ậ GVHD : ThS. Lê Diên Tu nấ Bài T p Nhóm HQTCSDL Đ Tài: Qu n Lý Nhân S ự ả ề
I. KH O SÁT QUY TRÌNH NGHI P V : Ệ Ụ
Ả
ộ ồ ơ ể ư
ữ
ộ
M t h s l u tr thông tin m t nhân viên
ộ ồ ơ ư
ữ
ộ
M t nhân viên thu c m t phòng ban
ộ
ộ
ộ
M t phòng ban có m t ho c nhi u nhân viên ộ
ề
ặ
ộ
M t nhân viên tham gia m t ho c nhi u d án
ề ự
ặ
ộ
ộ
M t d án có m t ho c nhi u nhân viên tham gia ặ
ộ ự
ề
ộ
M t d án có m t ho c nhi u công vi c ệ
ộ ự
ề
ặ
ộ
M t công vi c có trong m t d án
ộ ự
ệ
ộ
M t d án đ ộ ự
ượ
c qu n lý b i m t giám đ c ố
ả
ở
ộ
M t giám đ c qu n lý m t d án
ộ ự
ả
ộ
ố
M t nhân viên ch u s qu n lý c a m t giám đ c ố ị ự ả
ủ
ộ
ộ
M t giám đ c qu n lý m t ho c nhi u nhân viên
ề
ả
ặ
ộ
ố
ộ
M t nhân viên có m t h s đ l u tr thông tin
Nhóm QLNS08AC3 Trang 1/14
ậ GVHD : ThS. Lê Diên Tu nấ Bài T p Nhóm HQTCSDL Đ Tài: Qu n Lý Nhân S ự ả ề
II. THI T K ERD
Ế
Ế
Nhóm QLNS08AC3 Trang 2/14
ậ GVHD : ThS. Lê Diên Tu nấ Bài T p Nhóm HQTCSDL Đ Tài: Qu n Lý Nhân S ự ả ề
Nhóm QLNS08AC3 Trang 3/14
ậ GVHD : ThS Lê Diên Tu nấ Bài T p Nhóm HQTCSDL Đ Tài: Qu n Lý Nhân S ự ả ề
L C Đ QUAN H ( C S D LI U ) Ừ T ERD ƯỢ Ồ Ệ Ơ Ở Ữ Ệ
NHANVIEN(MANHANVIEN,TENNHANVIEN, NGAYSINH,
GIOITINH,DIACHI,LUONGCOBAN,HESOLUONG,PHUCAP,
TAMUNG,MAPHONGBAN,MAGIAMDOC,MAHOSO)
HOSO(MAHOSO,NGAYVAODANG,TRINHDO,
GIAYKHAMSUCKHOE,GIAYKHAISINH)
PHONGBAN(MAPHONGBAN,TENPHONGBAN,DIENTHOAI)
DUAN(MADUAN,TENDUAN)
CONGVIEC(MACONGVIEC,TENCONGVIEC,MADUAN)
GIAM DOC ( MAGIAMDOC,TENGIAMDOC)
CHITIETDUAN(MANHANVIEN, MADUAN)
Nhóm QLNS08AC3 Trang 4/14
ậ GVHD : ThS Lê Diên Tu nấ Bài T p Nhóm HQTCSDL Đ Tài: Qu n Lý Nhân S ự ả ề
Xây D ng C u Trúc B ng: ấ
ự
ả
Tên b ngả Thu c Tính ộ ạ ộ Mô Tả Khóa Chính
Nhân Viên
Khóa Liên K tế Khóa Liên K tế Khóa Liên K tế Khóa Chính
H Sồ ơ
Khóa Chính Phòng Ban
Khóa Chính D Ánự
Khóa Chính Công Vi cệ
Khóa Liên K tế Khóa Chính Giám Đ cố
Chi Ti t Dế ự MANHANVIEN TENNHANVIEN NGAYSINH GIOITINH DIACHI LUONGCOBAN HESOLUONG PHUCAP TAMUNG MAPHONGBAN MAGIAMDOC MAHOSO MAHOSO NGAYVAODANG TRINHDO GIAYKHAMSUCKHOE GIAYKHAISINH MAPHONGBAN TENPHONGBAN DIENTHOAI MADUAN TENDUAN MACONGVIEC TENCONGVIEC MADUAN MAGIAMDOC TENGIAMDOC MANHANVIEN MADUAN Đ Dài ( Lo i DL) Text – 3 Text - 30 Date/Time Yes/No Text - 20 Number Number Number Number Text - 2 Text - 3 Text – 4 Text – 4 Date/Time Text - 10 Yes/No Yes/No Text – 2 Text - 15 Number – 7 Text – 3 Text – 35 Text – 3 Text - 35 Text – 3 Text – 3 Text – 30 Text – 3 Text – 3 Án Khóa Chính Khóa Chính
Nhóm QLNS08AC3 Trang 5/14
ậ GVHD : ThS Lê Diên Tu nấ Bài T p Nhóm HQTCSDL Đ Tài: Qu n Lý Nhân S ự ả ề
Ti n Hành Nh p D Li u Vào C S D Li u:
ơ ở ữ ệ
ữ ệ
ế
ậ
B NG NHÂN VIÊN:
Ả
TENNHANVIEN
PHUCAP
NGAY SINH
GIOI TINH
DIA CHI
LUONG COBAN
TAM UNG
MA NHAN VIEN
HE SO LUONG
MA PHONG BAN
MA GIAM DOC
MA HO SO
10-03-1990
50000
269700
GD1
HS01
001
D ng Th M Châu
899000
3.10
KT
ị ỵ
ươ
Nữ
08-01-1990
70000
278400
GD2
HS02
002
Tăng Lê Nhi
928000
3.20
KD
Nữ
10-01-1989
217500
GD3
HS03
003
Võ Th M N ng
725000
2.50
0
SX
ị ỵ ươ
Nữ
10-04-1990
004
Nguy n Thu Thanh
667000
2.30
0
0
SX
GD3
HS04
ễ
Nữ
05-07-1990
005
Nguy n Thanh Phú
Nam
1500000
4.50
150000
0
KH
GD4
HS05
ễ
30-04-1990
70000
304500
GD5
HS06
006
Cao Thanh Lâm
Nam
1015000
3.50
TC
22-12-1989
007
Lê Ph
Nam
841000
2.90
50000
0
SX
GD3
HS07
ướ
c Th nh ị
20-11-1989
008
Lê Công Vinh
Nam
754000
2.60
50000
0
KT
GD1
HS08
08-03-1990
009
Ph m Đan Tr
ng
Nam
806200
2.78
0
0
KD
GD2
HS09
ạ
ườ
20-10-1990
010
1102000
3.80
TC
70000
300000
GD6
HS10
Lê Di p Chi ệ
Nữ
27-07-1990
011
Ngô Trác Linh
899000
3.10
0
0
KT
GD1
HS11
Nữ
01-05-1989
012
Nam
754000
2.78
0
0
KD
GD2
HS12
Hoàng Anh Tu nấ
Qu ngả Nam Đà N ngẵ Qu ngả Ngãi Gia Lai Hà Tĩnh Thanh Hóa Nghệ An Qu ngả Bình Qu ngả Trị Hà Tĩnh Đà N ngẵ Đà N ngẵ
Nhóm QLNS08AC3 Trang 6/14
ậ GVHD : ThS Lê Diên Tu nấ Bài T p Nhóm HQTCSDL Đ Tài: Qu n Lý Nhân S ự ả ề
B NG H S : Ồ Ơ Ả
TRINHDO
DAIHOC
NGAYVAODANG 01-01-2020
DAIHOC
GIAYKHAMSUCKHOE CO CO
TRUNGCAP
GIAYKHAISINH CO CO CO
CAODANG
DAIHOC
CO CO
DAIHOC
TRUNGCAP
CAODANG
02-09-2008
CO CO CO CO
CAODANG
DAIHOC
DAIHOC
03-02-2010
CO CO CO CO
TRUNGCAP
03-02-2010
CO CO CO
MAHOSO HS01 HS02 HS03 HS04 HS05 HS06 HS07 HS08 HS09 HS10 HS11 HS12
B NG PHÒNG BAN: Ả
MAPHONGBAN TENPHONGBAN DIENTHOAI KINH DOANH 3865122 KD
Nhóm QLNS08AC3 Trang 7/14
ậ GVHD : ThS Lê Diên Tu nấ Bài T p Nhóm HQTCSDL Đ Tài: Qu n Lý Nhân S ự ả ề
Ạ
KH KT TC SX 3938828 3084727 3729777 3694988 K HO CH Ế K TOÁN Ế T CH C Ổ Ứ S N XU T Ấ Ả
B NG D ÁN: Ự Ả
TENDUAN ả ả ự ự ườ ườ
MADUAN DA1 DA2 DA3 DA4 ế ị ỗ ợ ả t B H Tr Gi ng DA5 Xây d ng Khu Gi ng Đ ng H Xây d ng Khu Gi ng Đ ng I Xây Kí Túc Xá Sinh Viên Xây D ng Căng Tin ự L p Đ t Thi ặ ắ D yạ
B NG CÔNG VI C: Ả Ệ
TENCONGVIEC i T a M t B ng ặ ằ
t Bế ị
ế ể ự ộ MACONGVIEC 001 002 003 004 005 006 007 Gi ả ỏ Vay V n ố Mua Thi Thuê Nhà Th uầ Ti n Hành Xây D ng Công Trình Ki m Tra Ti n Đ Thi Công ế Đào Móng MADUAN DA3 DA1 DA5 DA4 DA2 DA2 DA1
B NG CHI TI T D ÁN: Ế Ự Ả
MANHANVIEN MADUAN
Nhóm QLNS08AC3 Trang 8/14
ậ GVHD : ThS Lê Diên Tu nấ Bài T p Nhóm HQTCSDL Đ Tài: Qu n Lý Nhân S ự ả ề
001 002 003 004 005 006 007 008 009 010 011 012 DA1 DA1 DA2 DA5 DA4 DA3 DA2 DA1 DA2 DA5 DA4 DA2
B NG GIÁM Đ C: Ố Ả
ầ ị ễ ễ MAGIAMDOC GD1 GD2 GD3 GD4 GD5 GD6 TENGIAMDOC D ng Th Tân Đ nh ị ị ươ Tăng Lê Luy Tr n Th M N ng ị ỹ ươ Nguy n Th Thanh Nguy n Thanh Vinh Văn Nh C ng ư ươ
III. XÂY D NG CÂU TRUY V N:
Ự
Ấ
Câu 1 : Hi n t i Công ty có bao nhiêu nhân viên ? ệ ạ
Tr L i : ả ờ
t t ng s phòng ban Câu 2 : Cho bi SELECT COUNT(MANHANVIEN) AS SOLUONG FROM NHANVIEN ế ổ ố
Tr L i: ả ờ
Nhóm QLNS08AC3 Trang 9/14
ậ GVHD : ThS Lê Diên Tu nấ Bài T p Nhóm HQTCSDL Đ Tài: Qu n Lý Nhân S ự ả ề
SELECT COUNT(MAPHONGBAN) AS SOLUONG FROM PHONGBAN
ệ ớ ị ỉ i Tính,Đ a Ch sao cho khi thi hành ậ i s d ng nh p ườ ử ụ ể ệ ị Câu 3: Li Query s xu t hi n tham s : “trình đ nào thì hi n th ” ng ẽ vào trình đ thì Query ch xu t hi n nh ng ng t kê Tên nhân viên,Ngày sinh,Gi ố ấ ấ i có trình đ v a nh p vào. ộ ừ ộ ữ ườ ệ ậ ộ ỉ Tr L i: ả ờ
SELECT TENNHANVIEN,NGAYSINH,GIOITINH,DIACHI FROM NHANVIEN,HOSO WHERE NHANVIEN.MAHOSO=HOSO.MAHOSO AND TRINHDO=[TRÌNH Đ NÀO THÌ HI N TH ] Ị Ộ Ể
Nhóm QLNS08AC3 Trang 10/14
ậ GVHD : ThS Lê Diên Tu nấ Bài T p Nhóm HQTCSDL Đ Tài: Qu n Lý Nhân S ự ả ề
ẽ ệ t kê chi ti ệ ằ ườ ử ụ ằ ậ t nhân viên sao cho khi thi hành query s xu t hi n tham s : ố ấ ế ữ V thì gõ vào la i s d ng nh p vào (Ví d b t đ u b ng ch ụ ắ ầ ữ đó. Và nh ng ằ ắ ầ ự ệ ấ
Câu 4 : Li “b t đ u b ng” ng ắ ầ V*) thì Query ch xu t hi n nh ng nhân viên b t đ u b ng ký t ữ ỉ nhân viên đó có năm sinh 1989-1990 Tr L i: ả ờ
Ắ Ầ Ằ SELECT * FROM NHANVIEN WHERE TENNHANVIEN LIKE [B T Đ U B NG] AND YEAR(NGAYSINH) BETWEEN 1989 AND 1990
ỉ ươ ệ ố ng, ph c p, t m ng c a nhân viên t kê tên nhân viên, ngày sinh, gi ở ệ ụ ấ ạ ứ ủ ơ ả ớ phòng k toán và s n xu t ấ i tính, đ a ch , l ị ế ng c b n, h s ả Câu 5: Li l ươ Tr l i: ả ờ
SELECT TENNHANVIEN, NGAYSINH, GIOITINH, DIACHI, LUONGCOBAN, HESOLUONG, PHUCAP, TAMUNG FROM NHANVIEN, PHONGBAN WHERE NHANVIEN.MAPHONGBAN=PHONGBAN.MAPHONGBAN AND TENPHONGBAN IN("K TOÁN","S N XU T") Ả Ế Ấ
t kê tên nhân viên, ngày sinh, gi i tính, đ a ch c a nhân viên là đ ng viên ệ ớ ỉ ủ ả ị i: Câu 6: Li Tr l ả ờ
SELECT TENNHANVIEN,NGAYSINH,GIOITINH,DIACHI FROM NHANVIEN,HOSO WHERE NHANVIEN.MAHOSO=HOSO.MAHOSO AND NGAYVAODANG=YES ORDER BY TENNHANVIEN
t kê tên nhân viên, ngày sinh, gi i tính có đ a ch ớ ỉ ở ị ộ đà n ng và thu c ẵ ệ
Câu 7: Li phòng kinh doanh i: Tr l ả ờ
SELECT TENNHANVIEN,NGAYSINH,GIOITINH FROM NHANVIEN,PHONGBAN WHERE NHANVIEN.MAPHONGBAN=PHONGBAN.MAPHONGBAN AND DIACHI="ĐÀ N NG" AND TENPHONGBAN="KINH DOANH" Ẵ
Nhóm QLNS08AC3 Trang 11/14
ậ GVHD : ThS Lê Diên Tu nấ Bài T p Nhóm HQTCSDL Đ Tài: Qu n Lý Nhân S ự ả ề
ng c a t t c nh ng nhân viên có h s ệ ủ ấ ả ữ ệ ố ệ ố ươ ng l n h n 3 và thu c phòng k toán t kê tên nhân viên và h s l ộ ế ơ Câu 8: li l ơ ươ i: Tr l ả ờ
SELECT TENNHANVIEN,HESOLUONG FROM NHANVIEN,PHONGBAN WHERE NHANVIEN.MAPHONGBAN=PHONGBAN.MAPHONGBAN AND HESOLUONG>3 AND TENPHONGBAN="K TOÁN" Ế
t kê tên nhân viên, ngày sinh c a t t c nh ng nhân viên n có trình đ ủ ấ ả ữ ữ ộ ệ ả Câu 9: li đ i h c và đã là đ ng viên ạ ọ Tr l iả ờ
SELECT TENNHANVIEN,NGAYSINH FROM NHANVIEN,HOSO WHERE NHANVIEN.MAHOSO=HOSO.MAHOSO AND GIOITINH=NO AND TRINHDO="Đ I H C" AND NGAYVAODANG=YES Ạ Ọ
ng c a t t c nhân viên thu c t t c các ủ ấ ả ệ t kê tên nhân viên và h s l ầ ả ệ ố ươ c s p x p gi m d n theo h s l ả ượ ắ ộ ấ ả ng và tăng d n theo tên ầ ệ ố ươ ế
Câu 10: li phòng ban, b ng đ nhân viên i: Tr l ả ờ
SELECT TENNHANVIEN,TENPHONGBAN,HESOLUONG FROM NHANVIEN,PHONGBAN WHERE NHANVIEN.MAPHONGBAN=PHONGBAN.MAPHONGBAN ORDER BY HESOLUONG DESC ,TENNHANVIEN ASC
t kê chi ti ẽ ệ ấ ườ ử ụ t các nhân viên sao cho khi thi hành Query s xu t hi n tham ế ữ i s d ng nh p vào mã d án thì Query ch xu t hi n nh ng ự ệ ấ ậ ỉ ự Câu 11: li ệ s : “mã d án” ng ự ố nhân viên tham gia mã d án đó. Tr l i: ả ờ
SELECT NHANVIEN.* FROM NHANVIEN, CHITIETDUAN WHERE NHANVIEN.MANHANVIEN=CHITIETDUAN.MANHANVIEN AND MADUAN=[MÃ D ÁN]Ự
Nhóm QLNS08AC3 Trang 12/14
ậ GVHD : ThS Lê Diên Tu nấ Bài T p Nhóm HQTCSDL Đ Tài: Qu n Lý Nhân S ự ả ề
ẽ ệ ấ ấ ỉ ậ ố ị ự ả ủ ố t các nhân viên sao cho khi thi hành Query s xu t hi n tham t kê chi ti Câu 12: li ế ệ s : “mã giám đ c” ng ệ i s d ng nh p vào mã giám đ c thì Query ch xu t hi n ườ ử ụ ố ố nh ng nhân viên ch u s qu n lý c a mã giám đ c đó. ữ Tr L i: ả ờ
SELECT NHANVIEN.*, NHANVIEN.MAGIAMDOC FROM NHANVIEN WHERE NHANVIEN.MAGIAMDOC=[MÃ GIÁM Đ C]Ố
t kê tên công vi c có d án 1 ệ ệ ở ự i: Câu 13: Li Tr l ả ờ
SELECT DISTINCT TENCONGVIEC FROM CONGVIEC,CHITIETDUAN WHERE CONGVIEC.MADUAN=CHITIETDUAN.MADUAN AND CHITIETDUAN.MADUAN="DA1"
HO CẶ
SELECT TENCONGVIEC FROM CONGVIEC WHERE MADUAN IN (SELECT MADUAN FROM CHITIETDUAN WHERE MADUAN="DA1")
d án 1 ệ ở ự Câu 14: Liêt kê tên công vi c không có Tr L i: ả ờ
SELECT TENCONGVIEC FROM CONGVIEC WHERE MADUAN NOT IN (SELECT MADUAN FROM CHITIETDUAN WHERE MADUAN="DA1")
Nhóm QLNS08AC3 Trang 13/14
ậ GVHD : ThS Lê Diên Tu nấ Bài T p Nhóm HQTCSDL Đ Tài: Qu n Lý Nhân S ự ả ề
t kê chi ti t c các nhân viên tham gia d án 2 t t ệ ế ấ ả ự Câu 15: Li Tr L i: ả ờ
SELECT NHANVIEN.* FROM NHANVIEN, CHITIETDUAN WHERE NHANVIEN.MANHANVIEN=CHITIETDUAN.MANHANVIEN AND MADUAN="DA2"
HO CẶ
SELECT NHANVIEN.* FROM NHANVIEN WHERE MANHANVIEN IN (SELECT MANHANVIEN FROM CHITIETDUAN WHERE MADUAN="DA2")
t kê chi ti t c các nhân viên không tham gia vào d án 2 t t ệ ế ấ ả ự Câu 16: Li Tr L i: ả ờ
SELECT NHANVIEN.* FROM NHANVIEN WHERE MANHANVIEN NOT IN (SELECT MANHANVIEN FROM CHITIETDUAN WHERE MADUAN="DA2")
Nhóm QLNS08AC3 Trang 14/14