
CÂU HỎI ÔN TẬP HỌC PHẦN QUẢN TRỊ DOANH NGHIỆP
Chương 1. Nhập môn Quản trị doanh nghiệp
Phần 1. Trắc nghiệm
Câu 1. Nhận định nào dưới đây là hợp lý nhất khi nói về quản trị doanh nghiệp?
A. Quản trị doanh nghiệp là một khái niệm dùng để chỉ quá trình lập kế hoạch sản xuất và kinh
doanh của doanh nghiệp nhằm đạt được lợi nhuận;
B. Quản trị doanh nghiệp là một khái niệm dùng để chỉ quá trình tổ chức và lãnh đạo tất cả các
hoạt động của doanh nghiệp với mục đích tạo ra lợi nhuận;
C. Quản trị doanh nghiệp là một khái niệm dùng để chỉ quá trình mà trong đó nhà quản trị thực
hiện việc kiểm soát tất cả các hoạt động của doanh nghiệp với mục đích tạo ra kết quả tốt nhất;
D. Quản trị doanh nghiệp là một khái niệm dùng để chỉ quá trình lập kế hoạch, tổ chức, lãnh
đạo và kiểm soát tất cả các hoạt động của doanh nghiệp với mục đích tạo ra kết quả tốt nhất.
Câu 2. Hãy điền vào dấu “...” để hoàn thành định nghĩa dưới đây:
“... là quá trình xác định mục tiêu, đánh giá nguồn lực nội bộ, phân tích thị trường và các hoạt
động cần thực hiện để đạt được mục tiêu đó”.
A. Tổ chức;
B. Lập kế hoạch;
C. Kiểm soát;
D. Lãnh đạo.
Câu 3. Lĩnh vực chủ chốt nào của quản trị doanh nghiệp đề cập đến việc xây dựng và thực hiện các
sáng kiến nhằm đạt được chiến lược kinh doanh tổng thể của doanh nghiệp?
A. Quản trị nguồn nhân lực;
B. Quản trị tác nghiệp;
C. Quản trị chiến lược;
D. Quản trị tài chính.
Câu 4. Trong quản trị doanh nghiệp, lĩnh vực quản trị Marketing thường tập trung thực hiện hoạt
động nào sau đây?
A. Xây dựng chân dung khách hàng mục tiêu;
B. Đánh giá và cải thiện quy trình vận hành thường xuyên để nâng cao hiệu suất kinh doanh;
C. Quản lý đầu tư để phân bổ tiền của doanh nghiệp vào các dự án có tiềm năng sinh lời;

D. Tất cả các đáp trên đều đúng.
Câu 5. Theo quan điểm quản trị của Henri Fayol thì nguyên tắc “Phân công nhiệm vụ theo đúng
chuyên môn” có nghĩa là gì?
A. Nhà quản trị có quyền ra lệnh cho cấp dưới thực hiện công việc theo chỉ đạo của họ;
B. Nhân viên phải được trả lương tương xứng với công sức và trách nhiệm của họ;
C. Các nhà quản trị nên đối xử công bằng và bình đẳng đối với mọi cá nhân trong tổ chức;
D. Nhà quản trị cần đánh giá và xem xét năng lực của mỗi nhân viên để có thể phân công cho
họ những nhiệm vụ phù hợp nhất.
Câu 6. Theo quan điểm quản trị của Henri Fayol thì nguyên tắc nào dưới đây nhằm đảm bảo sự thấu
hiểu giữa lãnh đạo và nhân viên, để hai bên cùng nhau làm việc một cách hiệu quả.
A. Nguyên tắc “Xích lãnh đạo”;
B. Nguyên tắc “Sự công bằng”;
C. Nguyên tắc “Sức mạnh từ sự đoàn kết”;
D. Nguyên tắc “Thống nhất về đường lối”.
Câu 7. Những ví dụ dưới đây đã làm nổi bật xu hướng nào của trong hoạt động quản trị doanh
nghiệp hiện đại?
- Tập đoàn khách sạn Hilton International tổ chức quy trình phỏng vấn thông qua công cụ
chatbot;
- Công ty Amazon sử dụng hơn 200.000 robot làm việc trong các kho hàng tại Mỹ góp phần
giảm thời gian phân loại hàng hóa, nâng cao tốc độ giao hàng;
- Chuỗi cửa hàng pizza Domino’s đã ứng dụng công nghệ tự động quản lý và giám sát các
nhân viên làm bánh pizza tại New Zealand và Úc; điều này đã giúp cho chất lượng sản phẩm luôn
được đảm bảo.
A. Tập trung vào trải nghiệm khách hàng;
B. Ứng dụng công nghệ trí tuệ nhân tạo;
C. Tăng cường tính linh hoạt và làm việc từ xa;
D. Ứng dụng dữ liệu lớn vào phân tích hoạt động kinh doanh.
Câu 8. Trong lịch sử phát triển của quản trị doanh nghiệp, giai đoạn nào dưới đây đã xuất hiện
những tác phẩm nghiên cứu có giá trị đầu tiên về quản trị doanh nghiệp?
A. Giai đoạn trước năm 1911;
B. Giai đoạn từ năm 1911 – 1945;

C. Giai đoạn từ năm 1946 – nay;
D. Tất cả các đáp trên đều đúng.
Câu 9. Nhận định nào dưới đây là hợp lý khi nói về quá trình phát triển của quản trị doanh nghiệp?
A. Xã hội từ chỗ chấp nhận từng phần đến chấp nhận hoàn toàn vai trò của quản trị doanh
nghiệp;
B. Quản trị doanh nghiệp gắn liền với các quản trị viên có nghiệp vụ và các cố vấn có năng lực
vận dụng những kiến thức lý luận quản trị vào thực tiễn;
C. Ngày nay, ở hầu hết các nước đã hình thành một hệ thống trường lớp để đào tạo, bồi dưỡng
các nhà quản trị doanh nghiệp;
D. Tất cả các đáp trên đều đúng.
Câu 10. Hãy cho biết chủ thể của quản trị doanh nghiệp là ai trong những trường hợp dưới đây?
A. Tất cả các thành viên trong doanh nghiệp;
B. Chủ doanh nghiệp và đội ngũ nhà quản trị trong doanh nghiệp;
C. Người lao động trong doanh nghiệp;
D. Cổ đông và các nhà đầu tư của doanh nghiệp.
Phần 2. Nhận định Đúng/Sai - Giải thích.
Câu 1. Khi xem xét về mặt tổ chức thì hoạt động quản trị doanh nghiệp chính là sự kết hợp
mọi nỗ lực của con người trong doanh nghiệp để đạt được mục tiêu chung của tổ chức và
mục tiêu riêng của cá nhân một cách hiệu quả nhất.
Câu 2. Trong hoạt động quản trị doanh nghiệp thì lĩnh vực quản trị chiến lược liên quan đến
toàn bộ các hoạt động, từ lên kế hoạch, thiết kế cho đến triển khai, kiểm soát quy trình vận hành
của tổ chức.
Câu 3. Trong quản trị doanh nghiệp việc phân tích môi trường bên ngoài (kinh tế - xã hội,
kỹ thuật - công nghệ, chính sách - pháp luật, địa lý, văn hóa) sẽ cho phép xác định những giới hạn về
năng lực tài chính của doanh nghiệp.
Câu 4. Trong quản trị doanh nghiệp, mục đích chủ yếu của chức năng điều phối công việc là
vừa duy trì sự kỷ luật vừa tạo môi trường làm việc thoải mái trong tổ chức.
Câu 5. Theo quan điểm quản trị của Henri Fayol, nguyên tắc “Phân công nhiệm vụ
theo đúng chuyên môn” hướng đến việc cần phải khuyến khích nhân viên thể hiện sự sáng tạo của họ
trong công việc.


Chương 2. Tổng quan về doanh nghiệp
Phần 1. Trắc nghiệm
Câu 1. Theo Luật doanh nghiệp 2020 thì doanh nghiệp được định nghĩa như thế nào?
A. Doanh nghiệp là tổ chức có tên riêng, có tài sản, có trụ sở giao dịch, được thành lập hoặc
đăng ký thành lập theo quy định của pháp luật nhằm mục đích kinh doanh;
B. Doanh nghiệp là một đơn vị tổ chức sản xuất mà tại đó người ta kết hợp các yếu tố sản xuất
khác nhau để cung cấp ra thị trường các loại hàng hóa, dich vụ và thu lợi nhuận từ hoạt động
này;
C. Doanh nghiệp là tổ chức kinh tế hoạt động theo chế độ hạch toán độc lập, tự chịu trách
nhiệm về toàn bộ hoạt động kinh tế trong phạm vi vốn đầu tư do doanh nghiệp quản lý;
D. Tất cả các đáp án trên đều sai.
Câu 2. Hãy điền vào dấu “...” để hoàn thành định nghĩa dưới đây:
“... là việc thực hiện liên tục một, một số hoặc tất cả công đoạn của quá trình từ đầu tư, sản
xuất đến tiêu thụ sản phẩm hoặc cung ứng dịch vụ trên thị trường nhằm mục đích tìm kiếm lợi
nhuận”.
A. Quản trị;
B. Sản xuất;
C. Đầu tư;
D. Kinh doanh.
Câu 3. Tiêu chí phân loại nào dưới đây được sử dụng để phân chia doanh nghiệp thành doanh
nghiệp chịu trách nhiệm hữu hạn trong kinh doanh và doanh nghiệp chịu trách nhiệm vô hạn trong
kinh doanh?
A. Tiêu chí phân loại căn cứ vào tư cách pháp lý của doanh nghiệp;
B. Tiêu chí phân loại theo phạm vi trách nhiệm tài sản;
C. Tiêu chí phân loại theo cơ cấu chủ sở hữu và phương thức góp vốn vào doanh nghiệp;
D. Tiêu chí phân loại theo hình thức pháp lý của doanh nghiệp.
Câu 4. Nhận định sau đây nói về đặc trưng nào của cơ chế thị trường?
“Trong cơ chế thị trường, người tiêu dùng có quyền lựa chọn mua hàng từ bất kỳ nguồn cung
nào phù hợp với nhu cầu và ngân sách của họ. Nhà cung cấp có quyền quyết định giá và chất lượng
sản phẩm dựa trên sự cạnh tranh và lợi nhuận”.
A. Tính đa dạng;

