy quá trình
toàn cầu hóa kinh tế mà còn hỗ trợ chuỗi cung ứng toàn cầu hoạt động liên tục. Đặc biệt,
vận tải hàng không là phương thức gần như không thể thay thế đối với các tuyến đường dài
giữa các châu lục, nơi yếu tố thời gian là yêu cầu cấp thiết.
Ngoài việc đáp ứng nhu cầu vận chuyển nhanh, hàng không còn giúp kết nối các khu
vực địa lý phức tạp như sa mạc, biển hoặc vùng lũ, đồng thời đóng vai trò là phương tiện
chủ chốt trong các hoạt động cứu hộ khẩn cấp. Đối với các quốc gia không có đường biển,
đây là phương thức quan trọng giúp khắc phục hạn chế về vị trí địa lý, thúc đẩy giao thương
và mở rộng cơ hội tiếp cận thị trường quốc tế.
Vận tải hàng không nổi bật nhờ lịch trình chính xác, độ tin cậy cao và tốc độ vượt
trội, có thể đạt tới hơn 1.300 km/giờ. Nó đặc biệt phù hợp với các loại hàng hóa có giá trị
cao, khối lượng nhỏ hoặc dễ hư hỏng như hồ sơ, bưu kiện chuyển phát nhanh, trái cây hay
thủy sản tươi sống. Bên cạnh đó, vận tải hàng không hỗ trợ doanh nghiệp triển khai các
chiến lược phân phối và sản xuất theo triết lý “Just-in-time”, giúp giảm tồn kho và duy trì
chuỗi cung ứng linh hoạt. Ngoài ra, đây còn là phương tiện thiết yếu trong những tình huống
khẩn cấp như vận chuyển thuốc men, thực phẩm hoặc chuyển bệnh nhân cần hỗ trợ kịp
thời.
2. Những loại hàng hóa nào
Hàng hóa phổ thông (General Cargo)
Những mặt hàng không thuộc các danh mục “Hàng hóa đặc biệt” (Special Cargo) và
không cần bất kỳ biện pháp phòng ngừa hay xử lý đặc biệt nào trong quá trình vận chuyển
bằng đường hàng không. Những loại hàng này thường là hàng bán lẻ và phần lớn hàng tiêu
dùng (ngoại trừ điện thoại di động, máy tính bảng và máy tính xách tay), hàng khô, phần
cứng, hàng dệt may, và nhiều loại khác. Nói cách khác, hãy hình dung những vật dụng hàng
ngày mà bạn thường thấy; hầu hết chúng sẽ thuộc nhóm hàng hóa phổ thông.
Hàng hóa đặc biệt (Special Cargo)
Những loại hàng hóa có đặc điểm phức tạp hơn so với hàng hóa thông thường. Do
tính chất, trọng lượng, kích thước hoặc giá trị của chúng, các loại hàng này đòi hỏi những
quy định riêng về đóng gói, dán nhãn, chứng từ và quy trình xử lý trong toàn bộ chuỗi vận
chuyển. Việc vận chuyển loại hàng này phải tuân thủ các quy định và tiêu chuẩn quốc tế do
IATA và ICAO ban hành, nhằm đảm bảo an toàn và thuận tiện cho quá trình khai thác.
Những nhóm hàng hóa đặc biệt phổ biến bao gồm: hàng nguy hiểm như pin lithium,
hóa chất dễ cháy, vật liệu phóng xạ hay pháo hoa; hàng dễ hư hỏng như trái cây, thủy sản
tươi sống, hoa tươi, thịt, sữa và các loại dược phẩm cần bảo quản lạnh; động vật sống như
gia súc, thú cảnh và động vật hoang dã theo quy định bảo tồn; hàng có giá trị cao như vàng,
kim cương, tác phẩm nghệ thuật hoặc thiết bị điện tử đắt tiền; hàng quá khổ, cồng kềnh như
linh kiện máy bay, máy móc công nghiệp hạng nặng; và hàng khẩn cấp như linh kiện thay
thế máy bay (Aircraft on Ground – AOG) hoặc thiết bị y tế cấp cứu.
Để quản lý việc vận chuyển các loại hàng hóa này, IATA thành lập ba cơ quan chuyên
trách: Ban Hàng Nguy Hiểm (Dangerous Goods Board – DGB), Nhóm Công tác Thời gian
& Nhiệt độ (Time and Temperature Working Group – TTWG), và Ban Động vật sống &
Hàng dễ hư hỏng (Live Animals and Perishables Board – LAPB). Các cơ quan này đảm
bảo mọi quy định, tiêu chuẩn về an toàn và quy trình xử lý đều được áp dụng đồng bộ trên
phạm vi toàn cầu.
3. Hàng đi như thế nào
Quy trình vận chuyển hàng không thường gồm 7 bước chính:
Đặt chỗ và nhận hàng (Booking & Pickup)
Doanh nghiệp lựa chọn hãng vận chuyển, cung cấp thông tin và chứng từ cần thiết.
Hàng hóa được cân đo để tính chi phí, sau đó hãng bay đến nhận và lưu kho cho đến ngày
bay.
Hoàn thiện chứng từ (Documentation)
Các giấy tờ quan trọng gồm: vận đơn hàng không (AWB), giấy phép hải quan, giấy
chứng nhận xuất xứ, packing list, hóa đơn thương mại và, nếu cần, thư tín dụng (L/C). Bộ
chứng từ giúp thông quan và theo dõi hàng hóa dễ dàng.
Thông quan và kiểm tra an ninh
Hàng hóa được kiểm tra nội dung, đối chiếu chứng từ, đảm bảo không vi phạm quy
định. Tất cả đều trải qua kiểm tra X-quang và soi chiếu an ninh nhiều cấp để đảm bảo an
toàn.
Xếp hàng lên máy bay (Loading)
Hàng hóa được sắp xếp vào ULD (Unit Load Devices) – pallet hoặc container tiêu
chuẩn để tối ưu không gian và bảo vệ hàng. Sau đó, lập bản kê khai (manifest) ghi rõ trọng
lượng, nội dung và mã theo dõi.
Vận chuyển trên không (Air Transport)
Hàng hóa có thể bay thẳng hoặc quá cảnh tại các sân bay trung gian. Trong suốt hành
trình, hàng hóa được theo dõi và giám sát liên tục để đảm bảo an toàn và thông tin minh
bạch cho khách hàng.
Dỡ hàng và thông quan tại điểm đến (Unloading & Customs Clearance)
Hàng được dỡ cẩn thận, phân loại theo đơn hàng (deconsolidation) và làm thủ tục
hải quan. Đối chiếu với manifest để đóng thuế, phí, giảm rủi ro sai sót hoặc hoàn trả.
Giao hàng đến tay khách (Final Delivery)
Hàng được giao bằng đường bộ hoặc đường sắt tới người nhận. Biên bản bàn giao
(Proof of Delivery – POD) được ký (bản giấy hoặc điện tử) để xác nhận hàng đến an toàn,
không hư hại.
3. Xu thế phát triển của vận tải hàng không
Xu thế toàn cầu hóa đã có những tác động quan trọng đến vận tải hàng hóa bằng
không và từ đó hình thành các xu hướng mới:
Hàng không giá rẻ: Các hãng bay giá rẻ (và cả các hãng chở khách thông thường)
đang tận dụng khoang dưới (belly hold) để vận chuyển lô hàng nhỏ lẻ, đặc biệt liên quan
đến thương mại điện tử. Điều này giúp giảm chi phí, cải thiện lợi nhuận và cạnh tranh tốt
hơn so với đường biển và đường bộ.
Liên minh chiến lược hoặc sáp nhập hay mua lại (M & A): Các hãng tiến hành liên
minh hoặc sáp nhập, như Korean Air mua Asiana, nhằm mở rộng mạng lưới, chia sẻ chi phí
và khai thác hub hiệu quả.
Yêu cầu cao về an ninh: Vì rủi ro khủng bố, buôn lậu và hàng nguy hiểm, ngành
không ngừng tăng cường kiểm tra an ninh: từ soi chiếu X-ray đến sử dụng hệ thống điện tử
như e-AWB/e-freight… để đảm bảo an toàn toàn cầu.
Cải tiến kỹ thuật: Máy bay mới tiết kiệm nhiên liệu, tăng hiệu suất; ULD đặc chủng
kiểm soát nhiệt độ/áp suất; IoT và tự động hóa kho giúp theo dõi thời gian thực và giảm sai
sót
Mạng lưới Hub & Spoke: Tập trung hàng hóa tại các hub lớn (Singapore, Hong
Kong, Dubai…) để sau đó phân phối đến các điểm nhỏ "spoke". Mô hình này giúp tận dụng
tối đa khoang belly, nâng cao hiệu quả hoạt động và giảm chi phí đường bay thẳng thưa.
2. Thực trạng khai thác các tuyến vận tải hàng hóa hàng không
A. Nội địa
1. Cơ sở vật chất, mạng lưới (các tuyến kết nối như thế nào)
1.1. Cơ sở vật chất
- Cảng hàng không (air port): là nơi đỗ cũng như cất hạ cánh của máy bay, là nơi
cung cấp các điều kiện vật chất kỹ thuật và các dịch vụ cần thiết liên quan tới vận chuyển
hàng hoá và hành khách. Cảng hàng không có các khu vực làm hàng xuất, hàng nhập và
hàng chuyển tải.
- Máy bay: là công cụ chuyên chở của vận tải hàng không. Máy bay có nhiều loại.
Loại chuyên chở hành khách cũng có thể nhận chuyên chở hàng dưới boong. Loại chuyên
chở hàng và loại chở kết hợp cả khách cả hàng.
- Trang thiết bị xếp dỡ và làm hàng: ở cảng hàng không cũng đa dạng và phong phú.
Có các trang thiết bị xếp dỡ và vận chuyển hàng hoá trong sân bay. có trang thiết bị xếp dỡ
hàng hoá theo đơn vị. Ngoài ra còn có các trang thiết bị riêng lẻ như pallet máy bay,
container máy bay, container đa phương thức…
* Công cụ xếp dỡ và vận chuyển hàng hoá tại sân bay:
+ Xe vận chuyển container, pallet
+ Xe nâng hàng để xếp dỡ container và pallet lên xuống may bay
+ Thiết bị nâng container/pallet
+ Băng chuyền hàng rời
+ Các giá đỡ container/pallet không có động cơ riêng
* Các thiết bị xếp dỡ hàng hoá theo đơn vị (Unit Loaded Device)
+ Pallet
+ Igloo: lồng không đáy, dùng chụp lên pallet và giữ hàng.
Igloo không kết cấu: lồng mở hai đầu. Kết hợp với một pallet tạo thành một đơn vị
hàng hoá hở ở hai đầu → dùng kết hợp với lướt máy bay
Igloo kết cấu: là lồng kín, nhưng không có đáy. Sử dụng với pallet tạo thành một
đơn vị hàng hoá riêng biệt, không cần dùng lưới để chụp lên.
+ Lưới máy bay (Aircraft net)
+ Container
1.2. Quy định vận chuyển hàng hóa bằng đường hàng không
Theo quy định của Luật Hàng không dân dụng Việt Nam năm 2006 cùng các văn
bản hướng dẫn thi hành, hoạt động kinh doanh vận chuyển hàng không – bao gồm cả vận
chuyển hàng hóa – thuộc nhóm ngành nghề kinh doanh có điều kiện, và chỉ được thực hiện
bởi các doanh nghiệp vận tải hàng không, hay còn gọi là hãng hàng không. Chủ thể có
quyền kinh doanh dịch vụ vận chuyển hàng hóa bằng đường hàng không là các hãng hàng
không, bao gồm hãng nội địa và hãng nước ngoài có đủ điều kiện theo quy định.
Để được cấp phép kinh doanh dịch vụ này, các hãng hàng không cần đáp ứng các
điều kiện cơ bản sau:
- Có Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh, trong đó ngành nghề chính là vận chuyển
hàng không.
- Có kế hoạch cụ thể đảm bảo về tàu bay sẽ được khai thác.
- Có hệ thống tổ chức và đội ngũ nhân sự được cấp các loại giấy phép hoặc chứng
chỉ phù hợp, đảm bảo đáp ứng yêu cầu khai thác tàu bay và hoạt động vận chuyển hàng
không.
- Đáp ứng điều kiện tài chính (về vốn) theo quy định của Chính phủ.
- Có kế hoạch kinh doanh rõ ràng và chiến lược phát triển sản phẩm phù hợp với nhu
cầu thị trường và định hướng phát triển ngành hàng không theo quy hoạch.