
C u h i ôn t p thi GI A H C PH N môn k thu t VXLẩ ỏ ậ Ữ Ọ Ầ ỹ ậ
Câu1:
Vi t ch ng trình chuy n giá tr 02Fh vào vùng nh có đ a ch t 1000h đ nế ươ ể ị ớ ị ỉ ừ ế
1020h c a RAM ngo i trú sau đó copy sang vùng nh có đ a ch t 1040h đ nủ ạ ớ ị ỉ ừ ế
1060h c a RAM ngo i trú. Tính th i gian đ th c hi n ch ng trình trên.ủ ạ ờ ể ự ệ ươ
C2
Cho m t đo n ch ng trình x lý d li u trong RAM n i nh sau:ộ ạ ươ ử ữ ệ ộ ư
Org 0000h ;
K0: Mov A, # 20 ;
Mov 01h, # 30h ;
K1: Mov @R1, a ;
Inc a ;
Inc R1 ;
Cjne a, # 90, K1 ;
Jmp $ ;
End ;
- Gi i thích ý nghĩa c a t ng câu l nh trong ch ng trình trên và t ng th i gianả ủ ừ ệ ươ ổ ờ
th c hi nự ệ
- Cho bi t n i dung c a t ng ngăn nh trong RAM n i (sau khi th c hi n xongế ộ ủ ừ ớ ộ ự ệ
ch ng trình) đ a ch b t đ u t 30h – 70hươ ở ị ỉ ắ ầ ừ
C3
Cho m t đo n ch ng trình x lý d li u RAM ngo i nh sau:ộ ạ ươ ử ữ ệ ở ạ ư
Org 0000h ;
M0: Mov A, # 100 ;
Mov Dptr , # 100h ;
M1: MovX @Dptr, a ;
Inc a ;
Inc Dptr ;
Cjne a, # 200, M1 ;
Jmp $ ;
End ;
- Gi i thích ý nghĩa c a t ng câu l nh và t ng th i gian th c hi n trong ch ngả ủ ừ ệ ổ ờ ự ệ ươ
trình trên?
- Cho bi t n i dung c a t ng ngăn nh RAM ngo i (sau khi th c hi n xongế ộ ủ ừ ớ ở ạ ự ệ
ch ng trình) đ a ch b t đ u t 100h – 150hươ ở ị ỉ ắ ầ ừ
C4
Cho m t đo n ch ng trình x lý d li u RAM ngo i nh sau:ộ ạ ươ ử ữ ệ ở ạ ư

Org 0000h ;
Mov A, # 50h ;
Mov Dptr , #
2000h
;
X1: MovX @Dptr, a ;
Inc a ;
Inc Dptr ;
Cjne a, # 96h, X1 ;
Jmp $ ;
End ;
- Gi i thích ý nghĩa c a t ng câu l nh và t ng th i gian th c hi n trong ch ngả ủ ừ ệ ổ ờ ự ệ ươ
trình trên?
- Cho bi t n i dung c a t ng ngăn nh RAM ngo i (sau khi th c hi n xongế ộ ủ ừ ớ ở ạ ự ệ
ch ng trình) đ a ch b t đ u t 2000h – 2045hươ ở ị ỉ ắ ầ ừ
C5
Vi t ch ng trình chuy n n i dung ABh vào vùng nh c a Ram n i có đ aế ươ ể ộ ớ ủ ộ ị
ch b t đ u t 10h đ n 45h. Sau đó chuy n n i dung vùng nh này sang vùng nhỉ ắ ầ ừ ế ể ộ ớ ớ
m i c a Ram ngoài có đ a ch b t đ u t 2500h.ớ ủ ị ỉ ắ ầ ừ
C6
Vi t ch ng trình chuy n d li u có giá tr tăng d n b t đ u t 10h đ nế ươ ể ữ ệ ị ầ ắ ầ ừ ế
50h vào vùng nh c a RAM n i có đ a ch b t đ u t 20h đ n 60h. Sau đó vi tớ ủ ộ ị ỉ ắ ầ ừ ế ế
ch ng trình chuy n n i dung vùng nh này sang vùng nh m i c a Ram ngoàiươ ể ộ ớ ớ ớ ủ
có đ a ch b t đ u t 0300hị ỉ ắ ầ ừ
C7
K t n i c ng P2 đ n 8 Led đ n và vi t ch ng trình đi u khi n 8 Ledế ố ổ ế ơ ế ươ ề ể
đ n đ m nh phân tăng d n t 10h đ n 90h sau đó l i đ m gi m d n t 90h vơ ế ị ầ ừ ế ạ ế ả ầ ừ ề
10h
(L u ý: Ch ng trình đ c l p l i vô h n)ư ươ ượ ặ ạ ạ
C8.
Vi t ch ng trình đi u khi n 2 đ ng c theo yêu c u sau:ế ươ ề ể ộ ơ ầ
Khi n nút M1 thì đ ng c ĐC1 đ c làm vi c sau đó 5s thì đ ng c ĐC2 làm vi c.ấ ộ ơ ượ ệ ộ ơ ệ
Khi nh n nút D thì đ ng c ĐC2 d ng sau đó 5s đ ng c ĐC1 m i d ngấ ộ ơ ừ ộ ơ ớ ừ
C9
Vi t CT xóa 20 ô nh RAM n i có đ a ch b t đ u là 30H.ế ớ ộ ị ỉ ắ ầ
C10
Vi t CT con delay 100μs, bi t r ng th ch anh (xtal) dùng trong h th ng là:ế ế ằ ạ ệ ố
a. 12 MHz

b. 6 MHz
C11
Vi t CT t o chu i xung vuông có f = 10 Hz và có chu kỳ làm vi c D = 25% t i chânế ạ ỗ ệ ạ
P1.5 (Xtal 12 MHz).
C12
Cho m t chu i d li u d i d ng s có d u trong RAM ngoài, dài 100 byte, b t đ uộ ỗ ữ ệ ướ ạ ố ấ ắ ầ
t đ a ch 0100H. Vi t CT l n l t xu t các d li u trong chu i ra Port 1 n u là sừ ị ỉ ế ầ ượ ấ ữ ệ ỗ ế ố
d ng (xem s 0 là d ng) và xu t ra Port 2 n u là s âm.ươ ố ươ ấ ế ố
C13:
Vi t ch ng trình đi u khi n cho m t đèn Led th a mãn yêu c u sau:ế ươ ề ể ộ ỏ ầ
Khi INT0=1 thì Led sáng liên t cụ
Khi INT =0 thì nh p nháy v i chu kỳ 1sấ ớ
Câu 14:
- V hình minh h a, phân tích ch c năng và các ch đ ho t đ ng c a kh iẽ ọ ứ ế ộ ạ ộ ủ ố
Timer, phân tích các thanh ghi có liên quan
- N u mu n vi t ch ng trình tr 25000 chu kỳ máy thì n i dung trongế ố ế ươ ễ ộ
Tmod b ng bao nhiêu, phân tích ?ằ
C15:
Cho bi t n i dungế ộ c a các ô nh trong RAM n i nh sau: ủ ớ ộ ư
(01h) = 79h
(A ) = CCh
(2Ah) = 10h
;
;
;
(2Bh) = 20h
(2Ch) = 30h
(2Dh) = 40h
Hãy xác đ nh n i dung c a b ng d li u sau khi th c hi n các l nh cho tr cị ộ ủ ả ữ ệ ự ệ ệ ướ
d i đây:ướ
Ho t đ ngạ ộ (2Ah) (2Bh) (2Ch) (2Dh) (A) S chu kỳố
máy
Add a, r1
Mov 2Dh, a
Mov 2Ch,
2Dh
Mov 2Bh,
2Ch
Mov 2Ah,
2Bh
ORL a, 2Ah
ANL a, r1
RL a

SWap a
T ng sổ ố
CKM
C16
Cho m t đo n ch ng trình x lý d li u trong RAM n i nh sau:ộ ạ ươ ử ữ ệ ộ ư
Org 0000h ;
K0: Mov 45h, # 30 ;
Mov 00h, #
45h
;
Mov a, # 20 ;
Add a, @ R0 ;
K1: Mov @R0, a ;
Inc a ;
Inc R0 ;
Cjne a,# 81,
K1
;
Jmp $ ;
End ;
- Gi i thích ý nghĩa c a t ng câu l nh trong ch ng trình trên và t ng th i gianả ủ ừ ệ ươ ổ ờ
th c hi nự ệ
- Cho bi t n i dung c a t ng ngăn nh trong RAM n i (ế ộ ủ ừ ớ ộ sau khi th c hi n xongự ệ
ch ng trìnhươ ) đ a ch b t đ u t 45h – 60hở ị ỉ ắ ầ ừ

