
S bài ti t NTự ế
S bài ti t NTự ế :
: Đ
Đơ
ơn v c.n th n: Nephron (~1,3- 1,5.106 /ị ậ
n v c.n th n: Nephron (~1,3- 1,5.106 /ị ậ
1th n). ậ
1th n). ậ
CT: - C u th n: bó mao m ch hình c u, ầ ậ ạ ầ
CT: - C u th n: bó mao m ch hình c u, ầ ậ ạ ầ đư
đưc b c b i ợọở
c b c b i ợọở
Bawman.
Bawman. - ng th n: ô.Lố ậ ự
- ng th n: ô.Lố ậ ựơ
ơn
n
g n, quai Henle, Ô.L xa & Ô góp.ầ
g n, quai Henle, Ô.L xa & Ô góp.ầ
-> NT: - s n ph m ho t ả ẩ ạ
-> NT: - s n ph m ho t ả ẩ ạ đ
đng c a các ộ ủ
ng c a các ộ ủ đơ
đơn v th n; ị ậ
n v th n; ị ậ
- D ch th có giá tr ị ể ị
- D ch th có giá tr ị ể ị đ
đ NC b nh th n và 1 s CQ, TC ể ệ ậ ố
NC b nh th n và 1 s CQ, TC ể ệ ậ ố
≠...
≠...
+ T o NTban ạ
+ T o NTban ạđ
đu- l c h.tầ ọ
u- l c h.tầ ọ ươ
ương TCT-> d ch siêu l c/ khoang ở ị ọ
ng TCT-> d ch siêu l c/ khoang ở ị ọ
Bawman.
Bawman.
ngở ngởư
ưi bt: 1 min l c 1 lít máu -> ~ 120 ml NTBĐ.ờ ọ
i bt: 1 min l c 1 lít máu -> ~ 120 ml NTBĐ.ờ ọ
+ L c CT: ọ ở
+ L c CT: ọ ở siêu l cọ
siêu l cọ -> NTBĐ (TP ~ h.t
-> NTBĐ (TP ~ h.tưươ
ưương, tr ừ
ng, tr ừ
protein),
protein), P
PL
L.
.
P
PL
L = P
= PM
M - (P
- (PK
K + P
+ PB
B)
)
P
PL
L: áp l c l c. ự ọ
: áp l c l c. ự ọ P
PM
M: áp l c th y tĩnh trong c u th n (P máu)ự ủ ầ ậ
: áp l c th y tĩnh trong c u th n (P máu)ự ủ ầ ậ
P
PK
K: áp l c keo c a máu.ự ủ
: áp l c keo c a máu.ự ủ P
PB
B: áp l c th y tĩnh Bawman.ự ủ ở
: áp l c th y tĩnh Bawman.ự ủ ở
: P
: PM
M = 50 , P
= 50 , PK
K= 25 , P
= 25 , PB
B= 5 ->
= 5 -> P
PL
L = 20
= 20 mmHg
mmHg
N u: HA , P↓ế
N u: HA , P↓ếM
M =1/2 HA = 30- 35 mmHg -> Vô ni uệ
=1/2 HA = 30- 35 mmHg -> Vô ni uệ
L C HUY T TỌ Ế
L C HUY T TỌ Ế ƯƠ
ƯƠNG TI U C U TH N (TCT)Ở Ể Ầ Ậ
NG TI U C U TH N (TCT)Ở Ể Ầ Ậ